Suy dinh dưỡng là gì? Dấu hiệu và cách cải thiện

28/08/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Suy dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai đến người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính, nếu nhu cầu dinh dưỡng không được đáp ứng đầy đủ hoặc cơ thể hấp thu kém. Tình trạng này không chỉ làm giảm thể lực, sức đề kháng mà còn tác động đến quá trình tăng trưởng, học tập, lao động và phục hồi sức khỏe. Nhận biết sớm nguyên nhân, dấu hiệu và cách can thiệp phù hợp là yếu tố quan trọng giúp hạn chế các biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng là gì?

Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể không được cung cấp đủ năng lượng, protein hoặc các vi chất thiết yếu (vitamin, khoáng chất) trong thời gian kéo dài, khiến quá trình tăng trưởng, chức năng miễn dịch và hoạt động của các cơ quan bị suy giảm. Tình trạng này thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi và những người có bệnh mạn tính do nhu cầu dinh dưỡng cao hơn hoặc khả năng hấp thu kém hơn so với người khỏe mạnh.

Các dạng suy dinh dưỡng thường gặp ở trẻ em và người lớn

Suy dinh dưỡng không chỉ có một dạng duy nhất mà được phân loại theo nhiều thể khác nhau tùy thuộc vào lứa tuổi và cơ chế thiếu hụt. Dưới đây là các dạng suy dinh dưỡng phổ biến ở trẻ em và người lớn:

1. Suy dinh dưỡng ở trẻ em

Ở trẻ em, suy dinh dưỡng được phân loại theo hai cách: dựa trên chỉ số nhân trắc và dựa trên thể lâm sàng. Mỗi cách phản ánh một khía cạnh riêng, giúp đánh giá đầy đủ tình trạng thiếu dinh dưỡng ở trẻ.

1.1. Phân loại theo chỉ số nhân trắc (theo chuẩn WHO)

Cách này so sánh chiều cao và cân nặng của trẻ với chuẩn tăng trưởng WHO, gồm ba thể sau:

  • Thể thấp còi (stunting): Chiều cao theo tuổi thấp hơn -2 SD so với chuẩn WHO, phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài khiến xương và cơ thể không phát triển đúng tiềm năng.
  • Thể nhẹ cân (underweight): Cân nặng theo tuổi thấp hơn -2 SD so với chuẩn WHO, là chỉ số tổng hợp phản ánh cả thiếu dinh dưỡng cấp tính lẫn mạn tính.
  • Thể gầy còm (wasting): Cân nặng theo chiều cao thấp hơn -2 SD so với chuẩn WHO, phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng cấp tính khiến trẻ sụt cân nhanh và mất mô mỡ, mô cơ.

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh ba thể theo chỉ số nhân trắc:

Thể suy dinh dưỡng Thuật ngữ tiếng Anh Tính chất Chỉ số chẩn đoán (WHO)
Thấp còi Stunting Mạn tính Chiều cao theo tuổi < -2 SD
Nhẹ cân Underweight Tổng hợp Cân nặng theo tuổi < -2 SD
Gầy còm Wasting Cấp tính Cân nặng theo chiều cao < -2 SD

1.2. Phân loại theo thể lâm sàng

Cách này dựa trên biểu hiện bên ngoài và cơ chế thiếu chất, gồm ba thể sau:

  • Thể teo đét (Marasmus): trẻ thiếu năng lượng nặng và kéo dài, dẫn đến teo cơ, mất lớp mỡ dưới da, người gầy gò nhưng không phù.
  • Thể phù (Kwashiorkor): trẻ thiếu protein nghiêm trọng, khiến áp lực thẩm thấu trong máu giảm và dịch thoát ra mô, gây phù ở hai chân, mặt hoặc toàn thân.
  • Thể hỗn hợp (Marasmic Kwashiorkor): trẻ mang đặc điểm của cả hai thể trên, vừa teo cơ mất mỡ vừa phù ở chi dưới, có tiên lượng nặng hơn so với khi chỉ mắc một thể riêng lẻ.

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh ba thể lâm sàng theo cơ chế và biểu hiện phù:

Thể suy dinh dưỡng Thuật ngữ tiếng Anh Cơ chế thiếu chất Có phù hay không
Teo đét Marasmus Thiếu năng lượng nặng Không
Phù Kwashiorkor Thiếu protein nghiêm trọng
Hỗn hợp Marasmic Kwashiorkor Vừa thiếu năng lượng vừa thiếu protein

Thể hỗn hợp (Marasmic Kwashiorkor) biểu hiện bằng tình trạng teo cơ, mất mỡ dưới da kèm phù ở chi dưới, và có tiên lượng nặng hơn so với khi chỉ mắc một thể riêng lẻ.

Trẻ suy dinh dưỡng nặng, gầy trơ xương sườn và bụng trướng

Minh họa trẻ suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor)

2. Suy dinh dưỡng ở người lớn

Ở người lớn, suy dinh dưỡng phổ biến do thiếu hụt protein và năng lượng (calories), gọi chung là PEM (Protein-Energy Malnutrition). PEM không phải một thể riêng biệt mà là nhóm lớn bao gồm hầu hết các thể suy dinh dưỡng nặng:

  • Marasmus (thể teo đét)
  • Kwashiorkor (thể phù)
  • Và dạng kết hợp Marasmic-Kwashiorkor (vừa phù vừa teo đét)

Tình trạng này được đánh giá qua các dấu hiệu như sụt cân không chủ ý, mất khối cơ và chỉ số BMI thấp. BMI (Body Mass Index) được tính bằng cách lấy cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), BMI dưới 18,5 được xếp vào nhóm thiếu cân. Ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh mạn tính, BMI thấp hoặc sụt cân trên 5% trong 3 – 6 tháng hoặc lượng ăn sụt giảm trong 1 tháng là dấu hiệu cảnh báo sớm cần can thiệp dinh dưỡng.

Nguyên nhân gây suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng hình thành do nhiều nguyên nhân tác động đơn lẻ hoặc kết hợp, từ chế độ ăn thiếu hụt, bệnh lý làm giảm hấp thu cho đến các yếu tố kinh tế xã hội. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính:

1. Chế độ ăn không đủ năng lượng và dưỡng chất

Chế độ ăn thiếu hụt là nguyên nhân trực tiếp và phổ biến gây suy dinh dưỡng, đặc biệt ở trẻ nhỏ khi nhu cầu dinh dưỡng cho tăng trưởng rất cao. Các tình huống thường gặp khiến cơ thể không nhận đủ năng lượng và dưỡng chất bao gồm:

  • Ăn ít: Trẻ ăn không đủ lượng thức ăn cần thiết theo lứa tuổi, dẫn đến thiếu hụt cả năng lượng lẫn vi chất kéo dài.
  • Kén ăn: Trẻ chỉ ăn một vài loại thực phẩm nhất định, khiến khẩu phần mất cân đối và thiếu các nhóm chất quan trọng như protein, sắt hoặc kẽm.
  • Cai sữa sớm: Ngừng bú mẹ trước 6 tháng tuổi khiến trẻ mất nguồn kháng thể tự nhiên (IgA) và dưỡng chất dễ hấp thu từ sữa mẹ, làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng và nhiễm trùng.
  • Khẩu phần mất cân đối: Bữa ăn chủ yếu là tinh bột (cơm, cháo trắng) nhưng thiếu protein, chất béo và rau củ, khiến cơ thể thừa năng lượng rỗng nhưng thiếu dưỡng chất cần thiết cho phát triển.
Bữa ăn chỉ có cháo loãng và cơm trắng, thiếu đạm và rau củ

Minh họa bữa ăn mất cân đối, nhiều tinh bột nhưng thiếu protein, chất béo và rau củ

2. Bệnh lý làm giảm hấp thu dinh dưỡng

Một số bệnh lý ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dưỡng chất tại đường ruột, khiến dù ăn đủ, cơ thể vẫn không tiếp nhận được dinh dưỡng cần thiết. Các bệnh lý thường gây suy dinh dưỡng do kém hấp thu bao gồm:

  • Tiêu chảy kéo dài: Niêm mạc ruột non bị tổn thương, giảm diện tích hấp thu và đẩy nhanh thức ăn qua ruột trước khi dưỡng chất kịp được tiếp nhận.
  • Bệnh Celiac (không dung nạp gluten): Hệ miễn dịch phản ứng với gluten (protein trong lúa mì, lúa mạch), gây viêm và phá hủy lớp nhung mao ruột non, làm giảm khả năng hấp thu sắt, canxi và các vitamin.
  • Ký sinh trùng đường ruột: Giun, sán hấp thu trực tiếp nguồn dưỡng chất trong lòng ruột đồng thời gây tổn thương niêm mạc, dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt và suy dinh dưỡng mạn tính.
  • Viêm ruột mạn tính: Các bệnh viêm ruột (như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng) gây viêm kéo dài ở thành ruột, làm giảm khả năng hấp thu và tăng mất dưỡng chất qua phân.

3. Nhu cầu dinh dưỡng tăng cao

Trong một số tình huống, cơ thể cần nhiều năng lượng và dưỡng chất hơn mức bình thường để chống lại bệnh tật hoặc phục hồi mô. Nếu lượng dinh dưỡng nạp vào không tăng tương ứng, nguy cơ suy dinh dưỡng sẽ gia tăng. Các tình huống làm nhu cầu dinh dưỡng vượt quá mức cung cấp bao gồm:

  • Nhiễm trùng: Cơ thể huy động protein và năng lượng để sản sinh tế bào miễn dịch và kháng thể, khiến nhu cầu dinh dưỡng tăng cao so với bình thường.
  • Sốt kéo dài: Mỗi 1°C tăng thêm làm tốc độ chuyển hóa cơ bản tăng khoảng 10 – 13%, đẩy nhanh tiêu hao năng lượng dự trữ.
  • Ung thư: Khối u tiêu hao năng lượng và protein để phát triển, đồng thời giải phóng các cytokine gây viêm làm giảm cảm giác thèm ăn và tăng phân giải cơ.
  • Sau phẫu thuật: Quá trình lành vết thương cần lượng lớn protein, kẽm và vitamin C để tổng hợp collagen và tái tạo mô. Nếu không bổ sung đủ, cơ thể sẽ phân giải cơ bắp để cung cấp axit amin.

4. Yếu tố xã hội và kinh tế

Ngoài các nguyên nhân y khoa, yếu tố xã hội và kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì tình trạng suy dinh dưỡng. Các yếu tố thường gặp bao gồm:

  • Nghèo đói: Thu nhập thấp hạn chế khả năng tiếp cận thực phẩm đa dạng và giàu dinh dưỡng, khiến khẩu phần ăn nghiêng về tinh bột chế biến sẵn (do chi phí thấp) và thiếu protein, rau củ (do chi phí cao).
  • Thiếu kiến thức dinh dưỡng: Cha mẹ hoặc người chăm sóc không nắm rõ nhu cầu dinh dưỡng theo lứa tuổi, dẫn đến cho trẻ ăn dặm sai cách hoặc bỏ qua các nhóm chất quan trọng.
  • Vệ sinh thực phẩm kém: Thức ăn và nước uống bị ô nhiễm gây nhiễm trùng đường tiêu hóa lặp lại, làm tổn thương niêm mạc ruột và giảm khả năng hấp thu dưỡng chất.
  • Thiếu chăm sóc y tế: Vùng sâu, vùng xa hạn chế về cơ sở y tế khiến trẻ em và người lớn không được theo dõi tăng trưởng, tầm soát thiếu vi chất hay điều trị bệnh lý nền kịp thời.
Khẩu phần ăn chi phí thấp gồm cơm trắng và mì gói, nghèo dinh dưỡng

Bữa ăn chi phí thấp thường nghèo dinh dưỡng, chủ yếu tinh bột, thiếu đạm và rau củ

Dấu hiệu nhận biết suy dinh dưỡng

1. Dấu hiệu suy dinh dưỡng ở trẻ em

Trẻ em suy dinh dưỡng thường có các biểu hiện liên quan đến sự chậm lại trong quá trình tăng trưởng và phát triển thể chất. Các dấu hiệu cần chú ý ở trẻ bao gồm:

  • Chậm tăng cân: Cân nặng không tăng hoặc giảm so với biểu đồ tăng trưởng trong 2 – 3 tháng liên tiếp, cho thấy trẻ không nhận đủ năng lượng.
  • Thấp còi: Chiều cao thấp hơn mức trung bình theo lứa tuổi, phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài ảnh hưởng đến sự phát triển xương.
  • Biếng ăn: Trẻ từ chối ăn hoặc ăn rất ít trong thời gian dài, vừa là nguyên nhân vừa là biểu hiện của suy dinh dưỡng do thiếu kẽm hoặc sắt.
  • Chậm phát triển vận động: Trẻ chậm biết lẫy, bò, đi so với mốc phát triển bình thường vì cơ bắp thiếu protein và năng lượng để phát triển.
  • Hay ốm vặt: Trẻ bị nhiễm trùng hô hấp, tiêu chảy tái đi tái lại do hệ miễn dịch suy yếu vì thiếu vitamin A, kẽm và các vi chất cần thiết cho sản sinh tế bào miễn dịch.

2. Dấu hiệu suy dinh dưỡng ở người lớn

Ở người lớn, suy dinh dưỡng thường diễn tiến âm thầm hơn và dễ bị bỏ qua vì các dấu hiệu ban đầu không đặc hiệu. Các biểu hiện cần lưu ý bao gồm:

  • Sụt cân không chủ ý: Giảm trên 5% trọng lượng cơ thể trong 3 – 6 tháng mà không thay đổi chế độ ăn hay tập luyện là dấu hiệu cảnh báo sớm.
  • Mệt mỏi kéo dài: Thiếu năng lượng và vi chất (đặc biệt sắt, vitamin B12) khiến cơ thể không sản xuất đủ hồng cầu vận chuyển oxy, gây kiệt sức dù nghỉ ngơi đầy đủ.
  • Teo cơ: Khi không nhận đủ protein từ thức ăn, cơ thể phân giải protein từ cơ bắp để cung cấp axit amin cho các chức năng sống còn, gây mất khối cơ rõ rệt.
  • Da khô, tóc rụng: Thiếu protein, kẽm và acid béo thiết yếu làm giảm khả năng tái tạo tế bào da và nang tóc, biểu hiện qua da bong tróc, tóc mỏng và dễ gãy.
  • Giảm miễn dịch: Thiếu protein và các vi chất như kẽm, vitamin A làm giảm sản sinh tế bào lympho T và kháng thể, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng tái phát.
Người đàn ông sụt cân bất thường với chiếc quần rộng thùng thình

Sụt cân không chủ ý có thể là dấu hiệu sớm của suy dinh dưỡng ở người lớn

3. Các chỉ số đánh giá suy dinh dưỡng

Ngoài các dấu hiệu lâm sàng, suy dinh dưỡng có thể được đánh giá chính xác hơn qua các chỉ số y khoa. Các chỉ số thường được sử dụng trong tầm soát và chẩn đoán bao gồm:

  • BMI (Body Mass Index): Chỉ số khối cơ thể tính bằng cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m²), dưới 18,5 là thiếu cân ở người lớn.
  • MUAC (Mid-Upper Arm Circumference): Chu vi giữa cánh tay, đo nhanh tại cộng đồng. Ở trẻ 6 – 59 tháng tuổi, MUAC dưới 12,5 cm cảnh báo suy dinh dưỡng cấp, dưới 11,5 cm là suy dinh dưỡng nặng.
  • Biểu đồ tăng trưởng: So sánh cân nặng và chiều cao của trẻ theo lứa tuổi với chuẩn WHO, giúp phát hiện sớm xu hướng chậm tăng trưởng trước khi suy dinh dưỡng trở nên rõ ràng.
  • Albumin và prealbumin máu: Albumin dưới 3,5 g/dL có thể gợi ý tình trạng thiếu protein kéo dài. Prealbumin (có thời gian bán hủy ngắn hơn, khoảng 2 – 3 ngày) giúp đánh giá đáp ứng dinh dưỡng sớm hơn albumin. Tuy nhiên, cả hai chỉ số đều không đặc hiệu cho suy dinh dưỡng và có thể hạ thấp do viêm hoặc bệnh lý gan.

Suy dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe như thế nào?

1. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và phát triển trí não

Trong 1.000 ngày đầu đời (từ khi thụ thai đến 2 tuổi), não bộ của trẻ phát triển với tốc độ nhanh, đạt 80% kích thước não người trưởng thành, nên cần lượng lớn năng lượng, protein, sắt, kẽm, iod và acid béo DHA. Suy dinh dưỡng trong giai đoạn này gây tổn thương khó phục hồi vì cả hệ xương lẫn hệ thần kinh đều đã qua cửa sổ phát triển quan trọng. Các hệ quả cụ thể bao gồm:

  • Giảm chiều cao vĩnh viễn do xương không đạt đủ chiều dài trong giai đoạn tăng trưởng.
  • Chậm phát triển nhận thức, giảm khả năng tập trung và ghi nhớ.
  • Giảm thành tích học tập và năng suất lao động khi trưởng thành.

2. Suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng

Hệ miễn dịch cần protein để tổng hợp kháng thể và các vi chất như kẽm, vitamin A để duy trì hoạt động của tế bào lympho T và đại thực bào. Khi suy dinh dưỡng, cơ thể giảm sản xuất các thành phần miễn dịch này, khiến hàng rào bảo vệ suy yếu. Hệ quả là nguy cơ mắc viêm phổi, tiêu chảy và nhiễm khuẩn tái phát tăng cao.

Đặc biệt ở trẻ em, suy dinh dưỡng và nhiễm trùng có thể tạo thành một vòng xoắn bất lợi, khiến sức khỏe của trẻ ngày càng suy giảm. Khi mắc bệnh nhiễm trùng, cơ thể thường tăng nhu cầu và tiêu hao năng lượng, trong khi trẻ có thể ăn ít hoặc hấp thu dưỡng chất kém hơn. Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài sau đó làm suy giảm chức năng miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc các đợt nhiễm trùng tiếp theo và phục hồi chậm hơn.

Thực phẩm giàu đạm, rau xanh và hạt giúp tăng cường miễn dịch

Dinh dưỡng đúng cách giúp củng cố hàng rào miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh viêm nhiễm

3. Biến chứng lâu dài ở người lớn

Ở người lớn, suy dinh dưỡng kéo dài gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng hồi phục. Các biến chứng thường gặp bao gồm:

  • Mất cơ do suy dinh dưỡng (sarcopenia): Cơ thể phân giải protein từ cơ bắp để bù đắp nguồn năng lượng và acid amin thiếu hụt, gây yếu cơ, giảm vận động và tăng nguy cơ té ngã.
  • Loãng xương: Thiếu canxi, vitamin D và protein kéo dài làm giảm mật độ khoáng xương, khiến xương giòn và dễ gãy khi va chạm nhẹ.
  • Giảm chất lượng sống: Mệt mỏi mãn tính, giảm khả năng tự chăm sóc bản thân và hạn chế tham gia các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
  • Tăng tỷ lệ tử vong: Suy dinh dưỡng nặng làm giảm khả năng phục hồi sau bệnh tật, phẫu thuật hoặc chấn thương, đồng thời tăng nguy cơ tử vong ở người cao tuổi và người nằm viện.

Điều trị và cải thiện suy dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng có thể cải thiện và phục hồi nếu được phát hiện sớm, bổ sung dinh dưỡng đúng cách và điều trị nguyên nhân nền. Tuy nhiên, mức độ hồi phục phụ thuộc vào tuổi, thời gian mắc, mức độ thiếu hụt và khả năng hấp thu của từng người. Ngoài ra, trẻ nhỏ thường phục hồi tốt hơn nếu can thiệp trong giai đoạn phát triển sớm.

1. Chế độ dinh dưỡng khoa học và cân đối

Nền tảng của việc cải thiện suy dinh dưỡng là xây dựng chế độ ăn đủ bốn nhóm chất: tinh bột, protein, chất béo và vitamin, khoáng chất. Mỗi bữa ăn cần phối hợp đa dạng nguồn thực phẩm, tăng dần lượng ăn theo khả năng dung nạp, ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng và giàu vi chất.

Ở trẻ suy dinh dưỡng, có thể bổ sung thêm dầu ăn, thực phẩm giàu đạm hoặc các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt theo chỉ định của bác sĩ, giúp tăng mật độ năng lượng trong khẩu phần mà không tăng thể tích bữa ăn.

2. Điều trị nguyên nhân nền

Bên cạnh bổ sung dinh dưỡng, việc xác định và điều trị nguyên nhân gây suy dinh dưỡng đóng vai trò then chốt. Nếu nguyên nhân là tiêu chảy kéo dài hoặc ký sinh trùng đường ruột, cần điều trị dứt điểm nhiễm trùng và tẩy giun để phục hồi khả năng hấp thu.

Nếu nguyên nhân là bệnh mạn tính (bệnh celiac, viêm ruột, ung thư…), cần phối hợp giữa bác sĩ chuyên khoa và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng phác đồ phù hợp. Việc chỉ bổ sung thức ăn mà không xử lý nguyên nhân nền sẽ khiến tình trạng suy dinh dưỡng tái phát hoặc không cải thiện.

Bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng tư vấn điều trị suy dinh dưỡng

Điều trị nguyên nhân nền gây suy dinh dưỡng cần sự phối hợp của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng

Cách phòng chống suy dinh dưỡng hiệu quả

Phòng chống suy dinh dưỡng cần bắt đầu từ sớm, kết hợp giữa chế độ dinh dưỡng hợp lý, theo dõi tăng trưởng định kỳ và phòng ngừa các bệnh lý ảnh hưởng đến hấp thu. Dưới đây là các biện pháp cụ thể:

1. Nuôi con bằng sữa mẹ và ăn dặm đúng cách

Sữa mẹ cung cấp đầy đủ dưỡng chất và kháng thể trong 6 tháng đầu đời, là biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng hiệu quả từ giai đoạn sớm. Sau 6 tháng, trẻ cần bắt đầu ăn dặm kết hợp tiếp tục bú mẹ đến 24 tháng tuổi. Các nguyên tắc ăn dặm quan trọng giúp phòng ngừa suy dinh dưỡng bao gồm:

  • Bắt đầu ăn dặm từ tháng thứ 6, không quá sớm hoặc quá muộn.
  • Đảm bảo mỗi bữa có đủ bốn nhóm: đường bột, đạm, dầu mỡ và rau củ.
  • Tăng dần độ thô và lượng ăn theo từng tháng tuổi.
  • Không pha loãng thức ăn quá nhiều vì làm giảm mật độ năng lượng trong mỗi bữa.

2. Theo dõi tăng trưởng định kỳ

Cân đo và đối chiếu chỉ số cân nặng, chiều cao của trẻ với biểu đồ tăng trưởng WHO mỗi tháng trong năm đầu đời và mỗi 3 – 6 tháng ở giai đoạn sau giúp phát hiện sớm xu hướng chậm tăng trưởng. Khi đường biểu đồ đi ngang hoặc đi xuống trong 2 – 3 lần đo liên tiếp, đây là tín hiệu cảnh báo suy dinh dưỡng dù trẻ chưa có biểu hiện lâm sàng rõ ràng, giúp cha mẹ và bác sĩ can thiệp trước khi tình trạng trở nên nặng.

3. Phòng ngừa bệnh lý liên quan

Nhiều bệnh lý nhiễm trùng và ký sinh trùng là yếu tố thúc đẩy suy dinh dưỡng, vì vậy phòng ngừa các bệnh lý này cũng là cách bảo vệ tình trạng dinh dưỡng. Các biện pháp phòng ngừa quan trọng bao gồm:

  • Tiêm chủng đầy đủ theo lịch tiêm quốc gia, đặc biệt các vắc xin phòng sởi, viêm phổi và tiêu chảy do Rotavirus.
  • Tẩy giun định kỳ mỗi 6 tháng cho trẻ từ 12 tháng tuổi trở lên để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, rửa tay trước khi chế biến và cho trẻ ăn, sử dụng nước sạch, bảo quản thực phẩm đúng cách để ngăn ngừa nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
Rửa tay sạch trước khi chế biến thực phẩm để phòng nhiễm khuẩn

Rửa tay và bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.

Khi nào cần đưa người suy dinh dưỡng đi khám?

Cần đưa người suy dinh dưỡng đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu cho thấy tình trạng dinh dưỡng đang suy giảm nhanh hoặc có nguy cơ biến chứng. Các tình huống cần thăm khám sớm bao gồm:

  • Sụt cân nhanh: Giảm trên 5% trọng lượng cơ thể trong thời gian ngắn mà không rõ nguyên nhân.
  • Trẻ chậm tăng trưởng kéo dài: Cân nặng hoặc chiều cao không tăng trong 2 – 3 tháng liên tiếp dù đã điều chỉnh chế độ ăn.
  • Ăn kém nhiều ngày: Từ chối ăn hoặc ăn rất ít kéo dài trên 5 – 7 ngày, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
  • Có dấu hiệu mất nước hoặc nhiễm trùng: Môi khô, mắt trũng, tiểu ít, sốt kéo dài kèm tiêu chảy hoặc nôn ói.
  • Phù, lừ đừ, suy kiệt: Phù ở hai chân hoặc mặt, trẻ lừ đừ không chơi, người lớn kiệt sức không thể sinh hoạt bình thường.

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu suy dinh dưỡng, nên thăm khám sớm để được đánh giá toàn diện về tình trạng dinh dưỡng, nguyên nhân và nhu cầu dinh dưỡng theo từng giai đoạn. Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome xây dựng kế hoạch chăm sóc cá thể hóa dựa trên kết quả thăm khám, kết hợp tư vấn chế độ ăn, theo dõi định kỳ và điều chỉnh phù hợp nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng dinh dưỡng và nâng cao sức khỏe.

Suy dinh dưỡng cần được phát hiện và can thiệp sớm để hạn chế ảnh hưởng đến tăng trưởng, miễn dịch, thể lực và chất lượng cuộc sống ở mọi lứa tuổi. Việc duy trì chế độ ăn cân đối, theo dõi tình trạng dinh dưỡng định kỳ và điều trị nguyên nhân khi có bệnh lý liên quan sẽ góp phần cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Đánh giá bài viết
12:24 29/08/2026
Nguồn tham khảo
  1. Nutrition Landscape Information System: Help Content. (2016). Who.Int. https://apps.who.int/nutrition/landscape/help.aspx?menu=0&helpid=420