Ung thư túi mật: Các giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị

05/12/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng

Hiếm gặp nhưng nguy hiểm, ung thư túi mật thường diễn tiến âm thầm với các dấu hiệu dễ nhầm lẫn cùng nhiều bệnh lý gan mật khác. Đặc điểm này khiến phần lớn trường hợp được phát hiện ở giai đoạn muộn, làm hạn chế cơ hội điều trị hiệu quả. Việc hiểu rõ cơ chế hình thành, yếu tố nguy cơ và chỉ dấu cảnh báo sớm đóng vai trò rất quan trọng trong việc chủ động bảo vệ sức khỏe. Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

ung thư túi mật

Ung thư túi mật là gì? Đâu là cách điều trị phổ biến?

Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, giữ vai trò dự trữ và giải phóng dịch mật hỗ trợ tiêu hóa. Khi các tế bào tại đây biến đổi bất thường, bệnh ác tính có thể xuất hiện; dù hiếm gặp, ung thư túi mật chỉ chiếm khoảng 1.3% ca ung thư mới toàn cầu nhưng có xu hướng được phát hiện muộn. Sự kết nối giữa chức năng túi mật và đặc điểm tiến triển âm thầm của bệnh khiến việc nhận biết sớm trở nên đặc biệt quan trọng trong điều trị bệnh.

Ung thư túi mật là gì?

Ung thư túi mật là bệnh ác tính xuất phát từ các tế bào trong túi mật, thường tiến triển âm thầm và khó phát hiện sớm. Khối u có thể xâm lấn gan, đường mật hoặc di căn xa nếu không điều trị. Bệnh liên quan sỏi túi mật, viêm mạn tính và thường gặp ở người lớn tuổi.

Yếu tố nguy cơ và nguyên nhân gây ung thư túi mật

Hiện nay, mặc dù vẫn chưa tìm được nguyên nhân gây ung thư túi mật nhưng một số yếu tố làm tăng nguy cơ bị ung thư túi mật đã được xác định, trong đó bao gồm:

1. Các yếu tố nguy cơ chính:

  • Sỏi túi mật: 70-90% người ung thư túi mật có sỏi trong túi mật. Sỏi túi mật được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến ung thư túi mật. Đối với những người có sỏi túi mật kích thước > 3cm thì có nguy cơ ung thư túi mật cao gấp 10 lần so với những người có sỏi túi mật < 1cm..
  • Vôi hóa túi mật: Những người bị viêm túi mật mạn thường có tình trạng túi mật sứ (canxi hoá thành túi mật) – là 1 trong những yếu tố quan trọng dẫn đến ung thư túi mật.
  • Polyp túi mật: những người có polyp túi mật kích thước 6-9 mm kết hợp với thành túi mật dày khu trú > 4mm hoặc polyp túi mật có kích thước > 10mm thì có thể tiến triển thành ung thư túi mật.
  • Viêm xơ hoá đường mật nguyên phát

2. Các yếu tố nguy cơ khác:

Một số yếu tố khác có thể làm tăng khả năng mắc ung thư túi mật, bao gồm:

  • Tuổi cao: Nguy cơ mắc ung thư túi mật tăng dần theo tuổi, đặc biệt sau 60.
  • Giới nữ: Phụ nữ có tỷ lệ mắc ung thư túi mật cao gấp 2 – 6 lần nam giới.
  • Béo phì: Làm tăng lượng cholesterol trong dịch mật, thúc đẩy hình thành sỏi – yếu tố nền dẫn tới viêm mạn tính và nguy cơ ung thư túi mật.
  • Tiền sử sỏi mật hoặc polyp túi mật >1cm: Đây là nhóm tổn thương có khả năng tiến triển thành ung thư nếu không được theo dõi.
  • Tiếp xúc hóa chất và hút thuốc lá kéo dài: Các chất độc hại có thể gây tổn thương DNA tế bào gan mật, kích thích ung thư hình thành.
  • Yếu tố di truyền hoặc tiền sử gia đình: Người có người thân từng mắc ung thư đường mật hoặc túi mật có nguy cơ cao hơn so với người bình thường.
Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân lớn tuổi về mô hình giải phẫu túi mật và phương pháp điều trị.

Tuổi tác và giới tính nữ có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ung thư túi mật

Triệu chứng ung thư túi mật thường gặp

Ung thư túi mật là bệnh tiến triển âm thầm, phần lớn không gây biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Chính sự “im lặng” này khiến nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, khối u lan rộng hoặc xâm lấn ra cơ quan lân cận. Dưới đây là các dấu hiệu có thể gặp ở từng giai đoạn:

1. Giai đoạn đầu

Ở giai đoạn sớm, ung thư túi mật hiếm khi gây triệu chứng đặc hiệu. Những biểu hiện ban đầu thường mơ hồ, dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với rối loạn tiêu hóa thông thường, cụ thể như:

  • Đau âm ỉ vùng hạ sườn phải: Do khối u kích thích thành túi mật hoặc gây viêm nhẹ.
  • Buồn nôn, chán ăn: Liên quan đến rối loạn tiêu hóa do dịch mật tiết không ổn định.
  • Cảm giác đầy bụng, khó tiêu: Khi khối u bắt đầu ảnh hưởng đến lưu thông dịch mật trong ống mật.

2. Giai đoạn tiến triển

Khi khối u lan rộng hoặc xâm lấn gan, ống mật, các triệu chứng trở nên rõ ràng và nặng nề hơn. Người mắc ung thư túi mật có thể gặp:

  • Vàng da, ngứa, nước tiểu sẫm màu: Do tắc nghẽn đường mật khiến bilirubin ứ đọng trong máu.
  • Đau bụng dữ dội, gan to, sụt cân nhanh: Là dấu hiệu bệnh đã ảnh hưởng đến gan hoặc mô xung quanh.
  • Sờ thấy khối vùng hạ sườn phải: Cho thấy khối u đã phát triển kích thước lớn, có thể xâm lấn mô lân cận.

Chẩn đoán ung thư túi mật như thế nào?

Các bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp từ chụp/chiếu hình ảnh, xét nghiệm đến sinh thiết mô để chẩn đoán chính xác bản chất khối u, mức độ xâm lấn và giai đoạn bệnh. Cụ thể như sau:

1. Chẩn đoán hình ảnh

Đây là bước đầu tiên giúp phát hiện khối u và đánh giá phạm vi lan rộng. Bao gồm:

  • Siêu âm bụng:
    • An toàn, không xâm lấn và thường là bước đầu trong phát hiện bất thường gan mật.
    • Phương pháp này giúp phát hiện sớm khối bất thường trong túi mật, ví dụ như sỏi túi mật, polyp lớn, thành túi mật dày hoặc hình ảnh u gồ lên trong lòng túi.
  • CT scan/MRI:
    • CT scan (chụp cắt lớp vi tính): hỗ trợ chẩn đoán được giai đoạn của ung thư túi mật, mức độ xấm lấn vào các cơ quan khác (gan, tá tràng,đại tràng,di căn hạch…) (MRI (cộng hưởng từ): có giá trị cao hơn so với CT scan trong chẩn đoán giai đoạn của ung thư túi mật. MRI giúp chẩn đoán phân biệt giữa polyp túi mật lành tính với polyp túi mật ung thư hóa.
  • Siêu âm qua nội soi:
    • Là kỹ thuật gắn đầu dò siêu âm trên đầu ống nội soi và tiến hành siêu âm từ bên trong lòng ống tiêu hóa để khảo sát túi mật. Phương pháp này sẽ hạn chế được những nhược điểm của siêu âm qua thành bụng (thành bụng dày, hơi trong dạ dày…).
    • Siêu âm qua nội soi có độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác trong chẩn đoán giai đoạn ung thư túi mật hơn 90%. Phương pháp này còn có giá trị trong việc điều trị ung thư túi mật.
Siêu âm vùng bụng để kiểm tra dấu hiệu ung thư túi mật ở bệnh nhân nữ.

Siêu âm là phương pháp hỗ trợ chẩn đoán ung thư túi mật thường gặp

Ung thư túi mật thường phát triển thầm lặng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý lành tính khác, gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm. Đặc biệt, việc theo dõi định kỳ khối u túi mật (như polyp túi mật) là tối quan trọng, vì một số loại có thể tiềm ẩn nguy cơ ác tính hóa nếu không được kiểm soát chặt chẽ theo hướng dẫn chuyên môn.

2. Xét nghiệm hỗ trợ

Các xét nghiệm máu giúp nhận biết tổn thương gan mật và theo dõi diễn tiến bệnh. Chúng không giúp chẩn đoán xác định ung thư túi mật, nhưng cung cấp dữ liệu quan trọng về mức độ ảnh hưởng của khối u:

  • Xét nghiệm chức năng gan: Đánh giá tình trạng ứ mật, tổn thương gan thông qua các chỉ số men gan (AST, ALT) và bilirubin.
  • Chất chỉ điểm ung thư (CA 19-9, CEA): Nếu tăng cao bất thường, có thể gợi ý khối u ác tính ở gan mật hoặc ống tiêu hóa trên.

3. Sinh thiết

Sinh thiết là bước quyết định trong chẩn đoán ung thư túi mật, giúp khẳng định tế bào có phải ung thư hay không và xác định mức độ ác tính của khối u. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ của khối u để phân tích mô bệnh học.

Các phương pháp điều trị ung thư túi mật

Điều trị ung thư túi mật tùy thuộc vào giai đoạn phát hiện bệnh. Nếu được chẩn đoán sớm, bác sĩ có thể thực hiện điều trị triệt để bằng phẫu thuật. Tuy nhiên, ở giai đoạn muộn khi khối u đã lan rộng, mục tiêu điều trị chủ yếu là kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Cụ thể:

1. Phẫu thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị tiêu chuẩn khi phát hiện ung thư túi mật ở giai đoạn sớm. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u cùng các mô lân cận có nguy cơ lan rộng. Tùy mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể lựa chọn các hình thức phẫu thuật khác nhau:

  • Cắt túi mật đơn thuần: Áp dụng cho khối u còn giới hạn ở lớp niêm mạc, chưa di căn ra các vùng khác của gan hay sang hạch bạch huyết.
  • Cắt túi mật mở rộng: Bao gồm nạo vét hạch và cắt một phần cơ quan bị xâm lấn (gan, đại tràng…) khi khối u đã lan ra ngoài thành túi mật.
  • Phẫu thuật kết hợp tái tạo đường mật: Khi khối u xâm lấn sâu, nhằm đảm bảo lưu thông mật sau mổ.
Bác sĩ đang thực hiện ca phẫu thuật điều trị ung thư túi mật trong phòng mổ vô trùng.

Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để ung thư túi mật ở giai đoạn sớm

2. Hóa trị và xạ trị

  • Hóa trị: là biện pháp điều trị ung thư bằng hóa chất, được sử dụng để tiêu diệt các tế bào ung thư.
  • Xạ trị: là biện pháp dùng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư.

Với những trường hợp ung thư túi mật đã di căn xa, không còn khả năng phẫu thuật triệt để, hóa trị và xạ trị là hai phương pháp hỗ trợ quan trọng giúp kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.

3. Điều trị chăm sóc giảm nhẹ

Khi khối u lan rộng và cơ thể suy kiệt, đặc biệt là ở giai đoạn cuối, mục tiêu điều trị không còn là triệt tiêu ung thư mà là duy trì chất lượng sống cho người bệnh. Trong đó bao gồm:

  • Kiểm soát triệu chứng: Hỗ trợ dẫn lưu mật bằng cách đặt stent (ống thông) qua nội soi để giảm vàng da, ngứa và nguy cơ nhiễm trùng; kết hợp dùng thuốc giảm đau, thuốc chống nôn ói, thuốc hỗ trợ tiêu hóa.
  • Hỗ trợ dinh dưỡng và tinh thần: Cung cấp chế độ ăn dễ tiêu, giàu năng lượng; đồng thời hỗ trợ tâm lý để giảm lo âu, trầm cảm.

Tiên lượng và biến chứng của ung thư túi mật

Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với người bệnh ung thư túi mật khu trú (chưa di căn) là 67%, đối với di căn gần (đã lan đến gan, hệ bạch huyết) là 29% và đối với di căn xa (cơ quan khác) là 4%.

Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây tắc mật kéo dài, dẫn đến suy gan, nhiễm trùng đường mật tái phát, di căn gan hoặc phúc mạc, hình thành áp xe quanh túi mật, xuất huyết tiêu hóa do xâm lấn mạch máu. Từ đó, gây suy kiệt toàn thân, đặc biệt ở giai đoạn muộn.

Theo dõi và tái khám sau điều trị

Sau điều trị ung thư túi mật, người bệnh cần được theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng và phát hiện sớm nguy cơ tái phát. Lịch tái khám thường được bác sĩ chỉ định cụ thể cho mỗi cá nhân, có thể bắt đầu từ 3 tháng/lần trong năm đầu, 6 tháng/lần trong 2-3 năm tiếp theo, sau đó mỗi năm một lần.

Việc kiểm tra sau mỗi lần tái khám có thể bao gồm:

  • Thăm khám lâm sàng.
  • Xét nghiệm chức năng gan và các chỉ số ung thư.
  • Chỉ định siêu âm, chụp CT hoặc MRI để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường ở gan, ống mật hoặc hạch lân cận.

Ngoài ra, người bệnh cũng cần chủ động tái khám ngay khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tái phát như đau hạ sườn phải, vàng da, sụt cân nhanh, khó tiêu hoặc mệt mỏi kéo dài.

Cách phòng ngừa ung thư túi mật

Phòng ngừa ung thư túi mật chủ yếu dựa vào việc kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ và phát hiện sớm các bất thường tại hệ gan – mật. Một số biện pháp cụ thể gồm:

  • Điều trị sỏi túi mật sớm: Ngăn ngừa tình trạng viêm mạn tính kéo dài – nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư túi mật.
  • Kiểm soát cân nặng, ăn nhiều rau xanh – ít chất béo: Giúp giảm tích tụ cholesterol trong mật và cải thiện hoạt động tiêu hóa.
  • Không hút thuốc, hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại: Giảm tác động của các gốc tự do và chất gây đột biến tế bào.
  • Khám sức khỏe, siêu âm gan mật định kỳ: Đặc biệt ở người có polyp túi mật >1cm, tiền sử sỏi mật, ung thư đã điều trị hoặc bệnh gan mật mạn tính.
Mô hình giải phẫu túi mật với dấu hiệu bất thường được bác sĩ giải thích chi tiết.

Thăm khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện và điều trị kịp thời các bệnh lý túi mật

Khoa Ung bướu của Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là lựa chọn đáng cân nhắc cho người điều trị ung thư túi mật, nhờ đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao cùng kinh nghiệm triển khai phác đồ theo chuẩn quốc tế. Với trang thiết bị hiện đại và các thuốc tiên tiến đã được lưu hành rộng rãi, khoa còn tối ưu quy trình chẩn đoán và chăm sóc, giúp rút ngắn thời gian can thiệp cũng như hỗ trợ người bệnh phục hồi thể trạng hiệu quả hơn.

Tóm lại, phát hiện và điều trị sớm ung thư túi mật đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện tiên lượng sống. Người bệnh nên thăm khám định kỳ, thực hiện tầm soát bệnh lý gan mật thường xuyên và tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định để đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời phòng ngừa nguy cơ tái phát hoặc biến chứng nguy hiểm.

Đánh giá bài viết
15:34 05/12/2025
Nguồn tham khảo
  1. Afzal, A., Liu, Y., Noureen, A., Rehman, A., Iftikhar, M., Afzal, H., Azam, F., Saddozai, U. a. K., Jan, T., Asif, Z., Zhang, L., Ji, X., & Khawar, M. B. (2025). Epidemiology of gall bladder cancer and its prevalence worldwide: a meta-analysis. Orphanet Journal of Rare Diseases, 20 (1), 143. https://doi.org/10.1186/s13023-025-03652-0
  2. Rawla, P., Sunkara, T., Thandra, K. C., & Barsouk, A. (2019). Epidemiology of gallbladder cancer. Clinical and experimental hepatology, 5 (2), 93-102. https://doi.org/10.5114/ceh.2019.85166
  3. Survival rates for gallbladder cancer. (n.d.). American Cancer Society. https://www.cancer.org/cancer/types/gallbladder-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html