Ung thư đường mật: Những yếu tố nguy cơ hàng đầu

05/12/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Trưởng Nutrihome Hoàng Văn Thụ
Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Diễn tiến thầm lặng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý gan mật khác khiến ung thư đường mật trở thành mối quan tâm đáng kể trong cộng đồng. Bệnh thường được phát hiện muộn do triệu chứng mờ nhạt, dẫn đến nhiều khó khăn trong chẩn đoán và điều trị. Bài viết dưới đây, Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome sẽ giúp bạn nắm bắt các dấu hiệu quan trọng, yếu tố nguy cơ và hướng tiếp cận y khoa hiện nay để hiểu rõ hơn về tình trạng này.

ung thư đường mật

Ung thư đường mật là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu ra sao?

Đường mật là hệ thống ống dẫn đưa mật từ gan xuống ruột, giữ vai trò thiết yếu trong tiêu hóa. Khi cấu trúc này xuất hiện tế bào ác tính, ung thư đường mật hình thành và tiến triển âm thầm. Dù thuộc nhóm bệnh hiếm với tỷ lệ mắc toàn cầu dưới khoảng 2/100.000 người mỗi năm, ung thư này vẫn gây nhiều thách thức do thường phát hiện muộn và khó điều trị triệt để.

Ung thư đường mật là gì?

Ung thư đường mật là bệnh ác tính xuất phát từ các tế bào lót trong hệ thống đường mật, khiến ống mật bị hẹp hoặc tắc. Bệnh tiến triển âm thầm, thường gây vàng da, ngứa, đau bụng và rối loạn tiêu hóa. Chẩn đoán sớm giúp lựa chọn hướng điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng.

Ung thư đường mật (cholangiocarcinoma), hay còn gọi là ung thư ống mật (bile duct cancer), xuất hiện ở trong gan, rốn gan hoặc ống mật ngoài gan (phần nằm gần tá tràng – đoạn đầu ruột non), làm tắc nghẽn dòng chảy mật, gây vàng da, ngứa và rối loạn tiêu hóa. Đây là dạng ung thư hiếm gặp nhưng tiến triển âm thầm, thường được phát hiện muộn do triệu chứng dễ nhầm lẫn với các bệnh gan mật khác.

Phân loại ung thư đường mật

Ung thư đường mật được chia thành hai nhóm chính dựa trên vị trí khối u, bao gồm đường mật trong gan (intrahepatic) và đường mật ngoài gan (extrahepatic).

1. Ung thư đường mật trong gan (intrahepatic)

Đây là dạng ung thư xuất phát từ các nhánh nhỏ của ống mật nằm sâu trong nhu mô gan, nên đôi khi được phân loại như là một dạng ung thư gan. Khối u có thể xâm lấn vào mô gan lân cận và mạch máu, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn.

Ung thư đường mật trong gan tiến triển âm thầm, khó phát hiện. Nếu không khám sức khỏe định kỳ, bệnh thường chỉ được phát hiện khi đã gây vàng da, sụt cân hoặc làm gan phình to.

2. Ung thư đường mật ngoài gan (hilar & distal)

Dạng này chiếm tỷ lệ cao nhất trong các thể ung thư đường mật, hình thành tại các ống mật lớn gần rốn gan (perihilar) hoặc đoạn thấp gần tá tràng (distal). Cụ thể:

  • Ung thư biểu mô đường mật vùng rốn gan (perihilar cholangiocarcinoma): Còn được gọi là u Klatskin, xuất hiện tại vị trí hợp lưu của ống gan phải và trái, ngay gần rốn gan. Đây là vị trí khó phẫu thuật do liên quan nhiều mạch máu quan trọng và dễ xâm lấn.
  • Ung thư biểu mô đường mật xa (distal cholangiocarcinoma): Nằm ở đoạn cuối của ống mật chủ, gần tá tràng. Thể này thường gây vàng da rõ, dễ chẩn đoán hơn và có khả năng cắt bỏ triệt để cao hơn so với thể rốn gan.

Nhìn chung, khối u đường mật ngoài gan thường gây tắc nghẽn dòng chảy mật, dẫn đến vàng da, ngứa và nước tiểu sậm màu. Tuy nhiên, nhờ triệu chứng rõ ràng, ung thư đường mật thể ngoài gan có thể phát hiện sớm hơn so với thể trong gan,

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư đường mật

Ung thư đường mật hình thành do quá trình viêm nhiễm, tổn thương kéo dài ở biểu mô ống mật. Những yếu tố này thúc đẩy đột biến gen, dẫn đến sự tăng sinh bất thường của tế bào. Một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ được xác định rõ bao gồm:

  • Viêm đường mật mạn tính, sỏi mật, nhiễm ký sinh trùng đường mật (Clonorchis sinensis, Opisthorchis viverrini): Gây tổn thương kéo dài niêm mạc ống mật, làm tăng nguy cơ tế bào biến đổi ác tính.
  • Viêm xơ đường mật nguyên phát (PSC): Là bệnh lý tự miễn hiếm gặp khiến ống mật bị viêm và xơ hóa, tạo môi trường thuận lợi cho ung thư phát triển.
  • Bệnh Caroli, xơ gan, viêm gan virus B và C: Làm thay đổi cấu trúc mô gan – mật, thúc đẩy quá trình viêm mạn tính và đột biến tế bào.
  • Tiếp xúc hóa chất độc hại (dioxin, nitrosamine, vinyl chloride, thorotrast): Các chất này có khả năng gây đột biến DNA trực tiếp, đặc biệt trong các mô gan mật.
  • Yếu tố di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy, đột biến trên một số gen nhất định như RAS/BRAF, EGFR/ERBB2, c-MET… có thể làm nguy cơ mắc ung thư ống mật cao hơn so với người bình thường.

Triệu chứng nhận biết ung thư đường mật

Ung thư đường mật thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài, khiến người bệnh khó nhận ra ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu chú ý những thay đổi bất thường của cơ thể, có thể nhận biết sớm và điều trị kịp thời. Các triệu chứng được chia thành hai nhóm chính:

1. Các dấu hiệu thường gặp

Giai đoạn sớm của ung thư đường mật thường biểu hiện qua các rối loạn liên quan đến sự tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật. Khi ống mật bị khối u chèn ép, mật không thể đổ xuống ruột, dẫn đến ứ mật và gây ra những triệu chứng đặc trưng như:

  • Vàng da, ngứa da, phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu: Do bilirubin (sắc tố vàng cam được tạo ra từ quá trình phá huỷ hồng cầu) tích tụ trong máu và mô.
  • Đau hạ sườn phải, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân: Liên quan đến gan to, rối loạn tiêu hóa và chuyển hóa năng lượng.
  • Mệt mỏi, sốt nhẹ kéo dài: Phản ứng viêm mạn tính của cơ thể trước sự phát triển của tế bào ung thư.
Bệnh nhân bị vàng da toàn thân, dấu hiệu điển hình của ung thư đường mật giai đoạn tiến triển

Ung thư đường mật có thể gây vàng da

2. Triệu chứng ở giai đoạn tiến triển

Khi ung thư đường mật phát triển lan rộng, khối u có thể xâm lấn gan, phúc mạc hoặc gây tắc nghẽn nghiêm trọng hệ thống dẫn mật. Lúc này, người bệnh xuất hiện các biểu hiện nặng nề hơn:

  • Trướng bụng: Dịch ứ đọng trong ổ bụng do gan giảm chức năng lọc.
  • Gan to, nổi u vùng gan: Khối u lan rộng trong mô gan, có thể sờ thấy dưới bờ sườn phải.
  • Suy chức năng gan, rối loạn đông máu: Hệ quả của tổn thương tế bào gan, làm giảm tổng hợp protein và yếu tố đông máu, báo hiệu bệnh đã ở giai đoạn muộn.
Cơn đau vùng gan được minh họa bằng tay ôm bụng và vùng đỏ, dấu hiệu cảnh báo sớm ung thư

K đường mật có thể gây trướng bụng, đau hạ sườn phải

Chẩn đoán ung thư đường mật

Việc chẩn đoán ung thư đường mật đòi hỏi kết hợp nhiều kỹ thuật lâm sàng và cận lâm sàng nhằm xác định vị trí khối u, mức độ xâm lấn và khả năng di căn. Các bác sĩ thường tiến hành nhiều bước kiểm tra khác nhau để có đánh giá toàn diện trước khi đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Trong đó bao gồm:

1. Các xét nghiệm cận lâm sàng

Các phương pháp cận lâm sàng giúp phát hiện sớm tổn thương và xác định bản chất ác tính của tế bào ống mật. Mỗi kỹ thuật có vai trò riêng trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển của ung thư đường mật:

  • Xét nghiệm máu (chức năng gan, CA 19-9, CEA): Giúp đánh giá tình trạng gan và phát hiện các dấu ấn khối u liên quan.
  • Siêu âm, chụp cắt lớp (CT scan), cộng hưởng từ (MRI): Cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, vị trí và mức độ lan rộng của khối u.
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) và sinh thiết: Cho phép quan sát trực tiếp ống mật, lấy mẫu mô để xác định chẩn đoán mô bệnh học một cách chuẩn xác.

2. Phân giai đoạn bệnh theo TNM

Hệ thống TNM (Tumor – Node – Metastasis) được sử dụng rộng rãi để phân loại ung thư theo mức độ tiến triển, trong đó bao gồm cả ung thư đường mật. Việc xác định đúng giai đoạn có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị. Cụ thể:

  • T (Tumor): Đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn của khối u tại chỗ:
    • T1: U giới hạn trong ống mật.
    • T2: U xâm lấn ra ngoài thành ống mật.
    • T3: U lan vào gan hoặc các cấu trúc lân cận.
    • T4: U xâm lấn mạch máu lớn hoặc nhiều cơ quan lân cận.
  • N (Node): Xác định sự lan rộng đến hạch bạch huyết vùng. Trong đó:
    • N0: Không di căn hạch.
    • N1: Di căn 1-3 hạch vùng.
    • N2: Di căn ≥4 hạch vùng.
  • M (Metastasis): Phản ánh tình trạng di căn xa đến các cơ quan khác.
    • M0: Không có di căn xa.
    • M1: Có di căn xa (gan, phổi, xương hoặc các cơ quan khác).

Ví dụ, một khối u đường mật được ghi là T2N1M0 nghĩa là: khối u đã xâm lấn ra ngoài thành ống mật (T2), có di căn hạch vùng lân cận (N1), nhưng chưa lan đến các cơ quan xa (M0). Việc phân giai đoạn TNM giúp bác sĩ xác định khả năng phẫu thuật triệt để, đánh giá tiên lượng sống và xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho từng người bệnh.

Phương pháp điều trị ung thư đường mật

Điều trị ung thư đường mật phụ thuộc vào vị trí, giai đoạn bệnh và thể trạng người bệnh. Mục tiêu không chỉ là loại bỏ khối u mà còn duy trì chất lượng sống, giảm triệu chứng và ngăn ngừa tái phát. Các phương pháp phổ biến hiện nay gồm:

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị tiêu chuẩn, triệt căn cho ung thư đường mật giai đoạn sớm – khi khối u còn khu trú và chưa di căn. Trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ loại bỏ toàn bộ khối u và một phần mô lành xung quanh, có thể kèm cắt túi mật, thùy gan hoặc nối mật – ruột để đảm bảo dòng chảy mật thông suốt. Phẫu thuật thường chỉ thực hiện khi chức năng gan còn tốt và không xâm lấn mạch máu lớn.

Ekip bác sĩ thực hiện ca phẫu thuật điều trị ung thư đường mật trong phòng mổ hiện đại

Phẫu thuật là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư đường mật

2. Hóa trị và xạ trị

Khi bệnh không còn khả năng phẫu thuật triệt căn, hóa trị và xạ trị trở thành phương án chủ lực để kiểm soát ung thư đường mật. Ngoài ra, hóa trị và xạ trị còn có thể được chỉ định dùng trước phẫu thuật để hỗ trợ thu nhỏ khối u, hoặc sau mổ để ngăn tái phát hoặc điều trị giảm nhẹ khi bệnh ở giai đoạn muộn.

Phác đồ hóa trị ung thư ống mật tiêu chuẩn hiện nay là phác đồ GEMCIS (Gemcitabine + Cisplatin) – kết hợp hai thuốc ức chế phân chia tế bào ung thư, giúp làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống.

Đối với bệnh nhân đang điều trị ung thư đường mật, việc duy trì cân nặng và tăng cường sức đề kháng là yếu tố then chốt giúp cơ thể đáp ứng tốt hơn với hóa trị hoặc xạ trị. Áp dụng đúng chế độ ăn cho bệnh nhân ung thư đường mật giúp giảm thiểu các tác dụng phụ của điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.

3. Liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch

Liệu pháp điều trị trúng đích (targeted therapy) sử dụng thuốc tác động vào các đột biến gen đặc hiệu (như FGFR2, IDH1, HER2), giúp tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư, hạn chế ảnh hưởng lên mô lành và giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.

Trong khi đó, thuốc miễn dịch như pembrolizumab giúp điều trị ung thư đường mật bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Từ đó, phương pháp này giúp khôi phục khả năng tiêu diệt tế bào ác tính của cơ thể, giúp kéo dài thời gian sống và hạn chế tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống.

4. Điều trị chăm sóc giảm nhẹ và hỗ trợ cuối đời

Áp dụng khi bệnh đã tiến triển xa hoặc người bệnh không đủ điều kiện phẫu thuật. Mục tiêu là kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Một số phương pháp điều trị chăm sóc giảm nhẹ bao gồm:

  • Giảm vàng da, ngứa, nhiễm trùng:
    • Ở bệnh nhân ung thư đường mật, khối u thường chèn ép hoặc làm tắc ống mật, khiến dịch mật ứ đọng trong gan.
    • Việc đặt stent dẫn lưu mật qua nội soi (ERCP) hoặc chọc qua da (PTBD) giúp tạo đường thoát mới cho dịch mật ra ngoài, nhờ đó giảm tình trạng ứ mật, làm giảm vàng da, ngứa và nguy cơ nhiễm trùng đường mật.
  • Kiểm soát triệu chứng: Giảm đau bằng thuốc opioid, chống buồn nôn, bổ sung dinh dưỡng khoa học.
  • Chăm sóc tinh thần: Hỗ trợ tâm lý, giảm lo âu, trầm cảm cho người bệnh ung thư giai đoạn cuối, giúp họ thoải mái và an yên hơn trong quá trình điều trị.
Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân nữ về tình trạng ung thư đường mật tại phòng khám

Chăm sóc tinh thần giúp người bệnh giảm lo âu, trầm cảm

Tiên lượng và biến chứng

Mặc dù ung thư đường mật có thể được chữa khỏi nếu phát hiện ở giai đoạn sớm và khối u còn khả năng phẫu thuật triệt để, tuy nhiên phần lớn người bệnh được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển, làm giảm đáng kể khả năng sống sót và phục hồi. Cụ thể như sau:

1. Tỷ lệ sống còn theo giai đoạn

Tiên lượng sống của bệnh nhân K đường mật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là giai đoạn phát hiện bệnh, khả năng phẫu thuật và mức độ đáp ứng điều trị. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tiên lượng sống còn sau 5 năm của u đường mật ác tính được trình bày chi tiết trong bảng sau:

Loại ung thư Tiên lượng sống sau 5 năm kể từ thời điểm được chẩn đoán
Cục bộ Di căn vùng Di căn xa
Ung thư đường mật trong gan 25% 12% 3%
Ung thư đường mật ngoài gan 19% 20% 2%

2. Biến chứng thường gặp

Ung thư đường mật tiến triển có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng gan và sức khỏe toàn thân. Các biến chứng thường gặp gồm:

  • Tắc mật tái phát: Do khối u phát triển làm bít ống mật, khiến dịch mật ứ đọng trở lại.
  • Nhiễm trùng đường mật: Xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào vùng ứ mật, gây sốt, đau hạ sườn phải.
  • Suy gan: Do tổn thương gan kéo dài, giảm khả năng chuyển hóa và thải độc.
  • Suy kiệt, trầm cảm: Hệ quả của dinh dưỡng kém, đau kéo dài và căng thẳng tâm lý mạn tính.

Phòng ngừa ung thư đường mật

Phòng ngừa ung thư đường mật cần tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp được và duy trì sức khỏe gan mật lâu dài. Một số biện pháp quan trọng gồm:

  • Tránh tiếp xúc hóa chất độc hại: Như dioxin, vinyl chloride, nitrosamine trong môi trường hoặc nghề nghiệp.
  • Tiêm vắc xin ngừa viêm gan B và tránh ăn cá sống: Giúp phòng nhiễm virus viêm gan siêu vi B và sán lá gan – một yếu tố nguy cơ hàng đầu góp phần gây u đường mật ác tính.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Nhằm điều trị hiệu quả, ngăn ngừa tái phát, đồng thời phát hiện sớm các bệnh lý gan mật khác như sỏi mật, viêm đường mật, viêm gan virus, xơ gan…
Mô hình hệ gan mật được bác sĩ sử dụng để giải thích ung thư đường mật cho bệnh nhân lớn tuổi

Thăm khám sức khỏe định kỳ giúp bảo vệ sức khỏe gan mật một cách lâu dài

Người có nguy cơ cao hoặc muốn tầm soát ung thư gan – mật – tụy có thể cân nhắc đến Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Trung tâm quy tụ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa dày dạn kinh nghiệm cùng hệ thống máy móc hiện đại, giúp phát hiện sớm các tổn thương nhỏ mà phương pháp thông thường dễ bỏ sót.

Ung thư đường mật là bệnh lý nguy hiểm, phát triển âm thầm, chỉ biểu hiện rõ khi đã ở giai đoạn muộn. Vì vậy, hãy chủ động thăm khám định kỳ. Phát hiện sớm bệnh giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Đánh giá bài viết
15:34 05/12/2025
Nguồn tham khảo
  1. Maroni, L., Pierantonelli, I., Banales, J. M., Benedetti, A., & Marzioni, M. (2013). The significance of genetics for cholangiocarcinoma development. Annals of translational medicine, 1 (3), 28. https://doi.org/10.3978/j.issn.2305-5839.2012.10.04
  2. Rosen, R. D., & Sapra, A. (2023, February 13). TNM Classification. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK553187/
  3. Bile duct cancer survival rates | Cholangiocarcinoma survival rates. (n.d.). American Cancer Society. https://www.cancer.org/cancer/types/bile-duct-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-by-stage.html