Bệnh thường gặp ở tụy: Nguyên nhân và cách chữa trị

03/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Tuyến tụy là một cơ quan nhỏ nằm sâu trong ổ bụng, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong cả hệ tiêu hóa lẫn chuyển hóa đường huyết. Tuy nhiên, nhiều người chỉ nhận ra sự tồn tại của nó khi đối mặt với các bệnh thường gặp ở tụy như viêm tụy hay u tụy – những tình trạng diễn tiến âm thầm nhưng nguy hiểm. Khi chức năng tuyến tụy suy giảm, cơ thể không chỉ rối loạn tiêu hóa mà còn dễ mắc các rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Bài viết sau, Nutrihome sẽ giúp bạn nhận diện sớm những vấn đề thường gặp, từ đó có hướng xử trí và phòng ngừa phù hợp.

bệnh thường gặp ở tụy

Tụy thường gặp những bệnh gì?

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh tụy là gì?

6 nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh tụy gồm:

  • Rượu bia: Cồn (ethanol) làm tăng sản xuất enzyme tụy, tạo gốc oxy hóa tự do và gây viêm mô tụy. Tiêu thụ rượu bia kéo dài dẫn đến viêm tụy mạn tính và tăng nguy cơ hình thành ung thư tụy.
  • Sỏi mật: Sỏi kẹt tại bóng Vater hoặc ống mật chủ gây tắc nghẽn đường dẫn mật – tụy, khiến enzyme tụy bị ứ lại và hoạt hóa tại chỗ, từ đó gây viêm tụy cấp.
  • Chế độ ăn uống không cân đối: Ăn uống nhiều đường và chất béo bão hòa có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, dễ gây béo phì, kháng insulin, tăng triglyceride máu… Tất cả đều là những yếu tố có thể kích thích phản ứng viêm trên phạm vi toàn thân, bao gồm cả ở tụy.
  • Bệnh lý chuyển hóa: Béo phì và tiểu đường làm tăng kháng insulin, tạo tình trạng viêm mạn tính quanh tụy; còn bệnh tăng lipid máu (triglyceride cao) làm lượng mỡ trong máu vượt ngưỡng, dẫn đến hình thành các “hạt” axit béo tự do trong tuần hoàn quanh tụy, từ đó kích hoạt phản ứng viêm và dễ gây viêm tụy cấp.
  • Hút thuốc lá: Nicotine và các độc chất trong khói thuốc thúc đẩy viêm mạn tính, gây xơ hóa mô tụy và làm tăng nguy cơ ung thư tụy.
  • Di truyền và đột biến gen: Một số đột biến trên các gen PRSS1, SPINK1 hoặc CFTR làm rối loạn thành phần hoặc độ nhớt dịch tụy, khiến tuyến tụy dễ bị viêm tái phát và tổn thương lâu dài. Trong đó, đột biến trên gen CFTR là dạng phổ biến nhất, được tìm thấy ở 9,8-11,6% trường hợp viêm tụy mãn tính
Thức ăn nhanh nhiều dầu mỡ có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy và rối loạn chức năng tụy

Chế độ ăn uống mất cân đối có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tụy

Dấu hiệu nhận biết các bệnh ở tụy

Các bệnh lý ở tuyến tụy thường tiến triển âm thầm. Song, có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng cảnh báo khác nhau như:

  • Đau bụng vùng thượng vị lan ra sau lưng.
  • Rối loạn tiêu hóa kéo dài.
  • Vàng da, nước tiểu sậm màu.
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân.
  • Hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết bất thường.

Các bệnh thường gặp ở tụy

Các bệnh thường gặp ở tuyến tụy bao gồm viêm tụy cấp, viêm tụy mạn, u tụy và ung thư tụy. Những bệnh lý này ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa và nội tiết, có thể gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc tiểu đường nếu không điều trị kịp thời. Cụ thể:

1. Nang tụy và u nang tuyến tụy

Nang tụy và u nang tuyến tụy là nhóm bệnh thường gặp ở tụy, phổ biến ở phụ nữ trung niên hoặc người ngoài 50 tuổi. Trong hầu hết trường hợp, bệnh được phát hiện tình cờ qua siêu âm hoặc chụp cắt lớp CT.

Nang tụy và u nang tuyến tụy đa phần lành tính, nhưng một số dạng như IPMN (Intraductal Papillary Mucinous Neoplasm – tức u nhầy nhú trong ống tụy) hay MCN (Mucinous Cystic Neoplasm – tức nang tụy nhầy) có nguy cơ tiến triển thành ung thư.

Ở những trường hợp nang nghi ngờ ác tính hoặc có dấu hiệu chèn ép, can thiệp phẫu thuật là lựa chọn phù hợp nhằm loại bỏ nguy cơ ung thư hóa. Ngược lại, nang lành tính có thể được theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh để theo dõi mức độ tiến triển. Vì vậy, việc tầm soát và đánh giá sớm giữ vai trò quan trọng để đảm bảo khả năng điều trị khỏi hoàn toàn khi tổn thương còn ở giai đoạn sớm.

Hình ảnh so sánh nang tụy lành tính và u nang tuyến tụy có nguy cơ ác tính

Nang và u nang là những bệnh tụy thường gặp

2. Đái tháo đường tụy (Type 3c)

Đái tháo đường tụy, hay tiểu đường tuýp 3c, xảy ra khi nhu mô tụy bị tổn thương khiến khả năng tiết các hóc-môn insulin và glucagon giảm sút đáng kể. Bệnh thường gặp sau viêm tụy kéo dài, sau phẫu thuật cắt tụy hoặc trong các rối loạn gây phá hủy tế bào đảo tụy Langerhans.

Khác với đái tháo đường tuýp 1 và 2, cơ chế bệnh sinh của tuýp 3c gắn liền với tổn thương xuất phát trực tiếp từ tuyến tụy. Việc điều trị bệnh này khá phức tạp do cơ thể không chỉ thiếu insulin mà còn thiếu glucagon – hormone cần thiết để phòng ngừa hạ đường huyết quá mức.

Đái tháo đường tụy khiến người bệnh dễ rơi vào tình trạng dao động đường huyết mạnh, nên cần theo dõi sát, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và sử dụng thuốc theo phác đồ cá thể hóa. Mục tiêu điều trị chính là ổn định đường huyết và hạn chế tiến triển thành suy tụy.

3. Viêm tụy mạn tính

Viêm tụy mạn tính cũng là một bệnh thường gặp ở tụy, chủ yếu do thói quen uống rượu bia kéo dài hoặc do bệnh rối loạn tự miễn làm nhu mô tụy tổn thương lặp đi lặp lại. Tình trạng viêm kéo dài khiến mô tụy bị xơ hóa, từ đó làm suy giảm cả chức năng ngoại tiết (tiêu hóa) và nội tiết (điều hòa đường huyết).

Người bệnh có thể gặp đau bụng âm ỉ, sụt cân hoặc đi tiêu ra phân mỡ do thiếu enzyme tụy. Về lâu dài, viêm tụy mạn có thể dẫn đến suy tụy không hồi phục, tiểu đường tụy hoặc tăng nguy cơ ung thư tụy.

Điều trị hiện nay chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, bổ sung enzyme tiêu hóa và hạn chế tiến triển xơ hóa bằng cách ngừng tiêu thụ rượu bia, cải thiện dinh dưỡng và điều trị các bệnh tự miễn (nếu có).

4. Viêm tụy cấp tính nặng

Viêm tụy cấp tính nặng là tình trạng tuyến tụy bị viêm đột ngột và lan tỏa, chủ yếu do sỏi mật, rượu bia hoặc tăng triglyceride máu. Bệnh diễn tiến nhanh và dễ gây biến chứng nặng, nên nhận biết sớm rất quan trọng để xử trí kịp thời và giảm nguy cơ tử vong.

Triệu chứng thường khởi phát bằng đau bụng thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, kèm buồn nôn, nôn ói và sốt. Nếu diễn tiến nặng, người bệnh có thể rơi vào sốc, suy đa cơ quan hoặc hoại tử tụy.

Viêm tụy cấp nặng luôn được xem là tình trạng cấp cứu; người bệnh cần nhập viện theo dõi tại các đơn vị hồi sức để kiểm soát biến chứng, ổn định điện giải và hỗ trợ tuần hoàn. Tiên lượng phụ thuộc vào mức độ tổn thương tụy, tốc độ can thiệp và khả năng chăm sóc hồi sức tích cực trong giai đoạn đầu.

Mô phỏng viêm tụy cấp tính với biểu hiện phù nề và hoại tử mô tụy

Viêm tụy cấp tính nặng có thể dẫn đến phù nề và hoại tử

5. Ung thư tụy

Ung thư tụy là bệnh lý ác tính tiến triển âm thầm, thường liên quan các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, viêm tụy mạn tính hoặc đột biến gen do di truyền. Do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng và khối u giai đoạn đầu ít gây triệu chứng, bệnh thường được phát hiện muộn khi đã xâm lấn hoặc di căn. Triệu chứng khi xuất hiện có thể gồm vàng da, sụt cân, đau thượng vị hoặc chán ăn.

Lựa chọn phương pháp điều trị ung thư tụy còn tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Trong đó, phẫu thuật Whipple là lựa chọn phổ biến cho những trường hợp còn khả năng cắt bỏ. Tuy nhiên, các giai đoạn ung thư tiến xa thường cần hóa trị hoặc xạ trị kết hợp để kiểm soát bệnh.

Phương pháp chẩn đoán bệnh lý tụy

4 phương pháp chẩn đoán bệnh lý tụy thường dùng bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ khai thác triệu chứng (đau thượng vị, buồn nôn, vàng da…) và khám bụng để tìm dấu hiệu gợi ý viêm tụy hoặc tắc nghẽn đường mật-tụy.
  • Xét nghiệm máu: Giúp đánh giá mức độ viêm, chức năng ngoại tiết và nội tiết của tuyến tụy thông qua các chỉ số như:
    • Amylase: Tăng trong viêm tụy cấp.
    • Lipase: Đặc hiệu hơn amylase, tăng mạnh khi tụy bị tổn thương.
    • Glucose máu lúc đói: Tăng khi chức năng nội tiết tụy suy giảm.
    • HbA1c: Phản ánh kiểm soát đường huyết dài hạn, gợi ý rối loạn nội tiết của tụy hoặc chế độ ăn uống chứa nhiều đường.
    • Insulin: Đánh giá khả năng tiết insulin.
    • C-peptide: Cho biết lượng insulin nội sinh mà tuyến tụy tự sản xuất.
    • CA 19-9 (chỉ báo ung thư): Tăng trong ung thư tụy hoặc tắc mật.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm bụng, chụp cắt lớp CT và MRI giúp quan sát kích thước tụy, nang, u hoặc tình trạng viêm; còn phương pháp nội soi mật tụy ngược dòng mật tụy (ERCP) cho phép đánh giá trực tiếp ống mật – ống tụy và can thiệp khi cần.
  • Sinh thiết tụy: Thực hiện khi nghi ngờ u ác tính, cần lấy mẫu mô để xác định bản chất tế bào học của khối u (ác tính hay không) và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Phương pháp ERCP giúp chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tụy như tắc nghẽn ống tụy

Minh họa kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

Nguyên tắc điều trị và kiểm soát bệnh tụy

Các bệnh lý tụy muốn kiểm soát hiệu quả cần tuân theo những nguyên tắc điều trị rõ ràng, để vừa xử lý nguyên nhân vừa bảo vệ chức năng tuyến tụy về lâu dài. Năm nguyên tắc quan trọng cần lưu ý bao gồm:

  • Điều trị nguyên nhân gốc rễ: Xử lý sỏi mật gây tắc nghẽn, cai rượu bia, điều chỉnh triglyceride máu cao hoặc điều trị bệnh chuyển hóa để ngăn tổn thương tụy tái diễn.
  • Kiểm soát triệu chứng và biến chứng: Giảm đau, điều trị nhiễm trùng, ổn định điện giải và hỗ trợ tiêu hóa giúp người bệnh vượt qua giai đoạn cấp và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
  • Điều trị nội khoa hỗ trợ chức năng tụy: Bổ sung enzyme tiêu hóa khi suy tụy ngoại tiết và dùng insulin bổ sung (theo chỉ định bác sĩ) khi chức năng nội tiết suy giảm nhằm giữ đường huyết ổn định.
  • Can thiệp ngoại khoa khi cần thiết: Áp dụng trong trường hợp có nang lớn, giả nang tụy, hoại tử hoặc u; phẫu thuật có thể bao gồm dẫn lưu, cắt tụy một phần hoặc xử lý tắc nghẽn ống mật – tụy.
  • Theo dõi lâu dài: Tái khám định kỳ để phát hiện sớm viêm tụy tái phát, kiểm soát đường huyết và theo dõi sự tiến triển của các tổn thương tụy mạn tính.

Cách phòng ngừa bệnh tuyến tụy hiệu quả

Việc phòng ngừa bệnh tuyến tụy tập trung vào giảm các yếu tố gây viêm và duy trì lối sống khoa học để bảo vệ nhu mô tụy lâu dài. Năm biện pháp phòng ngừa bệnh lý tụy bao gồm:

  • Hạn chế rượu bia và bỏ thuốc lá: Giảm nguy cơ gây viêm và ung thư tụy vì cồn và nicotine đều gây tổn thương mô tụy.
  • Kiểm soát lipid máu và tiểu đường: Duy trì triglyceride, cholesterol và đường huyết trong ngưỡng an toàn giúp giảm gánh nặng chuyển hóa lên tuyến tụy.
  • Chế độ ăn uống cân bằng: Giảm chất béo bão hòa và đường giúp hạn chế tăng triglyceride máu và giảm kích thích tụy tiết enzyme quá mức.
  • Vận động thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý: Hoạt động thể chất giúp ổn định đường huyết, cải thiện chuyển hóa và bảo vệ tuyến tụy khỏi tình trạng viêm kéo dài.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Người từng viêm tụy hoặc có nguy cơ cao (béo phì, máu nhiễm mỡ, tắc mật….) nên theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm các rối loạn chức năng ngoại tiết và nội tiết.

Người có nguy cơ rối loạn chức năng tụy hoặc gặp các triệu chứng như đau bụng thượng vị, rối loạn tiêu hóa, sụt cân… có thể cân nhắc đến Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh TP.HCM. Trung tâm ứng dụng nhiều kỹ thuật hiện đại trong chẩn đoán bệnh lý thường gặp ở tụy như:

  • Hệ thống nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Giúp khảo sát và can thiệp trực tiếp trong ống tụy.
  • Máy CT độ phân giải cao 100.000 lát cắt: Cho phép dựng hình chi tiết nhu mô tụy.
  • Máy MRI 1.5-3 Tesla: Giúp phát hiện sớm các tổn thương nhỏ hoặc u nang khó quan sát.

Các bệnh thường gặp ở tụy như viêm tụy cấp, viêm tụy mạn, u tụy hay rối loạn nội tiết thường diễn tiến âm thầm nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, những tổn thương tại tuyến tụy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cả hệ tiêu hóa và chuyển hóa. Nhận diện sớm triệu chứng, hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và mối liên hệ giữa tụy với các chức năng sống còn là yếu tố then chốt giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, bảo vệ sức khỏe toàn thân một cách bền vững.

Đánh giá bài viết
13:47 03/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Bernardino, A. L., Guarita, D. R., Mott, C. B., Pedroso, M. R., Machado, M. C., Laudanna, A. A., Tani, C. M., Almeida, F. L., & Zatz, M. (2003). CFTR, PRSS1 and SPINK1 mutations in the development of pancreatitis in Brazilian patients. JOP : Journal of the pancreas4(5), 169–177.