Cổ tử cung giữ vai trò trung tâm trong hệ sinh sản, quyết định khả năng thụ thai, duy trì thai kỳ và bảo vệ đường sinh dục trước các tác nhân gây bệnh. Những biến đổi tại cơ quan này thường tiến triển âm thầm nhưng có thể dẫn đến rối loạn sinh sản hoặc nguy cơ bệnh lý nghiêm trọng nếu không được nhận diện đúng lúc. Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu các thông tin cần thiết ngay dưới đây.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Lê Thị Gấm – Quản lý Y khoa vùng 6 miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

Cổ tử cung là phần dưới của tử cung, có dạng hình trụ, nối giữa tử cung và âm đạo. Cấu trúc này tạo hàng rào bảo vệ đường sinh dục, điều chỉnh chất nhầy hỗ trợ thụ thai, đồng thời mở giãn trong chuyển dạ để thai nhi đi qua ống sinh.
Về giải phẫu, cơ quan này có chiều dài trung bình 2,5-3 cm và đường kính khoảng 2-2,5 cm ở phụ nữ chưa sinh con, đồng thời thay đổi linh hoạt trong thai kỳ. Sự biến đổi này cho phép tử cung dưới thích ứng với quá trình mang thai và sinh nở.
Bên cạnh chức năng dẫn kinh và hỗ trợ tinh trùng vào buồng tử cung, bề mặt niêm mạc tại đây gồm biểu mô lát tầng và biểu mô trụ, tạo nên vùng chuyển tiếp. Đây là khu vực dễ xuất hiện tổn thương tiền ung thư do đặc điểm tế bào nhạy cảm với tác động từ môi trường.
Do vị trí tiếp xúc thường xuyên với vi khuẩn, virus, đặc biệt là HPV, việc chủ động tiêm vắc xin phòng ngừa và tầm soát định kỳ bằng Pap smear là biện pháp hiệu quả nhằm bảo vệ sức khỏe sinh sản và giảm nguy cơ ung thư tại cơ quan này.
Cấu tạo giải phẫu đại thể (Gross Anatomy) như sau:
Cổ tử cung ngoài là phần nhô vào âm đạo và có thể quan sát trực tiếp khi thăm khám phụ khoa. Bề mặt vùng này được phủ bởi biểu mô lát tầng không sừng hóa, có màu hồng nhạt và thường xuyên tiếp xúc với môi trường âm đạo nên dễ chịu tác động từ vi sinh vật. Đây cũng là vị trí phổ biến để lấy mẫu xét nghiệm Pap nhằm phát hiện sớm các biến đổi tế bào bất thường và những tổn thương tiền ung thư.
Nằm phía trên, tiếp giáp với buồng tử cung, cổ tử cung trong được phủ bởi biểu mô trụ tiết nhầy, giúp điều hòa môi trường nội sinh trong chu kỳ kinh nguyệt và hỗ trợ thụ tinh. Tuyến cổ trong cũng dễ bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn hoặc virus, ảnh hưởng đến hàng rào phòng vệ tự nhiên của cơ quan sinh dục.
Vùng chuyển tiếp giữa biểu mô lát tầng và biểu mô trụ tuyến là khu vực rất nhạy cảm, có tỷ lệ cao xuất hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Vị trí này thay đổi theo tuổi, nội tiết và tình trạng viêm nhiễm, đồng thời đặc biệt dễ chịu tác động của HPV – tác nhân hàng đầu gây các bất thường tế bào và thúc đẩy quá trình tiến triển ác tính tại cơ quan sinh sản.
Cổ tử cung được bao phủ bởi 2 loại biểu mô chính, phân bố tùy theo vị trí giải phẫu. Bề mặt cổ ngoài (ectocervix) được lót bởi biểu mô lát tầng không sừng hóa gồm nhiều lớp tế bào xếp chồng, có chức năng bảo vệ cơ học và duy trì môi trường cân bằng với hệ vi sinh âm đạo. Trong khi đó, cổ trong (endocervix) được phủ bởi biểu mô trụ tiết nhầy, có vai trò điều hòa độ pH, hỗ trợ quá trình thụ tinh và bảo vệ niêm mạc tử cung khỏi tác nhân gây hại.
Ranh giới giữa hai loại biểu mô này hình thành vùng chuyển tiếp, nơi thường xuyên xảy ra hiện tượng thay đổi tế bào học, làm tăng nguy cơ xuất hiện các tổn thương tiền ung thư, đặc biệt khi có sự hiện diện của HPV kéo dài.
Bên dưới lớp biểu mô là lớp mô đệm liên kết (stroma), chứa nhiều sợi collagen và elastin giúp duy trì cấu trúc vững chắc nhưng vẫn có khả năng đàn hồi, đặc biệt cần thiết trong thai kỳ và khi sinh nở. Các tuyến cổ tử cung nằm rải rác trong mô đệm, liên quan mật thiết đến hoạt động nội tiết và miễn dịch của cơ thể.
Cổ tử cung được nuôi dưỡng bởi mạng lưới mạch máu phong phú, xuất phát chủ yếu từ các nhánh của động mạch tử cung, bảo đảm cung cấp oxy và dưỡng chất cho lớp biểu mô và mô liên kết. Song song với đó, hệ thần kinh từ đám rối hạ vị đóng vai trò điều hòa cảm giác, phản xạ và hoạt động co thắt tại cơ quan này, góp phần quan trọng vào quá trình chuyển dạ và đáp ứng sinh lý của hệ sinh sản.

Cổ tử cung là đoạn nối giữa tử cung và âm đạo, giữ vai trò quan trọng trong sinh sản và bảo vệ cơ quan sinh dục.
Cổ tử cung đảm nhiệm nhiều chức năng thiết yếu ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và duy trì thai kỳ. Cụ thể:
Chất nhầy cổ tử cung được tiết từ lớp niêm mạc và hoạt động như hàng rào bảo vệ đầu tiên, giúp ngăn vi khuẩn và virus từ âm đạo xâm nhập lên buồng tử cung. Trong phần lớn chu kỳ kinh, dịch này ở dạng đặc quánh tạo thành nút nhầy bịt kín kênh tử cung dưới, nhờ đó duy trì môi trường vô khuẩn và giảm nguy cơ xuất hiện các bệnh lý viêm nhiễm phụ khoa.
Trong giai đoạn rụng trứng, hormone estrogen khiến chất nhầy cổ tử cung trở nên loãng, dai và có pH kiềm, từ đó tạo điều kiện để tinh trùng di chuyển thuận lợi vào buồng tử cung. Sự thay đổi sinh lý này giúp cơ quan sinh sản hoạt động như một “cổng lọc tự nhiên”, vừa hỗ trợ quá trình thụ thai vừa duy trì chức năng bảo vệ trước các tác nhân gây bệnh.
Trong thai kỳ, cổ tử cung tạo nút nhầy đặc bịt kín kênh tử cung dưới, đóng vai trò như hàng rào sinh học-cơ học giúp ngăn mầm bệnh xâm nhập và duy trì môi trường vô trùng cho thai nhi. Cơ chế bảo vệ này giữ vai trò quan trọng trong việc hạn chế viêm nhiễm và ổn định điều kiện phát triển của phôi thai.
Chiều dài kênh tử cung dưới dưới 2,5 cm trước tuần 24 được xem là yếu tố nguy cơ sinh non. Vì vậy, việc duy trì độ dài và độ kín của cơ quan này luôn là mục tiêu ưu tiên trong theo dõi thai kỳ, đặc biệt khi WHO xác định sinh non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong chu sinh.
Khi chuyển dạ, cổ tử cung phải trải qua quá trình mềm hóa, xóa mỏng và giãn nở để tạo đường ra cho thai nhi. Nếu cơ quan này giãn không đầy đủ hoặc tiến triển quá chậm, chuyển dạ có thể kéo dài, làm tăng nguy cơ suy thai và dẫn đến nhu cầu can thiệp phẫu thuật lấy thai để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
Cổ tử cung là vị trí dễ gặp phải các tình trạng viêm nhiễm và tăng sinh tế bào bất thường như ung thư, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe sinh sản và nguy cơ sinh non nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.
Viêm cổ tử cung là phản ứng viêm xảy ra tại mô tử cung dưới do vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập, thường biểu hiện bằng khí hư bất thường, đau bụng dưới, chảy máu sau giao hợp hoặc rối loạn kinh nguyệt. Nếu tình trạng này kéo dài không được điều trị, quá trình viêm có thể lan ngược lên phần phụ, ảnh hưởng khả năng sinh sản và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lây truyền, đặc biệt ở người chưa có miễn dịch đầy đủ.
Viêm lộ tuyến cổ tử cung xảy ra khi các tế bào tuyến trong ống tử cung dưới lan ra ngoài và tăng tiết dịch, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho viêm nhiễm. Dù mang tính chất lành tính, tình trạng này nếu kéo dài có thể gây tái phát nhiễm trùng và làm tổn thương mô tại chỗ. Ngoài ra, viêm kéo dài còn suy giảm sức đề kháng, khiến nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm tăng cao ở những người chưa được tiêm chủng đầy đủ.
Polyp cổ tử cung là những khối u nhỏ mọc từ bề mặt niêm mạc tử cung dưới, đa phần lành tính nhưng có thể gây xuất huyết bất thường, khí hư nhiều hoặc cản trở thụ thai nếu phát triển lớn hay kèm viêm nhiễm. Một số trường hợp có thể biến đổi ác tính theo thời gian. Trong thai kỳ, sự hiện diện của polyp lớn còn làm thay đổi cấu trúc mô tại chỗ, từ đó làm tăng nguy cơ sinh non hoặc nhiễm trùng.
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính thường gặp ở phụ nữ, chủ yếu xuất phát từ nhiễm HPV kéo dài và tiến triển âm thầm nên dễ bị bỏ sót. Khi bước sang giai đoạn muộn, tình trạng này có thể gây xuất huyết âm đạo, đau vùng chậu và mệt mỏi kéo dài. Ngoài ra, hệ miễn dịch suy yếu do ung thư còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm nặng, đặc biệt ở người chưa được tiêm chủng đầy đủ.
Các bất thường của cổ tử cung như yếu, hẹp, dày hoặc dị dạng có thể tác động trực tiếp đến khả năng mang thai, gây sảy thai liên tiếp hoặc sinh non khi mang thai. Những thay đổi cấu trúc này cũng có thể cản trở thụ thai tự nhiên và ảnh hưởng đến quá trình sàng lọc tế bào bất thường, từ đó làm chậm trễ việc phát hiện tổn thương.
Ở nhóm phụ nữ chưa tiêm đầy đủ các vắc xin phòng bệnh, trong đó có vắc xin sốt bại liệt, các bất thường giải phẫu tại cơ quan này còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và khiến biến chứng trở nên nghiêm trọng hơn.

Đau lưng và đau vùng chậu kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư cổ tử cung.
Các biểu hiện như ra huyết âm đạo bất thường, khí hư hôi, đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ có thể phản ánh cổ tử cung đang xuất hiện thay đổi bất lợi. Những triệu chứng này đôi khi liên quan đến viêm nhiễm, loạn sản tế bào, polyp hoặc tổn thương tiền ung thư và thường tiến triển âm thầm. Ngoài ra, hiện tượng xuất huyết giữa chu kỳ hoặc sau giao hợp cũng được xem là dấu hiệu cảnh báo cần được đánh giá sớm để xử trí kịp thời.
Trong thực hành lâm sàng, việc chẩn đoán sớm và chính xác các tổn thương vùng cổ tử cung là nền tảng của phòng ngừa và điều trị hiệu quả bệnh lý phụ khoa. Dưới đây là những phương pháp giúp chẩn đoán thường được sử dụng:

Việc chẩn đoán sớm và chính xác các tổn thương vùng cổ tử cung là nền tảng của phòng ngừa và điều trị hiệu quả bệnh lý phụ khoa.
Dưới đây là những cách giúp bảo vệ cổ tử cung khỏe mạnh:
Khám phụ khoa giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và các bất thường khác như viêm nhiễm, polyp, u xơ, lạc nội mạc tử cung… Đối với phụ nữ từ 21 tuổi trở lên hoặc có quan hệ tình dục, nên thực hiện tầm soát định kỳ bằng Pap smear hoặc xét nghiệm HPV tùy theo độ tuổi và chỉ định của bác sĩ. Việc phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Tiêm vắc xin HPV hiện là giải pháp chủ động và hiệu quả nhất trong việc phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm liên quan đến HPV, đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, hai loại vắc xin HPV đang được sử dụng phổ biến là Gardasil và Gardasil 9.

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa chủ động, hiệu quả nhất hiện nay giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh lý nguy hiểm do HPV gây ra.
Gardasil là loại vắc xin được sản xuất tại Mỹ, có tác dụng ngăn ngừa các tuýp HPV nguy cơ cao gây bệnh ở nữ giới, trong đó bao gồm ung thư cổ tử cung, âm đạo, âm hộ và mụn cóc sinh dục. Đối tượng tiêm khuyến cáo là bé gái và phụ nữ từ 9 – 26 tuổi.
Gardasil 9 là vắc xin thế hệ mới giúp mở rộng phạm vi bảo vệ, đặc biệt đối với nguy cơ ung thư cổ tử cung nhờ phòng ngừa 9 chủng HPV có khả năng gây bệnh cao. Chế phẩm này còn giảm đáng kể các tổn thương tiền ung thư và nhiều ung thư liên quan đến HPV ở cơ quan sinh dục và vùng hầu họng. Với hiệu quả vượt trội khi tiêm đủ liều trước phơi nhiễm, vắc xin được khuyến nghị cho cả nam và nữ từ 9 – 45 tuổi.
Vệ sinh cá nhân đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa viêm nhiễm phụ khoa, từ đó giảm nguy cơ tổn thương cổ tử cung. Cần rửa sạch vùng kín mỗi ngày bằng nước sạch, không thụt rửa sâu vào âm đạo, không lạm dụng các dung dịch vệ sinh chứa chất tẩy mạnh. Đặc biệt, cần giữ vệ sinh tốt trong kỳ kinh nguyệt và sau khi quan hệ tình dục.
Một chế độ ăn cân đối, giàu chất chống oxy hóa như vitamin A, C, E, folate và beta-carotene giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ tế bào cổ tử cung trước các tác nhân gây hại. Bên cạnh dinh dưỡng, việc hạn chế rượu và thuốc lá, duy trì quan hệ tình dục an toàn, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng cũng góp phần giữ hệ miễn dịch ổn định, từ đó giảm nguy cơ nhiễm HPV và các rối loạn liên quan đến cơ quan sinh sản.
Cổ tử cung giữ vai trò then chốt trong hệ sinh sản, vì đây là vùng vừa bảo vệ đường sinh dục vừa tham gia vào thụ thai và sinh nở. Khi hiểu rõ đặc điểm và chức năng của bộ phận này, người đọc dễ nhận diện những dấu hiệu bất thường và thận trọng hơn trước các triệu chứng không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, mọi nghi ngờ liên quan đến sức khỏe sinh sản cần được đánh giá bởi bác sĩ để tránh xử trí sai cách.