Viêm tụy: Triệu chứng, biến chứng và hướng điều trị

03/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Viêm tụy là một trong những tình trạng tiêu hóa có thể diễn tiến nhanh và gây biến chứng nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời. Không chỉ liên quan đến rượu, bệnh còn có thể khởi phát do sỏi mật, mỡ máu cao hay tác dụng phụ của một số loại thuốc. Nhiều trường hợp ban đầu chỉ có triệu chứng mơ hồ như đau bụng, buồn nôn, dễ khiến người bệnh chủ quan. Hiểu đúng về nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo và hướng điều trị là bước quan trọng để bảo vệ tuyến tụy và ngăn ngừa biến chứng.

viêm tụy

Dấu hiệu và cách điều trị viêm tụy ra sao?

Viêm tụy là gì?

Viêm tụy là tình trạng tuyến tụy bị tổn thương do phản ứng viêm cấp hoặc mạn, gây ra bởi men tiêu hóa tự hoạt hóa. Bệnh có thể diễn tiến từ nhẹ đến nguy kịch, với nguyên nhân thường gặp như sỏi mật, rượu và tăng triglyceride máu.

Tuyến tụy là cơ quan nằm sau dạ dày, đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa nhờ tiết men tụy (amylase, lipase) và điều hòa đường huyết thông qua insulin. Viêm tụy xảy ra khi men tụy tự hoạt hóa, gây tổn thương nhu mô tụy và phản ứng viêm tại chỗ. Viêm tụy cấp thường khởi phát đột ngột, gây đau bụng dữ dội và có thể hồi phục hoàn toàn nếu điều trị kịp thời. Trong khi đó, viêm tụy mạn diễn tiến kéo dài, dẫn đến xơ hóa tụy, suy giảm chức năng tiêu hóa và nội tiết, làm tăng nguy cơ biến chứng lâu dài như tiểu đường hoặc ung thư tụy.

Khi tuyến tụy bị viêm, các enzyme tiêu hóa vốn chỉ hoạt động trong lòng ruột lại được kích hoạt ngay tại mô tụy, từ đó gây tổn thương mô tụy ở các mức độ khác nhau theo cơ chế tự tiêu (autodigestion).

Theo Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu năm 2017, tỷ lệ mắc viêm tụy nằm ở khoảng 76,2 trên 100.000 dân, tương đương 0,07% dân số thế giới. Tình trạng này thường gặp ở nam giới trong độ tuổi 44-49 và nữ giới từ 60-64 tuổi.

Nguyên nhân gây viêm tụy phổ biến

Các nguyên nhân phổ biến gây viêm tụy bao gồm:

Infographic trình bày 7 nguyên nhân và yếu tố nguy cơ phổ biến gây viêm tụy

Minh họa 7 nguyên nhân & yếu tố nguy cơ gây viêm tuyến tụy

1. Sỏi mật – nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp

Sỏi mật hình thành khi các chất trong dịch mật, chủ yếu là cholesterol hoặc sắc tố mật bilirubin, bị kết tinh và tích tụ lại trong túi mật, tạo thành những hạt rắn.

Sỏi mật gây viêm tụy thông qua việc làm tắc nghẽn cơ học tại bóng Vater – vị trí ống mật chủ và ống tụy chính cùng đổ vào tá tràng. Khi viên sỏi di chuyển từ túi mật xuống và kẹt tại vị trí này, dịch tụy không thể thoát ra ngoài, dẫn đến tăng áp lực trong ống tụy và kích hoạt sớm các enzyme tiêu hóa ngay tại mô tụy, từ đó khởi phát quá trình viêm cấp tính.

Viêm tụy do sỏi mật thường gặp ở nữ giới, người lớn tuổi và những người mắc hội chứng chuyển hóa (béo phì, đái tháo đường, rối loạn lipid máu). Theo ước tính, có khoảng 35-40% tổng số ca bệnh cấp tính là do sỏi mật gây ra.

2. Uống rượu – nguyên nhân chính của viêm tụy mạn

Theo thống kê, lạm dụng rượu bia là nguyên nhân gây ra khoảng 17-25% các đợt viêm tụy cấp và lên đến 70% các trường hợp viêm tụy mạn. Rượu gây tổn thương tuyến tụy thông qua nhiều cơ chế sinh học phức tạp, bao gồm:

  • Độc tính trực tiếp lên tế bào ngoại tiết tụy (acinar):
    • Đây là cơ chế tổn thương trực tiếp lên các nhóm các tế bào tụy chuyên tiết enzyme tiêu hóa.
    • Khi những tế bào này bị tổn thương, dịch tụy trở nên đặc sệt hơn, từ đó làm tăng hàm lượng protein trong dịch tụy, dễ hình thành nút protein gây tắc ống tụy.
  • Kích hoạt phản ứng viêm: Bằng cách gia tăng số lượng các phản ứng gây mất cân bằng oxy hóa tại mô tụy, góp phần thúc đẩy tổn thương gián tiếp, kéo dài.

Khi uống rượu thường xuyên, những thay đổi này tích lũy dần theo thời gian, góp phần dẫn đến xơ hóa và mất chức năng tụy vĩnh viễn. Thực tế cho thấy, uống rượu có thể góp phần gây ra cả viêm tụy mạn tính lẫn cấp tính ở một số đối tượng nhạy cảm. Cụ thể:

  • Viêm tụy mạn tính do rượu: Đòi hỏi thời gian uống kéo dài nhiều năm (thường trên 5-10 năm với lượng lớn).
  • Viêm tụy cấp tính do rượu: Một đợt uống rượu ồ ạt, đột ngột vẫn có thể kích thích cơn viêm tụy cấp tính ở cả những người chưa từng có tiền sử bệnh, dù tình huống này không phổ biến.
Cận cảnh ly bia trên bàn, hình ảnh minh họa yếu tố nguy cơ viêm tụy do rượu bia

Rượu bia có thể gây tổn thương tế bào tụy qua nhiều cơ chế

3. Tăng triglyceride máu (≥ 1000 mg/dL)

Khi nồng độ triglyceride trong máu vượt ngưỡng 1000 mg/dL (11,3 mmol/L), quá trình thủy phân chất béo bởi enzyme lipase tụy tạo ra lượng lớn axit béo tự do (Free Fatty Acids – FFA). Các FFA này gây độc tính trực tiếp lên tế bào ngoại tiết (acinar) và nội mô mạch máu tụy, kích hoạt phản ứng viêm cục bộ và toàn thân, từ đó khởi phát bệnh viêm tụy cấp tính.

Tình trạng tăng triglyceride máu thường gặp ở người mắc đái tháo đường kiểm soát kém, béo phì, nghiện rượu mạn tính hoặc đang sử dụng một số thuốc gây rối loạn chuyển hóa lipid. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 2-7% tổng số ca bệnh, nhóm nguyên nhân này có đặc điểm dễ tái phát và thường diễn tiến nặng nếu không kiểm soát tốt nồng độ lipid máu.

4. Tăng canxi máu kéo dài

Nồng độ canxi trong máu tăng cao kéo dài (bệnh hypercalcemia) có thể kích thích trực tiếp sự chuyển đổi trypsinogen thành trypsin (một enzyme tiêu hóa protein mạnh) ngay tại mô tụy thay vì trong lòng ruột như bình thường. Sự kích hoạt enzyme sớm này khởi động chuỗi phản ứng tự tiêu, gây viêm và tổn thương tế bào tụy.

Nguyên nhân nền thường gặp của tăng canxi máu bao gồm cường cận giáp (tăng tiết hormone PTH từ tuyến cận giáp), ngộ độc vitamin D do bổ sung quá liều, và một số bệnh lý ác tính như ung thư phổi hoặc ung thư vú di căn xương. Tuy nhiên, viêm tuyến tụy do tăng canxi máu khá hiếm gặp, chiếm dưới 1% tổng số ca, nhưng cần được lưu ý trong quá trình đánh giá ở những người có bệnh nội tiết đi kèm.

5. Thuốc – gây viêm tụy qua cơ chế độc tế bào

Một số nhóm thuốc có khả năng gây tổn thương tế bào ngoại tiết (acinar) trực tiếp hoặc tạo ra tắc nghẽn vi mô trong hệ thống ống tụy, từ đó khởi phát viêm tụy cấp ở một tỷ lệ nhỏ người sử dụng. Cơ chế gây bệnh có thể là độc tính trực tiếp lên tế bào hoặc phản ứng miễn dịch qua trung gian, tùy thuộc vào từng loại thuốc cụ thể.

Các nhóm thuốc thường được ghi nhận liên quan đến viêm tụy bao gồm:

  • Thuốc lợi tiểu nhóm thiazide và furosemide.
  • Thuốc ức chế miễn dịch như azathioprine và didanosine
  • Một số thuốc kháng sinh như tetracycline và metronidazole.

Vì vậy, khi xuất hiện triệu chứng đau bụng vùng thượng vị ở người đang dùng các thuốc này, cần cân nhắc khả năng viêm tuyến tụy do thuốc trong chẩn đoán.

6. Sau can thiệp nội soi mật tụy (ERCP)

Nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography – ERCP) là thủ thuật can thiệp qua nội soi để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý đường mật và tụy.

Mặc dù phần lớn trường hợp nội soi mật tụy là an toàn, song trong một số ít trường hợp, quá trình thao tác có thể gây tổn thương cơ học tại bóng Vater, phù nề cơ Oddi hoặc tắc nghẽn tạm thời ống tụy, dẫn đến ứ đọng dịch tụy và kích hoạt enzyme nội bào.

Viêm tụy sau ERCP xảy ra ở khoảng 2,33,9% các ca can thiệp, với nguy cơ cao hơn ở nữ giới, những trường hợp thủ thuật kéo dài hoặc gặp khó khăn khi đặt stent.

Minh họa kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) liên quan đến viêm tụy

Minh họa hệ thống nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

7. Nhiễm trùng và nguyên nhân khác

Một số tác nhân nhiễm trùng có khả năng tấn công trực tiếp mô tụy và gây viêm, bao gồm virus quai bị (Mumps), HIV, Cytomegalovirus (CMV) và Coxsackie B. Bên cạnh đó, chấn thương bụng do tai nạn giao thông hoặc các tổn thương sau phẫu thuật vùng ổ bụng (đặc biệt là phẫu thuật dạ dày-tụy) cũng có thể khởi phát viêm tụy cấp.

Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong một số trường hợp viêm tụy tái phát và mạn tính không rõ nguyên nhân. Theo thống kê, các đột biến gen PRSS1 và SPINK1 là hai nguyên nhân di truyền phổ biến, lần lượt gây ra 4,4% và 36,8% trường hợp viêm tụy mạn tính tại Việt Nam. Các đột biến này làm giảm khả năng ức chế trypsin nội sinh, khiến enzyme này dễ dàng được kích hoạt bất thường và gây tổn thương tụy.

Triệu chứng viêm tụy thường gặp

1. Triệu chứng viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng diễn tiến nhanh trong vài giờ đến vài ngày, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời:

  • Đau bụng dữ dội vùng thượng vị, lan ra sau lưng: Đây là triệu chứng đặc trưng và nổi bật, thường được mô tả như cảm giác đau xuyên từ trước ra sau, tăng lên khi nằm ngửa và giảm bớt khi ngồi cúi người về phía trước.
  • Buồn nôn và nôn mửa: Phản ứng này xuất phát từ tình trạng viêm lan rộng gây kích thích dạ dày và rối loạn nhu động đường tiêu hóa, khiến người mắc khó dung nạp thức ăn.
  • Chướng bụng, khó tiêu, đầy hơi: Viêm tụy thường gây liệt ruột cơ năng hoặc dịch tụy rò rỉ vào ổ bụng gây viêm phúc mạc, dẫn đến tình trạng bụng căng trướng và giảm nhu động ruột.
  • Vàng da nhẹ: Triệu chứng này xuất hiện khi viêm tụy có liên quan đến tắc nghẽn ống mật chung do sỏi, gây ứ mật và tăng bilirubin máu.
  • Sốt, nhịp tim nhanh, huyết áp hạ: Các dấu hiệu này phản ánh phản ứng viêm toàn thân (SIRS – Systemic Inflammatory Response Syndrome), cho thấy viêm tụy đã diễn tiến nặng.
  • Dấu hiệu nặng cần cấp cứu: Khó thở, tím môi, rối loạn ý thức hoặc lú lẫn báo hiệu suy hô hấp hoặc suy đa cơ quan, đòi hỏi nhập viện và hồi sức tích cực ngay lập tức.
Người phụ nữ ôm bụng với vùng đỏ thể hiện cơn đau dữ dội, triệu chứng của viêm tụy

Đau bụng có thể là một trong nhiều dấu hiệu gợi ý bệnh viêm tụy

2. Triệu chứng viêm tụy mạn

Khác với thể cấp tính, viêm tụy mạn tính diễn tiến âm thầm qua nhiều năm với các triệu chứng liên quan đến suy giảm chức năng tụy tiến triển. Cụ thể:

  • Đau bụng âm ỉ kéo dài, tăng sau ăn dầu mỡ: Cơn đau thường xuất hiện ở vùng thượng vị hoặc quanh rốn, đặc biệt rõ sau bữa ăn nhiều chất béo do tụy không đủ khả năng tiết enzyme tiêu hóa.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Tình trạng kém hấp thu dưỡng chất do thiếu hụt enzyme tụy khiến cơ thể không thể sử dụng hiệu quả năng lượng từ thức ăn, dẫn đến giảm cân dù ăn uống bình thường.
  • Tiêu phân mỡ (steatorrhea): Phân có đặc điểm nhạt màu, nổi trên mặt nước, mùi hôi khó chịu do chất béo không được tiêu hóa và hấp thu, đây là dấu hiệu quan trọng của suy tụy ngoại tiết.
  • Chán ăn, đầy bụng, mệt mỏi kéo dài: Rối loạn tiêu hóa mạn tính gây khó chịu sau ăn, làm giảm cảm giác thèm ăn và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Biểu hiện đái tháo đường tụy (type 3c): Khi mô tụy bị xơ hóa lan rộng, các tế bào tiểu đảo tụy (Langerhans) sản xuất insulin cũng bị phá hủy, dẫn đến tăng đường huyết với triệu chứng khát nước nhiều, tiểu nhiều – đây là biến chứng muộn của viêm tụy mạn.
So sánh triệu chứng viêm tụy cấp và viêm tụy mạn qua infographic

Minh họa một số triệu chứng viêm tụy cấp và mạn tính

Biến chứng của viêm tụy

Viêm tụy, đặc biệt là thể nặng hoặc tái phát nhiều lần, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Trong đó bao gồm:

  • Viêm tụy hoại tử: Khoảng 20% ca viêm tụy cấp tiến triển thành hoại tử mô tụy, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và tỷ lệ tử vong lên đến 20-30% nếu có nhiễm trùng kèm theo.
  • Tụ dịch quanh tụy và nang giả tụy: Dịch viêm tích tụ quanh tụy có thể tự tiêu hoặc hình thành nang giả tụy sau 4-6 tuần, gây chèn ép các cơ quan lân cận hoặc vỡ gây viêm phúc mạc.
  • Nhiễm trùng và áp xe tụy: Vi khuẩn xâm nhập vào vùng hoại tử tạo thành áp xe, đòi hỏi dẫn lưu qua da hoặc phẫu thuật và điều trị kháng sinh kéo dài.
  • Suy tụy ngoại tiết: Mất khả năng tiết enzyme tiêu hóa gây kém hấp thu chất béo, protein và vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), dẫn đến suy dinh dưỡng mạn tính.
  • Suy tụy nội tiết và đái tháo đường: Phá hủy tế bào beta ở tiểu đảo tụy (Langerhans) làm giảm sản xuất insulin, gây đái tháo đường thứ phát cần điều trị thay thế insulin.
  • Tăng nguy cơ ung thư tụy: Viêm tụy mạn kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư tụy lên 10-20 lần so với mức trung bình của dân số, đặc biệt ở người có đột biến gen di truyền.
  • Suy đa cơ quan và tử vong: Viêm tụy cấp nặng có thể gây suy hô hấp, suy thận, sốc nhiễm trùng và tử vong với tỷ lệ lên đến 40% ở nhóm có biến chứng toàn thân.

Các dấu hiệu cảnh báo cần nhập viện cấp cứu bao gồm:

  • Đau bụng dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường.
  • Nôn nhiều, không thể uống nước.
  • Sốt cao trên 38,5°C.
  • Nhịp tim nhanh trên 100 lần/phút, huyết áp tụt, khó thở hoặc rối loạn ý thức.
Cô gái sốt và mệt mỏi nằm nghỉ, dấu hiệu lâm sàng thường gặp ở bệnh nhân viêm tụy

Người bệnh viêm tụy nên nhập viện khi có dấu hiệu sốt cao, đau bụng dữ dội, tim đập nhanh, tụt huyết áp…

Chẩn đoán viêm tụy

Chẩn đoán viêm tụy cần dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh, theo Tiêu chuẩn Atlanta sửa đổi năm 2012 được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Để chẩn đoán bệnh viêm tụy, cần có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí sau:

  • Đau bụng điển hình: Cơn đau khởi phát đột ngột ở vùng thượng vị, có tính chất dữ dội, lan xuyên ra sau lưng và kéo dài trên 30 phút, đây là triệu chứng lâm sàng đặc trưng giúp định hướng chẩn đoán ban đầu.
  • Tăng amylase hoặc lipase huyết thanh >3 lần giới hạn bình thường: Chỉ số Lipase có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn amylase (khoảng 85-100%), đồng thời duy trì nồng độ tăng lâu hơn trong máu nên được ưu tiên sử dụng trong thực hành lâm sàng.
  • Kết quả chẩn đoán hình ảnh xác định tổn thương tụy:
    • Siêu âm, chụp cắt lớp (CT scan) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) cho thấy tổn thương tụy (phù nề, viêm, hoại tử tụy…).
    • Trong đó, siêu âm là phương pháp dễ tiếp cận, chi phí thấp, đặc biệt hữu ích trong phát hiện sỏi mật – nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp, với độ nhạy khoảng 95% đối với sỏi túi mật.

Bên cạnh đó, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm bổ sung khác giúp chẩn đoán viêm tụy bao gồm:

  • Xét nghiệm chỉ số lipid máu và canxi máu: Giúp xác định nguyên nhân viêm tụy do tăng triglyceride (≥ 1000 mg/dL) hoặc tăng canxi máu, từ đó định hướng điều trị nguyên nhân phù hợp.
  • Đánh giá chức năng gan và bilirubin: Tăng men gan và bilirubin gợi ý viêm tụy liên quan đến tắc nghẽn đường mật do sỏi, cần can thiệp nội soi hoặc phẫu thuật sớm.

Cách điều trị viêm tụy hiện nay

Chỉ định cách điều trị viêm tụy phụ thuộc vào thể bệnh cấp tính hay mạn tính, mức độ nặng và các biến chứng đi kèm. Mục tiêu điều trị bao gồm kiểm soát triệu chứng, loại bỏ nguyên nhân gây bệnh và ngăn ngừa biến chứng. Cụ thể như sau:

1. Điều trị viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp đòi hỏi nhập viện để theo dõi và điều trị hỗ trợ tích cực, với 5 biện pháp chính như sau:

  • Nhịn ăn ngắn hạn:
    • Cho tụy “nghỉ ngơi” bằng cách ngừng kích thích tiết enzyme, thời gian nhịn ăn thường từ 12-72 giờ tùy mức độ nặng, sau đó bắt đầu cho ăn lại qua đường tiêu hóa sớm khi cơn đau giảm.
    • Trong thời gian nhịn ăn, người bệnh có thể được truyền dưỡng bằng cách đặt sonde mũi – ruột non hoặc tiêm đường tĩnh mạch.
  • Bù dịch tích cực: Truyền dịch tinh thể (thường là Ringer lactate) với tốc độ 5-10 mL/kg/giờ trong 24 giờ đầu giúp duy trì tưới máu tụy, ngăn ngừa hoại tử và suy đa cơ quan.
  • Giảm đau và kiểm soát triệu chứng: Sử dụng thuốc giảm đau opioid như morphine hoặc fentanyl khi cần thiết, kết hợp thuốc chống nôn và ức chế tiết axit dạ dày.
  • Loại bỏ nguyên nhân: Cắt túi mật nội soi sau khi ổn định đối với viêm tụy do sỏi mật, hoặc can thiệp ERCP cấp cứu nếu có tắc mật kèm viêm đường mật. Ngừng rượu tuyệt đối ở người viêm tụy do rượu.
  • Theo dõi và xử trí biến chứng: Nhằm đánh giá mức độ nặng bằng thang điểm APACHE II hoặc Ranson, theo dõi sát dấu hiệu hoại tử tụy nhiễm trùng cần dẫn lưu hoặc phẫu thuật.

Viêm tụy cấp nhẹ thường hồi phục trong 3-7 ngày với điều trị nội khoa bảo tồn, trong khi thể nặng có thể cần điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực và can thiệp xâm lấn.

Cánh tay bệnh nhân truyền dịch và thuốc, biểu hiện điều trị nội trú viêm tụy

Trong thời gian nhịn ăn, người bệnh có thể được truyền dưỡng qua đường tĩnh mạch

2. Điều trị viêm tụy mạn

Khác với thể cấp tính, viêm tụy mạn không thể chữa khỏi hoàn toàn do mô tụy đã xơ hóa vĩnh viễn. Vì vậy, mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển thông qua 6 biện pháp sau:

  • Ngưng rượu tuyệt đối: Đây là biện pháp quan trọng giúp làm chậm tiến triển xơ hóa tụy và giảm tần suất đau, cần kết hợp tư vấn cai nghiện và hỗ trợ tâm lý nếu cần.
  • Chế độ ăn ít chất béo: Hạn chế chất béo mỗi ngày giúp giảm gánh nặng cho tụy, đồng thời chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa để cải thiện hấp thu dưỡng chất.
  • Bổ sung enzyme tụy ngoại sinh: Các chế phẩm chứa lipase, amylase và protease (như pancreatin) uống cùng bữa ăn giúp cải thiện tiêu hóa, giảm tiêu phân mỡ và tăng cân.
  • Kiểm soát đau mạn tính: Sử dụng thuốc giảm đau từ paracetamol đến opioid tùy mức độ, kết hợp thuốc hỗ trợ thần kinh như pregabalin hoặc amitriptyline trong đau dai dẳng.
  • Phẫu thuật khi có biến chứng: Chỉ định can thiệp khi có nang giả tụy lớn gây chèn ép, tắc ống tụy do sỏi hoặc hẹp, hoặc đau không đáp ứng điều trị nội khoa tối ưu.
  • Điều trị đái tháo đường thứ phát: Kiểm soát đường huyết bằng insulin khi có suy tụy nội tiết, theo dõi định kỳ HbA1c và điều chỉnh liều phù hợp.

Cách phòng ngừa viêm tụy và tái phát

Phòng ngừa tình trạng viêm tại tuyến tụy tập trung vào việc loại bỏ hoặc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được, đặc biệt quan trọng ở những người có tiền sử bệnh. Cụ thể, 6 biện pháp giúp hạn chế tái phát tổn thương tụy bao gồm:

  • Hạn chế hoặc ngừng uống rượu: Rượu là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương tụy kéo dài và các đợt viêm tái diễn, vì vậy cai rượu hoàn toàn là biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát.
  • Kiểm soát lipid máu: Duy trì triglyceride dưới 150 mg/dL (1,7 mmol/L) thông qua chế độ ăn ít chất béo bão hòa, tập luyện thể dục đều đặn và sử dụng thuốc hạ lipid (fibrate, statin) theo chỉ định y tế.
  • Điều trị sỏi mật sớm: Cắt túi mật nội soi được khuyến cáo ở người có sỏi mật triệu chứng hoặc từng xuất hiện đợt viêm tụy liên quan sỏi mật, giúp loại bỏ nguy cơ tái phát gần như triệt để.
  • Quản lý tốt bệnh lý nền: Kiểm soát chặt đường huyết ở người đái tháo đường, điều trị cường cận giáp trong trường hợp tăng canxi máu, đồng thời rà soát các thuốc đang sử dụng có khả năng gây tổn thương tuyến tụy.
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học: Ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, protein nạc và chất béo không bão hòa; hạn chế đồ chiên xào và thực phẩm chế biến sẵn nhằm giảm gánh nặng cho hệ tiêu hóa và chức năng tụy.
  • Khám định kỳ: Người khỏe mạnh nên thăm khám định kỳ 6-12 tháng/lần; người có tiền sử bệnh lý tụy cần tái khám mỗi 3-6 tháng/lần để theo dõi chức năng tụy, phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
Mô hình tuyến tụy và túi mật trong buổi tư vấn y tế với bác sĩ

Thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm khi bệnh viêm tụy khởi phát hoặc tái phát

Người có nhu cầu tầm soát bệnh lý tuyến tụy có thể cân nhắc đến Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM. Trung tâm ứng dụng nhiều thiết bị hiện đại trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý tuyến tụy, điển hình như Hệ thống Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), máy CT 100.000 lát cắt, máy MRI 1.5-3 Tesla…

Viêm tụy là một bệnh lý tiêu hóa có thể diễn tiến âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, xác định nguyên nhân nền và can thiệp kịp thời đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh. Nếu chủ quan, người bệnh có thể đối mặt với các biến chứng như hoại tử tụy, tiểu đường hoặc rối loạn tiêu hóa mạn tính. Đặc biệt, những người có yếu tố nguy cơ như uống rượu, sỏi mật hay rối loạn mỡ máu cần được theo dõi sức khỏe định kỳ.

Đánh giá bài viết
13:42 03/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Ouyang, G., Pan, G., Liu, Q., Wu, Y., Liu, Z., Lu, W., Li, S., Zhou, Z., & Wen, Y. (2020). The global, regional, and national burden of pancreatitis in 195 countries and territories, 1990-2017: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2017. BMC medicine, 18 (1), 388. https://doi.org/10.1186/s12916-020-01859-5
  2. Wang, C. F., Tariq, A., & Chandra, S. (2025, August 2). Acute pancreatitis. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482468/
  3. Klochkov, A., Kudaravalli, P., Lim, Y., & Sun, Y. (2023, May 16). Alcoholic Pancreatitis(Archived). StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK537191/
  4. Alastal, Y., Hasan, S., Chowdhury, M. A., Hammad, T., Safi, F., Rapport, D., & Assaly, R. (2016). Hypertriglyceridemia-Induced Pancreatitis in Psychiatric Patients: A Case Report and Review of Literature. American journal of therapeutics, 23 (3), e947-e949. https://doi.org/10.1097/MJT.0000000000000101
  5. Arhoun El Haddad, I., Elmouhib, A., Kachmar, S., Elmezzioui, S., Daoudi, A., Melhaoui, I., Mojahid, A., Bkiyar, H., kAMAOUI, I., & Housni, B. (2022). Acute pancreatitis secondary to hypercalcemia in a patient with primary hyperparathyroidism: An uncommon association. Annals of medicine and surgery (2012), 84, 104832. https://doi.org/10.1016/j.amsu.2022.104832
  6. Meister, T., Heinzow, H., Heinecke, A., Hoehr, R., Domschke, W., & Domagk, D. (2011). Post-ERCP pancreatitis in 2364 ERCP procedures: is intraductal ultrasonography another risk factor?. Endoscopy, 43 (4), 331-336. https://doi.org/10.1055/s-0030-1256194
  7. Matsubayashi, H., Fukutomi, A., Kanemoto, H., Maeda, A., Matsunaga, K., Uesaka, K., Otake, Y., Hasuike, N., Yamaguchi, Y., Ikehara, H., Takizawa, K., Yamazaki, K., & Ono, H. (2009). Risk of pancreatitis after endoscopic retrograde cholangiopancreatography and endoscopic biliary drainage. HPB: the official journal of the International Hepato Pancreato Biliary Association, 11 (3), 222-228. https://doi.org/10.1111/j.1477-2574.2008.00020.x
  8. Vo, T. T. L., Vu, H. A., Ho, C. Q., Ma, N. P., Ho, D. D. Q., & Bui, H. H. (2025). PRSS1, SPINK1 Mutations and Associated Factors in Vietnamese Patients With Chronic Pancreatitis. JGH open: an open access journal of gastroenterology and hepatology, 9 (9), e70275. https://doi.org/10.1002/jgh3.70275
  9. Kahaleh M. (2012). Endoscopic necrosectomy for walled-off pancreatic necrosis. Clinical endoscopy, 45 (3), 313-315. https://doi.org/10.5946/ce.2012.45.3.313
  10. Dumitrascu, I., Zarnescu, N. O., Zarnescu, E. C., Pahomeanu, M. R., Constantinescu, A., Minca, D. G., & Costea, R. V. (2025). Acute Necrotizing Pancreatitis-Advances and Challenges in Management for Optimal Clinical Outcomes. Medicina (Kaunas, Lithuania), 61 (7), 1186. https://doi.org/10.3390/medicina61071186
  11. Farrow, B., Sugiyama, Y., Chen, A., Uffort, E., Nealon, W., & Mark Evers, B. (2004). Inflammatory mechanisms contributing to pancreatic cancer development. Annals of surgery, 239 (6), 763-771. https://doi.org/10.1097/01.sla.0000128681.76786.07
  12. Alkaissy, Z., Yost, K. K., Ghai, M. B., Malkawi, K., Nawaz, M., & Wassef, W. (2025). Beyond the Basics: Recommended Approach to Severe Acute Pancreatitis Management in the Critical Care Setting. Journal of intensive care medicine, 8850666251338044. Advance online publication. https://doi.org/10.1177/08850666251338044
  13. Banks, P. A., Bollen, T. L., Dervenis, C., Gooszen, H. G., Johnson, C. D., Sarr, M. G., Tsiotos, G. G., & Vege, S. S. (2012). Classification of acute pancreatitis – 2012: revision of the Atlanta classification and definitions by international consensus. Gut, 62 (1), 102-111. https://doi.org/10.1136/gutjnl-2012-302779
  14. Vas, W., & Salem, S. (1980). Cholecystosonography in diagnosis of cholelithiasis–pathologic and radiographic correlation. Journal of the Canadian Association of Radiologists, 31 (2), 116-119.
  15. Wagner, D. P., & Draper, E. A. (1984). Acute physiology and chronic health evaluation (APACHE II) and Medicare reimbursement. Health care financing review, Suppl (Suppl), 91-105.
  16. Basit, H., Ruan, G. J., & Mukherjee, S. (2022, September 26). Ranson Criteria. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482345/