Xét nghiệm HPV là một trong những phương pháp quan trọng giúp đánh giá nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi được khuyến nghị tầm soát. Kết quả xét nghiệm không chỉ cho biết sự hiện diện của các chủng HPV nguy cơ cao mà còn hỗ trợ bác sĩ xác định bước theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, không phải ai cũng cần thực hiện với cùng tần suất hoặc cùng phương pháp. Hiểu rõ đối tượng nên làm, cách lấy mẫu, ý nghĩa kết quả và những lưu ý trước khi kiểm tra sẽ giúp chủ động chăm sóc sức khỏe cổ tử cung.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS Nguyễn Văn Mác Toàn – Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

Xét nghiệm HPV là phương pháp phát hiện các chủng Human Papillomavirus, đặc biệt HPV nguy cơ cao liên quan đến ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm giúp đánh giá nguy cơ, hỗ trợ tầm soát sớm và định hướng theo dõi hoặc thực hiện thêm các kiểm tra cần thiết khi có kết quả bất thường.
Xét nghiệm HPV là phương pháp kiểm tra sự hiện diện của virus gây u nhú ở người Human Papillomavirus (HPV) trong các mẫu tế bào của cơ thể. Đây được xem là một trong những công cụ sàng lọc hiện đại, có giá trị cao trong phòng ngừa và phát hiện sớm các bệnh lý do HPV gây ra.
Về mặt chuyên môn, xét nghiệm HPV không nhằm tìm tổn thương đã hình thành, mà tập trung phát hiện vật liệu di truyền (DNA hoặc RNA) của virus HPV trước khi tế bào có những biến đổi bất thường. Nhờ đó, xét nghiệm giúp nhận diện sớm nguy cơ, ngay cả khi người nhiễm chưa có triệu chứng lâm sàng. Đa số nhiễm HPV diễn tiến âm thầm và có thể tự khỏi, nhưng với các chủng nguy cơ cao, virus có thể tồn tại dai dẳng và dẫn đến tổn thương tiền ung thư nếu không được theo dõi kịp thời.

Xét nghiệm phát hiện HPV nên được thực hiện trong các trường hợp sau:
Xét nghiệm phát hiện HPV không được khuyến cáo cho nam giới, trẻ vị thành niên hoặc phụ nữ dưới 30 tuổi trong sàng lọc định kỳ, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Phương pháp phân tử dựa trên kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) giúp xác định chính xác DNA HPV trong mẫu cổ tử cung. Xét nghiệm này có độ nhạy cao, có thể phát hiện nhiễm virus ngay cả khi tế bào chưa có thay đổi. Xét nghiệm phát hiện HPV DNA bằng PCR có thể được sử dụng như phương pháp sàng lọc sơ cấp hoặc theo dõi sau khi có kết quả Pap bất thường, đặc biệt hữu ích để đánh giá các chủng HPV nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18.

Ống bệnh phẩm được ghi nhãn HPV DNA phục vụ xét nghiệm
Hybrid Capture sử dụng các đầu dò RNA lai với DNA của 13-14 loại HPV nguy cơ cao, hình thành phức hợp DNA-RNA được phát hiện bằng tín hiệu hóa phát quang. Phương pháp này cho phép xác định sự hiện diện của HPV nguy cơ cao nhưng không phân biệt kiểu gen cụ thể. Xét nghiệm này được sử dụng trong sàng lọc cổ tử cung, phân loại kết quả Pap không rõ ràng và theo dõi sau điều trị tổn thương cổ tử cung.
Xét nghiệm này xác định mRNA của các gen E6/E7, đặc trưng cho các chủng HPV nguy cơ cao. Phương pháp giúp phát hiện nhiễm HPV có nguy cơ tiến triển, hỗ trợ dự báo lâm sàng.
Kết hợp xét nghiệm tầm soát HPV và Pap Smear giúp tăng hiệu quả phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Phương pháp này được khuyến cáo trong sàng lọc định kỳ, đặc biệt cho phụ nữ từ 30 tuổi trở lên, cũng như những trường hợp Pap bất thường hoặc có tiền sử tổn thương cổ tử cung…
Theo hướng dẫn tại mục 4.3 kèm theo Quyết định 1639/QĐ-BYT năm 2021, xét nghiệm phát hiện HPV được tiến hành theo các bước sau:
Mẫu trong dung dịch bảo quản có thể để ở nhiệt độ phòng (không quá 30°C) tối đa 6 tháng. Phần mẫu còn lại sau xét nghiệm có thể sử dụng cho các xét nghiệm khác như Liqui-Prep, Chlamydia hoặc lậu cầu.
Các bước xét nghiệm định tính hoặc định tuýp được thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của từng loại xét nghiệm.

Nhân viên y tế lấy mẫu tế bào cổ tử cung để xét nghiệm
Xét nghiệm HPV cho biết trong các tế bào cổ tử cung có phát hiện HPV hay không, đặc biệt là các chủng HPV nguy cơ cao liên quan đến ung thư cổ tử cung. Kết quả xét nghiệm có thể là âm tính hoặc dương tính, mỗi trường hợp mang ý nghĩa theo dõi và xử trí khác nhau.
Kết quả HPV âm tính cho thấy không phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao trong tế bào cổ tử cung. Trong trường hợp này, người được xét nghiệm thường được khuyến nghị thực hiện xét nghiệm tiếp theo sau 5 năm. Việc quay lại sớm hơn có thể được cân nhắc nếu trước đó từng có kết quả sàng lọc bất thường.
Kết quả dương tính với các chủng HPV nguy cơ thấp thường liên quan đến mụn cóc sinh dục hoặc tổn thương lành tính khác, ít nguy cơ tiến triển thành ung thư cổ tử cung. Trong hầu hết trường hợp, hệ miễn dịch có thể loại bỏ virus mà không cần can thiệp y tế đặc hiệu.
Kết quả HPV dương tính cho thấy đã phát hiện các chủng HPV nguy cơ cao trong tế bào cổ tử cung. Khi có kết quả này, nhân viên y tế sẽ khuyến nghị các bước theo dõi hoặc kiểm tra tiếp theo phù hợp, tùy thuộc vào kết quả xét nghiệm cụ thể của từng người.

Xét nghiệm HPV thường được tiến hành cùng lúc với xét nghiệm Pap, bạn có thể lưu ý các biện pháp sau để kết quả cả hai xét nghiệm được chính xác nhất:
Bên cạnh xét nghiệm HPV và tầm soát cổ tử cung theo khuyến nghị, tiêm vắc xin HPV là biện pháp dự phòng giúp giảm nguy cơ nhiễm các chủng HPV liên quan đến nhiều bệnh lý. VNVC cung cấp dịch vụ tiêm vắc xin HPV với quy trình khám sàng lọc trước tiêm, tư vấn lịch tiêm phù hợp theo độ tuổi và tình trạng cá nhân, đồng thời theo dõi sau tiêm theo quy định. Người có nhu cầu có thể đến VNVC để được nhân viên y tế tư vấn về loại vắc xin, số mũi và lịch tiêm phù hợp.
Xét nghiệm HPV có vai trò quan trọng trong tầm soát nguy cơ ung thư cổ tử cung và hỗ trợ phát hiện sớm những trường hợp cần theo dõi thêm. Kết quả dương tính không đồng nghĩa với ung thư, còn kết quả âm tính cũng không thay thế việc tầm soát đúng lịch. Độ tuổi thực hiện, phương pháp xét nghiệm và thời điểm kiểm tra lại cần được cân nhắc dựa trên hướng dẫn chuyên môn, tiền sử sức khỏe và kết quả trước đó. Hiểu đúng ý nghĩa xét nghiệm giúp mỗi người chủ động hơn trong việc theo dõi và bảo vệ sức khỏe cổ tử cung.