Đục thủy tinh thể là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết sớm

26/07/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Đục thủy tinh thể có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng thường bị bỏ qua vì triệu chứng ban đầu khá mờ nhạt. Khi thị lực bắt đầu giảm dần, việc điều trị đã trở nên khó khăn hơn. Vậy, bệnh đục thủy tinh thể là gì? Nguyên nhân​ do đâu? Dấu hiệu nhận biết là gì? Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể là gì?

Đục thủy tinh thể (cườm đá hay cườm khô) là tình trạng thủy tinh thể trong suốt của mắt bị mờ đục, cản trở ánh sáng đi qua, gây suy giảm thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không điều trị.

Ở trạng thái bình thường (khỏe mạnh), thủy tinh thể phải duy trì độ trong suốt ở mức tối ưu để ánh sáng có thể truyền qua một cách chính xác, từ đó tạo nên hình ảnh rõ ràng trên võng mạc. Tuy nhiên, khi thủy tinh thể bị mờ đục, ánh sáng sẽ bị tán xạ hoặc không thể hội tụ đúng cách, khiến người bệnh nhìn mờ, chói sáng, giảm khả năng phân biệt màu sắc và độ tương phản.

Về cơ chế bệnh sinh, đục thủy tinh thể hình thành do sự thay đổi cấu trúc protein bên trong thủy tinh thể. Các protein này dần bị kết tụ, mất trật tự và tạo thành các đám mờ khiến ánh sáng không xuyên qua được. Mặt khác, quá trình oxy hóa, lão hóa tế bào hoặc tổn thương cơ học cũng góp phần thúc đẩy quá trình này.

Nguyên nhân gây đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, ảnh hưởng đến cấu trúc và tính trong suốt tự nhiên của thể thủy tinh. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến và cơ chế gây bệnh tương ứng:

1. Do tuổi tác (lão hóa)

Lão hóa là nguyên nhân hàng đầu khiến thủy tinh thể bị đục, thường gặp ở người trên 60 tuổi. Bệnh thường tiến triển chậm trong thời gian đầu. Tuy nhiên, theo thời gian, protein trong thủy tinh thể bắt đầu kết tụ và mất tính trong suốt, dẫn đến hiện tượng tán xạ ánh sáng và mờ dần thị lực.

Nguyên nhân là bởi khi tuổi tác tăng cao, hiệu quả chống oxy hóa trong cơ thể giảm, tạo điều kiện cho các phản ứng oxy hóa làm tổn thương cấu trúc protein và màng bao, từ đó thúc đẩy sự hình thành cườm khô.

nguyên nhân đục thủy tinh thể​

Tuổi tác là nguyên nhân hàng đầu gây đục bệnh cườm khô

2. Bệnh lý toàn thân (tiểu đường, tăng huyết áp)

Người mắc tiểu đường có nguy cơ cao bị đục thủy tinh thể do lượng đường huyết cao làm tăng hấp thu glucose trong thủy tinh thể, tạo ra sorbitol. Chất này giữ nước và làm trương nở các mô, gây mờ đục. Tương tự, bệnh tăng huyết áp kéo dài có thể ảnh hưởng đến vi tuần hoàn trong mắt, làm giảm khả năng trao đổi chất và dẫn đến biến đổi cấu trúc trong thủy tinh thể. Vì vậy, việc kiểm soát bệnh lý nền đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh.

3. Tác dụng phụ của thuốc (corticoid)

Việc sử dụng thuốc kháng viêm chứa thành phần corticoid kéo dài, cả đường uống lẫn nhỏ mắt, có thể làm thay đổi cân bằng oxy hóa trong thủy tinh thể và tăng tích tụ các gốc tự do. Điều này thúc đẩy sự biến tính protein và hình thành các đám mờ trong nhân hoặc vỏ thủy tinh thể.

Ngoài ra, corticoid còn ức chế quá trình phục hồi và tái tạo mô, khiến những tổn thương nhỏ trong thủy tinh thể không được sửa chữa kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân gây đục thủy tinh thể thứ phát thường bị bỏ qua.

4. Chấn thương mắt

Chấn thương cơ học hoặc hóa học vùng mắt có thể làm tổn thương bao thủy tinh thể, gây rối loạn chức năng vận chuyển và trao đổi chất trong mô. Tình trạng này dễ dẫn đến tích tụ dịch, đục mô và thay đổi hình dạng thủy tinh thể.

Ngoài ra, phản ứng viêm sau chấn thương cũng kích hoạt các enzyme gây phân hủy protein, thúc đẩy bệnh phát triển nhanh chóng, đặc biệt ở người trẻ tuổi.

5. Yếu tố di truyền & bẩm sinh

Một số rối loạn di truyền ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc hoặc chuyển hóa protein trong thủy tinh thể, gây đục ngay từ khi trẻ sinh ra hoặc trong giai đoạn sơ sinh. Ví dụ, các đột biến gen liên quan đến protein crystallin hoặc enzyme chuyển hóa glucose.

Bên cạnh đó, các hội chứng di truyền như galactosemia (rối loạn chuyển hóa đường galactose), hội chứng Down hoặc rubella bẩm sinh cũng làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể sớm nếu không được tầm soát kịp thời.

6. Môi trường (tia UV, bức xạ)

Tiếp xúc lâu dài với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời là một yếu tố ngoại sinh làm tăng stress oxy hóa ở mô thủy tinh thể. Ánh sáng UV thúc đẩy phản ứng tạo gốc tự do, phá vỡ cấu trúc protein và lipid trong thủy tinh thể, gây đục dần theo thời gian. Ngoài ra, tiếp xúc với bức xạ ion hóa (chẳng hạn từ xạ trị điều trị ung thư) cũng có thể làm tổn thương mô thủy tinh thể, dẫn đến các dạng đục thứ phát, thường khó điều trị và tiến triển nhanh hơn.

đục thủy tinh thể do đâu

Tiếp xúc lâu dài với tia UV làm tăng nguy cơ thủy tinh thể bị đục

Phân loại đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể được phân loại dựa trên vị trí tổn thương chính trong cấu trúc thủy tinh thể. Mỗi loại không chỉ có đặc điểm tiến triển riêng mà còn ảnh hưởng đến thị lực theo những cách khác nhau. Dưới đây là ba thể phổ biến nhất theo phân loại của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO).

1. Đục nhân

Đục nhân là dạng đục thủy tinh thể thường gặp nhất và chủ yếu liên quan đến lão hóa. Tổn thương lúc này chủ yếu xảy ra ở phần trung tâm của thủy tinh thể (nhân), khiến vùng hội tụ chính của ánh sáng bị mờ. Tình trạng này thường tiến triển chậm và ảnh hưởng đến khả năng nhìn xa, nhất là khi lái xe hoặc nhìn biển báo ban đêm.

Ngoài ra, người bệnh thường nhận thấy màu sắc trở nên nhạt hơn và độ tương phản giảm rõ rệt. Một số trường hợp có thể trải qua giai đoạn nhìn gần rõ hơn tạm thời, gọi là “tăng thị cận” do thay đổi khúc xạ.

2. Đục vỏ

Đục vỏ xảy ra ở phần ngoại biên của thủy tinh thể, thường bắt đầu từ rìa ngoài rồi lan dần vào trung tâm. Những dải mờ hình nan hoa làm ánh sáng tán xạ, gây chói mắt và lóa khi nhìn vào nguồn sáng mạnh, đặc biệt vào ban đêm.

Do ảnh hưởng khởi phát từ ngoại vi, người bệnh có thể không nhận thấy vấn đề thị lực rõ rệt ngay lập tức. Tuy nhiên, theo thời gian, tổn thương lan rộng sẽ làm giảm khả năng quan sát toàn cảnh và gây rối loạn thị giác ngoại biên.

3. Đục bao sau

Đục bao sau là thể tiến triển nhanh, hình thành ở ngay dưới lớp bao sau của thủy tinh thể, nơi ánh sáng hội tụ trực tiếp lên võng mạc. Dù tổn thương nhỏ, đục bao sau có thể ảnh hưởng nặng đến thị lực đọc, nhìn gần và nhìn dưới ánh sáng mạnh.

Bên cạnh đó, bệnh nhân thường gặp khó khăn khi đọc sách, sử dụng thiết bị điện tử hoặc ra ngoài trời nắng. Đây cũng là thể đục thường gặp ở người trẻ tuổi có tiền sử lạm dụng thuốc kháng viêm chứa corticosteroids hoặc người mắc bệnh tiểu đường tuýp 1.

Triệu chứng cảnh báo đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể thường tiến triển âm thầm và gây suy giảm thị lực theo thời gian. Một số triệu chứng đặc trưng dưới đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm mà người bệnh không nên bỏ qua:

1. Nhìn mờ như có sương

Người bệnh thường cảm giác như nhìn qua lớp sương mù, đặc biệt rõ khi đọc sách hoặc quan sát vật ở xa. Mờ mắt xuất hiện từ từ, không đột ngột và không cải thiện ngay cả khi lau mắt hay thay kính.

bệnh đục thủy tinh thể

Thủy tinh thể bị vẩn đục có thể làm mờ tầm nhìn

2. Chói sáng, thấy quầng quanh đèn

Đây là triệu chứng điển hình khi ánh sáng tán xạ trong thủy tinh thể bị mờ. Người bệnh thấy quầng sáng xung quanh đèn hoặc bị chói lóa khi ra ngoài trời nắng, khiến sinh hoạt ban đêm trở nên khó khăn hơn.

3. Giảm khả năng phân biệt màu sắc

Đục thủy tinh thể ảnh hưởng đến cách ánh sáng đi qua thủy tinh thể, khiến màu sắc trở nên nhạt nhòa, mất độ tươi sáng. Lúc này, người bệnh có thể khó phân biệt giữa các gam màu gần nhau (ví dụ như đỏ với hồng) hoặc nhận thấy màu sắc “ngả vàng”.

4. Nhìn đôi, nhìn ba

Tình trạng nhìn một vật thành hai hoặc ba hình xảy ra do rối loạn khúc xạ ánh sáng trong thủy tinh thể bị mờ. Dù đôi khi chỉ xuất hiện ở một mắt, triệu chứng này gây ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng thị giác, và sự an toàn của người bệnh, đặc biệt khi tham gia giao thông.

5. Thường xuyên thay kính không cải thiện

Khi thị lực suy giảm do thủy tinh thể bị đục, việc đổi kính liên tục vẫn không giúp nhìn rõ hơn. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt với các tật khúc xạ thông thường như cận, viễn hay loạn thị.

6. Khó lái xe vào ban đêm

Khó khăn khi lái xe buổi tối là biểu hiện sớm và khá phổ biến. Bệnh làm giảm khả năng nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng yếu, gây lóa mắt và mất tự tin khi điều khiển phương tiện ban đêm.

Đục thủy tinh thể có nguy hiểm không?

Đục thủy tinh thể có thể gây nguy hiểm nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm thị lực một cách âm thầm mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mù lòa vĩnh viễn ở người cao tuổi. Mặt khác, khi thể thủy tinh bị mờ đục kéo dài, ánh sáng không thể hội tụ chính xác lên võng mạc, từ đó gây cản trở đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày và chất lượng cuộc sống.

Ngoài mù lòa, người bệnh còn có thể đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị đúng lúc. Các biến chứng thường gặp bao gồm: tăng nhãn áp thứ phát do nghẽn dòng thủy dịch, viêm màng bồ đào do phản ứng viêm nội nhãn, và teo nhãn cầu khi mắt mất hoàn toàn chức năng thị giác. Vì vậy, chủ động khám mắt định kỳ và theo dõi tiến triển bệnh là điều rất cần thiết để phòng ngừa các hậu quả nặng nề.

Đục thủy tinh thể có nguy hiểm không?

Đục thủy tinh thể có thể làm tăng nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Bệnh đục thủy tinh thể có chữa được không?

Bệnh đục thủy tinh thể có thể chữa được, chủ yếu thông qua phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo. Phương pháp phổ biến hiện nay là Phaco – một kỹ thuật hiện đại sử dụng sóng siêu âm để tán nhuyễn và hút bỏ thủy tinh thể bị đục, sau đó đặt một thủy tinh thể nhân tạo vào đúng vị trí cũ.

Thêm vào đó, quá trình phẫu thuật thường diễn ra nhanh chóng, ít đau, và người bệnh có thể phục hồi thị lực chỉ sau vài ngày. Tuy nhiên, để đạt kết quả tối ưu, người bệnh cần được chẩn đoán sớm, theo dõi sát và tuân thủ hướng dẫn chăm sóc sau mổ từ bác sĩ chuyên khoa.

Cách chẩn đoán đục thủy tinh thể

Để chẩn đoán chính xác, các bác sĩ nhãn khoa sẽ tiến hành nhiều kỹ thuật chuyên sâu nhằm đánh giá mức độ tổn thương và phân biệt với các bệnh lý mắt khác. Dưới đây là ba phương pháp thường được áp dụng:

1. Khám sinh hiển vi bằng đèn khe

Đèn khe là công cụ quan trọng giúp bác sĩ quan sát chi tiết cấu trúc phía trước của nhãn cầu, bao gồm giác mạc, tiền phòng, mống mắt và đặc biệt là thủy tinh thể. Khi chiếu ánh sáng qua đồng tử, bác sĩ có thể phát hiện được các vùng mờ, lớp đục hoặc thay đổi cấu trúc trong thủy tinh thể. Ngoài ra, kỹ thuật này còn cho phép đánh giá độ trong suốt và vị trí lớp đục, từ đó phân loại loại cũng như mức độ ảnh hưởng đến thị lực.

2. Soi đáy mắt và đo thị lực

Soi đáy mắt giúp kiểm tra tình trạng võng mạc và thần kinh thị giác – những cấu trúc có thể bị che khuất khi thủy tinh thể đục nặng. Trong khi đó, đo thị lực là bước đánh giá khách quan để xác định mức độ suy giảm thị lực. Bên cạnh đó, phương pháp này còn giúp loại trừ các nguyên nhân thị lực kém không liên quan đến thủy tinh thể, chẳng hạn như bệnh lý võng mạc hay thần kinh thị giác.

3. Kiểm tra các lớp đục (màu sắc, vị trí, mật độ)

Bác sĩ sẽ đánh giá các đặc điểm lâm sàng của vùng đục như màu sắc (trắng đục, vàng nâu…), vị trí (nhân, vỏ, bao sau) và mức độ vẩn đục để xác định loại và giai đoạn tiến triển. Mỗi vị trí đục gây ảnh hưởng đến thị lực theo cách khác nhau. Ví dụ, đục nhân gây mờ trung tâm, đục vỏ gây chói lóa ngoại vi, đục bao sau ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc. Những thông tin này rất quan trọng trong việc lên kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Cách chẩn đoán đục thủy tinh thể

Soi đèn khe giúp bác sĩ chẩn đoán lâm sàng các dấu hiệu đục thủy tinh thể

Các phương pháp điều trị đục thủy tinh thể hiện nay

1. Giai đoạn sớm

Ở giai đoạn nhẹ, đục thủy tinh thể chưa ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng thị lực, người bệnh có thể được chỉ định điều trị bảo tồn nhằm làm chậm tiến trình bệnh. Cách chăm sóc bao gồm:

  • Dùng thuốc hỗ trợ: Một số thuốc nhỏ mắt như Pirenoxine được cho là có thể làm chậm quá trình oxy hóa trong thủy tinh thể.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Các chất chống oxy hóa như vitamin A, C, E, lutein và zeaxanthin có thể giúp bảo vệ thủy tinh thể khỏi tổn thương thêm.
  • Điều chỉnh kính mắt: Thay đổi kính phù hợp để cải thiện thị lực tạm thời trong giai đoạn chưa cần phẫu thuật.
Để hiểu rõ hơn về phần này, bạn có thể tham khảo bài viết sau:

2. Giai đoạn tiến triển – Phẫu thuật

Khi thị lực bị ảnh hưởng rõ rệt, phẫu thuật là giải pháp điều trị hiệu quả và được áp dụng phổ biến. Các kỹ thuật hiện nay bao gồm:

  • Phacoemulsification (Phaco): Dùng sóng siêu âm để nhũ hóa và hút thủy tinh thể bị đục ra ngoài.
  • Femtosecond Laser Cataract Surgery: Sử dụng tia laser để cắt giác mạc một cách chính xác, tạo hình dạng mong muốn cho bao và cắt nhỏ thủy tinh thể trước khi phẫu thuật loại bỏ.
  • Mổ thủ công (ECCE/ICCE): Áp dụng cho trường hợp đặc biệt với ưu điểm là chi phí thấp hơn mổ công nghệ cao.

Sau khi loại bỏ thủy tinh thể cũ, người bệnh sẽ được cấy ghép thủy tinh thể nhân tạo phù hợp với đặc điểm bệnh lý, ví dụ như kính đơn tiêu cự, đa tiêu cự, chống loạn thị hoặc chống tia UV và ánh sáng xanh. Tuy nhiên, cần lưu ý một số biến chứng tiềm ẩn sau mổ như viêm nội nhãn, bong võng mạc hay đục bao sau. Vì vậy, người bệnh được tư vấn với bác sĩ để cân nhắc kỹ trước khi quyết định phẫu thuật.

Phòng ngừa đục thủy tinh thể hiệu quả

Việc chủ động phòng ngừa là điều hoàn toàn khả thi nếu có chế độ chăm sóc mắt đúng cách và lối sống khoa học. Dưới đây là những biện pháp cụ thể giúp làm chậm quá trình đục thủy tinh thể và bảo vệ thị lực lâu dài:

1. Đeo kính chống tia UV

Tiếp xúc lâu dài với tia cực tím từ ánh nắng có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa và tổn thương protein trong thủy tinh thể. Vì vậy, việc đeo kính râm đạt chuẩn chống tia UV khi ra ngoài là cách thiết thực để bảo vệ mắt. Ngoài ra, mũ rộng vành cũng có thể hỗ trợ giảm tiếp xúc trực tiếp ánh sáng lên vùng mắt, đặc biệt vào những khung giờ nắng gắt.

Phòng ngừa đục thủy tinh thể hiệu quả

Đeo kính chống nắng giúp bảo vệ mắt khỏi bức xạ mặt trời

2. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu

Hút thuốc và lạm dụng rượu bia làm gia tăng stress oxy hóa, gây tổn thương cấu trúc protein trong thủy tinh thể và thúc đẩy quá trình đục sớm. Vì vậy, ngừng hút thuốc lá và giảm tiêu thụ rượu là hai thay đổi thiết thực có thể giúp bảo vệ thị lực lâu dài và làm chậm tiến triển của cườm mắt.

Ngoài việc bỏ thuốc lá và rượu bia, người muốn hỗ trợ phòng ngừa đục thủy tinh thể có thể hỏi ý kiến bác sĩ về việc bổ sung tinh chất Broccophane thiên nhiên – hoạt chất giúp tăng cường Thioredoxin, bảo vệ tế bào biểu mô sắc tố võng mạc và thủy tinh thể khỏi tổn thương do oxy hóa. Cơ chế này góp phần làm chậm tiến trình đục thủy tinh thể và duy trì thị lực tối ưu theo thời gian.

Bên cạnh đó, hoạt chất này còn hỗ trợ giảm khô, mờ, nhòe mắt, cải thiện khả năng điều tiết ở người thường xuyên làm việc với máy tính, điện thoại hoặc tiếp xúc ánh sáng mạnh. Việc bổ sung đều đặn giúp tăng sức bền cho mắt, cải thiện thị giác và bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng xanh, góp phần duy trì đôi mắt khỏe, tinh anh lâu dài.

3. Kiểm soát tiểu đường, huyết áp

Những người mắc bệnh tiểu đường hoặc tăng huyết áp thường có nguy cơ cao bị đục thủy tinh thể do rối loạn chuyển hóa và tổn thương mạch máu nhỏ trong mắt. Bên cạnh việc điều trị đúng phác đồ, cần theo dõi đường huyết và huyết áp định kỳ, kết hợp lối sống khoa học để phòng ngừa biến chứng về mắt ngay từ giai đoạn sớm.

4. Khám mắt định kỳ sau 40 tuổi

Sau độ tuổi 40, nguy cơ mắc các bệnh lý về mắt, bao gồm đục thủy tinh thể, bắt đầu tăng dần theo thời gian. Do đó, việc khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, can thiệp kịp thời và bảo vệ thị lực tối ưu về lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

1. Đục thủy tinh thể có phải là cườm không?

Phải! Đục thủy tinh thể còn được gọi là bệnh cườm khô hay cườm đá trong dân gian. Khác với cườm nước, vốn là cách gọi khác của bệnh tăng nhãn áp, mặc dù đều ảnh hưởng đến thị lực, hai bệnh này có cơ chế hoàn toàn khác nhau.

2. Đục thủy tinh thể có di truyền không?

Mặc dù phần lớn các trường hợp là do tuổi tác, yếu tố di truyền vẫn đóng vai trò nhất định. Một số người có thể mang đột biến gen gây ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của thủy tinh thể ngay từ khi sinh ra, dẫn đến tình trạng đục bẩm sinh hoặc sớm hơn bình thường. Tuy nhiên, di truyền không phải là nguyên nhân phổ biến và cần được xác định qua thăm khám chuyên khoa.

3. Đục thủy tinh thể có tự khỏi không?

Đục thủy tinh thể không thể tự khỏi, bởi đây là hệ quả của quá trình thoái hóa không thể đảo ngược. Một khi đã xuất hiện, tình trạng mờ đục sẽ tiến triển dần theo thời gian, gây suy giảm thị lực. Tuy nhiên, bệnh hoàn toàn có thể được điều trị hiệu quả bằng phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo khi thị lực ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày.

Tóm lại, đục thủy tinh thể là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, cơ hội phục hồi thị lực rất khả quan. Vì vậy, duy trì thói quen khám mắt định kỳ chính là chìa khóa quan trọng giúp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả.

Đánh giá bài viết
15:49 13/11/2025
Nguồn tham khảo
  1. Datiles, M. B., & Hejtmancik, J. F. (2016). Congenital Cataracts: Classification and Association With Anterior Segment Abnormalities. Investigative ophthalmology & visual science57(14), 6396. https://doi.org/10.1167/iovs.16-21074