HPV type 52 là gì? Tại sao phụ nữ Việt cần cảnh giác?

16/10/2026 Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

HPV type 52 có nguy hiểm không, có gây ung thư cổ tử cung và có thể tự đào thải khỏi cơ thể không? Đây là những thắc mắc thường gặp khi nhận kết quả xét nghiệm dương tính với chủng virus này. Mặc dù thuộc nhóm HPV nguy cơ cao, không phải trường hợp nhiễm nào cũng tiến triển thành ung thư. Vậy người nhiễm cần làm gì, khi nào cần điều trị và có thể phòng ngừa bằng cách nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những vấn đề này.

Bài viết có sự tư vấn Y khoa của BS.CKI Nguyễn Lê Nga – Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

hpv type 52

HPV type 52 là gì?

HPV type 52 thuộc họ Papillomaviridae, chi Alphapapillomavirus, là một trong hơn 200 chủng HPV đã được xác định. Đây là một trong 15 type HPV nguy cơ cao, có khả năng gây ung thư, đặc biệt làm gia tăng nguy cơ ung thư cổ tử cung cũng như một số ung thư khác ở cả nam và nữ. Type HPV này phổ biến tại khu vực châu Á và nằm trong nhóm 3 chủng HPV thường gặp nhất tại Trung Quốc.

Xét về đặc điểm cấu trúc, HPV 52 là virus DNA sợi đôi, không có màng bao, sở hữu capsid hình khối đa diện với kích thước khoảng 52 – 55 nanomet. Bộ gen của virus bao gồm 8 khung đọc mở (ORF), trong đó hai gen E6 và E7 đóng vai trò quan trọng trong cơ chế sinh ung thư. Các protein do hai gen này mã hóa có khả năng can thiệp vào quá trình kiểm soát chu kỳ tế bào, từ đó thúc đẩy sự tăng sinh bất thường và hình thành tế bào ác tính.

HPV 52 lây truyền chủ yếu qua đường tiếp xúc trực tiếp, đặc biệt là quan hệ tình dục không an toàn. Virus có thể lây qua tiếp xúc da – niêm mạc tại cơ quan sinh dục, miệng hoặc tay, do đó cả nam và nữ đều có nguy cơ nhiễm tương đương. Ngoài ra, virus cũng có thể lây gián tiếp thông qua việc sử dụng chung các vật dụng cá nhân như khăn tắm, đồ lót. Đáng chú ý, người nhiễm HPV vẫn có khả năng lây truyền virus cho người khác ngay cả khi không xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

Mặc dù phần lớn các trường hợp nhiễm HPV có thể tự khỏi mà không gây biểu hiện lâm sàng, nhưng khi nhiễm HPV type 52 kéo dài, nguy cơ tiến triển thành tổn thương tiền ung thư và ung thư sẽ tăng lên đáng kể.

HPV type 52 là gì?

HPV type 52 là một chủng virus Human Papillomavirus thuộc nhóm nguy cơ cao, có khả năng gây tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung nếu nhiễm kéo dài. Virus chủ yếu lây truyền qua đường tình dục, thường không gây triệu chứng và có thể được hệ miễn dịch kiểm soát tự nhiên.

HPV type 52 gây bệnh gì?

HPV type 52 là một chủng HPV nguy cơ cao. Khi nhiễm trùng kéo dài, virus này có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư nguy hiểm ở cả nam và nữ, bao gồm:

  • Ung thư cổ tử cung: Phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung có liên quan đến HPV. Trong đó, HPV 16 chiếm khoảng 55% và HPV 18 chiếm khoảng 15% tổng số ca. HPV 52 tuy ít phổ biến hơn nhưng vẫn góp phần vào khoảng 2 – 5% các trường hợp, đặc biệt tại khu vực châu Á.
  • Ung thư dương vật: HPV là một trong những nguyên nhân quan trọng gây ung thư dương vật. Hai chủng HPV 16 và 18 liên quan đến khoảng 31% trường hợp, trong đó HPV 16 chiếm ưu thế. HPV 52 cũng có thể liên quan nhưng tỷ lệ thấp hơn đáng kể.
  • Ung thư hậu môn: HPV đóng vai trò chủ đạo trong ung thư hậu môn, với khoảng 88% trường hợp có sự hiện diện của DNA HPV. Ở các tổn thương tiền ung thư như tân sinh nội biểu mô hậu môn (AIN) độ 2 và 3, tỷ lệ này có thể lên đến 94%. HPV 52 là một trong những type có thể góp phần gây bệnh.
  • Ung thư âm đạo: Khoảng 75% trường hợp ung thư âm đạo có liên quan đến HPV. Đây là loại ung thư tương đối hiếm, chiếm dưới 2% tổng số ung thư phụ khoa. HPV 52 có thể là một trong những tác nhân gây bệnh, dù không phải là chủng phổ biến.
  • Ung thư hầu họng: HPV có liên quan đến khoảng 70% các trường hợp ung thư vùng hầu họng. Nhiễm HPV 52 kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, với các triệu chứng điển hình như: đau họng hoặc đau tai kéo dài, ho dai dẳng, khó nuốt, khó thở, sụt cân không rõ nguyên nhân, thay đổi giọng nói hoặc xuất hiện khối sưng ở cổ.

Các dấu hiệu và xét nghiệm phát hiện HPV 52

HPV type 52 thường không gây ra triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người nhiễm virus nhưng không hề hay biết. Trong một số trường hợp, người nhiễm có thể xuất hiện mụn cóc sinh dục (sùi mào gà). Tuy nhiên, HPV 52 không phải là chủng chính gây ra tình trạng này, mà phổ biến hơn là các type nguy cơ thấp như HPV 6 và 11.

Khi tình trạng nhiễm HPV 52 kéo dài, virus có thể gây ra các tổn thương tiền ung thư thông qua việc làm biến đổi bất thường tế bào. Những thay đổi này thường không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể được phát hiện thông qua các phương pháp tầm soát như xét nghiệm Pap smear hoặc xét nghiệm HPV DNA.

  • Xét nghiệm Pap (Pap smear): Đây là xét nghiệm tầm soát phổ biến và đơn giản, thường được thực hiện trong quá trình khám phụ khoa và soi cổ tử cung. Bác sĩ sẽ lấy mẫu tế bào từ cổ tử cung để phân tích. Mục đích của xét nghiệm là phát hiện các thay đổi bất thường về cấu trúc và hình thái tế bào như dị sản, loạn sản, những dấu hiệu sớm có thể tiến triển thành ung thư. Xét nghiệm Pap đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư, từ đó giúp bác sĩ chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn nếu cần.
  • Xét nghiệm ThinPrep: ThinPrep là phương pháp phết tế bào cổ tử cung cải tiến từ Pap smear, giúp nâng cao độ chính xác. Khi thực hiện, bác sĩ sử dụng chổi chuyên dụng để lấy mẫu tế bào tại cổ tử cung. Mẫu tế bào sau đó được bảo quản trong dung dịch chuyên biệt và chuyển đến phòng xét nghiệm. Tại đây, mẫu sẽ được xử lý tự động, tách chiết và dàn đều lên lam kính trước khi bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích. Nhờ quy trình hiện đại, ThinPrep giúp giảm sai sót và tăng khả năng phát hiện tổn thương bất thường.
  • Xét nghiệm HPV DNA: Đây là xét nghiệm có giá trị cao trong sàng lọc nguy cơ ung thư cổ tử cung. Phương pháp này sử dụng công nghệ sinh học phân tử để phát hiện và xác định sự hiện diện của DNA virus HPV trong cơ thể. Xét nghiệm HPV DNA không dùng để chẩn đoán xác định ung thư, nhưng giúp nhận diện các chủng HPV nguy cơ cao (như HPV 52), từ đó hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh trong tương lai và xây dựng kế hoạch theo dõi, phòng ngừa phù hợp.
Nhân viên y tế cầm que lấy mẫu và ống đựng bệnh phẩm xét nghiệm HPV.

Để chẩn đoán HPV 52, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các phương pháp xét nghiệm như xét nghiệm Pap, xét nghiệm ThinPrep, xét nghiệm HPV DNA.

Điều trị và theo dõi khi dương tính với HPV type 52

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu giúp loại bỏ hoàn toàn HPV type 52 ra khỏi cơ thể. Tuy nhiên, các biện pháp y khoa hiện đại có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả những vấn đề sức khỏe do virus này gây ra:

  • Điều trị mụn cóc sinh dục (sùi mào gà): Mụn cóc sinh dục có thể được điều trị bằng thuốc theo đơn hoặc các thủ thuật y khoa như đốt điện, laser, áp lạnh… theo chỉ định của bác sĩ. Trong một số trường hợp, tổn thương có thể tự biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên, cũng có trường hợp mụn cóc giữ nguyên kích thước hoặc phát triển cả về số lượng lẫn kích thước nếu không được can thiệp kịp thời.
  • Điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung: Hiện nay, các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả thông qua các phương pháp như theo dõi, can thiệp tại chỗ hoặc thủ thuật loại bỏ vùng tổn thương. Việc thực hiện xét nghiệm Pap định kỳ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm những bất thường trước khi tiến triển thành ung thư.
  • Điều trị các ung thư liên quan đến HPV: Các loại ung thư do HPV gây ra như ung thư cổ tử cung, hậu môn, hầu họng… có tiên lượng tốt hơn nếu được phát hiện ở giai đoạn sớm. Khi đó, việc điều trị sẽ hiệu quả hơn, giúp cải thiện đáng kể chất lượng sống và tỷ lệ sống còn của người bệnh.

Cách phòng ngừa nhiễm HPV type 52 chủ động

Mặc dù không phổ biến và nguy hiểm hàng đầu như HPV type 16 và 18, HPV type 52 vẫn thuộc nhóm nguy cơ cao, có khả năng gây ra các tổn thương tiền ung thư và ung thư. Do đó, việc chủ động phòng ngừa từ sớm là rất cần thiết đối với cả trẻ em và người lớn.

1. Tiêm vắc xin HPV

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa HPV type 52 an toàn, hiệu quả và tiết kiệm nhất hiện nay. Vắc xin Gardasil 9 được nghiên cứu và phát triển bởi Merck Sharp & Dohme (MSD – Mỹ), có khả năng bảo vệ cơ thể trước 9 type HPV phổ biến gồm: 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52 và 58.

Vắc xin này giúp phòng ngừa hiệu quả các bệnh lý nguy hiểm như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, ung thư âm đạo, ung thư hậu môn, cùng các tổn thương tiền ung thư, loạn sản và mụn cóc sinh dục. Hiệu quả bảo vệ được ghi nhận lên đến trên 90% nếu tiêm đúng và đủ liều.

Vắc xin được chỉ định cho cả nam và nữ trong độ tuổi từ 9 – 45 tuổi, với lịch tiêm cụ thể:

Người từ tròn 9 tuổi đến dưới 15 tuổi tại thời điểm tiêm lần đầu tiên:

  • Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi
  • Mũi 2: cách mũi 1 từ 6 – 12 tháng
  • Nếu mũi 2 tiêm cách mũi 1 dưới 5 tháng, cần tiêm mũi 3 cách mũi 2 ít nhất 3 tháng

Người từ tròn 15 tuổi đến 45 tuổi tại thời điểm tiêm lần đầu tiên, phác đồ 3 mũi (0 – 2 – 6):

  • Mũi 1: lần tiêm đầu tiên trong độ tuổi
  • Mũi 2: cách mũi 1 ít nhất 2 tháng
  • Mũi 3: cách mũi 2 ít nhất 4 tháng
Khách hàng được tiêm vắc xin HPV tại trung tâm tiêm chủng VNVC.

Với hiệu quả trên 90%, tiêm vắc xin HPV đã được chứng minh là biện pháp phòng ngừa HPV an toàn, hiệu quả và tiết kiệm nhất hiện nay.

2. Tầm soát định kỳ

Thực hiện các xét nghiệm như Pap smear hoặc HPV DNA định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường ở tế bào cổ tử cung ngay cả khi chưa có triệu chứng. Việc tầm soát thường xuyên giúp can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư.

3. Quan hệ tình dục an toàn

Sử dụng bao cao su đúng cách và duy trì mối quan hệ chung thủy một vợ một chồng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bao cao su không thể bảo vệ hoàn toàn do virus có thể lây qua tiếp xúc da – niêm mạc.

4. Giữ vệ sinh cơ thể và bộ phận sinh dục sạch sẽ

Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, đặc biệt là vùng kín, giúp hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn và tạo môi trường bất lợi cho virus phát triển. Tránh sử dụng chung đồ dùng cá nhân như khăn tắm, đồ lót.

5. Thói quen sống lành mạnh

Chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập luyện thể dục thường xuyên, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, từ đó hỗ trợ cơ thể chống lại sự xâm nhập và tồn tại của HPV.

Tiêm vắc xin HPV là biện pháp giúp phòng ngừa các bệnh liên quan đến những chủng HPV có trong vắc xin, bao gồm HPV type 52. Hệ thống Tiêm chủng VNVC cung cấp vắc xin HPV 9 giá Gardasil 9, hỗ trợ phòng ngừa 9 chủng HPV theo phạm vi chỉ định được phê duyệt. Khách hàng có thể liên hệ VNVC để được tư vấn về độ tuổi, lịch tiêm, các lưu ý trước tiêm và đặt lịch tiêm chủng phù hợp, góp phần chủ động bảo vệ sức khỏe lâu dài.

HPV type 52 thuộc nhóm HPV nguy cơ cao, có thể gây tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung nếu nhiễm kéo dài. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp nhiễm HPV có thể được hệ miễn dịch kiểm soát mà không gây biến chứng nghiêm trọng. Việc hiểu rõ nguy cơ, thực hiện xét nghiệm sàng lọc định kỳ và theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ giúp phát hiện sớm những bất thường. Bên cạnh đó, tiêm vắc xin HPV và duy trì lối sống lành mạnh góp phần giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến virus.

Đánh giá bài viết
14:29 16/10/2026
Nguồn tham khảo
  1. Kidd, L. C., Chaing, S., Chipollini, J., Giuliano, A. R., Spiess, P. E., & Sharma, P. (2017). Relationship between human papillomavirus and penile cancer-implications for prevention and treatment. Translational andrology and urology, 6(5), 791–802. https://doi.org/10.21037/tau.2017.06.27
  2. Ebrahimi, F., Rasizadeh, R., Jafari, S., & Baghi, H. B. (2024). Prevalence of HPV in anal cancer: exploring the role of infection and inflammation. Infectious agents and cancer, 19(1), 63. https://doi.org/10.1186/s13027-024-00624-0
  3. Sinno, A. K., Saraiya, M., Thompson, T. D., Hernandez, B. Y., Goodman, M. T., Steinau, M., Lynch, C. F., Cozen, W., Saber, M. S., Peters, E. S., Wilkinson, E. J., Copeland, G., Hopenhayn, C., Watson, M., Lyu, C., & Unger, E. R. (2014). Human papillomavirus genotype prevalence in invasive vaginal cancer from a registry-based population. Obstetrics and gynecology, 123(4), 817–821. https://doi.org/10.1097/AOG.0000000000000171
  4. HPV and Cancer. (2025, May 9). Cancer.Gov. https://www.cancer.gov/about-cancer/causes-prevention/risk/infectious-agents/hpv-and-cancer
›