Virus RSV là gì? Nguy hiểm thế nào đối với trẻ em và người lớn?

11/03/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Virus RSV là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi, viêm tiểu phế quản, viêm phế quản, suy hô hấp cấp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cùng khả năng lây lan mạnh qua không khí và tiếp xúc gần, hầu hết trẻ đều từng nhiễm ít nhất một lần trước 2 tuổi. Nguy hiểm hơn, RSV có thể nhanh chóng tiến triển thành viêm phổi, viêm tiểu phế quản, suy hô hấp, khiến tỷ lệ nhập viện ở trẻ 1 – 4 tuổi cao hơn cả cúm mùa.

Bài viết được tư vấn chuyên khoa bởi BS Lê Thị Gấm, Quản lý Y khoa miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

virus rsv

Virus RSV là gì?

Virus RSV (Respiratory Syncytial Virus) là virus đường hô hấp gây nhiễm trùng phổi và đường thở, thường gặp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. RSV lây qua giọt bắn và tiếp xúc trực tiếp, có thể gây viêm tiểu phế quản hoặc viêm phổi, đặc biệt nguy hiểm ở nhóm nguy cơ cao.

RSV thuộc loại virus RNA bao gồm hai kiểu gen (A và B), được phát hiện lần đầu vào năm 1956 ở tinh tinh và xác định là tác nhân gây bệnh đường hô hấp ở trẻ em vào năm 1957. Virus này được phân loại vào họ Pneumoviridae, chi Orthopneumoviridae vào năm 2016, có kích thước trung bình, vỏ đa hình, với bộ gen RNA mạch đơn hướng âm, mã hóa 11 protein; trong đó có 2 protein không cấu trúc và 9 protein cấu trúc

RSV gây ra nhiều loại bệnh về đường hô hấp, từ nhiễm trùng đường hô hấp trên nhẹ (trong hầu hết các trường hợp) đến nhiễm trùng đường hô hấp dưới đe dọa tính mạng: Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới sáu tháng tuổi, có nguy cơ mắc bệnh RSV nặng và tử vong cao nhất; đồng thời cũng có thể gây bệnh nặng ở người cao tuổi và những người có bệnh lý nền.

Hình minh họa cấu trúc virus RSV dưới kính hiển vi, tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp ở trẻ nhỏ

Siêu vi RSV có kích thước trung bình, vỏ đa hình, gây bệnh đường hô hấp từ không biểu hiện triệu chứng, đến nhẹ, trung bình và nghiêm trọng.

Virus RSV lây truyền như thế nào?

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho biết, RSV lây nhiễm qua các tế bào dọc theo đường hô hấp của người, từ mũi đến phổi. Quá trình lây truyền chủ yếu qua việc tiếp xúc với các giọt bắn hô hấp mang mầm bệnh từ người bị nhiễm hắt hơi, ho, nói chuyện… sang cho người khác.

Bên cạnh đó, virus RSV cũng có thể lây nhiễm qua việc tiếp xúc với các vật dụng có chứa virus, rồi đưa tay chạm lên mắt, mũi, miệng. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ cho biết, RSV có thể tồn tại nhiều giờ trên các bề mặt cứng như bàn, ghế…và tồn tại trong thời gian ngắn hơn ở các bề mặt mềm như khăn giấy, tay…

Theo CDC Hoa Kỳ, người nhiễm RSV thường lây trong vòng 3 – 8 ngày, thậm chí có thể lây nhiễm từ 1 – 2 ngày trước khi bắt đầu triệu chứng. Đặc biệt, một số trường hợp trẻ sơ sinh và người có hệ miễn dịch suy yếu có thể tiếp tục lây lan virus trong vòng 4 tuần hoặc lâu hơn, ngay cả khi đã hồi phục các triệu chứng.

Đáng lưu ý, trẻ nhỏ là đối tượng thường xuyên tiếp xúc và nhiễm virus hợp bào hô hấp RSV từ môi trường bên ngoài, điển hình như trường học hoặc nhà trẻ, sau đó có thể lây truyền virus cho các thành viên trong gia đình.

Ở các khu vực có ký hậu ôn đới, mùa RSV thường bắt đầu vào mùa thu và đạt đỉnh điểm vào mùa đông. Thời điểm và mức độ nghiêm trọng của mùa RSV ở một cộng đồng nhất định có thể thay đổi theo từng năm. Tuy nhiên, ở các quốc gia khu vực nhiệt đới, RSV có thể lưu hành quanh năm và tăng mạnh vào các tháng mùa lạnh, mưa nhiều.

Triệu chứng nhiễm virus RSV ở các nhóm tuổi

Các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng RSV thường xuất hiện khoảng 4 – 6 ngày sau khi tiếp xúc với virus, với các biểu hiện đặc trưng như sau:

1. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, virus RSV có thể không nguy hiểm khi mới bắt đầu. Tuy nhiên, bệnh có thể trở nên nghiêm trọng hơn sau vài ngày. Các triệu chứng ban đầu của RSV có thể bao gồm: Sổ mũi, ăn hoặc uống ít hơn, ho (có thể tiến triển thành thở khò khè hoặc khó thở).

Đáng lưu ý, trẻ sơ sinh nhiễm RSV hầu như luôn xuất hiện triệu chứng, đặc biệt ở trẻ dưới 6 tháng tuổi sẽ đi kèm các triệu chứng như cáu kỉnh, giảm hoạt động, ăn hoặc uống ít hơn, ngưng thở (ngừng thở trong hơn 10 giây), một số trường hợp trẻ sẽ không bị sốt khi nhiễm RSV.

2. Ở người lớn và người cao tuổi

Khi người lớn bị nhiễm RSV, thường chỉ biểu hiện các triệu chứng nhẹ giống cảm lạnh, nhưng một trường hợp bệnh trở nặng có thể dẫn đến nhiễm trùng phổi. Đôi khi, RSV cũng làm trầm trọng thêm các tình trạng bệnh lý sẵn có ở người lớn như: Bệnh hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), suy tim (tim không thể bơm đủ máu và oxy đi khắp cơ thể).

Vì RSV và bệnh do virus Corona 2019 (COVID-19) đều là các loại virus đường hô hấp, nên một số triệu chứng của RSV và COVID-19 có thể tương tự nhau dễ gây nhầm lẫn. Ở trẻ em, COVID-19 thường chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ như sốt, sổ mũi và ho. Ở người lớn mắc COVID-19, các triệu chứng có thể nghiêm trọng hơn và có thể bao gồm khó thở.

Trẻ nhỏ sử dụng máy khí dung hỗ trợ hô hấp khi mắc virus RSV gây khó thở và viêm đường hô hấp

Trẻ nhỏ bị nhiễm RSV có thể tiến triển các triệu chứng khó thở hoặc thở khò khè.

Nhiễm virus hợp bào hô hấp có nguy hiểm không?

Theo các chuyên gia y tế, các yếu tố quyết định động lực lây truyền RSV và mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như nguy cơ tái nhiễm bao gồm tuổi tác, bệnh lý đi kèm và một số tiêu chí khác như: khu vực địa lý (đặc biệt là các khu vực có chỉ số nhân khẩu học xã hội thấp), tính theo mùa và độc lực của chủng virus phổ biến.

CDC Hoa Kỳ cho biết, RSV thường không gây bệnh nặng ở người lớn và trẻ em khỏe mạnh. Tuy nhiên, một số trường hợp bị nhiễm RSV, đặc biệt là trẻ sơ sinh dưới 6 tháng tuổi và người lớn tuổi hoặc mắc một số vấn đề về sức khỏe, có thể bị bệnh nặng, cần phải nhập viện.

Virus RSV có thể gây viêm tiểu phế quản, viêm phổi và dẫn đến thiếu oxy, mệt cơ hô hấp, thậm chí tử vong khi bệnh diễn tiến nặng. Ở trẻ nhỏ, nhiễm trùng đường hô hấp dưới sớm không chỉ làm tăng nguy cơ nhập viện nhiều lần mà còn có thể để lại di chứng lâu dài như thở khò khè, hen suyễn tái phát và suy giảm chức năng phổi. Với người lớn tuổi, tác nhân này còn làm bệnh tim, bệnh phổi mạn tính trở nên nghiêm trọng hơn.

WHO ước tính có khoảng 3,6 triệu ca nhập viện và khoảng 100.000 ca tử vong liên quan đến RSV ở trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm. Đồng thời cũng ghi nhận khoảng 160.000 ca nhập viện và 10.000 ca tử vong ở người lớn trên 65 tuổi trên toàn cầu. Tỷ lệ nhập viện ở người lớn bị nhiễm RSV cao hơn ở những người mắc các bệnh lý nền như hen suyễn, COPD hoặc suy tim sung huyết.

Chẩn đoán nhiễm RSV như thế nào?

Các triệu chứng lâm sàng của RSV không đặc hiệu và có thể trùng lặp với các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus khác, cũng như một số bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Vậy nên, cần thực hiện một số loại xét nghiệm để xác nhận chính xác nguy cơ gây bệnh, bao gồm:

  • Xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (NAAT): Điển hình là chẩn đoán phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực (rRT-PCR) có độ nhạy cao để phát hiện virus;
  • Xét nghiệm kháng nguyên: Cung cấp kết quả nhanh nhưng thường kém nhạy hơn NAAT.

Điều trị nhiễm virus RSV

WHO cho biết, không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho RSV; các công tác điều trị tập trung vào chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng, cụ thể như sau:

1. Điều trị triệu chứng tại nhà

Theo chuyên gia y tế, hầu hết các trường hợp nhiễm RSV đều biểu hiện nhẹ (hoặc không có triệu chứng) và không xuất hiện các yếu tố nguy cơ chuyển biến nặng có thể được điều trị tại nhà qua các biện pháp như:

  • Vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý: Nhỏ hoặc xịt nước muối sinh lý 0,09% và sử dụng dụng cụ hút dịch nhầy để làm thông thoáng mũi;
  • Uống thuốc hạ sốt theo chỉ định của Bác sĩ (tuyệt đối không được tự ý mua thuốc);
  • Dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng, đặc biệt là uống đủ nước;
  • Theo dõi sát tình trạng thở và tái khám đúng hẹn.

2. Khi nào cần nhập viện?

Trong trường hợp nhiễm trùng RSV chuyển nặng, người bệnh có thể cần phải thăm khám Bác sĩ, nhập viện để được theo dõi sát sao. Một số dấu hiệu cần trẻ chuyển viện bao gồm:

  • Trẻ dưới 3 tháng tuổi nhiễm RSV;
  • Tình trạng sốt cao không hạ, không đáp ứng thuốc hạ sốt;
  • Da có màu xanh, đặc biệt là ở vùng môi và các móng tay;
  • Trẻ nhỏ bỏ ăn hoặc ăn không đủ 80% lượng bình thường;
  • Nồng độ oxy trong máu dưới 95%.
Bác sĩ thăm khám phổi cho trẻ nhỏ tại bệnh viện khi nghi ngờ nhiễm virus RSV gây viêm tiểu phế quản

Không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho RSV; các công tác điều trị tập trung vào chăm sóc hỗ trợ và điều trị triệu chứng.

Phòng ngừa nhiễm virus hợp bào hô hấp hiệu quả

Để phòng ngừa hiệu quả nhiễm RSV, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi, chuyên gia y tế khuyến cáo cần áp dụng đồng thời các biện pháp sau:

1. Biện pháp phòng bệnh chung

Thực hiện một số biện pháp giúp bảo vệ bản thân và giảm nguy cơ lây lan mầm bệnh trong cộng đồng như sau:

  • Che miệng khi ho và hắt hơi;
  • Tránh chạm vào mặt, đặc biệt là mắt, mũi và miệng;
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước trong ít nhất 20 giây;
  • Tránh tiếp xúc gần với những người bị bệnh;
  • Làm sạch các bề mặt thường xuyên chạm vào;
  • Tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe nếu bạn có các triệu chứng giống cảm lạnh kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn.

2. Phòng ngừa chủ động bằng kháng thể

Kháng thể đơn dòng RSV là phương pháp phòng ngừa hiệu quả các bệnh hô hấp do nhiễm trùng RSV gây ra cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khác với vắc xin, đây là sinh phẩm y tế truyền miễn dịch thụ động, mang lại khả năng bảo vệ tức thời, với thời gian kéo dài dự kiến ít nhất 5 tháng (tương đương với thời gian một mùa RSV thông thường).

Hiện tại, Việt Nam có hai loại kháng thể đơn dòng RSV cho trẻ nhỏ, bao gồm:

  • Palivizumab: Cung cấp khả năng miễn dịch dự phòng chống lại các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới nghiêm trọng do RSV gây ra. Kháng thể RSV này chỉ định cho trẻ sơ sinh có nguy cơ với liều 15 mg/kg tiêm bắp, tiêm 5 liều mỗi tháng, làm giảm đáng kể số lần nhập viện liên quan đến RSV, với hiệu quả tới 55% ở trẻ sinh non/ loạn sản phế quản phổi/ COPD và 44% ở trẻ mắc bệnh tim mạch.
  • Nirsevimab: Kháng thể đơn dòng sử dụng công nghệ sinh học tiên tiến, phòng viêm phổi, viêm tiểu phế quản, suy hô hấp cho tất cả trẻ từ sơ sinh tới tròn 2 tuổi tuổi, với phác đồ tiêm như sau:
    • Tiêm 01 mũi cho trẻ sơ sinh đến tròn 12 tháng tuổi (liều 50 mg/0.5ml cho trẻ <5kg; liều 100 mg/1ml cho trẻ ≥ 5 kg);
    • Tiêm 2 mũi trong cùng 1 ngày (Cách mũi trước đó đã tiêm mùa đầu tiên tối thiểu 6 tháng) cho trẻ từ 12 tháng 1 ngày tuổi đến tròn 24 tháng tuổi( cho các đối tượng có nguy cơ cao nhiềm RSV).

Kháng thể mang hiệu lực 82,7% trong việc ngăn ngừa nhập viện và 75,3% trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng hô hấp dưới rất nặng do nhiễm trùng hô hấp dưới do RSV.

3. Vắc xin RSV

Để bảo vệ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bên cạnh kháng thể đơn dòng, liệu pháp phòng bằng vắc xin RSV cho phụ nữ mang thai từ 24 – 36 tuần thai cũng là phương án được lựa chọn, giúp truyền kháng thể thụ động cho thai nhi, duy trì kháng thể ổn định trong giai đoạn đầu đời. Bên cạnh đó, vắc xin RSV còn được khuyến cáo tiêm cho người cao tuổi từ 60 tuổi trở lên, để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng RSV biến chứng nặng.

Tại Việt Nam, vắc xin RSV thế hệ mới – Abrysvo được nghiên cứu và sản xuất bởi Tập đoàn Sanofi, sản xuất tại Bỉ, đang được triển khai tiêm tại hàng trăm trung tâm tiêm chủng VNVC trên toàn quốc. 100% vắc xin chính hãng, bảo quản đạt chuẩn GSP quốc tế, tiêm bởi đội ngũ điều dưỡng chuyên môn cao, có chứng chỉ an toàn tiêm chủng bậc cao.

Nhân viên y tế tiêm vắc xin cho phụ nữ mang thai tại phòng khám, biện pháp giúp phòng ngừa virus RSV cho trẻ sơ sinh

Hệ thống trung tâm tiêm chủng VNVC tiêm vắc xin phòng RSV cho phụ nữ mang thai từ 24 – 36 tuần thai.

Tóm lại, virus RSV là tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp phổ biến, đặc biệt ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, người già và bệnh nhân suy giảm miễn dịch, phải nhập viện. Nhiễm trùng RSV có liên quan đến nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, từ các triệu chứng giống cảm lạnh nhẹ đến bệnh đường hô hấp dưới nghiêm trọng với triệu chứng thở khò khè đáng kể, khó thở, tím tái và có thể là các cơn ngừng thở.

Đánh giá bài viết
12:35 11/03/2026
Nguồn tham khảo
  1. World Health Organization: WHO. (2025, December 19). Respiratory syncytial virus (RSV). https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/respiratory-syncytial-virus-(rsv)