HPV type 35 có nguy hiểm không, có gây ung thư cổ tử cung hay tự đào thải khỏi cơ thể được không? Dù không phổ biến như HPV 16 và 18, chủng virus này vẫn tiềm ẩn nguy cơ gây tổn thương tiền ung thư nếu nhiễm kéo dài. Đặc biệt, nhiều người nhiễm không có triệu chứng rõ ràng nên khó phát hiện sớm. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ mức độ nguy hiểm, đường lây truyền, phương pháp chẩn đoán, điều trị và cách phòng ngừa phù hợp.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Đoàn Thị Khánh Châm – Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

HPV 35 là một type HPV thuộc nhóm nguy cơ cao, có khả năng gây ung thư, phổ biến sau HPV 16 và 18. Theo dữ liệu nghiên cứu, type HPV này xuất hiện trong khoảng 2% các trường hợp ung thư trên toàn cầu và được xếp vào nhóm có nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung.
Đường lây truyền chủ yếu của HPV type 35 là qua quan hệ tình dục. Virus xâm nhập qua niêm mạc hoặc các vết trầy xước rất nhỏ, đi vào lớp tế bào bên dưới và gây biến đổi gen theo thời gian. Quá trình này diễn ra âm thầm, nhiều trường hợp không có biểu hiện rõ ràng nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Ngoài quan hệ tình dục, HPV 35 HPV vẫn có thể lây qua một số con đường không liên quan đến tình dục, dù tỷ lệ thấp hơn.
Một cơ chế được ghi nhận là tự lây nhiễm, tức là virus có thể truyền từ vị trí nhiễm sang vị trí khác trên cùng cơ thể. Sự hiện diện của DNA HPV trên tay người nhiễm cho thấy khả năng lan truyền qua tiếp xúc trực tiếp là có thể xảy ra.
HPV cũng có thể lây từ mẹ sang con. Con đường lây truyền có thể xảy ra trước sinh, trong khi sinh hoặc sau sinh. Trong đó, nguy cơ cao nhất được ghi nhận khi trẻ đi qua đường sinh dục của mẹ trong quá trình sinh thường.
Ngoài ra, lây nhiễm trong môi trường y tế cũng đã được ghi nhận, liên quan đến đầu dò siêu âm qua đường âm đạo. Dù đã được khử khuẩn và sử dụng màng bảo vệ, một số trường hợp vẫn phát hiện sự hiện diện của HPV trên thiết bị này.
Điểm chung của các con đường lây truyền là virus cần xâm nhập qua các tổn thương rất nhỏ trên da hoặc niêm mạc để đi vào lớp tế bào bên dưới và bắt đầu quá trình nhiễm.
Nguy cơ nhiễm HPV 35 tăng cao ở những người có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục sớm, không sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ, suy giảm miễn dịch… tạo điều kiện để virus xâm nhập.

HPV type 35 là chủng virus HPV thuộc nhóm nguy cơ cao, có khả năng gây tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung khi nhiễm kéo dài. Phần lớn trường hợp nhiễm không có triệu chứng và có thể được hệ miễn dịch kiểm soát trong vòng 1-2 năm.
HPV type 35 là một trong các loại HPV nguy cơ cao, có khả năng gây ung thư cổ tử cung và các tổn thương tiền ung thư. Loại virus này xuất hiện phổ biến hơn ở phụ nữ gốc Phi và một số vùng tại Đông Nam Á, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp ung thư cổ tử cung tại những cộng đồng này.
Nghiên cứu AFRICOS, một chương trình theo dõi sức khỏe dài hạn tại bốn quốc gia châu Phi gồm Tanzania, Kenya, Uganda và Nigeria, khảo sát cả phụ nữ sống với HIV và không sống với HIV, cho thấy HPV type 35 đứng thứ ba về tỷ lệ nhiễm trong nhóm HPV nguy cơ cao, với 9,3% ở phụ nữ sống với HIV, chỉ sau HPV 16 và HPV 52. Với tỷ lệ nhiễm đáng kể này, việc hiểu cơ chế gây bệnh của HPV 35 trở nên quan trọng để phòng ngừa hiệu quả.
Khi xâm nhập vào tế bào cổ tử cung, HPV 35 nhân lên và tránh được hệ miễn dịch. Nếu nhiễm kéo dài, DNA virus có thể tích hợp vào bộ gen của tế bào, làm rối loạn cơ chế kiểm soát tăng trưởng và gây bất ổn định gen. Từ đó, các tế bào cổ tử cung có thể hình thành tổn thương tiền ung thư. Nếu không được phát hiện và theo dõi kịp thời, những tổn thương này có thể tiến triển thành ung thư xâm lấn sau nhiều năm. Tuy nhiên, đây vẫn là một cơ hội quan trọng để phòng ngừa nếu can thiệp sớm.
Ngoài ung thư cổ tử cung, HPV type 35 còn có thể liên quan đến các loại ung thư khác như ung thư âm đạo, âm hộ, hậu môn và vòm họng. Mặc dù tần suất thấp hơn so với HPV 16 và 18, nhưng nguy cơ vẫn tồn tại, do đó HPV 35 cần được quan tâm trong các chương trình sàng lọc và phòng ngừa.
HPV type 35 thuộc nhóm nguy cơ cao. Tuy nhiên, nhiễm HPV nguy cơ cao thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nên nhiều người không nhận biết được mình đã nhiễm.
Khi nhiễm kéo dài trong nhiều năm, virus có thể gây ra các biến đổi bất thường ở tế bào, gọi là tăng sản và loạn sản, là giai đoạn tiền ung thư. Những thay đổi này có thể tiến triển thành ung thư và bắt đầu xuất hiện triệu chứng.
Khi bệnh tiến triển, một số dấu hiệu nhiễm HPV type 35 có thể gặp bao gồm:

Việc phát hiện HPV type 35 chủ yếu dựa trên các xét nghiệm giúp nhận diện virus và đánh giá những thay đổi bất thường ở tế bào cổ tử cung. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm:

Hiện Hiện nay chưa có thuốc đặc hiệu để loại bỏ hoàn toàn HPV 35 trong cơ thể. Phần lớn trường hợp nhiễm HPV, kể cả HPV 35, được hệ miễn dịch kiểm soát và tự khỏi trong vòng 1 – 2 năm nếu không có tổn thương tế bào rõ rệt. Tuy nhiên, một số trường hợp virus tồn tại lâu dài, có thể gây tổn thương tiền ung thư hoặc tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời.
Khi nhiễm HPV 35 gây tổn thương tế bào cổ tử cung hoặc vùng sinh dục, mục tiêu điều trị là loại bỏ các tế bào bất thường, chứ không phải diệt virus trực tiếp. Các phương pháp chính gồm:
Nếu tổn thương tiến triển thành ung thư, phương pháp điều trị sẽ được lựa chọn dựa trên vị trí, giai đoạn và mức độ xâm lấn:
Việc lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ do bác sĩ chuyên khoa đánh giá, đảm bảo hiệu quả điều trị và theo dõi lâu dài.
Tiêm vắc xin phòng HPV hiện là phương pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm các type HPV nguy cơ cao. Vắc xin giúp cơ thể sản sinh kháng thể, phòng ngừa virus xâm nhập và gây tổn thương tế bào. Tuy nhiên, các loại vắc xin hiện nay như Gardasil và Gardasil 9 không trực tiếp phòng ngừa HPV type 35, nên vẫn cần duy trì sàng lọc định kỳ để phát hiện sớm các tổn thương.

Tại hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC, hiện có hai loại vắc xin HPV với khả năng bảo vệ cao là Gardasil và Gardasil 9. Gardasil phòng chống bốn type HPV phổ biến 6, 11, 16 và 18, được áp dụng cho trẻ em gái và phụ nữ từ 9 – 26 tuổi.
Với phạm vi bảo vệ rộng hơn, Gardasil 9 có thể chống lại chín type HPV nguy cơ cao, bao gồm các virus có khả năng gây ung thư cổ tử cung, ung thư vòm họng, hậu môn, trực tràng, mụn cóc sinh dục, tổn thương tiền ung thư và các biến chứng nguy hiểm khác. Vắc xin này được tiêm cho trẻ em gái, trẻ em trai, thanh niên nam, nữ và các nhóm cộng đồng có nguy cơ cao như LGBT, MSM từ 9 – 45 tuổi, với hiệu quả bảo vệ lên đến 94%.
| Tên vắc xin | Phòng bệnh | Đối tượng |
| Gardasil (Mỹ) | Phòng 4 chủng HPV 6, 11, 16 và 18 gây ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, các tổn thương tiền ung thư và loạn sản, mụn cóc sinh dục. | Bé gái và phụ nữ từ 9 – 26 tuổi |
| Gardasil 9 (Mỹ) | Phòng 9 tuýp HPV phổ biến 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58 gây ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư âm đạo và ung thư hậu môn, cùng các tổn thương tiền ung thư hoặc loạn sản, mụn cóc sinh dục… | Trẻ em và người lớn, bất kể nam nữ từ 9 – 45 tuổi |
Ngoài tiêm vắc xin, để chủ động phòng ngừa các bệnh do HPV, chuyên gia khuyến cáo mỗi người nên duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ, thực hiện sàng lọc bằng Pap smear hoặc xét nghiệm HPV DNA theo hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, cần thận trọng trong quan hệ tình dục, sử dụng bao cao su và hạn chế nhiều bạn tình để giảm nguy cơ lây nhiễm. Việc kết hợp tiêm vắc xin với các biện pháp sàng lọc và phòng ngừa cá nhân sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hiệu quả, giảm nguy cơ tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.
Mặc dù HPV type 35 chưa nằm trong phạm vi bảo vệ trực tiếp của các vắc xin HPV hiện hành, việc tiêm chủng vẫn giúp phòng ngừa những chủng HPV khác có trong vắc xin, góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan. Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC cung cấp dịch vụ tiêm vắc xin HPV cho nam và nữ trong độ tuổi được khuyến cáo, với quy trình khám sàng lọc và tư vấn trước tiêm. Khách hàng có thể liên hệ VNVC để được tư vấn loại vắc xin, lịch tiêm và đặt lịch tiêm chủng phù hợp.
HPV type 35 thuộc nhóm virus nguy cơ cao, có khả năng gây tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung nếu nhiễm kéo dài. Tuy nhiên, không phải trường hợp nhiễm virus nào cũng tiến triển thành ung thư, bởi hệ miễn dịch có thể kiểm soát virus theo thời gian. Việc chủ động tầm soát, theo dõi định kỳ và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường, từ đó có hướng xử trí phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài.