Tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn? Nếu ăn sẽ ra sao?

03/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Viêm tụy cấp là tình trạng viêm đột ngột của tuyến tụy, thường khởi phát dữ dội và có thể dẫn đến biến chứng nặng nếu không xử trí kịp thời. Một trong những nguyên tắc điều trị nền tảng nhưng dễ gây thắc mắc là việc yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn hoàn toàn ngay từ đầu. Thực tế, nhiều người không hiểu rõ tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn, dù đây là chỉ định phổ biến trong phác đồ nội khoa. Bài viết dưới đây sẽ giúp lý giải cơ chế y khoa phía sau chỉ định quan trọng này.

tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn

Vì sao có chỉ định nhịn ăn trong điều trị viêm tụy cấp?

Tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn?

Viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn để ngăn kích thích tụy tiết enzyme tiêu hóa, vốn là nguyên nhân gây tổn thương tụy. Khi ăn uống, tụy phản ứng bằng cách tiết dịch tụy, làm tình trạng viêm nặng hơn. Nhịn ăn giúp tụy “nghỉ ngơi”, giảm nguy cơ hoại tử và biến chứng.

Trong điều kiện bình thường, khi thức ăn đi vào dạ dày và tá tràng, cơ thể giải phóng các hormone như cholecystokinin (CCK) và secretin để kích hoạt tụy tiết ra enzyme tiêu hóa, và các enzyme này chỉ được hoạt hóa khi đến ruột non.

Tuy nhiên, khi tụy bị viêm, enzyme có thể được kích hoạt ngay trong mô tụy, gây ra hiện tượng tự tiêu (autodigestion) – nguyên nhân chính gây viêm cấp tính, dẫn đến các cơn đau dữ dội, hoại tử tụy và tổn thương lan rộng.

Lúc này, nhịn ăn hoàn toàn qua đường miệng (NPO – nil per os) giúp “tắt” tín hiệu kích thích tụy tiết dịch. Khi không có thức ăn đi qua đường tiêu hóa, tụy chuyển sang trạng thái “nghỉ ngơi sinh lý”, giảm sản xuất enzyme và cho phép mô tụy có thời gian phục hồi.

Nhịn ăn hoàn toàn trong viêm tụy cấp được áp dụng như thế nào?

Chỉ định nhịn ăn hoàn toàn (qua đường miệng) trong viêm tụy cấp thường được áp dụng trong 1-3 ngày đầu, hoặc điều chỉnh tùy theo mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng. Trong thời gian này, dinh dưỡng thay thế sẽ được cung cấp qua đường truyền tĩnh mạch hoặc ống sonde thông mũi-ruột non để bổ sung dưỡng chất mà không gây kích thích tụy. Cụ thể như sau:

Minh họa lý do cần nhịn ăn hoàn toàn để giảm kích thích tụy trong điều trị viêm tụy cấp

Minh họa chỉ định nhịn ăn thường gặp khi điều trị viêm tụy cấp

1. Khi nào cần nhịn ăn tuyệt đối?

Người bệnh viêm tụy cấp có thể được chỉ định nhịn ăn tuyệt đối trong những trường hợp sau:

  • Đau bụng dữ dội: Cơn đau lan ra sau lưng, tăng lên sau ăn cho thấy tụy đang trong trạng thái viêm cấp, cần được “nghỉ ngơi” hoàn toàn.
  • Viêm tụy cấp mức độ trung bình đến nặng: Những trường hợp này luôn đi kèm với các biến chứng như suy đa tạng hoặc biến chứng tại chỗ (như tụ dịch quanh tụy, nang giả tụy, tụ dịch hoại tử…), cần phải nhịn ăn để tránh kích thích tụy.
  • Nôn ói, chướng bụng, liệt ruột: Các triệu chứng này phản ánh đường tiêu hóa chưa hoạt động bình thường. Đưa thức ăn vào lúc này có thể gây ứ đọng, tăng nguy cơ trào ngược, gây hít sặc và làm nặng thêm tình trạng viêm.
  • Chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa: Dựa trên kết quả xét nghiệm men tụy, hình ảnh học và tổng trạng, bác sĩ sẽ quyết định thời gian và mức độ nhịn ăn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
Bệnh nhân lớn tuổi đau bụng dữ dội do viêm tụy cấp được bác sĩ thăm khám tận tình

Người bệnh viêm tụy bị đau bụng dữ dội, cần nhịn ăn tạm thời để tránh kích thích

2. Nhịn ăn trong bao lâu?

Thời gian nhịn ăn trong viêm tụy cấp thường kéo dài từ 24-72 giờ (1-3 ngày) kể từ lúc nhập viện, hoặc tùy thuộc vào mức độ nặng và diễn tiến lâm sàng của từng trường hợp. Trong giai đoạn này, bác sĩ theo dõi sát các chỉ số men tụy, mức độ đau, và chức năng tiêu hóa.

Khi men tụy bắt đầu giảm, cơn đau thuyên giảm và nhu động ruột phục hồi, việc cho ăn lại sẽ được cân nhắc. Bởi vì kéo dài thời gian nhịn ăn quá mức cần thiết có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, suy giảm miễn dịch và chậm phục hồi.

3. Hình thức nuôi dưỡng thay thế trong thời gian nhịn ăn

Mục tiêu hàng đầu của việc hỗ trợ dinh dưỡng trong điều trị viêm tụy cấp là ngăn ngừa suy dinh dưỡng, điều chỉnh cân bằng nitơ âm, giảm viêm và cải thiện kết quả điều trị (theo báo cáo của Tạp chí chuyên khoa tiêu hóa Bắc Mỹ đăng trên Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ). Do đó trong thời gian nhịn ăn hoàn toàn, người bệnh vẫn được chỉ định các hình thức truyền dưỡng thay thế khác, bao gồm:

  • Truyền dịch và điện giải qua đường tĩnh mạch: Để bù nước, natri, kali và các chất điện giải thiết yếu để duy trì huyết động ổn định và ngăn ngừa suy thận cấp do mất nước.
  • Truyền tĩnh mạch: Nhằm cung cấp glucose, axit amin, lipid và vitamin trực tiếp vào máu khi dự kiến nhịn ăn kéo dài trên 5-7 ngày.
  • Nuôi dưỡng qua ống sonde mũi-ruột non:
    • Là phương pháp đưa dinh dưỡng qua ống thông đặt từ mũi xuống hỗng tràng. Phương pháp này ít kích thích tụy hơn so với cho ăn qua miệng.
    • Đặt sonde mũi-ruột có thể được áp dụng trong vòng 24-72 giờ sau khi nhập viện, hoặc cho đến khi người bệnh có thể dung nạp lại thực phẩm qua đường miệng.

4. Có cần nhịn ăn trong mọi trường hợp viêm tụy cấp không?

Không phải mọi trường hợp viêm tụy cấp đều được chỉ định nhịn ăn tuyệt đối qua đường miệng trong 1-3 ngày đầu. Theo ước tính, chỉ khoảng 90% người bệnh viêm tụy cấp được yêu cầu nhịn ăn đường miệng khi nhập viện. Điều này dựa trên quan điểm truyền thống cho rằng nhịn ăn giúp tạo điều kiện cho tụy “nghỉ ngơi”.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp viêm tụy cấp thể nhẹ, bác sĩ có thể cân nhắc “cho ăn sớm đường miệng” (early oral feeding). “Sớm” được định nghĩa là “ngay khi nhập viện” hoặc “do người bệnh tự quyết định dựa trên cảm giác đói”, thường là trong vòng 24 giờ đầu.

Song, nếu người bệnh có dấu hiệu không dung nạp được việc cho ăn lại bằng đường miệng, bác sĩ có thể chỉ định truyền dưỡng qua ống sonde mũi-ruột trong vòng 24-72 giờ sau khi nhập viện.

Chiến lược dinh dưỡng cho bệnh nhân viêm tụy cấp gồm nhịn ăn, ăn sớm, truyền sonde

Không phải mọi trường hợp viêm tụy cấp đều phải nhịn ăn hoàn toàn, quyết định này phụ thuộc mức độ bệnh và đáp ứng lâm sàng.

Nghiên cứu cho thấy, nếu người bệnh chỉ bị viêm nhẹ/trung bình và có thể dung nạp thức ăn, việc bắt đầu ăn nhẹ trong vòng 24 giờ đầu có thể giúp rút ngắn thời gian nằm viện và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Ở những trường hợp viêm tụy nặng, việc cho ăn sớm (sau 24 giờ nhập viện) có thể có lợi.

Ngoài ra, một số thử nghiệm lâm sàng khác cho thấy, nuôi ăn sớm qua đường miệng kết hợp với bổ sung probiotic (men vi sinh) còn giúp rút ngắn thời gian ruột hoạt động trở lại (38,23 so với 43,43 giờ) và giảm tổng thời gian nằm viện (10,97 so với 13,40 ngày). Tuy nhiên, quyết định cuối cùng về việc cho ăn sớm hay tiếp tục nhịn ăn cần dựa trên chỉ định cụ thể từ bác sĩ điều trị.

Khi nào được ăn lại và ăn như thế nào?

Chỉ định về thời điểm ăn lại và cách tái dung nạp thực phẩm sau viêm tụy cấp cần căn cứ dựa trên mức độ ổn định và đáp ứng điều trị của cơ thể người bệnh. Cụ thể như sau:

1. Tiêu chí cho phép ăn lại

Sau khi hiểu rõ tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn, việc xác định thời điểm ăn lại cũng quan trọng không kém. Bác sĩ sẽ cân nhắc cho phép người bệnh ăn lại khi đáp ứng một số tiêu chí sau:

  • Hết đau bụng hoặc đau giảm rõ rệt: Cơn đau thuyên giảm cho thấy quá trình viêm đang được kiểm soát, tụy bắt đầu phục hồi.
  • Men tụy (amylase, lipase) giảm về gần mức bình thường: Đây là dấu hiệu sinh hóa quan trọng phản ánh mức độ viêm đang cải thiện.
  • Có nhu động ruột, trung tiện được: Hệ tiêu hóa đã hoạt động trở lại, sẵn sàng tiếp nhận và xử lý thức ăn.
  • Không còn nôn, không chướng bụng: Dạ dày và ruột đã có khả năng dung nạp thức ăn mà không gây ứ đọng hay trào ngược.
  • Tổng trạng cải thiện: Hết sốt, nhịp tim ổn định, huyết áp bình thường, người mắc tỉnh táo và cảm thấy đói – những dấu hiệu cho thấy cơ thể đang phục hồi tốt.

2. Chế độ ăn sau viêm tụy cấp

Chế độ ăn sau viêm tụy cấp cần đáp ứng 6 nguyên tắc sau:

  • Tăng dần độ đặc: Bắt đầu với thức ăn lỏng/nửa lỏng (cháo, súp) → mềm (cơm mềm, rau luộc, củ quả nghiền) → thức ăn đặc bình thường. Mỗi giai đoạn kéo dài 1-2 ngày.
  • Hạn chế chất béo: Giữ lượng chất béo dưới 30% tổng năng lượng. Tránh thức ăn chiên, xào, đồ ăn nhanh và thực phẩm nhiều dầu mỡ vì lipid kích thích tiết cholecystokinin mạnh.
  • Kiêng rượu bia tuyệt đối: Cồn trong rượu bia là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp và tái phát. Dù đã hồi phục, việc uống rượu bia có thể kích hoạt đợt viêm mới.
  • Tránh gia vị kích thích: Hạn chế ớt, tiêu, tỏi sống và các loại gia vị cay nóng vì chúng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa.
  • Ưu tiên carbohydrate và protein dễ tiêu: Cơm, bún, phở, bánh mì… hỗ trợ cung cấp năng lượng nhanh. Protein từ thịt nạc, cá, đậu phụ, trứng luộc giúp tái tạo mô mà không gây gánh nặng cho tụy.
  • Uống đủ nước: Duy trì 1,5-2 lít nước mỗi ngày giúp hỗ trợ chức năng thận và quá trình đào thải độc tố.
Khẩu phần ăn nhẹ dễ tiêu dành cho bệnh nhân hồi phục sau viêm tụy cấp

Người bệnh sau viêm tụy cấp nên ưu tiên thức ăn lỏng, mềm

Để hiểu rõ hơn về phần này, bạn có thể tham khảo bài viết sau:

Các nguyên tắc điều trị phối hợp khi nhịn ăn trong viêm tụy cấp

Bên cạnh việc hiểu tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn, người bệnh cần biết rằng nhịn ăn chỉ là một phần trong phác đồ điều trị toàn diện. Do đó, ngoài việc nhịn ăn, một số biện pháp điều trị phối hợp khác có thể được bác sĩ chỉ định kết hợp. Trong đó bao gồm:

  • Hồi sức dịch tích cực: Truyền dịch đẳng trương (Ringer lactate, NaCl 0,9%) với tốc độ cao trong 24-48 giờ đầu để duy trì thể tích tuần hoàn, ngăn ngừa suy thận cấp và cải thiện tưới máu tụy.
  • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid như morphin hoặc fentanyl để kiểm soát cơn đau dữ dội, giúp người mắc thoải mái và giảm stress cho cơ thể.
  • Theo dõi xét nghiệm định kỳ: Kiểm tra men tụy (amylase, lipase), công thức máu, chức năng thận, chức năng gan và các marker viêm (CRP, procalcitonin) để đánh giá diễn tiến và phát hiện sớm biến chứng.
  • Kháng sinh khi có chỉ định: Chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng nhiễm trùng (hoại tử tụy nhiễm khuẩn, viêm đường mật). Không khuyến cáo dùng kháng sinh dự phòng thường quy.
  • Điều trị hỗ trợ: Thuốc chống nôn (ondansetron, metoclopramide) giảm buồn nôn. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) bảo vệ niêm mạc dạ dày khỏi loét do stress.

Quan điểm mới của y học hiện đại về việc nhịn ăn khi điều trị viêm tụy cấp

Không phải tất cả trường hợp viêm tụy cấp đều được chỉ định nhịn ăn hoàn toàn. Một số hướng dẫn hiện hành ủng hộ việc cho ăn sớm (trong vòng 24 giờ) ở bệnh viêm tụy cấp, bằng cách cho ăn lại qua đường miệng trong các trường hợp nhẹ/trung bình, kết hợp hỗ trợ dinh dưỡng qua đường sonde mũi-ruột khi không dung nạp được thức ăn qua đường miệng.

Dựa trên các bằng chứng mới (dù chỉ được thu thập trên số ít đối tượng), việc nhịn ăn hoàn toàn (NPO) không cho thấy hiệu quả giảm đau tốt hơn phương pháp nuôi dưỡng qua đường ruột (enteral nutrition). Cụ thể:

  • So sánh mức độ giảm đau: Truyền dưỡng sớm qua đường đặt sonde mũi-ruột non cho thấy mức giảm đau sau 3 ngày tốt hơn so với nhịn ăn (NPO) – theo một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đăng trên Tạp chí Clinical Nutrition (Tạp chí Dinh dưỡng Lâm sàng).
  • So sánh nhu cầu dùng thuốc giảm đau nhóm opioid: Trong cùng thử nghiệm nêu trên, người bệnh được nuôi dưỡng qua đường ruột sớm cần ít thuốc opiate hơn. Sau 48 giờ, 9/17 người bệnh trong nhóm nuôi ăn sớm không cần dùng opiate, so với 3/18 ở nhóm nhịn ăn.

Ngoài ra, còn nhiều phân tích tổng hợp khác cũng cho thấy nuôi dưỡng qua đường ruột có lợi hơn so với nhịn ăn (NPO) ở cả viêm tụy cấp nặng và viêm tụy cấp mức độ nhẹ-trung bình. Vì vậy, chủ đề “nên nhịn ăn hay nuôi dưỡng sớm qua đường ruột khi bị viêm tụy cấp?” hiện vẫn còn gây tranh cãi, nên các mô hình thực hành của bác sĩ cũng rất khác nhau.

Việc nhịn ăn hoàn toàn trong viêm tụy cấp không chỉ là biện pháp hỗ trợ, mà là một chỉ định điều trị có cơ sở bệnh sinh rõ ràng. Chính việc ngừng kích thích tiết enzyme tiêu hóa giúp tụy được “nghỉ ngơi”, giảm viêm và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Đó là lý do tại sao viêm tụy cấp phải nhịn ăn hoàn toàn trong giai đoạn đầu. Tuân thủ đúng nguyên tắc này giúp cải thiện tiên lượng và rút ngắn thời gian phục hồi. Việc ăn uống trở lại cần được chỉ định và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ điều trị.

Đánh giá bài viết
21:32 03/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Roberts, K. M., Nahikian-Nelms, M., Ukleja, A., & Lara, L. F. (2018). Nutritional Aspects of Acute Pancreatitis. Gastroenterology clinics of North America, 47 (1), 77-94. https://doi.org/10.1016/j.gtc.2017.10.002
  2. Arvanitakis, M., Ockenga, J., Bezmarevic, M., Gianotti, L., Krznarić, Ž., Lobo, D. N., Löser, C., Madl, C., Meier, R., Phillips, M., Rasmussen, H. H., Van Hooft, J. E., & Bischoff, S. C. (2020). ESPEN guideline on clinical nutrition in acute and chronic pancreatitis. Clinical nutrition (Edinburgh, Scotland), 39 (3), 612-631. https://doi.org/10.1016/j.clnu.2020.01.004
  3. Dua, M. M., Worhunsky, D. J., Tran, T. B., Rumma, R. T., Poultsides, G. A., Norton, J. A., Park, W. G., & Visser, B. C. (2015). Severe acute pancreatitis in the community: confusion reigns. The Journal of surgical research, 199 (1), 44-50. https://doi.org/10.1016/j.jss.2015.04.054
  4. Yang, A. L. (2021). Nutrition and acute pancreatitis. Journal of Clinical Medicine, 10 (4), 836. https://doi.org/10.3390/jcm10040836
  5. Liang, X. Y., Wu, X. A., Tian, Y., Gao, H., Chen, J. J., & Feng, Q. X. (2024). Effects of Early Versus Delayed Feeding in Patients With Acute Pancreatitis: A Systematic Review and Meta-analysis. Journal of clinical gastroenterology, 58 (5), 522-530. https://doi.org/10.1097/MCG.0000000000001886
  6. Zhao, Y., Zhang, R., Wang, S., Yang, C., Wang, Y., Fan, H., & Yang, M. (2024). Observation on the therapeutic effect of probiotics on early oral feeding in the treatment of severe acute pancreatitis. Frontiers in medicine, 11, 1492108. https://doi.org/10.3389/fmed.2024.1492108
  7. Crockett, S. D., Wani, S., Gardner, T. B., Falck-Ytter, Y., Barkun, A. N., Crockett, S., Falck-Ytter, Y., Feuerstein, J., Flamm, S., Gellad, Z., Gerson, L., Gupta, S., Hirano, I., Inadomi, J., Nguyen, G. C., Rubenstein, J. H., Singh, S., Smalley, W. E., Stollman, N.,… Weinberg, D. (2018). American Gastroenterological Association Institute Guideline on Initial Management of Acute Pancreatitis. Gastroenterology, 154 (4), 1096-1101. https://doi.org/10.1053/j.gastro.2018.01.032
  8. Petrov, M. S., McIlroy, K., Grayson, L., Phillips, A. R., & Windsor, J. A. (2013). Early nasogastric tube feeding versus nil per os in mild to moderate acute pancreatitis: a randomized controlled trial. Clinical nutrition (Edinburgh, Scotland), 32 (5), 697-703. https://doi.org/10.1016/j.clnu.2012.12.011
  9. Márta, K., Farkas, N., Szabó, I., Illés, A., Vincze, Á., Pár, G., Sarlós, P., Bajor, J., Szűcs, Á., Czimmer, J., Mosztbacher, D., Párniczky, A., Szemes, K., Pécsi, D., & Hegyi, P. (2016). Meta-Analysis of Early Nutrition: The Benefits of Enteral Feeding Compared to a Nil Per Os Diet Not Only in Severe, but Also in Mild and Moderate Acute Pancreatitis. International journal of molecular sciences, 17 (10), 1691. https://doi.org/10.3390/ijms17101691