So sánh virus Nipah và COVID-19: Điểm giống và khác biệt

29/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Nipah và COVID-19 là những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus gây ra, đặt hệ thống y tế toàn cầu trước những thách thức lớn về giám sát, kiểm soát và ứng phó. Dù khác nhau về mức độ lây lan và quy mô bùng phát, cả hai đều cho thấy mối đe dọa thường trực từ các virus có nguồn gốc động vật và vai trò then chốt của y tế dự phòng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

BS Trần Huỳnh Tấn, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC.

nipah và covid-19

Virus Nipah và COVID-19 khác nhau thế nào?

Virus Nipah và COVID-19 đều là những bệnh truyền nhiễm có nguồn gốc từ động vật, từng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo về nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tuy nhiên, hai loại virus này khác nhau rất rõ rệt về vật chủ, cơ chế lây truyền, mức độ lây lan, biểu hiện bệnh và mức độ nguy hiểm. Việc hiểu đúng sự khác biệt giúp người dân có cái nhìn khoa học, tránh hoang mang nhưng vẫn nâng cao ý thức phòng ngừa.

Tiêu chí Virus Nipah COVID-19
Tác nhân gây bệnh Nipah virus (NiV), họ Paramyxoviridae SARS-CoV-2, họ Coronaviridae
Vật chủ tự nhiên Dơi ăn quả (Pteropus) Động vật hoang dã (nguồn gốc ban đầu), hiện lưu hành ở người
Cơ chế lây truyền Từ động vật sang người (dơi, lợn); thực phẩm nhiễm dịch tiết dơi; lây người – người khi tiếp xúc gần, chăm sóc y tế không đảm bảo Lây chủ yếu người – người qua giọt bắn, khí dung, tiếp xúc gần
Khả năng lây nhiễm (R0) Thấp, thường < 1 Cao: 2-3 (chủng đầu), ~7 (Delta), ~20 (Omicron)
Triệu chứng chính Sốt, đau đầu, nôn; viêm não, co giật, rối loạn ý thức; suy hô hấp cấp Sốt, đau họng, ho; đau mỏi cơ; khó thở, viêm phổi (trường hợp nặng)
Thời gian ủ bệnh 4 – 14 ngày (có thể dài hơn) 2 – 14 ngày
Tỷ lệ tử vong Cao, khoảng 40 – 75% Thấp hơn nhiều, tại Việt Nam khoảng 0,37%
Chẩn đoán ELISA, RT-PCR, phân lập virus; MRI não, EEG Test nhanh kháng nguyên, RT-PCR, đánh giá lâm sàng
Điều trị Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu; chủ yếu điều trị hỗ trợ Điều trị triệu chứng, chăm sóc hỗ trợ; có thuốc kháng virus
Vắc xin Chưa có vắc xin được phê duyệt Đã có nhiều loại vắc xin

Có thể thấy, Nipah lây chậm nhưng rất nguy hiểm, còn COVID-19 lây rất nhanh nhưng tỷ lệ tử vong thấp hơn, đặc biệt sau khi đã có vắc xin và miễn dịch cộng đồng.

1. Vật chủ tự nhiên và cơ chế lây truyền sang người (Zoonosis)

Virus Nipah (NiV) thuộc chi Henipavirus, họ Paramyxoviridae là loại virus có vật chủ tự nhiên là loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Sự lây truyền sang người xảy ra chủ yếu qua 3 hình thức chính, bao gồm:

  • Từ động vật sang người: Tiếp xúc với mô và dịch tiết của lợn, ngựa nhiễm bệnh mà không có biện pháp bảo vệ;
  • Thực phẩm ô nhiễm: Uống nhựa cây chà là thô (khejurer rosh) hoặc ăn trái cây có nước bọt, nước tiểu của dơi nhiễm bệnh;
  • Từ người sang người: Tiếp xúc với dịch cơ thể, chất bài tiết (nước tiểu, nước bọt, chất nôn) của bệnh nhân, đặc biệt là trong giai đoạn cuối của bệnh hoặc khi bệnh nhân có triệu chứng hô hấp.
Dơi treo ngược ăn trái cây, loài vật có thể truyền virus Nipah nguy hiểm sang người

Virus Nipah (NiV) có vật chủ tự nhiên là loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus.

Virus gây bệnh COVID-19 (SARS-CoV-2) được các tổ chức y tế quốc tế xác định có nguồn gốc từ động vật hoang dã, trong đó dơi được xem là vật chủ tự nhiên ban đầu. Sau quá trình biến đổi, virus này đã thích nghi với cơ thể người và lây lan chủ yếu từ người sang người, trở thành nguyên nhân gây ra đại dịch toàn cầu.

Ở người, COVID-19 lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc gần, thông qua các giọt bắn và dịch tiết đường hô hấp phát tán khi người bệnh nói chuyện, ho, hắt hơi hoặc thở mạnh. Việc bắt tay, tiếp xúc trực tiếp rồi đưa tay lên mũi, miệng, mắt cũng có thể khiến virus xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm bệnh.

Bên cạnh đó, virus có thể tồn tại trong thời gian nhất định trên các bề mặt như tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại. Khi người khỏe mạnh chạm vào những bề mặt này rồi vô tình chạm lên vùng mặt, nguy cơ phơi nhiễm sẽ gia tăng. Đặc biệt, người chăm sóc hoặc tiếp xúc gần với bệnh nhân, nhất là khi xử lý chất thải hay đồ dùng cá nhân của người bệnh mà không có biện pháp bảo hộ phù hợp, cũng có nguy cơ nhiễm virus cao hơn.

Chính vì khả năng lây truyền dễ dàng trong sinh hoạt hằng ngày, COVID-19 được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đòi hỏi người dân phải chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa cá nhân và tuân thủ khuyến cáo y tế để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

2. Triệu chứng của bệnh do Nipah và COVID-19

Virus Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A có thời gian ủ bệnh trung bình từ 4 đến 14 ngày (có khi lên đến 45 ngày).

Triệu chứng qua các giai đoạn lâm sàng của bệnh, bao gồm:

  • Giai đoạn khởi phát: Sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa, đau họng.
  • Giai đoạn tiến triển thần kinh: Chóng mặt, buồn ngủ, ý thức bị thay đổi và các dấu hiệu thần kinh cấp tính như co giật, rung giật cơ cục bộ. Bệnh nhân còn có thể tiến triển thành hôn mê trong 24 – 48 giờ.
  • Triệu chứng hô hấp: Suy hô hấp cấp, ho, viêm phổi không điển hình. Tại Bangladesh, triệu chứng hô hấp phổ biến hơn so với các đợt bùng phát tại Malaysia.
Phụ nữ bị buồn nôn, biểu hiện triệu chứng nhiễm virus Nipah hoặc Covid-19

Triệu chứng khởi phát khi nhiễm virus Nipah, người bệnh thường sốt, nôn mửa, đau cơ, đau họng, sau đó sẽ đến giai đoạn tiến triển thần kinh cùng một số triệu chứng hô hấp.

Đối với bệnh COVID-19, triệu chứng bệnh thường xuất hiện sau thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 – 14 ngày, với các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm: Sốt, ớn lạnh, đau họng.

Ngoài ra, các triệu chứng ít phổ biến hơn ở bệnh nhân nhiễm COVID-19 bao gồm:

  • Đau nhức cơ bắp, yếu cơ;
  • Mệt mỏi hoặc kiệt sức;
  • Nghẹt/ chảy nước mũi/ hắt hơi;
  • Đau đầu, đau mắt;
  • Chóng mặt;
  • Ho mới xuất hiện và dai dẳng;
  • Tức ngực hoặc đau ngực;
  • Khó thở;
  • Khàn giọng;
  • Tê hoặc ngứa;
  • Ngoài ra, một số triệu chứng khác bao gồm mất cảm giác thèm ăn, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc tiêu chảy, mất hay thay đổi vị giác hoặc khứu giác, khó ngủ.

3. Khả năng lây nhiễm (R0)

Theo Giáo sư Paul Hunter, chuyên gia về bệnh truyền nhiễm tại Đại học East Anglia, dù Nipah là một bệnh truyền nhiễm rất nghiêm trọng, nhưng khó có thể bùng phát mạnh trên toàn cầu vì nguy cơ lây truyền virus từ người sang người thấp. Chỉ số R0 (số người mà 1 người nhiễm bệnh sẽ truyền virus) nhỏ hơn 1,0.

Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc người dân có thể chủ quan, vì thực tế cho thấy một số loại virus có khả năng đột biến để tăng khả năng lây nhiễm. Ngoài ra, thời gian ủ bệnh dài khiến việc phát hiện tại biên giới trở nên rất khó khăn.

Với COVID-19, ban đầu khi xuất hiện chủng Vũ Hán chỉ có hệ số lây nhiễm R0 là 2 – 3. Song, theo thời gian việc liên tục xuất hiện nhiều biến chủng virus khiến hệ số lây nhiễm R0 ban đầu cũng thay đổi liên tục và có chiều hướng tăng lên rõ rệt. Điển hình như chỉ số R0 tăng lên đến 7 so với chủng Delta và khi chủng Omicron xuất hiện ước tính R0 cao hơn gấp 3 lần Delta, xấp xỉ 20.

4. Tỷ lệ tử vong của virus Nipah so với COVID-19

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh do virus Nipah gây ra ghi nhận rải rác ca bệnh tại một số quốc gia, chưa tạo thành ổ dịch lớn. Song, bệnh có tỷ lệ tử vong/ mắc bệnh cao. Ước tính tỷ lệ tử vong do virus Nipah là 40 – 75% các trường hợp nhập viện.

Đối lập với tỷ lệ tử vong cao do virus Nipah, tỷ lệ tử vong chung do COVID-19 trên thế giới là 0,99%, tại Việt Nam con số này ước tính ở mức 0,37% nhờ vào nỗ lực của việc khám, chữa bệnh trong công tác điều trị COVID-19, phối hợp cùng việc chuyển đổi kịp thời các hình thức từ cách ly tuyệt đối, điều trị 100% tại các bệnh viện cho đến triển khai các cơ sở điều trị theo mô hình tháp 3 tầng, sau đó là điều trị, theo dõi và giám sát tại nhà.

Nhân viên y tế chuyển bệnh nhân tử vong vì dịch bệnh trong giai đoạn bùng phát Covid-19

Bệnh Nipah có tỷ lệ tử vong/ mắc bệnh cao với ước tính tỷ lệ tử vong do virus là 40 – 75% các trường hợp nhập viện.

5. Phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện nay

Để chẩn đoán bệnh do virus Nipah bên cạnh các dấu hiệu lâm sàng, bác sĩ sẽ dựa vào kết quả của một số biện pháp cận lâm sàng sau:

Xét nghiệm đặc hiệu:

  • ELISA: Phát hiện kháng thể IgM và IgG trong huyết thanh hoặc dịch não tủy (CSF).
  • RT-PCR: Phát hiện RNA của virus từ dịch tiết đường hô hấp, nước tiểu hoặc CSF.
  • Phân lập virus: Thực hiện trong phòng thí nghiệm cấp độ an toàn sinh học BSL-4.

Ngoài ra, khi chẩn đoán hình ảnh bằng MRI não, hình ảnh sẽ cho thấy các tổn thương tín hiệu cao khuếch tán, tập trung ở chất xám vỏ não và chất trắng dưới vỏ. Kết quả kiểm tra điện não đồ (EEG) cho thấy các sóng chậm lan tỏa liên tục.

Hiện bệnh do virus Nipah chưa có vắc xin cũng như thuốc điều trị đặc hiệu. Việc chăm sóc bệnh nhân chủ yếu sẽ tập trung vào các vấn đề như kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp đồng thời xử lý các biến chứng thần kinh (nếu có).

Virus Nipah và COVID-19 đều là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm; trong đó, COVID-19 chủ yếu được xác định bằng xét nghiệm RT-PCR, test nhanh kháng nguyên hỗ trợ sàng lọc nhanh trong cộng đồng, kết hợp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm máu để đánh giá mức độ bệnh. Việc điều trị hiện tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ hô hấp, sử dụng thuốc kháng virus, corticosteroid hoặc thở oxy với ca nặng. Trong khi đó, tiêm vắc xin vẫn đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa COVID-19, giúp hạn chế nguy cơ chuyển nặng và tử vong hiệu quả.

Nguy cơ bùng phát đại dịch: Liệu Nipah có trở thành “COVID-20”?

Sau đại dịch COVID-19, nỗi lo về một “đại dịch tiếp theo” là tâm lý dễ hiểu. Tuy nhiên, theo các chuyên gia y tế, virus Nipah khó có khả năng bùng phát thành đại dịch toàn cầu như COVID-19.

Thực tế, Nipah không phải virus mới mà đã được ghi nhận từ năm 1998 – 1999 tại Malaysia và Singapore. Khác với COVID-19, virus Nipah không lây lan mạnh từ người sang người, chủ yếu truyền qua tiếp xúc rất gần với dịch cơ thể trong phạm vi gia đình hoặc cơ sở y tế. Virus này không có ưu thế lây qua không khí trong sinh hoạt hằng ngày, mà thường tấn công sâu vào cơ thể, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương, gây viêm não nặng.

Ngược lại, COVID-19 lây lan nhanh và rộng do nhiều ca bệnh nhẹ hoặc không triệu chứng vẫn có khả năng phát tán virus sớm trong cộng đồng. Trong khi đó, Nipah thường gây bệnh cảnh nặng, khiến người bệnh nhanh chóng phải nhập viện, giúp hệ thống y tế dễ phát hiện, khoanh vùng và kiểm soát nguồn lây.

Về mặt dịch tễ học, các virus có độc lực rất cao như Nipah thường khó lan rộng, bởi chúng làm người bệnh suy kiệt nhanh và cần tiếp xúc gần mới truyền được. Vì vậy, Nipah có xu hướng gây các ổ dịch nhỏ, khu trú, thay vì bùng phát trên quy mô toàn cầu. Nguy cơ virus này đột ngột biến đổi để lây mạnh qua đường hô hấp như COVID-19 được đánh giá là rất thấp và khó xảy ra trong thời gian ngắn.

Dù vậy, Nipah không phải mối nguy có thể xem nhẹ. Dữ liệu tổng hợp giai đoạn 1998 – 2024 ghi nhận hàng trăm ca nhiễm với tỷ lệ tử vong cao. Người dân cần chủ động phòng ngừa bằng cách ăn chín, uống sạch, rửa và gọt vỏ trái cây, tránh sử dụng thực phẩm, đồ uống không bảo đảm vệ sinh; không tiếp xúc với dơi hoặc động vật ốm, chết bất thường.

Khi trong gia đình có người sốt cao, ho, khó thở hoặc rối loạn ý thức, người chăm sóc nên đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, hạn chế tiếp xúc gần và đưa người bệnh đến cơ sở y tế sớm, đồng thời chủ động khai báo để được hướng dẫn phòng ngừa phù hợp. Đây là cách tiếp cận thực tế, bình tĩnh nhưng không chủ quan trước virus Nipah.

Đám đông đeo khẩu trang trong không gian công cộng để phòng chống lây lan virus corona và Nipah

COVID-19 lây lan mạnh nhờ nhiều ca bệnh nhẹ hoặc không biểu hiện triệu chứng, phát tán qua các tiếp xúc xã hội thông thường; trong khi Nipah thường gây bệnh cảnh nặng, buộc bệnh nhân nhanh chóng đến bệnh viện.

Nipah và COVID-19 là hai bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, nhưng lại tồn tại những đặc điểm dịch tễ khác nhau. Khác với COVID-19, Nipah có tỷ lệ tử vong cao, song khả năng lây truyền từ người sang người lại rất thấp. Nhìn chung, người dân cần chủ động phòng bệnh và hiểu rõ điểm khác biệt giữa hai căn bệnh để tránh hoang mang không cần thiết.

Đánh giá bài viết
20:57 29/01/2026