Virus Nipah là tác nhân gây bệnh nguy hiểm được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm có nguy cơ gây bùng phát dịch với tỷ lệ tử vong cao, ước tính khoảng 40 – 75%. Đáng lo ngại, cấu trúc RNA dễ biến đổi của virus này làm gia tăng khả năng thích nghi và lan truyền, đặt ra thách thức lớn cho y tế toàn cầu trong công tác giám sát, phòng ngừa và kiểm soát.
Bài viết được tư vấn bởi BS Phạm Văn Phú, Quản lý Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC

Virus Nipah (NiV) là loại virus lây truyền từ động vật sang người có độc lực cao, thuộc họ Paramyxoviridae, chi Henipavirus, khởi phát các triệu chứng như sốt, đau đầu, ho, đau họng, khó thở, có thể trở nặng và dẫn đến viêm não, tiến triển hôn mê sâu trong vòng 24 – 48 giờ.
Loại virus này có cấu trúc đa hình, bộ gen RNA sợi đơn âm tính, đặc hữu ở khu vực Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á. Các khu vực khác cũng có nguy cơ lây nhiễm, khi các bằng chứng khoa học đã ghi nhận sự hiện diện của virus trong vật chủ tự nhiên là dơi ăn quả (đặc biệt là loài thuộc chi Pteropus) ở nhiều quốc gia. Ngoài ra, các động vật nuôi khác như lợn, ngựa, dê, cừu mèo và chó cũng có thể lây nhiễm virus và bùng phát rộng trong bầy đàn.
Tên gọi “Nipah” xuất phát từ một ngôi làng ở Malaysia, nơi ghi nhận trường hợp bùng phát đầu tiên vào giai đoạn 1998 – 1999. Đợt dịch khi đó đã gây ra hơn 250 trường hợp viêm não sốt, chủ yếu ở công nhân nông trại và lò mổ, làm dấy lên tình trạng hoảng loạn trên diện rộng và gây ra những gián đoạn nghiêm trọng về kinh tế – xã hội.
Kể từ sau sự kiện đó, virus Nipah vẫn rải rác xuất hiện tại một số quốc gia ở Nam và Đông Nam Á, đặc biệt là tại Bangladesh và Ấn Độ, với các ổ dịch quy mô nhỏ, mang tính khu trú. Tuy nhiên, nhờ tăng cường giám sát dịch tễ, phát hiện sớm và kiểm soát kịp thời, các đợt ghi nhận sau này chưa lan rộng thành đại dịch, song vẫn luôn được các cơ quan y tế quốc tế xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm cần theo dõi chặt chẽ do nguy cơ biến đổi và khả năng lây truyền trong cộng đồng.
Đến cuối 2025, thế giới ghi nhận khoảng 750 ca xác nhận với hơn 400 ca tử vong (theo Coalition for Epidemic Preparedness Innovations). Tháng 1/2026, Ấn Độ ghi nhận 2 ca ở Tây Bengal (cả hai là nhân viên y tế) và 3 ca nghi nhiễm. Nhiều nước châu Á như Thái Lan, Malaysia, Pakistan, Đài Loan tăng cường sàng lọc tại sân bay.
Theo Bộ Y tế Việt Nam (cập nhật đến 01/2026), chưa ghi nhận ca mắc bệnh do virus Nipah nào. Nguy cơ xâm nhập được đánh giá thấp, nhưng Bộ đã chỉ đạo tăng cường giám sát tại cửa khẩu, cơ sở y tế và cộng đồng, sẵn sàng cách ly nghiêm ngặt nếu phát hiện ca nghi ngờ. Hiện chưa có vắc xin hay thuốc đặc hiệu; điều trị chủ yếu hỗ trợ triệu chứng.
Virus Nipah có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm lây truyền từ động vật sang người (dơi hoặc lợn), thực phẩm bị nhiễm khuẩn và cũng có thể lây truyền trực tiếp từ người sang người.

Nipah virus lây truyền qua nhiều con đường đa dạng, từ động vật sang người và từ người sang người.
Đợt bùng phát virus Nipah đầu tiên được ghi nhận tại Malaysia và Singapore trong giai đoạn 1998 – 1999, ban đầu bị nhầm lẫn với viêm não Nhật Bản do biểu hiện lâm sàng tương đồng. Chỉ sau khi tiến hành điều tra dịch tễ và phân tích vi sinh chuyên sâu, tác nhân gây bệnh mới được xác định là virus Nipah. Đợt dịch này chủ yếu liên quan đến lây truyền từ động vật sang người với nguồn lây trung gian là lợn, và tỷ lệ lây truyền thứ phát giữa người với người tương đối hạn chế.
Virus nipah năm 2001 ghi nhận các đợt bùng phát rải rác tại quận Meherpur (Bangladesh) và thành phố Siliguri, bang Tây Bengal (Ấn Độ), cho thấy mô hình dịch tễ khác biệt rõ so với Malaysia. Các ổ dịch này không liền kề về địa lý, đồng thời nổi bật bởi hiện tượng lây truyền từ người sang người và lây nhiễm trong bệnh viện. Con đường lây chủ yếu liên quan đến giọt bắn hô hấp và tiếp xúc gián tiếp qua vật trung gian. Hệ quả là tỷ lệ tấn công thứ phát tăng, biểu hiện lâm sàng nặng hơn và tốc độ tiến triển bệnh nhanh hơn.
Từ đó đến năm 2015, Bangladesh ghi nhận các đợt bùng phát hằng năm, với tổng cộng 17 đợt dịch được báo cáo, phản ánh tính chất lưu hành dai dẳng của virus tại khu vực này. Ngoài ra, một đợt bùng phát nhỏ cũng được ghi nhận vào năm 2007 tại quận Nadia, bang Tây Bengal, Ấn Độ.
Trong khi đó, một mô hình lây truyền đặc thù khác được ghi nhận tại Philippines trong giai đoạn tháng 3 – 5 năm 2014, khi cả người và ngựa đều mắc bệnh, với dơi ăn quả được xác định là nguồn lây tiềm tàng. Đáng chú ý, đợt dịch này có mối liên quan chặt chẽ với hoạt động giết mổ và tiêu thụ thịt ngựa, cho thấy vai trò của các vật chủ trung gian khác ngoài lợn trong chuỗi lây truyền virus Nipah.
Tại Ấn Độ, đợt bùng phát năm 2018 chủ yếu tập trung ở quận Kozhikode và các khu vực lân cận của bang Kerala, tiếp tục khẳng định nguy cơ tái xuất hiện và lan truyền của loại virus này tại Nam Á, đặc biệt trong bối cảnh lây truyền từ người sang người và hệ thống y tế chịu áp lực lớn.
Năm 2026, NiV lại một lần nữa bùng phát tại bang Tây Bengal (Ấn Độ) sau khi ghi nhận 5 trường hợp nhiễm bệnh (gồm cả Bác sĩ và Y tá) và gần 100 người bị cách ly tại nhà.
WHO cho biết, nhiễm trùng NiV ở người biểu hiện đa dạng, từ không có triệu chứng đến nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính (nhẹ, nặng) và viêm não nghiêm trọng gây tử vong, cụ thể như sau:
Ở giai đoạn khởi phát, người nhiễm NiV thường xuất hiện các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, đau đầu, đau cơ, nôn mửa và đau họng. Thời gian ủ bệnh thường dao động từ khoảng 4 – 14 ngày; tuy nhiên, một số trường hợp hiếm đã được ghi nhận với thời gian ủ bệnh kéo dài tới 45 ngày.
Ở giai đoạn tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn ý thức và các dấu hiệu thần kinh, dẫn đến nguy cơ viêm não cấp. Một số trường hợp có thể ghi nhận tình trạng viêm phổi không điển hình và các biến chứng hô hấp nặng, bao gồm suy hô hấp cấp. Trong những ca bệnh nặng, viêm não kèm co giật có thể xảy ra, với diễn tiến nhanh dẫn đến hôn mê chỉ trong vòng 24 – 48 giờ.
Mặc dù phần lớn bệnh nhân sống sót sau viêm não cấp có thể hồi phục hoàn toàn, nhưng đã có báo cáo về các di chứng thần kinh lâu dài ở những người sống sót. Khoảng 20% người bệnh gặp các rối loạn tồn lưu như động kinh, thay đổi tính cách hoặc suy giảm chức năng thần kinh. Đáng lưu ý, một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có thể tái phát triệu chứng hoặc xuất hiện viêm não khởi phát muộn sau giai đoạn hồi phục ban đầu.

Nhiễm trùng NiV khởi phát các triệu chứng không đặc hiệu như đau đầu, sốt,… dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh cảnh khác.
Sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm lây từ động vật sang người trong những thập kỷ gần đây ngày càng gia tăng do nạn phá rừng, biến đổi khí hậu và hoạt động buôn bán động vật hoang dã trên phạm vi toàn cầu. Những đợt bùng phát lớn như Ebola, SARS, MERS, COVID-19 và đặc biệt khoảng 70% các bệnh truyền nhiễm mới nổi ở người đều là bệnh nhiễm từ động vật sang người, đã phản ánh rõ xu hướng đáng lo ngại này.
Trong bối cảnh đó, virus Nipah (NiV) nổi lên như một tác nhân có nguy cơ cao, khi được WHO xếp vào nhóm mầm bệnh ưu tiên cần nghiên cứu và giám sát, đồng thời được CDC Hoa Kỳ phân loại là mối đe dọa sinh học Loại C. Tại Việt Nam, bệnh do virus Nipah được xếp vào bệnh truyền nhiễm nhóm A nguy hiểm với nguy cơ gây tử vong rất cao.
Virus Nipah hiện được xem là mối nguy tiềm tàng đối với y tế toàn cầu do tỷ lệ tử vong cao, diễn tiến nhanh và khả năng lây từ người sang người, đặc biệt trong môi trường chăm sóc y tế. Dù chưa gây đại dịch và khả năng lan truyền vẫn còn hạn chế so với các tác nhân như SARS-CoV-2, mối lo ngại lớn nằm ở đặc điểm di truyền. Là virus RNA sợi đơn dễ đột biến, chủng này có nguy cơ tiến hóa thành biến thể lây lan hiệu quả hơn ở người, khiến khả năng bùng phát quy mô lớn trong tương lai không thể loại trừ.
Chính vì vậy, WHO, CEPI (Liên minh Đổi mới Sẵn sàng Ứng phó Dịch bệnh) và GAVI (Liên minh Vắc xin Toàn cầu) đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ đại dịch tiềm ẩn của virus Nipah, đồng thời kêu gọi tăng cường giám sát dịch tễ, đầu tư nghiên cứu vắc xin và thuốc điều trị, cũng như củng cố năng lực ứng phó sớm.
NiV được các chuyên gia đánh giá là một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất hiện nay đối với sức khỏe con người. Các đợt bùng phát ghi nhận tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ khoảng 40 – 75%, tùy thuộc vào đặc điểm dịch tễ và năng lực phát hiện, điều trị tại từng khu vực. Đáng lo ngại hơn, hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu hay vắc xin được phê duyệt, khiến việc kiểm soát bệnh chủ yếu dựa vào chăm sóc hỗ trợ và phòng ngừa lây nhiễm.
Ngay cả ở những bệnh nhân sống sót, virus Nipah vẫn có thể để lại di chứng thần kinh lâu dài, bao gồm động kinh, rối loạn hành vi và suy giảm chức năng nhận thức. Trong bối cảnh đã ghi nhận lây truyền từ người sang người, đặc biệt trong môi trường y tế, cùng với đặc tính dễ đột biến, Nipah được xem là mối nguy đại dịch tiềm ẩn nếu xuất hiện các biến thể có khả năng lây lan hiệu quả hơn trong cộng đồng.

Nipah virus là mối nguy đại dịch tiềm ẩn nếu không được kiểm soát chặt chẽ và kịp thời.
Với tỷ lệ tử vong ước tính từ 40% đến 75%, nhiều câu hỏi đặt ra liệu virus Nipah có nguy hiểm hơn Covid-19 không trong bối cảnh giao thương toàn cầu ngày càng phức tạp. Dù Nipah gây ra các biến chứng viêm não nặng nề, nhưng khả năng thích nghi và đột biến để lây từ người sang người của nó vẫn đang được giám sát chặt chẽ để không lặp lại kịch bản đại dịch toàn cầu.
Theo WHO, các dấu hiệu và triệu chứng ban đầu của nhiễm NiV không đặc hiệu, hiến bệnh dễ bị bỏ sót hoặc không được nghi ngờ ở giai đoạn sớm. Điều này có thể cản trở quá trình chẩn đoán chính xác và tạo ra những thách thức cho công tác phát hiện dịch bệnh. Một số loại xét nghiệm có thể được chỉ định bao gồm:
Chẩn đoán nhiễm trùng NiV được thực hiện dựa trên khai thác tiền sử bệnh kết hợp với các xét nghiệm cận lâm sàng ở cả giai đoạn cấp tính và giai đoạn hồi phục. Trong đó, các phương pháp chủ yếu bao gồm phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (RT-PCR) nhằm phát hiện vật liệu di truyền của virus trong các dịch cơ thể; và xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) để phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng NiV.
Bên cạnh đó, PCR thông thường và phân lập virus bằng nuôi cấy tế bào cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp, chủ yếu tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu, nhằm khẳng định chẩn đoán và phục vụ công tác nghiên cứu dịch tễ.
Theo các chuyên gia, bên cạnh chất lượng, số lượng và loại xét nghiệm được sử dụng, thời điểm lấy mẫu lâm sàng cũng như khoảng thời gian vận chuyển mẫu đến phòng thí nghiệm là những yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của kết quả xét nghiệm.
Các hướng dẫn lâm sàng cho thấy mẫu xét nghiệm nên được thu thập khi bệnh nhân có triệu chứng nhằm tăng khả năng phát hiện virus bằng RT-PCR trong dịch hầu họng, máu, nước tiểu và dịch não tủy. Những mẫu này cần được lấy trong giai đoạn cấp tính khi tải lượng virus còn cao để giảm nguy cơ âm tính giả do lấy mẫu quá sớm.
Trong trường hợp xét nghiệm huyết thanh học như ELISA để phát hiện kháng thể, thời điểm lấy mẫu thường ở giai đoạn muộn hơn, khoảng 10 – 14 ngày sau khi xuất hiện triệu chứng, khi kháng thể IgM/IgG đã được hình thành trong cơ thể người bệnh.

Các xét nghiệm RT-PCR và ELISA có thể giúp chẩn đoán nhiễm trùng NiV chính xác, nhanh chóng.
WHO cho biết hiện chưa có phương pháp điều trị cho người lẫn động vật nhiễm NiV, công tác kiểm soát bệnh chính là phát hiện sớm và điều trị hỗ trợ thuyên giảm các triệu chứng. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ các biến chứng hô hấp và thần kinh, bao gồm hỗ trợ hô hấp khi cần thiết, truyền dịch hợp lý, kiểm soát rối loạn điện giải và sử dụng thuốc chống co giật trong trường hợp có viêm não hoặc động kinh.
Một số thuốc kháng virus như Ribavirin đã từng được sử dụng trên cơ sở thử nghiệm trong các đợt bùng phát trước đây, tuy nhiên hiệu quả lâm sàng vẫn chưa được chứng minh rõ ràng và chưa có bằng chứng đủ mạnh để khuyến cáo sử dụng thường quy. Bên cạnh đó, kháng thể đơn dòng m102.4 – hướng đến protein bề mặt của virus Nipah – đang được nghiên cứu và thử nghiệm ở giai đoạn tiền lâm sàng và lâm sàng sớm, cho thấy tiềm năng trong điều trị và dự phòng sau phơi nhiễm.
Tính đến nay, WHO vẫn chưa công nhận bất kỳ phác đồ điều trị đặc hiệu nào cho các trường hợp nhiễm NiV, do đó điều trị hỗ trợ sớm, kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt và chăm sóc hồi sức tích cực vẫn là nền tảng quan trọng nhất nhằm giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng.
Hiện tại, chưa có vắc xin phòng chống NiV nên việc kiểm soát dịch chủ yếu dựa trên nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và tránh tiếp xúc với động vật bị bệnh (đặc biệt là dơi và lợn) ở những khu vực đã xác định có sự lây truyền:

Chủ động bảo vệ bản thân và gia đình trước nguy cơ tiềm ẩn lây nhiễm mầm bệnh.
Tóm lại, virus Nipah nằm trong danh sách những tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhất thế giới, tỷ lệ tử vong lớn và nguy cơ để lại di chứng thần kinh lâu dài, nhưng hiện tại vẫn chưa có biện pháp đối phó nào được phê duyệt. Trong bối cảnh chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu, việc nhận biết sớm triệu chứng, hiểu rõ các đường lây truyền và chủ động áp dụng biện pháp phòng ngừa đóng vai trò quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.