HPV là nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây ra các bệnh lý ở cơ quan sinh dục, đặc biệt là ung thư cổ tử cung ở nữ giới. Trong số hơn 200 chủng HPV đã được phát hiện, HPV 16 và 18 được cảnh báo là hai chủng nguy hiểm nhất, chiếm tới khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới. Việc nhận biết mức độ nguy hiểm của HPV type 16, 18 và chủ động tiêm phòng là bước quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản và tính mạng, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
Bài viết có sự tư vấn y khoa của BS Phạm Văn Phú – Quản lý Y khoa khu vực 3 Đông Nam Bộ, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

HPV (Human Papillomavirus) là một nhóm virus phổ biến gây ra tình trạng u nhú ở người, với hơn 200 chủng khác nhau ảnh hưởng đến nhiều vị trí trên cơ thể. Trong đó, khoảng 40 chủng HPV lây truyền qua đường tình dục, có thể gây bệnh ở âm hộ, âm đạo, cổ tử cung, dương vật, bìu, hậu môn, trực tràng và vùng hầu họng.
Trong đó, HPV 16 và 18 là hai chủng virus nguy hiểm nhất trong nhóm nguy cơ cao, được xác định là nguyên nhân gây ra hơn 70% ca ung thư cổ tử cung trên toàn cầu. Ngoài ra, HPV 16 cũng có liên quan chặt chẽ đến các loại ung thư khác như ung thư vòm họng và ung thư hậu môn.
Ở đa số người nhiễm HPV, virus sẽ được hệ miễn dịch loại bỏ sau một thời gian. Tuy nhiên, nếu nhiễm trùng kéo dài, đặc biệt với chủng HPV 16 hoặc 18 thì nguy cơ tiến triển thành tân sinh biểu mô cổ tử cung (CIN) và ung thư là rất cao. Khoảng 15% người nhiễm HPV 16 và 18 có thể tiến triển thành CIN3 hoặc ung thư xâm lấn sau 10 năm, tỷ lệ này cao hơn nhiều so với các chủng HPV nguy cơ cao khác.
HPV16 có liên quan nhiều hơn đến các tổn thương tiền thân có thể được xác định khi soi cổ tử cung và là loại phổ biến nhất không chỉ được tìm thấy trong ung thư mà còn trong các tổn thương tân sinh biểu mô cổ tử cung tiền thân (CIN) độ 2 (CIN2) và CIN3. HPV 16 thường gây ra những biến đổi tế bào một cách âm thầm, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn cho đến khi bệnh đã tiến triển nặng.
Ngược lại, HPV 18 lại có xu hướng gây tổn thương nằm sâu trong ống cổ tử cung, khó phát hiện bằng phương pháp soi cổ tử cung truyền thống. Loại này cũng có khả năng tích hợp gen virus vào bộ gen của tế bào người sớm hơn, làm tăng nguy cơ tiến triển âm thầm thành ung thư biểu mô tuyến – một dạng ung thư khó phát hiện và điều trị hơn.
HPV 16 và 18 là hai chủng virus gây ung thư nguy hiểm nhất, lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn. Virus có thể xâm nhập vào cơ thể qua tất cả các hình thức quan hệ tình dục như quan hệ qua âm đạo, hậu môn và miệng. Trong quá trình giao hợp, tiếp xúc trực tiếp giữa da và niêm mạc chính là con đường chủ yếu giúp virus xâm nhập và gây nhiễm.
Ngoài con đường tình dục, mặc dù hiếm gặp hơn, HPV cũng có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh thường nếu người mẹ nhiễm virus. Một số nghiên cứu cũng cho thấy virus có thể tồn tại trong các vật dụng cá nhân như đồ lót, khăn mặt, khăn tắm hoặc dụng cụ vệ sinh cá nhân đã bị nhiễm, từ đó làm tăng nguy cơ lây lan.
Những đối tượng có nguy cơ cao nhiễm HPV 16 và 18 bao gồm:

HPV 16 và 18 có thể gây ra nhiều bệnh ung thư nguy hiểm và lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn.
HPV 16 và 18 là hai chủng virus nguy hiểm nhất trong nhóm HPV nguy cơ cao, được chứng minh là nguyên nhân gây ra nhiều loại ung thư nguy hiểm, đặc biệt ở vùng sinh dục và hầu họng. Dưới đây là các bệnh lý phổ biến mà HPV type 16 và 18 có thể gây ra:
HPV 16 và 18 là nguyên nhân hàng đầu gây ra khoảng 70% ca ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới và gần 50% các trường hợp tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mức độ cao. Trong đó, HPV 16 chiếm tỷ lệ cao nhất với khoảng 50 – 60%, còn HPV 18 liên quan đến 10 – 15% các ca bệnh.
Ung thư cổ tử cung là bệnh hình thành khi các tế bào ở cổ tử cung – phần nối giữa tử cung và âm đạo phát triển bất thường, không kiểm soát và có khả năng xâm lấn mô xung quanh hoặc di căn đến các cơ quan khác. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh nặng hơn, người bệnh có thể gặp phải các dấu hiệu như: chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu, hoặc đau khi quan hệ tình dục.
Theo thống kê năm 2022, toàn cầu ghi nhận khoảng 660.000 ca mắc mới và 350.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung. Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 11.500 phụ nữ được chẩn đoán mắc ung thư cổ tử cung và gần 4.000 ca tử vong. Ở Việt Nam, mỗi năm có hơn 5.100 ca mắc mới, trong đó khoảng 2.400 trường hợp tử vong.
Ung thư hậu môn là dạng ung thư ít gặp nhưng nguy hiểm, xảy ra khi các tế bào bất thường phát triển không kiểm soát tại vùng mô hậu môn, dần hình thành khối u ác tính. Theo thời gian, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các tế bào ung thư có thể xâm lấn sang các mô lân cận hoặc di căn đến những cơ quan xa hơn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng.
Ung thư hậu môn chia thành 4 giai đoạn, trong đó giai đoạn I và II là thời điểm lý tưởng để can thiệp vì khối u vẫn còn khu trú. Từ giai đoạn III trở đi, tế bào ung thư bắt đầu lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan gần như bàng quang, âm hộ, tử cung, âm đạo… Đến giai đoạn IV – giai đoạn cuối, tiên lượng sống của bệnh nhân thường rất thấp do ung thư đã di căn xa.
Thống kê cho thấy, có tới 90% trường hợp ung thư hậu môn có liên quan đến HPV, đặc biệt là 2 chủng nguy cơ cao HPV 16 và 18, chiếm hơn 70% số ca mắc. Theo ước tính của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, trong năm 2024, nước này ghi nhận khoảng 10.540 ca ung thư hậu môn mới (gồm 3.360 nam giới và 7.180 nữ giới), trong đó khoảng 2.190 người tử vong vì căn bệnh này.
Nhiễm HPV, đặc biệt là chủng HPV 16 và 18, được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu liên quan đến ung thư âm đạo. Các nghiên cứu cho thấy DNA của HPV có mặt trong khoảng 74% các ca ung thư âm đạo xâm lấn, chủ yếu là HPV 16.
Ung thư âm đạo xảy ra khi các tế bào tại vùng này tăng sinh một cách mất kiểm soát, vượt qua khả năng điều hòa của cơ thể. Các tế bào ung thư không chỉ tấn công mô tại chỗ mà còn có thể lan rộng (di căn) đến các cơ quan khác như phổi, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng người bệnh.
Dù hiếm gặp, ung thư âm đạo vẫn là mối đe dọa nghiêm trọng, chiếm khoảng 2% trong tổng số các loại ung thư phụ khoa, với khoảng 18.000 ca mắc mới trên toàn cầu vào năm 2020. Tỷ lệ sống sau 5 năm phụ thuộc vào giai đoạn bệnh: nếu phát hiện sớm khi còn khu trú, tỷ lệ sống đạt 69%; nhưng khi ung thư đã di căn, con số này giảm mạnh, chỉ còn 26%.

HPV type 16 và 18 là tác nhân hàng đầu làm gia tăng nguy cơ ung thư âm đạo, căn bệnh nguy hiểm có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Ung thư dương vật là loại ung thư hiếm gặp nhưng nguy hiểm, phát sinh từ sự tăng sinh bất thường và mất kiểm soát của các tế bào tại bề mặt hoặc bên trong dương vật. Loại ung thư này chủ yếu khởi phát từ các tế bào da và có thể lan rộng (di căn) đến các cơ quan khác trong cơ thể nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư dương vật là HPV, đặc biệt là chủng HPV 16 và 18. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 31% ca ung thư dương vật có liên quan đến hai chủng HPV này, với HPV 16 chiếm ưu thế.
Tại Hoa Kỳ, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS) dự báo rằng vào năm 2025, sẽ có khoảng 2.190 ca ung thư dương vật mới được chẩn đoán và 510 ca tử vong do căn bệnh này. Theo số liệu từ GLOBOCAN do De Martel công bố, trong 26.000 ca ung thư dương vật ghi nhận trên toàn cầu vào năm 2012, có tới 13.000 ca (50%) có liên quan đến HPV. Đáng chú ý, trong số đó, 73% (tương đương 9.100 ca) là do hai chủng nguy cơ cao HPV 16 và 18 gây ra.
Ung thư vòm họng là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến thuộc nhóm “ung thư đầu và cổ”, phát sinh từ sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào biểu mô vảy tại vùng họng. Căn bệnh này bao gồm các dạng ung thư khác nhau như: Ung thư hầu họng (tác động đến phần giữa của họng), ung thư mũi hầu (ảnh hưởng đến khu vực ngay phía sau mũi), ung thư hạ họng (vùng thấp nhất của họng).
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa HPV nguy cơ cao và ung thư vòm họng. Theo đó, khoảng 3% các ca ung thư ở phụ nữ và 2% ở nam giới được cho là có liên quan đến nhiễm HPV, đặc biệt là các chủng như HPV 16. Tại Trung Quốc, theo một báo cáo thống kê năm 2015, ước tính có tới 110.650 ca ung thư mới và 36.714 ca tử vong liên quan đến nhiễm HPV.
Khi nhiễm HPV 16 và 18, trong giai đoạn đầu, người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn. Tuy nhiên, khi tổn thương tiến triển, các dấu hiệu có thể xuất hiện. Ở phụ nữ, các triệu chứng có thể bao gồm ra khí hư bất thường, chảy máu âm đạo sau quan hệ tình dục và đau vùng chậu. Những dấu hiệu này có thể là chỉ báo của các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung.
Trong khi đó, ở nam giới, nhiễm HPV 16 và 18 thường diễn ra âm thầm và ít có biểu hiện rõ rệt. Do đó, nếu không thực hiện các xét nghiệm tầm soát, việc phát hiện sớm là rất khó khăn. Vì vậy, việc tầm soát định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm và có biện pháp điều trị kịp thời, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Nữ giới nhiễm HPV 16 và 18 ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng, khi tổn thương tiến triển có thể xuất hiện dấu hiệu như khí hư bất thường, chảy máu âm đạo, đau vùng chậu.
Hiện nay, để chẩn đoán sự hiện diện của HPV 16 và 18, các chuyên gia y tế khuyến nghị sử dụng nhiều phương pháp xét nghiệm hiện đại và hiệu quả. Dưới đây là những kỹ thuật phổ biến đang được áp dụng:
Đây là phương pháp tầm soát truyền thống, đơn giản và phổ biến nhất để chẩn đoán HPV. Trong quá trình khám phụ khoa, bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung và gửi đến phòng xét nghiệm. Mục tiêu của xét nghiệm Pap là phát hiện những thay đổi bất thường trong cấu trúc và hình thái tế bào, như loạn sản hoặc dị sản – dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư cổ tử cung. Nếu kết quả phát hiện tế bào bất thường, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để chẩn đoán chính xác hơn.
Đây là phiên bản cải tiến của xét nghiệm Pap truyền thống. Với kỹ thuật này, mẫu tế bào cổ tử cung được thu thập bằng chổi tế bào và bảo quản trong dung dịch chuyên biệt (lọ ThinPrep), sau đó được xử lý hoàn toàn tự động từ kỹ thuật tách chiết và phết tế bào lên mặt lam kính. Nhờ đó, kết quả xét nghiệm chính xác hơn, giảm thiểu tình trạng bỏ sót tế bào bất thường do mẫu lấy không đạt chuẩn. ThinPrep giúp phát hiện sớm các thay đổi tiền ung thư, đồng thời cho kết quả rõ nét hơn trong việc phân tích dưới kính hiển vi.
Xét nghiệm DNA của HPV là phương pháp tiên tiến giúp phát hiện chính xác sự hiện diện của HPV trong cơ thể, đặc biệt là các type nguy cơ cao như HPV 16 và 18. Xét nghiệm này sử dụng công nghệ tách chiết DNA hiện đại, cho phép định danh chính xác chủng virus đang tồn tại. Dù không khẳng định chắc chắn bệnh nhân mắc ung thư, nhưng kết quả xét nghiệm HPV DNA sẽ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tiến triển ung thư trong tương lai, từ đó đưa ra phác đồ theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Thường xét nghiệm DNA của HPV được khuyến cáo kết hợp với Pap hoặc ThinPrep để nâng cao hiệu quả sàng lọc. Việc kết hợp các phương pháp trên không chỉ tăng độ chính xác trong chẩn đoán, mà còn giúp phát hiện sớm nguy cơ, từ đó ngăn ngừa và điều trị kịp thời trước khi tổn thương tiến triển thành ung thư.
HPV type 16 và 18 được xác định là hai “thủ phạm” nguy hiểm nhất trong số các chủng HPV nguy cơ cao, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của cả nam giới và nữ giới. Đặc biệt, chúng là nguyên nhân hàng đầu gây ra nhiều loại ung thư nguy hiểm, trong đó nổi bật là ung thư cổ tử cung. Theo các chuyên gia, mối liên hệ giữa HPV 16, 18 và nguy cơ ung thư cụ thể như sau:
Khoảng 10% người nhiễm HPV có thể gặp phải tình trạng nhiễm trùng kéo dài, dẫn đến những biến đổi tế bào bất thường và làm gia tăng nguy cơ ung thư. Quá trình từ nhiễm HPV đến khi xuất hiện ung thư thường diễn ra âm thầm, có thể kéo dài đến 20 năm.
Trong số các chủng HPV đã được xác định, HPV 16 được coi là nguy hiểm nhất, là thủ phạm gây ra khoảng 50% các ca ung thư cổ tử cung toàn cầu, và cũng liên quan đến một tỷ lệ đáng kể các ca ung thư hậu môn, ung thư âm đạo, ung thư dương vật, ung thư hầu họng… Điều đáng chú ý, phụ nữ trẻ tuổi có nguy cơ bị tân sinh trong biểu mô cổ tử cung độ 3 (CIN) cao hơn so với phụ nữ lớn tuổi.
Một nghiên cứu dịch tễ học tại Guanacaste (Costa Rica) phân tích 233 ca CIN2/3 và ung thư cổ tử cung xâm lấn cho thấy phụ nữ trẻ có nguy cơ cao mắc tổn thương liên quan đến HPV 16 và 18, đặc biệt là HPV 16. Cụ thể, 80% phụ nữ từ 18–26 tuổi bị CIN3+ có liên quan đến HPV 16, trong khi tỷ lệ này ở nhóm trên 55 tuổi chỉ là 32%. Kết quả cho thấy HPV 16 phổ biến hơn ở người trẻ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm vắc xin HPV sớm để ngăn ngừa nguy cơ ung thư cổ tử cung.
HPV 18 là chủng virus nguy cơ cao phổ biến thứ hai gây ung thư cổ tử cung, chỉ sau HPV 16. Ước tính, HPV 18 chiếm khoảng 20% tổng số ca ung thư cổ tử cung toàn cầu. Đáng chú ý, chủng virus này thường gặp nhiều hơn trong các trường hợp ung thư biểu mô tuyến cổ tử cung (adenocarcinoma – ADC) với tỷ lệ khoảng 37%, so với chỉ khoảng 12% trong ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC).
Trong một nghiên cứu phân tích 200 mẫu mô ung thư cổ tử cung, HPV 18 được phát hiện trong 32/200 mẫu (16%), trong khi 168/200 mẫu còn lại (84%) không nhiễm HPV 18. Trong số các mẫu dương tính với HPV 18, có đến 31/32 trường hợp (96,9%) là bệnh nhân ung thư cổ tử cung, chỉ 1 trường hợp (3,1%) thuộc nhóm tổn thương lành tính. Ngoài ra, nhiễm đồng thời HPV 16 và HPV 18 được ghi nhận ở 10 bệnh nhân, chiếm 13,5% trong số người nhiễm HPV 16 và 31,3% trong nhóm nhiễm HPV 18.
Một nghiên cứu khác tại Guanacaste, Costa Rica, đánh giá 233 trường hợp CIN2/3 và ung thư cổ tử cung cho thấy, không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ dương tính với HPV 18 theo độ tuổi. Điều này cho thấy, không giống HPV 16 – vốn phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ – HPV 18 có xu hướng gây tổn thương ở nhiều độ tuổi khác nhau.
HPV 18 có thể được coi là nguy hiểm hơn HPV 16 do khó phát hiện, khả năng di căn (hạch bạch huyết, buồng trứng, phổi và phúc mạc – màng bụng), thách thức trong điều trị dẫn đến tiên lượng xấu. Tuy nhiên, HPV 16 lại phổ biến hơn và là nguyên nhân chính gây ra phần lớn các ca ung thư cổ tử cung.

HPV 16 và 18 đều rất nguy hiểm, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng và đều cần được theo dõi, tầm soát nghiêm túc để giảm thiểu rủi ro.
HPV 16 và 18 là hai chủng virus có nguy cơ cao, thường liên quan đến các loại ung thư như ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, và ung thư vòm họng. Tuy nhiên, hiện nay không có thuốc đặc trị trực tiếp để tiêu diệt HPV. Điều này có nghĩa là virus sẽ không thể bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể bằng thuốc.
Trong nhiều trường hợp, nếu hệ miễn dịch của cơ thể khỏe mạnh, HPV có thể tự đào thải trong vòng 1 – 2 năm mà không cần can thiệp y tế. Hệ miễn dịch sẽ giúp loại bỏ các tế bào nhiễm virus một cách tự nhiên. Tuy nhiên, nếu nhiễm HPV kéo dài hoặc virus không được đào thải, nguy cơ phát triển các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư có thể gia tăng, đặc biệt đối với HPV 16 và 18.
Khi phát hiện tổn thương tiền ung thư do HPV 16 và 18, các phương pháp điều trị có thể được áp dụng để ngăn ngừa sự phát triển thành ung thư. Các phương pháp điều trị bao gồm đốt điện, áp lạnh, hoặc khoét chóp cổ tử cung để loại bỏ các tế bào bất thường. Sau khi điều trị, việc theo dõi sát sao và xét nghiệm định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo tình trạng sức khỏe được cải thiện và phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.
Tóm lại, dù HPV 16 và 18 không có phương pháp chữa trị đặc hiệu, nhưng việc phát hiện sớm và điều trị tổn thương tiền ung thư sẽ giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc duy trì sức khỏe hệ miễn dịch và theo dõi định kỳ là yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả các biến chứng liên quan đến HPV.
Để phòng ngừa nguy cơ nhiễm HPV 16 và 18, có thể áp dụng các biện pháp sau đây:
Tiêm vắc xin HPV là biện pháp phòng ngừa nguy cơ nhiễm HPV type 16 và 18 hiệu quả nhất. Vắc xin giúp cơ thể sản sinh ra kháng thể đặc hiệu, bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ nhiễm HPV 16, 18 và các loại HPV nguy cơ cao khác. Hiện nay, có hai loại vắc xin HPV được cấp phép lưu hành và sử dụng tại Việt Nam, bao gồm:
| Tên vắc xin | Gardasil (Mỹ) | Gardasil 9 (Mỹ) |
| Hãng sản xuất | Merck Sharp & Dohme (MSD – Mỹ). | |
| Số type HPV có thể phòng | Phòng 4 type HPV: 6, 11, 16, 18 | Phòng 9 type HPV: 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58 |
| Phòng bệnh | Ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, các tổn thương tiền ung thư và loạn sản, mụn cóc sinh dục, các bệnh lý do nhiễm HPV type 6, 11, 16, 18 gây ra. | Ung thư cổ tử cung, ung thư âm đạo, ung thư âm hộ, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng, mụn cóc sinh dục, các tổn thương tiền ung thư hoặc loạn sản… |
| Đối tượng | Được chỉ định dành cho trẻ em gái và phụ nữ trong độ tuổi từ 9 – 26 tuổi. | Được chỉ định tiêm chủng cho nam giới và nữ giới, từ 9 – 45 tuổi. |
| Lịch tiêm | Bé gái từ 9 tuổi đến dưới 14 tuổi
– Phác đồ 2 mũi: + Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên + Mũi 2: Cách mũi 1 từ 6 – 12 tháng – Phác đồ 3 mũi: + Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên + Mũi 2: Cách mũi 1 ít nhất 2 tháng + Mũi 3: Cách mũi 2 ít nhất 4 tháng – Phác đồ tiêm nhanh: + Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên + Mũi 2: Cách mũi 1 ít nhất 1 tháng + Mũi 3: Cách mũi 2 ít nhất 3 tháng Bé gái từ 14 tuổi và phụ nữ đến 26 tuổi – Phác đồ 3 mũi: + Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên + Mũi 2: Cách mũi 1 ít nhất 2 tháng + Mũi 3: Cách mũi 2 ít nhất 4 tháng – Phác đồ tiêm nhanh: + Mũi 1: Lần tiêm đầu tiên + Mũi 2: Cách mũi 1 ít nhất 1 tháng + Mũi 3: Cách mũi 2 ít nhất 3 tháng |
Người từ tròn 9 tuổi đến dưới 15 tuổi tại thời điểm tiêm lần đầu tiên:
– Phác đồ 2 mũi: + Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi + Mũi 2: cách mũi 1 từ 6 – 12 tháng. + Nếu mũi 2 tiêm cách mũi 1 < 5 tháng, cần tiêm mũi 3 cách mũi 2 ít nhất 3 tháng. – Phác đồ 3 mũi (0 – 2 – 6): + Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi + Mũi 2: cách mũi 1 ít nhất 2 tháng + Mũi 3: cách mũi 2 ít nhất 4 tháng Người từ tròn 15 tuổi đến 45 tuổi tại thời điểm tiêm lần đầu tiên: – Phác đồ 3 mũi (0 – 2 – 6): + Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi + Mũi 2: cách mũi 1 ít nhất 2 tháng + Mũi 3: cách mũi 2 ít nhất 4 tháng. |
Sử dụng bao cao su trong tất cả các hình thức quan hệ tình dục (âm đạo, hậu môn, miệng) giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm các bệnh tình dục, trong đó có HPV 16 và 18. Bao cao su là một phương tiện hiệu quả trong việc ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp giữa da và niêm mạc, giảm thiểu khả năng HPV xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, bao cao su chỉ bảo vệ được các vùng có tiếp xúc trực tiếp, không bảo vệ hoàn toàn các vùng da xung quanh.
Ngoài ra, để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm HPV nên duy trì mối quan hệ chung thủy một vợ một chồng và hạn chế số lượng bạn tình. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm HPV mà còn bảo vệ sức khỏe sinh sản và thể chất. Quan hệ với nhiều bạn tình hoặc bạn tình có tiền sử quan hệ tình dục không an toàn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây qua đường tình dục, bao gồm nhiễm HPV.
Thực hiện các xét nghiệm tầm soát như HPV DNA và Pap smear theo lịch định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu nhiễm HPV và tổn thương tiền ung thư. Việc phát hiện kịp thời giúp điều trị sớm và ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, đặc biệt là các tổn thương tiền ung thư ở cổ tử cung.
Dưới đây là các khuyến nghị tầm soát HPV được các chuyên gia y tế đưa ra, tùy thuộc vào độ tuổi:

Để phòng ngừa nguy cơ nhiễm HPV 16 và 18, nữ giới nên tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ để sớm phát hiện những dấu hiệu bất thường và có phương pháp điều trị kịp thời.
HPV 16 và 18 là hai chủng virus nguy hiểm có khả năng gây ra ung thư, đặc biệt là ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn và ung thư vòm họng. Để phòng ngừa nguy cơ nhiễm HPV type 16 và 18, nam và nữ từ 9 – 45 tuổi nên chủ động tiêm vắc xin phòng ngừa HPV càng sớm càng tốt. Đồng thời, nên thực hiện quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su khi quan hệ và nữ giới nên tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ để sớm phát hiện những bất thường để có phương pháp xử lý và điều trị kịp thời.