Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, ung thư túi mật thường diễn tiến âm thầm với các dấu hiệu dễ nhầm lẫn cùng nhiều bệnh lý gan mật khác. Đặc điểm này khiến phần lớn trường hợp được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm hạn chế cơ hội điều trị hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành, yếu tố nguy cơ và chỉ dấu cảnh báo sớm đóng vai trò rất quan trọng trong việc chủ động bảo vệ sức khỏe. Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

Ung thư túi mật là gì? Đâu là cách điều trị phổ biến?
Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, giữ vai trò dự trữ và giải phóng dịch mật hỗ trợ tiêu hóa. Khi các tế bào tại đây biến đổi bất thường, bệnh ác tính có thể xuất hiện; dù hiếm gặp, ung thư túi mật chỉ chiếm khoảng 1.3% ca ung thư mới toàn cầu nhưng có xu hướng được phát hiện muộn. Sự kết nối giữa chức năng túi mật và đặc điểm tiến triển âm thầm của bệnh khiến việc nhận biết sớm trở nên đặc biệt quan trọng trong điều trị bệnh.
Ung thư túi mật là bệnh ác tính xuất phát từ các tế bào trong túi mật, thường tiến triển âm thầm và khó phát hiện sớm. Khối u có thể xâm lấn gan, đường mật hoặc di căn xa nếu không điều trị. Bệnh liên quan sỏi túi mật, viêm mạn tính và thường gặp ở người lớn tuổi.
Hiện nay, mặc dù vẫn chưa tìm được nguyên nhân gây ung thư túi mật nhưng một số yếu tố làm tăng nguy cơ bị ung thư túi mật đã được xác định, trong đó bao gồm:
Một số yếu tố khác có thể làm tăng khả năng mắc ung thư túi mật, bao gồm:

Tuổi tác và giới tính nữ có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư túi mật
Ung thư túi mật là bệnh tiến triển âm thầm, phần lớn không gây biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Chính sự “im lặng” này khiến nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, khối u lan rộng hoặc xâm lấn ra cơ quan lân cận. Dưới đây là các dấu hiệu có thể gặp ở từng giai đoạn:
Ở giai đoạn sớm, ung thư túi mật hiếm khi gây triệu chứng đặc hiệu. Những biểu hiện ban đầu thường mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường, cụ thể như:
Khi khối u lan rộng hoặc xâm lấn gan, ống mật, các triệu chứng trở nên rõ ràng và nặng nề hơn. Người mắc ung thư túi mật có thể gặp:
Các bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp từ chụp/chiếu hình ảnh, xét nghiệm đến sinh thiết mô để chẩn đoán chính xác bản chất khối u, mức độ xâm lấn và giai đoạn bệnh. Cụ thể như sau:
Đây là bước đầu tiên giúp phát hiện khối u và đánh giá phạm vi lan rộng. Bao gồm:

Siêu âm là phương pháp hỗ trợ chẩn đoán ung thư túi mật thường gặp
Ung thư túi mật thường phát triển thầm lặng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính khác, gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm. Đặc biệt, việc theo dõi định kỳ khối u túi mật (như polyp túi mật) là tối quan trọng, vì một số loại có thể tiềm ẩn nguy cơ ác tính hóa nếu không được kiểm soát chặt chẽ theo hướng dẫn chuyên môn.
Các xét nghiệm máu giúp nhận biết tổn thương gan mật và theo dõi diễn tiến bệnh. Chúng không giúp chẩn đoán xác định ung thư túi mật, nhưng cung cấp dữ liệu quan trọng về mức độ ảnh hưởng của khối u:
Sinh thiết là bước quyết định trong chẩn đoán ung thư túi mật, giúp khẳng định tế bào có phải ung thư hay không và xác định mức độ ác tính của khối u. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ của khối u để phân tích mô bệnh học.
Điều trị ung thư túi mật tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu được chẩn đoán sớm, bác sĩ có thể thực hiện điều trị triệt để bằng phẫu thuật. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn khi khối u đã lan rộng, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Cụ thể:
Phẫu thuật là phương pháp điều trị tiêu chuẩn khi phát hiện ung thư túi mật ở giai đoạn sớm. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng các mô lân cận có nguy cơ lan rộng. Tùy mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể lựa chọn các hình thức phẫu thuật khác nhau:

Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để ung thư túi mật ở giai đoạn sớm
Với những trường hợp ung thư túi mật đã di căn xa, không còn khả năng phẫu thuật triệt để, hóa trị và xạ trị là hai phương pháp hỗ trợ quan trọng giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.
Khi khối u lan rộng và cơ thể suy kiệt, đặc biệt là ở giai đoạn cuối, mục tiêu điều trị không còn là triệt tiêu ung thư mà là duy trì chất lượng sống cho người bệnh. Trong đó bao gồm:
Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với người bệnh ung thư túi mật khu trú (chưa di căn) là 67%, đối với di căn gần (đã lan đến gan, hệ bạch huyết) là 29% và đối với di căn xa (cơ quan khác) là 4%.
Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây tắc mật kéo dài, dẫn đến suy gan, nhiễm trùng đường mật tái phát, di căn gan hoặc phúc mạc, hình thành áp xe quanh túi mật, xuất huyết tiêu hóa do xâm lấn mạch máu. Từ đó, gây suy kiệt toàn thân, đặc biệt ở giai đoạn muộn.
Sau điều trị ung thư túi mật, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Lịch tái khám thường được bác sĩ chỉ định cụ thể cho mỗi cá nhân, có thể bắt đầu từ 3 tháng/lần trong năm đầu, 6 tháng/lần trong 2-3 năm tiếp theo, sau đó mỗi năm một lần.
Việc kiểm tra sau mỗi lần tái khám có thể bao gồm:
Ngoài ra, người bệnh cũng cần chủ động tái khám ngay khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tái phát như đau hạ sườn phải, vàng da, sụt cân nhanh, khó tiêu hoặc mệt mỏi kéo dài.
Phòng ngừa ung thư túi mật chủ yếu dựa vào việc kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm các bất thường tại hệ gan – mật. Một số biện pháp cụ thể gồm:

Thăm khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý túi mật
Khoa Ung bướu của Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là lựa chọn đáng cân nhắc cho người điều trị ung thư túi mật, nhờ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng kinh nghiệm triển khai phác đồ theo chuẩn quốc tế. Với trang thiết bị hiện đại và các thuốc tiên tiến đã được lưu hành rộng rãi, khoa còn tối ưu quy trình chẩn đoán và chăm sóc, giúp rút ngắn thời gian can thiệp cũng như hỗ trợ người bệnh phục hồi thể trạng hiệu quả hơn.
Để đặt lịch thăm khám và điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn vui lòng liên hệ 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hoặc 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).
Tóm lại, phát hiện và điều trị sớm ung thư túi mật đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng sống. Người bệnh nên thăm khám định kỳ, thực hiện tầm soát bệnh lý gan mật thường xuyên và tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời phòng ngừa nguy cơ tái phát hoặc biến chứng nguy hiểm.