Dấu hiệu viêm tụy cấp nguy hiểm cần đi cấp cứu ngay

03/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Nhiều trường hợp nhập viện cấp cứu với đau bụng dữ dội vùng thượng vị, lan ra sau lưng, cuối cùng được chẩn đoán là viêm tụy cấp – một bệnh lý tiêu hóa có thể diễn tiến nhanh chóng và gây tử vong nếu không xử trí kịp thời. Tuy nhiên, không ít người ban đầu nhầm lẫn với đau dạ dày, tự ý dùng thuốc giảm đau tại nhà. Nhận biết sớm dấu hiệu, nguyên nhân và hướng điều trị đúng là yếu tố quyết định trong việc kiểm soát bệnh lý nguy hiểm này.

viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp gây biến chứng gì? Hướng điều trị ra sao?

Viêm tụy cấp là gì?

Viêm tụy cấp là tình trạng viêm đột ngột của tuyến tụy, gây ra bởi sự hoạt hóa sớm của enzym tiêu hóa trong tuyến tụy. Bệnh thường khởi phát nhanh, có thể gây đau bụng dữ dội, suy đa cơ quan và cần được điều trị khẩn cấp để tránh biến chứng nặng.

Vì được hoạt hóa sớm ngay bên trong mô tụy thay vì chờ đến khi vào ruột non, các enzym tiêu hóa (như trypsin, lipase, amylase) “tiêu hóa” chính mô tụy, gây phù nề, xuất huyết và hoại tử tế bào tuyến.

Tổn thương có thể lan sang các cơ quan lân cận như dạ dày, đại tràng, thận và phổi thông qua phản ứng viêm hệ thống. Bệnh khởi phát đột ngột, khác biệt rõ với viêm tụy mạn tính – vốn diễn tiến âm thầm trong nhiều năm và gây xơ hóa tuyến tụy dần dần. Về mặt lâm sàng, viêm tụy cấp được phân thành 3 thể:

  • Viêm tụy cấp thể phù nề (viêm tụy phù nề kẽ) là dạng phổ biến, có thể chiếm đến 90-95% trường hợp.
  • Hoại tử tụy (mô tụy chết do thiếu máu nuôi) là dạng ít gặp, chiếm khoảng 5% trường hợp.
  • Xuất huyết tụy: Là thể nặng hiếm gặp song có tỷ lệ tử vong cao.

Việc xác định đúng thể lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và dự báo nguy cơ biến chứng.

Nguyên nhân gây viêm tụy cấp thường gặp

Các nguyên nhân viêm tụy cấp phổ biến gồm sỏi mật, rượu bia và nhiều yếu tố khác

Minh họa các nguyên nhân gây viêm tụy cấp thường gặp

1. Do sỏi mật

Sỏi mật là nguyên nhân hàng đầu gây viêm tụy cấp, chiếm khoảng 40% tổng số ca mắc ở Hoa Kỳ. Tại Việt Nam, tỷ lệ này còn cao hơn ( 51,1%) do tần suất sỏi đường mật phổ biến trong cộng đồng. Cơ chế gây bệnh bắt đầu khi sỏi di chuyển từ túi mật xuống ống mật chủ và kẹt tại bóng Vater – vị trí hợp lưu giữa ống mật và ống tụy trước khi đổ vào tá tràng.

Khi sỏi gây tắc nghẽn tại điểm này, dịch tụy không thoát được ra ngoài, từ đó kích hoạt sớm các enzym tiêu hóa ngay bên trong tuyến. Ngoài ra, mật có thể trào ngược vào ống tụy, làm tổn thương trực tiếp tế bào tuyến tụy. Một số dấu hiệu gợi ý viêm tụy cấp do sỏi mật bao gồm:

  • Men gan tăng (ALT, AST).
  • Chỉ số bilirubin tăng, gây vàng da.
  • Tiền sử đau hạ sườn phải và hình ảnh sỏi trên ảnh chụp siêu âm bụng.

2. Do rượu bia

Lạm dụng rượu bia là nguyên nhân gây viêm tụy cấp phổ biến thứ hai, chiếm khoảng 20-35% các trường hợp, thường gặp ở nam giới có thói quen uống rượu dài ngày. Cồn (ethanol) trong rượu bia và các sản phẩm chuyển hóa từ chúng (như acetaldehyde) gây độc trực tiếp lên tế bào ngoại tiết (acinar) của tuyến tụy, làm rối loạn quá trình bài tiết enzym và tăng tính thấm màng tế bào.

Đồng thời, rượu còn kích thích tăng tiết dịch tụy nhưng lại gây co thắt cơ vòng Oddi (cơ vòng kiểm soát dòng chảy dịch tụy-mật), tạo ra tình trạng “tắc nghẽn chức năng” khiến enzym tích tụ và hoạt hóa bất thường.

Viêm tụy cấp do rượu có xu hướng tái phát nhiều lần và dễ chuyển thành viêm tụy mạn tính nếu người bệnh tiếp tục sử dụng rượu. Vì vậy, kiêng rượu bia triệt để là điều kiện then chốt trong phòng ngừa tái phát.

3. Các nguyên nhân khác

Khoảng 15-30% các trường hợp còn lại xuất phát từ nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau hoặc không xác định được căn nguyên (vô căn). Các yếu tố nguy cơ đáng chú ý bao gồm:

  • Tăng triglyceride máu: Khi nồng độ triglyceride vượt ngưỡng 1.000 mg/dL (11,3 mmol/L), các acid béo tự do được giải phóng quá mức có thể gây độc trực tiếp lên mô tụy và mạch máu nuôi tuyến.
  • Chấn thương bụng: Va đập mạnh vùng thượng vị (tai nạn giao thông, chấn thương thể thao) có thể làm dập nát mô tụy, kích hoạt phản ứng viêm cấp tính.
  • Biến chứng sau thủ thuật ERCP: Trong một số ít trường hợp (khoảng 2-4%), nội soi mật tụy ngược dòng (Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) có tỷ lệ gây viêm tụy do thao tác can thiệp gây kích thích hoặc tổn thương ống tụy.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc như azathioprine, valproic acid, furosemide và estrogen liều cao có thể gây độc cho tế bào tụy thông qua cơ chế miễn dịch hoặc chuyển hóa.
  • Nhiễm virus: Các tác nhân như virus quai bị, cytomegalovirus (CMV) và Coxsackie B có khả năng xâm nhập và gây viêm trực tiếp tại tuyến tụy.

Triệu chứng viêm tụy cấp nhận biết sớm

Các triệu chứng viêm tụy cấp thường xuất hiện đột ngột và có tính chất đặc trưng như sau:

  • Đau bụng dữ dội vùng thượng vị: Cơn đau thường lan xuyên ra sau lưng (do vị trí giải phẫu của tụy nằm sau phúc mạc).
  • Buồn nôn và nôn: Phản xạ nôn xảy ra do kích thích thần kinh phế vị và tình trạng liệt ruột cơ năng, nôn nhiều nhưng không giúp giảm đau.
  • Chướng bụng: Ruột giảm nhu động khiến hơi tích tụ trong lòng ruột, gây căng trướng bụng và khó chịu.
  • Sốt nhẹ và mạch nhanh: Phản ứng viêm hệ thống kích hoạt giải phóng các cytokine (các polypeptide được tiết ra bởi các tế bào miễn dịch). Từ đó, gây sốt cao và có thể khiến cho nhịp tim tăng trên 90 lần/phút.
  • Phân mỡ và vàng da: Xuất hiện khi có tắc nghẽn đường mật đồng thời, sắc tố trong dịch mật không xuống ruột được khiến da và củng mạc mắt hóa vàng, phân nhạt màu và nổi váng mỡ.
Triệu chứng nhận biết sớm viêm tụy cấp như đau bụng, nôn, chướng bụng, vàng da

Minh họa các triệu chứng viêm tụy cấp cần nhận biết sớm

Viêm tụy cấp nguy hiểm không?

Viêm tụy cấp có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời, vì phản ứng viêm không chỉ giới hạn tại tuyến tụy mà còn lan rộng gây tổn thương đa cơ quan. Trong thể nặng, các enzym hoạt hóa và chất trung gian viêm (cytokine, interleukin) đi vào máu, gây ra hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS), dẫn đến sốc, suy hô hấp cấp (ARDS) và suy thận cấp.

Khi theo dõi người bệnh, bác sĩ thường áp dụng các thang điểm như Ranson, BISAP và APACHE II để phân tầng mức độ và tiên lượng bệnh. Theo thống kê, viêm tụy cấp thể phù nề có tỷ lệ tử vong dưới 1%, trong khi viêm tụy hoại tử nhiễm trùng có tỷ lệ tử vong lên đến 20%.

Bên cạnh đó, người bệnh còn đối mặt với các biến chứng lâu dài như:

  • Giả nang tụy (túi dịch hình thành sau hoại tử)
  • Tiểu đường thứ phát do mất tế bào beta tiết insulin (hóc-môn điều hòa đường huyết) và chuyển thành viêm tụy mạn tính.

Ngoài ra, chi phí điều trị viêm tụy cấp nặng thường cao do cần chăm sóc tích cực kéo dài, tạo gánh nặng tài chính đáng kể cho người bệnh và thân nhân.

Chẩn đoán viêm tụy cấp

Chẩn đoán viêm tụy cấp căn cứ dựa trên Tiêu chuẩn Atlanta bản sửa đổi (2012), yêu cầu có ít nhất 2 trong 3 tiêu chí sau:

  • Dấu hiệu lâm sàng: Đau bụng điển hình vùng thượng vị, lan ra sau lưng, khởi phát đột ngột và dữ dội.
  • Chỉ số xét nghiệm sinh hóa: Nồng độ amylase hoặc lipase huyết thanh tăng gấp 3 lần trở lên so với giới hạn trên bình thường. Trong đó, chỉ số lipase có độ đặc hiệu cao hơn amylase.
  • Kết quả chụp chiếu: Siêu âm, chụp cắt lớp CT scan hoặc chụp cộng hưởng từ MRI bụng cho thấy hình ảnh tụy phù nề,viêm, hoại tử hoặc tụ dịch quanh tụy.

Ngoài ra, các xét nghiệm sinh hóa bổ sung có thể được chỉ định để giúp đánh giá mức độ nặng và nguyên nhân gây bệnh:

  • Công thức máu: Bạch cầu tăng cao gợi ý nhiễm trùng hoặc hoại tử.
  • Men gan (ALT, AST) và bilirubin: Tăng cao khi có nguồn gốc từ sỏi mật.
  • Triglyceride máu: Xác định nguyên nhân nếu nồng độ vượt 1.000 mg/dL.
  • CRP, BUN, hematocrit: Là các chỉ số xét nghiệm máu phản ánh mức độ viêm toàn thân, tình trạng mất dịch và tưới máu trong viêm tụy cấp. Sự tăng cao hoặc biến động bất thường của các chỉ số này trong 48 giờ đầu giúp đánh giá mức độ nặng và nguy cơ biến chứng của bệnh.

Sau khi tổng hợp các kết quả chẩn đoán, bác sĩ có thể phân loại viêm tụy cấp tính theo 3 mức độ sau:

  • Mức nhẹ: Không có suy cơ quan, không có biến chứng tại chỗ hoặc toàn thân; phục hồi trong 5-7 ngày.
  • Mức trung bình: Suy tạng thoáng qua (hồi phục trong 48 giờ) hoặc có biến chứng tại chỗ như tụ dịch quanh tụy.
  • Mức nặng: Suy đa cơ quan kéo dài trên 48 giờ, cần hồi sức tích cực và theo dõi để kiểm soát nguy cơ tử vong.
Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy cấp theo Atlanta 2012 dựa vào triệu chứng, xét nghiệm, CT

Minh họa Tiêu chuẩn Atlanta (2012) trong chẩn đoán viêm tụy cấp tính

Điều trị viêm tụy cấp

Phác đồ điều trị viêm tụy cấp phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh và nguyên nhân gây ra. Với thể nhẹ, người bệnh có thể phục hồi hoàn toàn sau 5-7 ngày điều trị nội khoa tích cực. Tuy nhiên, trong trường hợp nặng, cần nhập đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và có nguy cơ tử vong hoặc để lại biến chứng mạn tính. Cụ thể như sau:

1. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa là nền tảng trong xử trí viêm tụy cấp, áp dụng cho tất cả các trường hợp từ nhẹ đến nặng nhằm ổn định tình trạng toàn thân và giảm thiểu tổn thương tụy. Các biện pháp chính bao gồm:

  • Nhịn ăn hoàn toàn trong 1-3 ngày đầu: Ngừng đưa thực phẩm qua đường miệng để giúp tuyến tụy “nghỉ ngơi”, giảm kích thích tiết enzym tiêu hóa, từ đó hạn chế quá trình tự tiêu hủy mô tụy.
  • Bù dịch tích cực qua đường tĩnh mạch: Truyền dung dịch tinh thể (Ringer lactate hoặc NaCl 0,9%) với tốc độ 5-10 mL/kg/giờ trong 24 giờ đầu nhằm duy trì thể tích tuần hoàn, tưới máu tụy và ngăn ngừa sốc giảm thể tích.
  • Bù dưỡng chất qua đặt sonde: Bổ sung dinh dưỡng qua đường đặt sonde mũi – ruột non có thể được cân nhắc khi người bệnh ổn định.
  • Kiểm soát đau: Sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid (morphine, fentanyl) hoặc non-opioid tùy mức độ đau; kiểm soát đau tốt giúp người bệnh dễ thở sâu, giảm nguy cơ xẹp phổi.
  • Kháng sinh khi nghi ngờ nhiễm trùng: Chỉ định kháng sinh phổ rộng (carbapenem, fluoroquinolone kết hợp metronidazole) khi có bằng chứng hoại tử tụy nhiễm trùng hoặc nhiễm khuẩn huyết; không dùng kháng sinh dự phòng thường quy.
  • Theo dõi sát chỉ số sinh tồn: Giám sát liên tục mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2, lượng nước tiểu và các xét nghiệm sinh hóa (CRP, hematocrit, BUN) để phát hiện sớm dấu hiệu suy cơ quan.
Các phương pháp điều trị nội khoa viêm tụy cấp như nhịn ăn, truyền dịch, đặt sonde

Minh họa một số biện pháp điều trị nội khoa viêm tụy cấp

2. Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật

Các can thiệp xâm lấn thường được thực hiện sau khi viêm tụy cấp đã qua giai đoạn cấp tính, khi tình trạng đau đã được kiểm soát, dịch đã bù đủ và các chỉ số sinh hóa dần ổn định. Tuy nhiên, chỉ định can thiệp sớm có thể được cân nhắc áp dụng khi xuất hiện biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng.

Các phương pháp can thiệp ngoại khoa chính bao gồm:

  • ERCP (Nội soi mật tụy ngược dòng): Thực hiện trong vòng 24-72 giờ đầu nếu viêm tụy cấp do sỏi mật kèm theo vàng da tắc mật hoặc viêm đường mật cấp; thủ thuật giúp lấy sỏi, giải phóng tắc nghẽn và giảm áp lực ống mật-tụy.
  • Phẫu thuật cắt túi mật: Thực hiện sau khi viêm tụy cấp do sỏi mật đã ổn định (thường sau 2-4 tuần) nhằm loại bỏ nguồn sỏi và ngăn ngừa tái phát; nếu viêm tụy nhẹ, có thể mổ trong cùng đợt nhập viện.
  • Dẫn lưu tụ dịch hoặc áp xe: Áp dụng khi có biến chứng tụ dịch quanh tụy hoặc áp xe tụy; ưu tiên dẫn lưu qua da hoặc nội soi (step-up approach) trước khi cân nhắc mổ mở.
  • Cắt lọc hoại tử tụy (necrosectomy): Chỉ định khi có hoại tử tụy nhiễm trùng được xác nhận (thường sau 2-4 tuần từ khi khởi phát); không nên mổ sớm trừ khi người bệnh sốc nhiễm trùng và không đáp ứng điều trị nội khoa tích cực.

Cách phòng ngừa viêm tụy cấp tái phát

Sau khi hồi phục, việc tuân thủ các biện pháp phòng ngừa giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát viêm tụy cấp và ngăn chặn diễn tiến thành viêm tụy mạn tính. Các khuyến cáo chính dựa trên nguyên nhân gây bệnh và yếu tố nguy cơ cá nhân:

  • Từ bỏ rượu bia: Đây là biện pháp quan trọng hàng đầu đối với người từng bị viêm tụy cấp do rượu, vì ethanol gây tổn thương trực tiếp tế bào tụy và tăng nguy cơ tái phát lên đến 50% nếu tiếp tục sử dụng.
  • Điều trị triệt để sỏi mật: Phẫu thuật cắt túi mật hoặc tán sỏi đường mật qua nội soi được chỉ định khi sỏi mật là nguyên nhân gây bệnh. Nếu không loại bỏ nguồn sỏi, tỷ lệ tái phát viêm tụy khá cao, có thể lên đến 59% trong vòng 3 năm.
  • Kiểm soát mỡ máu, đặc biệt triglyceride: Duy trì nồng độ triglyceride dưới 500 mg/dL (5,6 mmol/L) thông qua chế độ ăn ít chất béo bão hòa, tập thể dục đều đặn và sử dụng thuốc hạ lipid (fibrate, omega-3) theo chỉ định bác sĩ.
  • Tuân thủ chế độ ăn ít chất béo, dễ tiêu: Hạn chế thức ăn chiên xào, đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn; ưu tiên protein nạc, rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt để giảm gánh nặng tiêu hóa cho tuyến tụy.
  • Duy trì cân nặng hợp lý và vận động thường xuyên: Béo phì (BMI ≥25 kg/m²) liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid và tăng nguy cơ sỏi mật. Ngược lại, giảm cân (dù chỉ giảm 5-10% trọng lượng cơ thể) cũng góp phần có thể cải thiện đáng kể các chỉ số chuyển hóa.
  • Không tự ý sử dụng thuốc: Một số thuốc như azathioprine, furosemide, valproic acid và estrogen liều cao có thể gây độc cho tụy. Do đó, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào.
Người lớn tuổi ôm bụng đau dữ dội vùng thượng vị khi đi khám bác sĩ

Người bệnh cần thăm khám định kỳ hoặc ngay khi nhận thấy các dấu hiệu bất thường ở hệ tiêu hóa

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ viêm tụy cấp như đau thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, buồn nôn hoặc sốt, việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế chuyên khoa giúp chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời. Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh TP. HCM là địa chỉ uy tín với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm trong xử trí các bệnh lý tuyến tụy.

Trung tâm ứng dụng công nghệ hiện đại bao gồm hệ thống nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) và hệ thống tán sỏi mật bằng laser, cho phép lấy sạch sỏi mật – nguyên nhân phổ biến, với mức xâm lấn tối thiểu. Nhờ đó, rút ngắn thời gian hồi phục và giảm thiểu biến chứng sau thủ thuật.

Viêm tụy cấp là một cấp cứu tiêu hóa cần được nhận diện sớm và xử trí kịp thời để tránh biến chứng nghiêm trọng. Nếu diễn tiến nặng, bệnh có thể gây hoại tử tụy, suy đa cơ quan hoặc để lại di chứng lâu dài. Những trường hợp khởi phát sau ăn nhiều dầu mỡ, uống rượu hoặc có tiền sử sỏi mật cần đặc biệt lưu ý. Việc theo dõi triệu chứng, kiểm soát nguyên nhân nền và hiểu rõ về cơ chế bệnh sẽ giúp hạn chế nguy cơ tái phát. Trong nhiều trường hợp, tổn thương tụy có thể âm thầm tiến triển đến mạn tính mà không được phát hiện.

Đánh giá bài viết
13:55 03/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Giacobbe, G., Caruso, M., Trovato, P., Rinaldo, C., Grimaldi, D., & Di Serafino, M. (2025). Pancreatitis. CT of Non-Traumatic Body Emergencies, 305-316. https://doi.org/10.1007/978-3-031-84849-0_25
  2. Maldonado, I., Shetty, A., Estay, M. C., Siña, E., Rojas, A., Narra, V., & Varela, C. (2020). Acute Pancreatitis Imaging in MDCT: State of the art of usual and unusual local complications. 2012 Atlanta Classification Revisited. Current Problems in Diagnostic Radiology, 50 (2), 186-199. https://doi.org/10.1067/j.cpradiol.2020.04.002
  3. Thieu, H. V., Phap, H. Q., Bang, M. T. L., & Duc, N. M. (2020). Etiology of Acute Recurrent Pancreatitis in Vietnamese Children: an Initial Report. Medical archives (Sarajevo, Bosnia and Herzegovina), 74 (6), 474-477. https://doi.org/10.5455/medarh.2020.74.474-477
  4. Matsubayashi, H., Fukutomi, A., Kanemoto, H., Maeda, A., Matsunaga, K., Uesaka, K., Otake, Y., Hasuike, N., Yamaguchi, Y., Ikehara, H., Takizawa, K., Yamazaki, K., & Ono, H. (2009). Risk of pancreatitis after endoscopic retrograde cholangiopancreatography and endoscopic biliary drainage. HPB: the official journal of the International Hepato Pancreato Biliary Association, 11 (3), 222-228. https://doi.org/10.1111/j.1477-2574.2008.00020.x
  5. Basit, H., Ruan, G. J., & Mukherjee, S. (2022, September 26). Ranson Criteria. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482345/
  6. Wagner, D. P., & Draper, E. A. (1984). Acute physiology and chronic health evaluation (APACHE II) and Medicare reimbursement. Health care financing review, Suppl (Suppl), 91-105.
  7. Sulkowski, U., Lange, V., & Dinse, P. (1998). Die akute Pankreatitis. Klassifikation-Diagnostik-Therapie [Acute pancreatitis. Classification, diagnosis, therapy]. Der Anaesthesist, 47 (9), 765-777. https://doi.org/10.1007/s001010050624
  8. Banks, P. A., Bollen, T. L., Dervenis, C., Gooszen, H. G., Johnson, C. D., Sarr, M. G., Tsiotos, G. G., & Vege, S. S. (2012). Classification of acute pancreatitis – 2012: revision of the Atlanta classification and definitions by international consensus. Gut, 62 (1), 102-111. https://doi.org/10.1136/gutjnl-2012-302779
  9. Pelli, H., Lappalainen-Lehto, R., Piironen, A., Järvinen, S., Sand, J., & Nordback, I. (2009). Pancreatic damage after the first episode of acute alcoholic pancreatitis and its association with the later recurrence rate. Pancreatology: official journal of the International Association of Pancreatology (IAP)… [et al.], 9 (3), 245-251. https://doi.org/10.1159/000212089
  10. Sissingh, N. J., de Rijk, F. E. M., Timmerhuis, H. C., Umans, D. S., Anten, M. G. F., Bouwense, S. A. W., van Delft, F., van Eijck, B. C., Erkelens, W. G., Hazen, W. L., Kuiken, S. D., Quispel, R., Romkens, T. E. H., Schwartz, M. P., Seerden, T. C., Spanier, B. W. M., Verlaan, T., Vleggaar, F. P., Voermans, R. P., Verdonk, R. C., … van Hooft, J. E. (2024). Gallstones as a cause in presumed acute alcoholic pancreatitis: observational multicentre study. The British journal of surgery, 111 (5), znae107. https://doi.org/10.1093/bjs/znae107