Tầm soát ung thư cổ tử cung gồm những gì? Khi nào cần thực hiện?

02/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận hàng nghìn phụ nữ mắc mới và tử vong vì ung thư cổ tử cung, phần lớn phát hiện ở giai đoạn muộn. Tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ chính là giải pháp giúp can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển nặng. Dù âm thầm khởi phát, bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu được phát hiện sớm. Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên, đặc biệt đã từng quan hệ tình dục, được khuyến cáo nên chủ động kiểm tra định kỳ nhằm bảo vệ sức khỏe sinh sản và chất lượng sống lâu dài.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ Nguyễn Văn Quảng  – Quản lý Y khoa vùng 4 – miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC.

Tầm soát ung thư cổ tử cung

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu liên quan đến ung thư ở phụ nữ tại nhiều khu vực, với khoảng 660.000 ca mới được chẩn đoán và hơn 350.000 ca tử vong trên toàn cầu vào năm 2022. Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung đứng thứ ba trong các loại ung thư phổ biến ở phụ nữ, với tỷ lệ mắc mới ước tính hơn 4.600 ca mỗi năm.

Tầm soát ung thư cổ tử cung là gì?

Tầm soát ung thư cổ tử cung là quá trình sử dụng các xét nghiệm như Pap smear và HPV test để phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung khi chưa có triệu chứng. Việc tầm soát định kỳ giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi và giảm nguy cơ tử vong.

Việc thực hiện tầm soát sớm và định kỳ là vô cùng quan trọng bởi ung thư cổ tử cung thường phát triển âm thầm trong nhiều năm. Giai đoạn đầu, bệnh hầu như không có triệu chứng rõ ràng, khiến phụ nữ dễ chủ quan và bỏ lỡ “thời điểm vàng” để điều trị. Tầm soát giúp xác định nguy cơ ngay từ khi tổn thương còn nhỏ, có thể chữa khỏi bằng các phương pháp đơn giản và ít xâm lấn.

Các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung hiện nay

Các phương pháp tầm soát hiện nay được thiết kế để phù hợp với từng đối tượng và tình trạng sức khỏe, đảm bảo phát hiện sớm các bất thường với độ chính xác cao.

1. Xét nghiệm Pap smear truyền thống

Xét nghiệm Pap smear, hay còn gọi là phết tế bào cổ tử cung, là phương pháp tầm soát truyền thống và được sử dụng rộng rãi. Trong xét nghiệm này, bác sĩ sẽ lấy một mẫu tế bào từ bề mặt cổ tử cung bằng một dụng cụ chuyên biệt, sau đó mẫu được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích dưới kính hiển vi nhằm phát hiện các bất thường trong tế bào.

Phương pháp này có ưu điểm là chi phí thấp, dễ thực hiện và hiệu quả trong việc phát hiện các tổn thương tiền ung thư. Tuy nhiên, xét nghiệm Pap smear truyền thống có thể không phát hiện được một số tổn thương nhỏ hoặc bị che khuất bởi các yếu tố như máu, chất nhầy.

2. Xét nghiệm ThinPrep

Xét nghiệm ThinPrep là một phiên bản cải tiến của Pap smear. Thay vì phết mẫu tế bào trực tiếp lên lam kính, mẫu tế bào được bảo quản trong một dung dịch đặc biệt, giúp loại bỏ máu, chất nhầy và các tạp chất khác trước khi phân tích. Điều này làm tăng độ chính xác của xét nghiệm, giảm nguy cơ bỏ sót các tổn thương bất thường.

ThinPrep thường được khuyến cáo cho những phụ nữ muốn kết quả chính xác hơn hoặc ở những cơ sở y tế có trang thiết bị hiện đại. Tuy nhiên, chi phí của phương pháp này thường cao hơn so với Pap smear truyền thống.

3. Xét nghiệm HPV DNA

Xét nghiệm HPV DNA tập trung vào phát hiện sự hiện diện của HPV – nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung. Phương pháp này xác định được các chủng HPV nguy cơ cao, từ đó đánh giá nguy cơ tiến triển thành ung thư.

4. Co-testing (Kết hợp xét nghiệm Pap và HPV)

Co-testing là sự kết hợp giữa Pap smear và xét nghiệm HPV DNA. Đây được xem là phương pháp tầm soát toàn diện, vừa đánh giá tình trạng tế bào cổ tử cung vừa kiểm tra nguy cơ nhiễm virus.

Theo Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG), phụ nữ từ 30 – 65 tuổi có thể chọn co-testing mỗi 5 năm một lần. Cách tiếp cận này giúp tăng cường khả năng phát hiện tổn thương tiền ung thư và giảm thiểu rủi ro bỏ sót.

Bệnh nhân nữ trò chuyện cùng bác sĩ về tầm soát ung thư cổ tử cung

Chủ động tầm soát ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo là cách để phát hiện sớm các tổn thương (nếu có) và chữa trị kịp thời.

Những ai nên tầm soát ung thư cổ tử cung và khi nào?

Tầm soát ung thư cổ tử cung là một phần thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, đặc biệt khi nguy cơ ung thư cổ tử cung có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và đối tượng. Việc xác định đúng thời điểm và tần suất tầm soát giúp tối ưu hóa hiệu quả phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro bệnh lý.

1. Độ tuổi và tần suất tầm soát khuyến cáo

Theo các hướng dẫn từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ACOG và Bộ Y tế Việt Nam, phụ nữ nên bắt đầu tầm soát ung thư cổ tử cung từ 21 tuổi. Cụ thể:

  • Phụ nữ từ 21 – 29 tuổi: Thực hiện xét nghiệm Pap smear mỗi 3 năm nếu kết quả bình thường.
  • Phụ nữ từ 30 – 65 tuổi: Có thể chọn một trong các phương pháp sau:
    • Xét nghiệm Pap smear mỗi 3 năm.
    • Xét nghiệm HPV DNA mỗi 5 năm.
    • Co-testing (Pap smear kết hợp HPV DNA) mỗi 5 năm.
  • Phụ nữ trên 65 tuổi: Có thể ngừng tầm soát nếu có lịch sử xét nghiệm bình thường liên tục trong 10 năm trước đó và không có yếu tố nguy cơ cao. Tuy nhiên, nếu có tiền sử tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư, cần tiếp tục theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.

2. Những ai cần tầm soát sớm hơn hoặc thường xuyên hơn?

Một số nhóm phụ nữ có nguy cơ cao hơn cần thực hiện tầm soát sớm hoặc thường xuyên hơn, bao gồm:

  • Phụ nữ nhiễm HIV: Do hệ miễn dịch suy yếu, nguy cơ nhiễm HPV kéo dài và tiến triển thành ung thư cổ tử cung cao hơn. Tầm soát nên bắt đầu ngay sau khi chẩn đoán HIV và thực hiện hàng năm.
  • Phụ nữ có tiền sử tổn thương: Những người từng được chẩn đoán tổn thương tiền ung thư cần theo dõi chặt chẽ.
  • Phụ nữ ghép tạng hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch: Hệ miễn dịch suy giảm làm tăng nguy cơ phát triển ung thư, đòi hỏi tầm soát thường xuyên hơn.
  • Các nhóm nguy cơ cao khác: Bao gồm phụ nữ hút thuốc lá, quan hệ tình dục sớm, sinh con trước 17 tuổi hoặc có nhiều bạn tình. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ nhiễm HPV và cần được theo dõi sát sao.

Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung diễn ra như thế nào?

Quy trình tầm soát ung thư cổ tử cung thường diễn ra nhanh chóng, đơn giản và không gây nhiều khó chịu. Để đảm bảo kết quả chính xác, cần lưu ý một số điều sau:

  • Thời điểm lý tưởng nhất là sau khi sạch kinh từ 3 – 5 ngày.
  • Tránh quan hệ tình dục trong vòng 48 giờ trước khi thực hiện.
  • Không sử dụng các loại thuốc đặt âm đạo, gel bôi trơn hoặc dung dịch vệ sinh phụ nữ trong ít nhất 48 giờ.
  • Không nên thực hiện xét nghiệm khi đang có kinh nguyệt hoặc đang bị viêm nhiễm phụ khoa cấp tính.

Khi thực hiện tầm soát, người bệnh sẽ được hướng dẫn nằm trên bàn khám phụ khoa. Bác sĩ sử dụng một dụng cụ chuyên dụng gọi là mỏ vịt để để mở âm đạo và quan sát cổ tử cung. Tiếp theo, bác sĩ dùng một chiếc chổi nhỏ hoặc que lấy mẫu mềm để phết nhẹ nhàng lên bề mặt cổ tử cung để thu thập một lượng nhỏ tế bào.

Thông thường, kết quả xét nghiệm tầm soát sẽ có sau vài ngày tùy thuộc vào phòng xét nghiệm. Quá trình lấy mẫu thường không gây đau đớn, một số người có thể cảm thấy hơi khó chịu hoặc châm chích nhẹ. Sau khi thực hiện, người bệnh cần theo dõi các dấu hiệu bất thường như chảy máu hoặc đau kéo dài để có hướng xử trí kịp thời.

Để kiểm tra và phát hiện sớm các bất thường tại cổ tử cung, bạn có thể đăng ký tầm soát tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Tại đây, khách hàng được tiếp cận các phương pháp xét nghiệm hiện đại như HPV genotyping, Pap smear, co-testing, trong môi trường khám riêng tư, đảm bảo quy trình an toàn và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành. Đội ngũ bác sĩ Sản Phụ khoa giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành tư vấn và theo dõi sát sao, hỗ trợ đưa ra hướng xử trí phù hợp nếu phát hiện bất thường trong quá trình tầm soát.

Ý nghĩa và cách hiểu kết quả tầm soát

Nắm được ý nghĩa của kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phụ nữ đưa ra quyết định đúng đắn về việc theo dõi hoặc điều trị tiếp theo. Kết quả xét nghiệm có thể được chia thành hai loại chính: bình thường và bất thường, mỗi loại đều có hướng xử trí riêng.

1. Kết quả bình thường: ý nghĩa và hướng xử trí

Kết quả âm tính (bình thường) cho thấy không có dấu hiệu bất thường ở tế bào cổ tử cung hoặc không phát hiện HPV nguy cơ cao. Trong trường hợp này, phụ nữ nên tiếp tục thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ theo khuyến cáo (mỗi 3 – 5 năm, tùy phương pháp). Kết quả bình thường không đồng nghĩa với việc miễn nhiễm hoàn toàn, do đó việc duy trì lịch tầm soát là rất quan trọng.

2. Kết quả bất thường: các cấp độ tổn thương

Kết quả bất thường không có nghĩa là ung thư, mà có thể là dấu hiệu của các tổn thương ở mức độ khác nhau:

  • ASCUS: Tế bào bất thường không rõ ràng, có thể do viêm nhiễm hoặc thay đổi lành tính. Thường cần theo dõi thêm hoặc làm xét nghiệm HPV.
  • LSIL: Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp. Tế bào thay đổi nhẹ, có thể liên quan đến nhiễm HPV.
  • HSIL: Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao. Đây là tổn thương nghiêm trọng hơn, có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư nếu không được điều trị.

Khi có kết quả bất thường, bác sĩ có thể đề xuất các bước tiếp theo như theo dõi định kỳ, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết để xác định mức độ tổn thương và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Những điều cần lưu ý trước khi tầm soát

Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và quy trình diễn ra suôn sẻ, phụ nữ cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi thực hiện tầm soát ung thư cổ tử cung.

  • Thời điểm lý tưởng: Thực hiện xét nghiệm 3 – 5 ngày sau khi sạch kinh, khi cổ tử cung ở trạng thái tối ưu để lấy mẫu.
  • Tránh quan hệ tình dục và dùng thuốc âm đạo: Không quan hệ tình dục, thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng các loại kem bôi, thuốc đặt âm đạo ít nhất 48 giờ trước khi khám. Các yếu tố này có thể làm thay đổi môi trường âm đạo và gây sai lệch kết quả.
  • Thông báo tình trạng sức khỏe: Nếu đang có triệu chứng viêm nhiễm phụ khoa nặng (ngứa, khí hư bất thường, mùi hôi), nên điều trị dứt điểm trước khi làm xét nghiệm.
Bệnh nhân nữ trò chuyện cùng bác sĩ về tầm soát ung thư cổ tử cung

Tuân thủ các lưu ý trước khi tầm soát để có kết quả chính xác.

Tầm soát ung thư cổ tử cung là bước phòng ngừa quan trọng giúp phát hiện sớm những bất thường tiềm ẩn trước khi tiến triển thành ung thư xâm lấn. Nếu bỏ qua, bệnh có thể diễn biến âm thầm và gây hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản. Ngược lại, việc phát hiện kịp thời mở ra cơ hội điều trị hiệu quả, ít xâm lấn và tiết kiệm chi phí. Vì vậy, chủ động kiểm tra định kỳ chính là cách bảo vệ an toàn cho sức khỏe lâu dài của phụ nữ.

Đánh giá bài viết
13:45 08/01/2026