Viêm túi mật: Nguyên nhân, dấu hiệu, chẩn đoán và phòng ngừa

05/12/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Trưởng Nutrihome Hoàng Văn Thụ
Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Viêm túi mật là tình trạng sưng viêm tại cơ quan dự trữ dịch mật, thường liên quan đến sỏi và có thể gây đau dữ dội kèm sốt. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và hướng xử trí giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm. Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu trong phần tiếp theo.

viêm túi mật

Viêm túi mật là gì? Chẩn đoán và điều trị ra sao?

Viêm túi mật là gì?

Viêm túi mật là tình trạng túi mật bị sưng viêm, thường do sỏi mật làm tắc ống túi mật khiến dịch mật ứ đọng và nhiễm trùng. Bệnh gây đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn và có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như hoại tử hoặc vỡ túi mật nếu không được điều trị kịp thời.

Viêm túi mật có 2 dạng:

  • Viêm cấp tính: Xảy ra đột ngột, đau dữ dội và dễ kèm sốt do sỏi gây tắc ống túi mật. Đây là tình trạng cần can thiệp y tế khẩn cấp vì dễ dẫn đến hoại tử, vỡ túi mật.
  • Viêm mạn tính: Thường kéo dài với những cơn đau tái diễn, khiến túi mật co bóp yếu dần và dễ hình thành thêm sỏi.

Hai dạng này có thể chuyển hóa qua lại nếu không được điều trị đúng thời điểm. Trường hợp mạn tính còn làm rối loạn đường mật và tăng nguy cơ tái phát. Thế nên, thăm khám sớm, theo dõi triệu chứng và điều trị đúng phác đồ luôn là cách tối ưu để kiểm soát bệnh hiệu quả.

Nguyên nhân viêm túi mật

Các nguyên nhân gây viêm túi mật thường xuất phát từ sự cản trở dòng chảy dịch mật hoặc những yếu tố tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển trong đường mật. Khi túi mật không thể co bóp hoặc lưu thông dịch mật đúng cách, phản ứng viêm sẽ dễ hình thành và nhanh chóng trở nên nghiêm trọng.

Theo cơ chế này, các bệnh lý và yếu tố nguy cơ thúc đẩy viêm túi mật bao gồm:

  • Sỏi mật: Được xem là nguyên nhân gây viêm túi mật phổ biến nhất. Sỏi chặn túi mật, khiến dịch mật ứ lại và kích hoạt phản ứng viêm.
  • Nhiễm trùng vi khuẩn: Các chủng vi khuẩn như E. coli, Klebsiella hay Enterococcus có thể từ ruột xâm nhập vào đường mật và gây viêm cấp.
  • U hoặc polyp túi mật: Là các khối tế bào tăng sinh bất thường làm hẹp hoặc tắc ống dẫn mật, cản trở dòng mật chảy xuống ruột.
  • Chấn thương hoặc biến chứng sau phẫu thuật: Gây rối loạn cấu trúc đường mật, làm túi mật bị kích thích và dễ viêm.
  • Viêm túi mật không do sỏi (acalculous): Xuất hiện ở những người bệnh nặng (như nhiễm trùng huyết, chấn thương lớn, bỏng nặng, thở máy kéo dài). Ở nhóm này, túi mật bị giảm máu nuôi và dịch mật ứ lại, dẫn đến sưng viêm dù không có sỏi chặn ống mật.
  • Yếu tố nguy cơ khác: Tuổi tác cao (lão hóa), nữ giới, béo phì hoặc ăn uống thiếu khoa học… làm dịch mật mất cân bằng, tăng nguy cơ viêm.
Mô phỏng túi mật có sỏi gây viêm trong hệ tiêu hóa người

Sỏi mật là nguyên nhân phổ biến gây viêm túi mật

Dấu hiệu viêm túi mật thường gặp

1. Dấu hiệu ban đầu

Ở giai đoạn đầu, triệu chứng viêm túi mật thường nhẹ nhưng đủ để người bệnh nhận thấy cơ thể đang “báo động”. Các biểu hiện này có xu hướng xuất hiện sau bữa ăn nhiều dầu mỡ và tăng dần nếu tình trạng viêm kéo dài, trong đó bao gồm:

  • Đau hạ sườn phải, lan lên vai hoặc lưng: Xảy ra khi túi mật co bóp kém, làm dịch mật bị ứ lại.
  • Sốt nhẹ, buồn nôn, chán ăn: Phản ứng của cơ thể khi tiến trình viêm bắt đầu hình thành, gây rối loạn tiêu hóa và chán ăn.

2. Triệu chứng nặng hơn

Khi viêm túi mật tiến triển, phản ứng viêm trở nên mạnh hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến toàn thân. Những triệu chứng nặng cần cấp cứu khẩn cấp gồm:

  • Sốt cao, ớn lạnh, mạch nhanh: Dấu hiệu nhiễm trùng lan rộng hoặc viêm cấp tiến triển mạnh.
  • Vàng da: Xuất hiện khi viêm gây tắc nghẽn đường mật, làm sắc tố bilirubin tăng cao trong máu.
  • Đau bụng lan toả: Đau bụng dữ dội, gợi ý nguy cơ nhiễm trùng lan rộng ra đến phúc mạc và tiềm ẩn rủi ro thủng túi mật – tình trạng cần cấp cứu khẩn cấp.

Chẩn đoán viêm túi mật

Để chẩn đoán chính xác viêm túi mật và đánh giá đúng mức độ bệnh, bác sĩ cần kết hợp thăm khám lâm sàng, xét nghiệm máu và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Mỗi phương pháp cung cấp một phần thông tin quan trọng, hỗ trợ chẩn đoán từ nguyên nhân đến biến chứng. Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

1. Thăm khám lâm sàng

  • Khai thác tiền sử: Nhằm ghi nhận thời điểm cơn đau xuất hiện, đặc biệt sau bữa ăn nhiều dầu mỡ hoặc tái diễn theo đợt.
  • Tìm dấu hiệu Murphy: Bác sĩ dùng tay ấn vào hạ sườn phải của người bệnh. Nếu cảm giác đau tăng lên khi bác sĩ ấn vào hạ sườn phải trong lúc bệnh nhân hít sâu, đây chính là dấu hiệu Murphy – chỉ báo quan trọng của bệnh viêm túi mật.
Bác sĩ thăm khám vùng hạ sườn phải của bệnh nhân bị viêm túi mật

Minh họa bác sĩ đang khám lâm sàng để tìm dấu hiệu Murphy

2. Chụp chiếu với kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh

  • Siêu âm bụng: Là kỹ thuật dùng sóng âm để tạo hình túi mật; giúp phát hiện sỏi, thành túi mật dày hoặc dịch quanh túi mật.
  • Chụp CT ổ bụng: Chụp cắt lớp vi tính giúp đánh giá biến chứng như viêm lan rộng, hoại tử hoặc áp-xe.
  • Chụp cộng hưởng từ MRI mật tụy: Sử dụng sóng điện từ để tái tạo hình ảnh đường mật rõ nét, giúp xác định vị trí tắc mà không cần can thiệp (xâm lấn).
  • Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Là kỹ thuật đòi hỏi bác sĩ đưa ống nội soi (có gắn camera ở đầu) qua miệng người bệnh rồi đi xuống tá tràng, giúp bác sĩ quan sát trực tiếp hình ảnh bên trong đường mật và đưa ra kết luận chuẩn xác.

3. Xét nghiệm máu

  • Nếu chỉ số bạch cầu, CRP tăng: Phản ánh tình trạng viêm trong cơ thể, có thể bao gồm viêm túi mật.
  • Nếu chỉ số men gan, bilirubin tăng: Gợi ý tắc mật hoặc gan đang gặp nhiều tổn thương.

4. Tiêu chuẩn chẩn đoán

Sau khi có được kết quả từ việc thăm khám, xét nghiệm ở các bước trên, bác sĩ sẽ căn cứ theo Tiêu chuẩn Tokyo (Tokyo Guidelines) – bộ tiêu chuẩn quốc tế dùng để chẩn đoán và phân độ mức độ nặng của viêm túi mật để chỉ định hướng điều trị phù hợp.

Theo đó, bộ Tiêu chuẩn Tokyo sẽ căn cứ trên 3 tiêu chí:

  • Dấu hiệu lâm sàng (có đau hạ sườn phải, có dấu hiệu Murphy hay không?);
  • Dấu hiệu toàn thân (có sốt, bạch cầu tăng, CRP tăng hay không?);
  • Kết quả chụp chiếu (có thấy ứ dịch quanh túi mật, sỏi mật hay không?)

Từ đó, bác sĩ sẽ xác định mức độ viêm túi mật phù hợp cho mỗi người bệnh. Trong đó:

  • Độ I (nhẹ): Ít biến chứng, thường điều trị nội khoa (uống thuốc và điều chỉnh lối sống)
  • Độ II (vừa): Viêm rõ, có nguy cơ biến chứng, cần cân nhắc can thiệp phẫu thuật.
  • Độ III (nặng): Có rối loạn chức năng đa cơ quan, cần can thiệp khẩn bằng dẫn lưu mật qua da (đặt stent) hoặc phẫu thuật (tùy chỉ định).

Các phương pháp điều trị viêm túi mật

Việc lựa chọn phương pháp điều trị viêm túi mật không phụ thuộc vào mong muốn chủ quan của người bệnh, mà phải dựa trên mức độ viêm, tình trạng tắc nghẽn đường mật và sức khỏe toàn thân của từng người bệnh. Dựa vào mức độ nặng và khả năng đáp ứng của cơ thể, bác sĩ sẽ cân nhắc các hướng điều trị sau:

1. Điều trị nội khoa

Áp dụng với viêm túi mật nhẹ, chưa có biến chứng nặng hoặc người bệnh tạm thời chưa thể phẫu thuật. Điều trị nội khoa gồm:

  • Nhịn ăn để giảm kích thích túi mật;
  • Truyền dịch;
  • Dùng kháng sinh kiểm soát nhiễm trùng;
  • Dùng thuốc giảm đau.

2. Phẫu thuật cắt túi mật

Áp dụng với viêm túi mật kéo dài, viêm lan rộng hoặc nguy cơ biến chứng cao. Phẫu thuật cắt túi mật giúp loại bỏ hoàn toàn ổ bệnh về lâu dài, có thể được thực hiện bằng kỹ thuật nội soi hoặc mổ hở truyền thống.

Phẫu thuật nội soi cắt túi mật điều trị viêm túi mật cấp

Minh họa phẫu thuật nội soi cắt túi mật

3. Dẫn lưu túi mật qua da

Được chỉ định khi chưa thể mổ ngay, thường gặp ở người có nguy cơ tử vong cao nếu gây mê toàn thân, túi mật phù nề nhiều, viêm lan rộng tới phúc mạc hoặc nhiễm trùng máu.

Dẫn lưu giúp giải áp, giảm viêm, sau đó mới mổ cắt túi mật khi tình trạng đã ổn định hơn.

Nhìn chung, điều trị viêm túi mật nếu được tiến hành đúng thời điểm và theo đúng chỉ định thì người bệnh có thể khỏi bệnh hoàn toàn.

Cách phòng ngừa và theo dõi viêm túi mật sau điều trị

Sau điều trị, việc phòng ngừa tái phát viêm túi mật cần được duy trì thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Những biện pháp dưới đây giúp đường mật vận hành ổn định, giảm nguy cơ bị viêm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ cân nặng ổn định giúp dịch mật ít bị bão hòa cholesterol, từ đó giảm nguy cơ kết tinh tạo sỏi
  • Ăn uống khoa học: Theo các chuyên gia dĩnh dưỡng Nutrihome, chế độ ăn ít chất béo bão hòa và nhiều chất xơ giúp giảm viêm ở gan, hỗ trợ gan chuyển hóa lipid hiệu quả, từ đó giúp đường mật hoạt động ổn định.
  • Kiểm soát bệnh lý nền: Quản lý tốt bệnh đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hoặc béo phì giúp giảm rối loạn chuyển hóa lipid ở gan – yếu tố dễ dẫn đến viêm tái phát nếu không kiểm soát tốt.
  • Không nhịn ăn kéo dài: Ăn uống điều độ giúp túi mật co bóp đều, dịch mật lưu thông, tránh tình trạng ứ dịch mật, là một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ tạo sỏi túi mật.
  • Hoạt động thể chất thường xuyên: Vận động đều đặn cải thiện chuyển hóa mỡ, hỗ trợ duy trì cân nặng và giảm nguy cơ hình thành sỏi mật gây viêm/
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm sỏi mật hoặc bất thường ở túi mật khi chưa có triệu chứng.

Trong điều trị viêm túi mật, việc dùng thuốc kháng sinh và giảm đau là cần thiết, nhưng chế độ ăn uống đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc làm dịu triệu chứng. Ăn uống đúng cách giúp túi mật ít phải co bóp, giảm sưng viêm. Để tối ưu hóa quá trình hồi phục, bạn nên tìm hiểu bị viêm túi mật nên ăn gì và kiêng gì để giảm tải cho cơ quan này.

Nếu nghi ngờ viêm túi mật hoặc có triệu chứng đau hạ sườn phải kéo dài, hãy cân nhắc đến Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM để được thăm khám và tầm soát sớm. Trung tâm sở hữu hệ thống siêu âm và nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) hiện đại, cho phép quan sát trực tiếp đường mật và phát hiện rõ vị trí tắc nghẽn hoặc tình trạng viêm.

Tóm lại, viêm túi mật là bệnh lý có thể kiểm soát tốt nếu được nhận diện sớm và điều trị đúng thời điểm. Việc hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và các phương pháp chẩn đoán giúp mỗi người chủ động hơn trên hành trình chăm sóc sức khỏe cá nhân. Bên cạnh đó, duy trì lối sống khoa học và thăm khám định kỳ cũng là những biện pháp quan trọng hỗ trợ phòng ngừa nguy cơ tái phát sau điều trị.

Đánh giá bài viết
15:29 05/12/2025
Nguồn tham khảo
  1. Tokyo Guidelines for Acute Cholecystitis 2018. (n.d.). MDCalc. https://www.mdcalc.com/calc/10130/tokyo-guidelines-acute-cholecystitis-2018