Viêm tụy là một trong những tình trạng tiêu hóa có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời. Không chỉ liên quan đến rượu, bệnh còn có thể khởi phát do sỏi mật, mỡ máu cao hay tác dụng phụ của một số loại thuốc. Nhiều trường hợp ban đầu chỉ có triệu chứng mơ hồ như đau bụng, buồn nôn, dễ khiến người bệnh chủ quan. Hiểu đúng về nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và hướng điều trị là bước quan trọng để bảo vệ tuyến tụy và ngăn ngừa biến chứng.

Dấu hiệu và cách điều trị viêm tụy ra sao?
Viêm tụy là tình trạng tuyến tụy bị tổn thương do phản ứng viêm cấp hoặc mạn, gây ra bởi men tiêu hóa tự hoạt hóa. Bệnh có thể diễn tiến từ nhẹ đến nguy kịch, với nguyên nhân thường gặp như sỏi mật, rượu và tăng triglyceride máu.
Tuyến tụy là cơ quan nằm sau dạ dày, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa nhờ tiết men tụy (amylase, lipase) và điều hòa đường huyết thông qua insulin. Viêm tụy xảy ra khi men tụy tự hoạt hóa, gây tổn thương nhu mô tụy và phản ứng viêm tại chỗ. Viêm tụy cấp thường khởi phát đột ngột, gây đau bụng dữ dội và có thể hồi phục hoàn toàn nếu điều trị kịp thời. Trong khi đó, viêm tụy mạn diễn tiến kéo dài, dẫn đến xơ hóa tụy, suy giảm chức năng tiêu hóa và nội tiết, làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài như tiểu đường hoặc ung thư tụy.
Khi tuyến tụy bị viêm, các enzyme tiêu hóa vốn chỉ hoạt động trong lòng ruột lại được kích hoạt ngay tại mô tụy, từ đó gây tổn thương mô tụy ở các mức độ khác nhau theo cơ chế tự tiêu (autodigestion).
Theo Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu năm 2017, tỷ lệ mắc viêm tụy nằm ở khoảng 76,2 trên 100.000 dân, tương đương 0,07% dân số thế giới. Tình trạng này thường gặp ở nam giới trong độ tuổi 44-49 và nữ giới từ 60-64 tuổi.
Các nguyên nhân phổ biến gây viêm tụy bao gồm:

Minh họa 7 nguyên nhân & yếu tố nguy cơ gây viêm tuyến tụy
Sỏi mật hình thành khi các chất trong dịch mật, chủ yếu là cholesterol hoặc sắc tố mật bilirubin, bị kết tinh và tích tụ lại trong túi mật, tạo thành những hạt rắn.
Sỏi mật gây viêm tụy thông qua việc làm tắc nghẽn cơ học tại bóng Vater – vị trí ống mật chủ và ống tụy chính cùng đổ vào tá tràng. Khi viên sỏi di chuyển từ túi mật xuống và kẹt tại vị trí này, dịch tụy không thể thoát ra ngoài, dẫn đến tăng áp lực trong ống tụy và kích hoạt sớm các enzyme tiêu hóa ngay tại mô tụy, từ đó khởi phát quá trình viêm cấp tính.
Viêm tụy do sỏi mật thường gặp ở nữ giới, người lớn tuổi và những người mắc hội chứng chuyển hóa (béo phì, đái tháo đường, rối loạn lipid máu). Theo ước tính, có khoảng 35-40% tổng số ca bệnh cấp tính là do sỏi mật gây ra.
Theo thống kê, lạm dụng rượu bia là nguyên nhân gây ra khoảng 17-25% các đợt viêm tụy cấp và lên đến 70% các trường hợp viêm tụy mạn. Rượu gây tổn thương tuyến tụy thông qua nhiều cơ chế sinh học phức tạp, bao gồm:
Khi uống rượu thường xuyên, những thay đổi này tích lũy dần theo thời gian, góp phần dẫn đến xơ hóa và mất chức năng tụy vĩnh viễn. Thực tế cho thấy, uống rượu có thể góp phần gây ra cả viêm tụy mạn tính lẫn cấp tính ở một số đối tượng nhạy cảm. Cụ thể:

Rượu bia có thể gây tổn thương tế bào tụy qua nhiều cơ chế
Khi nồng độ triglyceride trong máu vượt ngưỡng 1000 mg/dL (11,3 mmol/L), quá trình thủy phân chất béo bởi enzyme lipase tụy tạo ra lượng lớn axit béo tự do (Free Fatty Acids – FFA). Các FFA này gây độc tính trực tiếp lên tế bào ngoại tiết (acinar) và nội mô mạch máu tụy, kích hoạt phản ứng viêm cục bộ và toàn thân, từ đó khởi phát bệnh viêm tụy cấp tính.
Tình trạng tăng triglyceride máu thường gặp ở người mắc đái tháo đường kiểm soát kém, béo phì, nghiện rượu mạn tính hoặc đang sử dụng một số thuốc gây rối loạn chuyển hóa lipid. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 2-7% tổng số ca bệnh, nhóm nguyên nhân này có đặc điểm dễ tái phát và thường diễn tiến nặng nếu không kiểm soát tốt nồng độ lipid máu.
Nồng độ canxi trong máu tăng cao kéo dài (bệnh hypercalcemia) có thể kích thích trực tiếp sự chuyển đổi trypsinogen thành trypsin (một enzyme tiêu hóa protein mạnh) ngay tại mô tụy thay vì trong lòng ruột như bình thường. Sự kích hoạt enzyme sớm này khởi động chuỗi phản ứng tự tiêu, gây viêm và tổn thương tế bào tụy.
Nguyên nhân nền thường gặp của tăng canxi máu bao gồm cường cận giáp (tăng tiết hormone PTH từ tuyến cận giáp), ngộ độc vitamin D do bổ sung quá liều, và một số bệnh lý ác tính như ung thư phổi hoặc ung thư vú di căn xương. Tuy nhiên, viêm tuyến tụy do tăng canxi máu khá hiếm gặp, chiếm dưới 1% tổng số ca, nhưng cần được lưu ý trong quá trình đánh giá ở những người có bệnh nội tiết đi kèm.
Một số nhóm thuốc có khả năng gây tổn thương tế bào ngoại tiết (acinar) trực tiếp hoặc tạo ra tắc nghẽn vi mô trong hệ thống ống tụy, từ đó khởi phát viêm tụy cấp ở một tỷ lệ nhỏ người sử dụng. Cơ chế gây bệnh có thể là độc tính trực tiếp lên tế bào hoặc phản ứng miễn dịch qua trung gian, tùy thuộc vào từng loại thuốc cụ thể.
Các nhóm thuốc thường được ghi nhận liên quan đến viêm tụy bao gồm:
Vì vậy, khi xuất hiện triệu chứng đau bụng vùng thượng vị ở người đang dùng các thuốc này, cần cân nhắc khả năng viêm tuyến tụy do thuốc trong chẩn đoán.
Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography – ERCP) là thủ thuật can thiệp qua nội soi để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường mật và tụy.
Mặc dù phần lớn trường hợp nội soi mật tụy là an toàn, song trong một số ít trường hợp, quá trình thao tác có thể gây tổn thương cơ học tại bóng Vater, phù nề cơ Oddi hoặc tắc nghẽn tạm thời ống tụy, dẫn đến ứ đọng dịch tụy và kích hoạt enzyme nội bào.
Viêm tụy sau ERCP xảy ra ở khoảng 2,3 – 3,9% các ca can thiệp, với nguy cơ cao hơn ở nữ giới, những trường hợp thủ thuật kéo dài hoặc gặp khó khăn khi đặt stent.

Minh họa hệ thống nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)
Một số tác nhân nhiễm trùng có khả năng tấn công trực tiếp mô tụy và gây viêm, bao gồm virus quai bị (Mumps), HIV, Cytomegalovirus (CMV) và Coxsackie B. Bên cạnh đó, chấn thương bụng do tai nạn giao thông hoặc các tổn thương sau phẫu thuật vùng ổ bụng (đặc biệt là phẫu thuật dạ dày-tụy) cũng có thể khởi phát viêm tụy cấp.
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong một số trường hợp viêm tụy tái phát và mạn tính không rõ nguyên nhân. Theo thống kê, các đột biến gen PRSS1 và SPINK1 là hai nguyên nhân di truyền phổ biến, lần lượt gây ra 4,4% và 36,8% trường hợp viêm tụy mạn tính tại Việt Nam. Các đột biến này làm giảm khả năng ức chế trypsin nội sinh, khiến enzyme này dễ dàng được kích hoạt bất thường và gây tổn thương tụy.
Viêm tụy cấp thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng diễn tiến nhanh trong vài giờ đến vài ngày, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời:

Đau bụng có thể là một trong nhiều dấu hiệu gợi ý bệnh viêm tụy
Khác với thể cấp tính, viêm tụy mạn tính diễn tiến âm thầm qua nhiều năm với các triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng tụy tiến triển. Cụ thể:

Minh họa một số triệu chứng viêm tụy cấp và mạn tính
Viêm tụy, đặc biệt là thể nặng hoặc tái phát nhiều lần, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trong đó bao gồm:
Các dấu hiệu cảnh báo cần nhập viện cấp cứu bao gồm:

Người bệnh viêm tụy nên nhập viện khi có dấu hiệu sốt cao, đau bụng dữ dội, tim đập nhanh, tụt huyết áp…
Chẩn đoán viêm tụy cần dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh, theo Tiêu chuẩn Atlanta sửa đổi năm 2012 được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Để chẩn đoán bệnh viêm tụy, cần có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí sau:
Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm bổ sung khác giúp chẩn đoán viêm tụy bao gồm:
Chỉ định cách điều trị viêm tụy phụ thuộc vào thể bệnh cấp tính hay mạn tính, mức độ nặng và các biến chứng đi kèm. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát triệu chứng, loại bỏ nguyên nhân gây bệnh và ngăn ngừa biến chứng. Cụ thể như sau:
Viêm tụy cấp đòi hỏi nhập viện để theo dõi và điều trị hỗ trợ tích cực, với 5 biện pháp chính như sau:
Viêm tụy cấp nhẹ thường hồi phục trong 3-7 ngày với điều trị nội khoa bảo tồn, trong khi thể nặng có thể cần điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực và can thiệp xâm lấn.

Trong thời gian nhịn ăn, người bệnh có thể được truyền dưỡng qua đường tĩnh mạch
Khác với thể cấp tính, viêm tụy mạn không thể chữa khỏi hoàn toàn do mô tụy đã xơ hóa vĩnh viễn. Vì vậy, mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển thông qua 6 biện pháp sau:
Phòng ngừa tình trạng viêm tại tuyến tụy tập trung vào việc loại bỏ hoặc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, đặc biệt quan trọng ở những người có tiền sử bệnh. Cụ thể, 6 biện pháp giúp hạn chế tái phát tổn thương tụy bao gồm:

Thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm khi bệnh viêm tụy khởi phát hoặc tái phát
Người có nhu cầu tầm soát bệnh lý tuyến tụy có thể cân nhắc đến Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Trung tâm ứng dụng nhiều thiết bị hiện đại trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tuyến tụy, điển hình như Hệ thống Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), máy CT 100.000 lát cắt, máy MRI 1.5-3 Tesla…
Để đặt lịch thăm khám và điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn vui lòng liên hệ 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hoặc 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).
Viêm tụy là một bệnh lý tiêu hóa có thể diễn tiến âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, xác định nguyên nhân nền và can thiệp kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh. Nếu chủ quan, người bệnh có thể đối mặt với các biến chứng như hoại tử tụy, tiểu đường hoặc rối loạn tiêu hóa mạn tính. Đặc biệt, những người có yếu tố nguy cơ như uống rượu, sỏi mật hay rối loạn mỡ máu cần được theo dõi sức khỏe định kỳ.