U tụy là gì? Các loại u tuyến tụy thường gặp và mức độ nguy hiểm

11/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Không giống nhiều bệnh lý tiêu hóa khác, u tụy thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã gây biến chứng nghiêm trọng. Tuyến tụy – cơ quan nằm sâu trong ổ bụng – giữ vai trò quan trọng trong tiêu hóa và chuyển hóa đường huyết, khiến bất kỳ tổn thương nào tại đây đều cần được theo dõi chặt chẽ. Để hiểu rõ các dạng u tụy, dấu hiệu nhận biết sớm và phương pháp điều trị hiện nay, mời bạn cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết về u tụy, từ phân loại, nguyên nhân, triệu chứng đến phương pháp chẩn đoán và điều trị, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

u tụy

U tụy là gì?

U tụy là khối bất thường hình thành trong tuyến tụy, có thể lành tính hoặc ác tính. U tụy bao gồm các loại như u nội tiết, u nang, hoặc ung thư tuyến tụy. Tùy theo bản chất, vị trí và kích thước, u tụy có thể gây ra triệu chứng và biến chứng nghiêm trọng.

Tuyến tụy nằm sau dạ dày, đảm nhận hai chức năng chính: tiết enzyme tiêu hóa (chức năng ngoại tiết) và sản xuất hormone insulin, glucagon để điều hòa đường huyết (chức năng nội tiết).

Khi khối u phát triển, nó có thể chèn ép ống tụy, ống mật hoặc các cấu trúc lân cận, gây tắc nghẽn dòng chảy dịch tiêu hóa và mật. Điều này dẫn đến các biểu hiện như đau bụng vùng thượng vị, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào bản chất lành hay ác tính, kích thước, vị trí khối u và giai đoạn phát hiện.

Các loại u tuyến tụy thường gặp

Dựa trên nguồn gốc tế bào, u tuyến tụy được phân thành hai nhóm chính: u tụy ngoại tiết (xuất phát từ tế bào tiết enzyme) và u tụy nội tiết (xuất phát từ tế bào tiết hormone). Cụ thể như sau:

1. U tụy ngoại tiết (Exocrine pancreatic tumors)

U tụy ngoại tiết phát sinh từ các tế bào sản xuất enzyme tiêu hóa, chiếm phần lớn các trường hợp u tuyến tụy. Nhóm này bao gồm cả u lành tính và ác tính. Dưới đây là danh sách các loại u tụy ngoại tiết thường gặp theo thứ tự từ phổ biến đến hiếm gặp:

  • Ung thư biểu mô tuyến tụy (Pancreatic ductal adenocarcinoma – PDAC): Chiếm hơn 90% các ca ung thư tụy, xuất phát từ tế bào lót ống tụy, thường có tiên lượng xấu do phát hiện muộn.
  • Ung thư biểu mô tế bào vảy tụy (Squamous cell carcinoma – SCC): Hiếm gặp, chỉ chiếm 5-5% các trường hợp ung thư tụy nhưng có độ ác tính cao.
  • Ung thư biểu mô tuyến – vảy (Adenosquamous carcinoma): Chiếm 0,5-4% số ca ung thư tụy, kết hợp thành phần tuyến và tế bào vảy, có độ ác tính cao hơn PDAC.
  • Ung thư biểu mô tế bào acinar (Acinar cell carcinoma): Xuất phát từ tế bào tuyến nang sản xuất enzyme, chiếm khoảng 1-2% số ca ung thư tụy.
  • Ung thư biểu mô tế bào nhẫn (Signet ring cell carcinoma – SRCC): Dưới 1% trường hợp ung thư tụy, tế bào u chứa nhiều chất nhầy đẩy nhân lệch sang một bên tạo hình nhẫn, tiên lượng xấu.
  • Ung thư nang nhầy (Mucinous cystadenocarcinoma): U ác tính chứa dịch nhầy, thường gặp ở nữ giới, có khả năng xâm lấn và di căn.
  • U thanh dịch nhú (Serous cystadenoma): U lành tính chứa dịch trong, phát triển chậm, hiếm khi chuyển ác tính, thường chỉ cần theo dõi.
  • U giả nhú nhầy đặc (Solid pseudopapillary neoplasm – SPPN): Thường gặp ở phụ nữ trẻ, có tiềm năng ác tính thấp, tiên lượng tốt sau phẫu thuật.
  • Ung thư biểu mô không biệt hóa (Undifferentiated carcinoma): Là những dạng rất hiếm gặp, có yếu tố mô học phức tạp, tiên lượng rất xấu.
Hình ảnh so sánh mô tụy bình thường và mô tụy bị ung thư biểu mô ống tụy

Ảnh so sánh mô tụy bình thường với ung thư biểu mô ống tụy (PDAC) – loại u tụy ác tính phổ biến nhất

2. U tụy nội tiết (Pancreatic neuroendocrine tumors – PanNETs)

U tụy nội tiết phát sinh từ các tế bào đảo Langerhans – nhóm tế bào chuyên sản xuất hormone. Loại u tụy này chiếm khoảng 1-2% tổng số u tuyến tụy, tiến triển chậm hơn so với ung thư biểu mô tuyến và có tiên lượng tốt hơn. Dựa vào khả năng tiết hormone, u tụy nội tiết được chia thành:

  • U tế bào tiết insulin (Insulinoma): Loại u nội tiết tụy phổ biến nhất, tiết quá nhiều insulin gây hạ đường huyết tái phát, khoảng 90% là lành tính.
  • U tiết gastrin (Gastrinoma): Tiết hormone gastrin quá mức, kích thích dạ dày tăng tiết acid, gây loét dạ dày tá tràng khó điều trị (hội chứng Zollinger-Ellison).
  • U tiết glucagon (Glucagonoma): Tiết glucagon gây tăng đường huyết, sụt cân, phát ban da đặc trưng (ban đỏ di chuyển hoại tử).
  • U mỡ (VIPoma): Tiết peptide ruột vasoactive (VIP) gây tiêu chảy nước nặng, mất nước và rối loạn điện giải.
  • U tế bào sigma đảo tụy Langerhans (Somatostatinoma): Tiết somatostatin ức chế nhiều hormone khác, gây đái tháo đường, sỏi mật và tiêu chảy mỡ.
  • U tế bào không chức năng (Non-functioning neuroendocrine tumors): Không tiết hormone hoạt động, thường phát hiện muộn khi khối u lớn gây chèn ép hoặc di căn.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây u tụy

Nguyên nhân chính xác gây u tụy chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên nhiều yếu tố nguy cơ đã được chứng minh làm tăng khả năng hình thành khối u. Các yếu tố này bao gồm:

  • Tuổi tác: Nguy cơ u tụy tăng theo tuổi, đa số trường hợp được chẩn đoán sau 60 tuổi do quá trình lão hóa tế bào và tích lũy đột biến gen.
  • Lối sống:
    • Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ hình thành u tụy ác tính (ung thư) 81%, do các chất gây ung thư trong khói thuốc tổn thương DNA tế bào tụy.
    • Nghiện rượu kéo dài tăng nguy cơ 76 %, cơ chế liên quan đến viêm tụy mạn và stress oxy hóa.
    • Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa tăng nguy cơ gấp 4,32 lần; ăn nhiều thịt tăng nguy cơ gấp 3 lần.
  • Bệnh nền:
    • Viêm tụy mạn tính làm tăng 4,76-5,1 lần nguy cơ ung thư tụy do tình trạng viêm kéo dài gây tổn thương và biến đổi tế bào.
    • Đái tháo đường làm tăng 74-95% nguy cơ, đặc biệt đái tháo đường mới khởi phát sau 50 tuổi có thể là dấu hiệu sớm của u tụy.
  • Yếu tố di truyền: Khoảng 5-10% trường hợp ung thư tụy liên quan đến đột biến gen di truyền như BRCA2, CHEK2, CDKN2A, BRCA1 hoặc hội chứng Lynch.
Người đàn ông hút thuốc, một yếu tố nguy cơ cao gây ung thư tụy

Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành u tụy ác tính

Triệu chứng nhận biết u tụy

U tụy thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng. Triệu chứng thường xuất hiện khi khối u đã phát triển đủ lớn để chèn ép các cấu trúc lân cận hoặc ảnh hưởng chức năng tuyến. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Đau âm ỉ vùng thượng vị, lan ra sau lưng.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Vàng da, vàng mắt do tắc ống mật chung.
  • Buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa.
  • Triệu chứng nội tiết như hạ đường huyết hoặc loét dạ dày tá tràng tái phát (nếu là u nội tiết).

Triệu chứng giai đoạn muộn cho thấy bệnh đã tiến triển nặng bao gồm:

  • Gan to, báng bụng khi có di căn gan hoặc phúc mạc.
  • Thiếu máu, suy kiệt toàn thân.
  • Dấu hiệu tắc mật kéo dài với ngứa da dữ dội.

Trên thực tế, mức độ biểu hiện của u tụy phụ thuộc nhiều vào vị trí khối u. U đầu tụy thường gây vàng da sớm nên được phát hiện kịp thời hơn. Ngược lại, u thân và đuôi tụy diễn tiến âm thầm, dễ bỏ sót và thường phát hiện ở giai đoạn muộn hơn.

Chẩn đoán u tụy

Chẩn đoán u tụy đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (chụp chiếu). Việc chẩn đoán chính xác loại u, kích thước, vị trí và giai đoạn bệnh là nền tảng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1. Các phương pháp cận lâm sàng

Để phát hiện và đánh giá u tụy, bác sĩ thường chỉ định các phương pháp sau:

  • Siêu âm bụng và nội soi siêu âm (EUS):
    • Siêu âm bụng là bước sàng lọc ban đầu, với độ chính xác ở mức tương đối ( 67% đối với u tụy nói chung).
    • Trong khi đó, nội soi siêu âm (EUS) cho hình ảnh chi tiết hơn, đặc biệt rất chính xác trong phát hiện u tụy <2 cm.
  • Chụp cắt lớp (CT scan) có thuốc cản quang: Đạt độ chính xác khoảng 75,6% trong việc xác định u tụy.
  • Chụp cắt lớp (CT scan) kết hợp với PET (xạ hình positron):
    • Không có thuốc cản quang: Đạt độ chính xác 86,7% trong phát hiện u tụy.
    • Có thuốc cản quang: Đạt độ chính xác 93,3% trong phát hiện u tụy.
  • Chụp MRI tuyến tụy:
    • MRI thông thường: Đạt độ chính xác 86,8 trong phát hiện u tụy.
    • PET/MRI: Mang lại độ chính xác cao hơn so với PET/CT, giúp hình dung rõ hơn cấu trúc bên trong khối u, sự xâm lấn ống dẫn và mạch máu. Độ chính xác có thể lên đến 6% trong việc phát hiện u tụy.
  • Xét nghiệm dấu ấn ung thư (CA 19-9): Marker ung thư tụy, tăng cao trong khoảng 70-80% trường hợp ung thư biểu mô tuyến; thường được dùng để theo dõi đáp ứng điều trị hơn là sàng lọc.
  • Sinh thiết hoặc chọc hút bằng kim nhỏ (FNA): Lấy mẫu mô qua nội soi siêu âm để xác định bản chất u lành hay ác tính, là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán mô bệnh học.
Bác sĩ đang thực hiện siêu âm bụng để kiểm tra tuyến tụy của bệnh nhân

Siêu âm là phương pháp sàng lọc ban đầu thường gặp trong chẩn đoán u tụy

2. Giai đoạn u tuyến tụy

Đối với ung thư tụy ác tính, hệ thống phân loại TNM được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh. Trong đó:

  • T (Tumor) đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u.
  • N (Node) xác định tình trạng di căn hạch bạch huyết vùng.
  • M (Metastasis) cho biết có hay không di căn xa đến các cơ quan khác như gan, phổi, phúc mạc.

Dựa vào tổ hợp TNM, ung thư tụy được phân thành giai đoạn I đến IV, trong đó:

  • Giai đoạn I-II: Chưa di căn, có khả năng phẫu thuật triệt căn.
  • Giai đoạn III: Là u tiến triển ra các mô lân cận.
  • Giai đoạn IV: Là di căn xa.

U tụy có nguy hiểm không?

U tụy có thể gây nguy hiểm khi khối u gây tắc nghẽn đường mật, chèn ép mạch máu lớn, rối loạn chức năng nội tiết hoặc mang bản chất ác tính với khả năng di căn nhanh. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại u (lành hay ác tính), kích thước, vị trí và thời điểm phát hiện.

Ngoài ra, u tụy còn nguy hiểm vì tuyến tụy vốn nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày và sát các mạch máu lớn, khiến triệu chứng thường mờ nhạt và dễ bỏ qua. Ví dụ, nếu không tầm soát sức khỏe định kỳ:

  • Khối u ở đầu tụy: Thường chỉ được phát hiện khi chúng gây tắc ống mật chung, dẫn đến vàng da, ngứa và nhiễm khuẩn đường mật.
  • Khối u ở thân hoặc đuôi tụy: Khó phát hiện hơn u ở đầu tụy, thường chỉ được chẩn đoán khi đã di căn xa đến gan, phúc mạc hoặc phổi.

Đặc biệt, một số u nội tiết như insulinoma hoặc gastrinoma còn gây tiết hormone quá mức, dẫn đến biến chứng cấp tính như hạ đường huyết nặng hoặc xuất huyết tiêu hóa do loét.

Các phương pháp điều trị u tụy hiện nay

Điều trị u tụy tuân theo ba nguyên tắc chính: triệt căn (loại bỏ hoàn toàn khối u), giảm nhẹ (kiểm soát triệu chứng khi không thể phẫu thuật) và hỗ trợ (cải thiện chất lượng sống). Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể.

1. Phẫu thuật cắt u tụy

Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất cho u tụy có khả năng cắt bỏ (u tụy giai đoạn I-II). Theo ước tính, chỉ khoảng 20% trường hợp u tụy ác tính được phát hiện ở giai đoạn có thể phẫu thuật triệt căn. Trong đó:

  • Phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy): Được áp dụng trong điều trị u ở đầu tụy. Phương pháp này cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, một phần dạ dày, túi mật và đoạn đầu ống mật chủ, sau đó nối lại đường tiêu hóa để người bệnh có thể ăn uống và tiêu hóa bình thường.
  • Phẫu thuật cắt đuôi tụy kèm lách: Áp dụng cho u thân hoặc đuôi tụy.
  • Phẫu thuật cắt toàn bộ tụy: Được chỉ định khi khối u lan rộng hoặc có nhiều ổ u.
Minh họa quy trình phẫu thuật Whipple điều trị ung thư tụy

Minh họa phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy)

2. Hóa trị và xạ trị

Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tụy không thể phẫu thuật hoặc hỗ trợ trước/sau phẫu thuật. Các phác đồ hóa trị phổ biến bao gồm:

  • Folfirinox: Kết hợp các loại thuốc như 5-fluorouracil, leucovorin, irinotecan và oxaliplatin, cho hiệu quả cao nhưng tác dụng phụ đáng kể, phù hợp với người có thể trạng tốt.
  • Gemcitabine: Đơn chất hoặc kết hợp nab-paclitaxel là lựa chọn cho người có thể trạng yếu hơn.

Xạ trị thường kết hợp với hóa trị (hóa-xạ trị đồng thời) nhằm kiểm soát khối u tại chỗ, giảm đau và cải thiện chất lượng sống. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn tiến triển là kéo dài thời gian sống và giảm nhẹ triệu chứng thay vì chữa khỏi hoàn toàn.

3. Điều trị nội tiết và chăm sóc hỗ trợ

Đối với u tụy nội tiết, các phương pháp điều trị đặc hiệu nhằm kiểm soát tình trạng tiết hormone quá mức:

  • Thuốc ức chế somatostatin (octreotide, lanreotide): Ức chế tiết hormone từ khối u, kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.
  • Thuốc ức chế bơm proton: Kiểm soát loét dạ dày tá tràng trong u tụy gastrinoma.
  • Diazoxide: Ức chế tiết insulin trong u tụy insulinoma khi chưa thể phẫu thuật.

Chăm sóc hỗ trợ là phần không thể thiếu trong điều trị u tụy, bao gồm:

  • Giảm đau: Sử dụng thuốc giảm đau theo thang 3 bậc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), can thiệp gây tê thần kinh tạng khi đau khó kiểm soát.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Bổ sung enzyme tụy (pancreatin) giúp tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng.
  • Dinh dưỡng: Chế độ ăn giàu năng lượng, dễ tiêu, chia nhỏ bữa; có thể cần nuôi dưỡng đường tĩnh mạch trong trường hợp suy kiệt nặng.

U tụy có chữa khỏi được không? Sống được bao lâu?

U tụy có thể chữa khỏi hoàn toàn hoặc chỉ để kéo dài thời gian sống tùy vào loại u (lành hay ác tính), giai đoạn phát hiện và đáp ứng điều trị. U lành tính và u nội tiết thường có tiên lượng khả quan sau phẫu thuật. Tuy nhiên, ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) – loại phổ biến nhất, thường có tiên lượng xấu do phát hiện muộn.

Bệnh nhân trao đổi với bác sĩ về tình trạng u tuyến tụy với mô hình nội tạng minh họa

Tiên lượng của người bệnh u tụy phụ thuộc nhiều phân loại khối u và thời điểm phát hiện

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư tuyến tụy đứng thứ 6 trong danh sách các loại ung thư có tỷ lệ gây tử vong cao. Dưới đây là tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến tụy ác tính theo từng giai đoạn, dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society):

Giai đoạn Đặc điểm khối u Tỷ lệ sống sau 5 năm kể từ lúc chẩn đoán
Giai đoạn I-II
(khu trú – Localized)
Khối u giới hạn trong tuyến tụy, chưa lan ra ngoài 44%
Giai đoạn III
(lan rộng vùng – Regional)
Khối u xâm lấn mô lân cận hoặc di căn hạch lympho vùng 16%
Giai đoạn IV
(di căn xa – distant)
Khối u đã di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc 3%
Trung bình
(tất cả giai đoạn)
Tính chung tất cả giai đoạn 13%

Cách phòng ngừa u tụy và phát hiện sớm

U tuyến tụy không thể được phòng ngừa tuyệt đối, nhưng hoàn toàn có thể giảm nguy cơ bằng cách kiểm soát các yếu tố tác động lên sự hình thành khối u và tiến trình viêm – tổn thương tuyến tụy. Các biện pháp phòng ngừa và phát hiện sớm bao gồm:

  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý.
  • Kiểm soát tốt bệnh lý nền như đái tháo đường và viêm tụy mạn tính.
  • Xem xét xét nghiệm di truyền để biết bản thân có mang đột biến gen BRCA2, PALB2, CDKN2A hoặc MEN1.
  • Chế độ dinh dưỡng cân bằng với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn cũng góp phần bảo vệ sức khỏe tuyến tụy
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ cao như tuổi trên 50, béo phì, tiền sử hút thuốc hoặc có người thân trực hệ mắc ung thư tụy.

Nếu bạn muốn tầm soát u tụy hoặc có các triệu chứng nghi ngờ, Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM là địa chỉ đáng tin cậy. Trung tâm ứng dụng nhiều thiết bị hiện đại, điển hình là kỹ thuật Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) giúp chẩn đoán chính xác và can thiệp điều trị hiệu quả các bệnh lý tuyến tụy.

Bên cạnh đó, Trung tâm phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa Ung Bướu trong quy trình hội chẩn đa chuyên khoa, giúp xây dựng phác đồ điều trị toàn diện và cá thể hóa cho từng trường hợp. Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc sức khỏe tuyến tụy.

u tụy có thể lành tính hoặc ác tính, bất kỳ khối u nào xuất hiện tại tuyến tụy cũng cần được theo dõi và đánh giá y khoa nghiêm túc. Tuy nhiên, do cơ quan này nằm sâu trong ổ bụng và triệu chứng thường không điển hình, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã tiến triển nặng. Việc chẩn đoán đúng loại tổn thương, kết hợp theo dõi và xử trí kịp thời là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng. Nếu bỏ qua giai đoạn đánh giá ban đầu, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng nặng nề và mất cơ hội điều trị hiệu quả.

Đánh giá bài viết
23:38 11/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Puckett, Y., & Garfield, K. (2024, September 10). Pancreatic cancer. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK518996/
  2. Belabbes, F., Bouziane, M., Kaikani, W., Al Bouzidi, A., & Bennani, Y. (2023). Pure squamous cell carcinoma of the pancreas: a rare and challenging diagnosis (case report). The Pan African medical journal, 45, 4. https://doi.org/10.11604/pamj.2023.45.4.29484
  3. Dickson, P. V., & Behrman, S. W. (2013). Management of pancreatic neuroendocrine tumors. The Surgical clinics of North America, 93 (3), 675-691. https://doi.org/10.1016/j.suc.2013.02.001
  4. Dayem Ullah, A. Z. M., Stasinos, K., Chelala, C., & Kocher, H. M. (2021). Temporality of clinical factors associated with pancreatic cancer: a case-control study using linked electronic health records. BMC cancer, 21 (1), 1279. https://doi.org/10.1186/s12885-021-09014-w
  5. Ghadirian, P., Simard, A., Baillargeon, J., Maisonneuve, P., & Boyle, P. (1991). Nutritional factors and pancreatic cancer in the francophone community in Montréal, Canada. International journal of cancer, 47 (1), 1-6. https://doi.org/10.1002/ijc.2910470102
  6. Zheng, W., McLaughlin, J. K., Gridley, G., Bjelke, E., Schuman, L. M., Silverman, D. T., Wacholder, S., Co-Chien, H. T., Blot, W. J., & Fraumeni, J. F., Jr (1993). A cohort study of smoking, alcohol consumption, and dietary factors for pancreatic cancer (United States). Cancer causes & control: CCC, 4 (5), 477-482. https://doi.org/10.1007/BF00050867
  7. Lawniczak, M., Gawin, A., Białek, A., Lubiński, J., & Starzyńska, T. (2008). Is there any relationship between BRCA1 gene mutation and pancreatic cancer development?. Polskie Archiwum Medycyny Wewnetrznej, 118 (11), 645-649.
  8. Rösch, T., Lorenz, R., Braig, C., Feuerbach, S., Siewert, J. R., Schusdziarra, V., & Classen, M. (1991). Endoscopic ultrasound in pancreatic tumor diagnosis. Gastrointestinal endoscopy, 37 (3), 347-352. https://doi.org/10.1016/s0016-5107(91)70729-3
  9. Kitajima, K., Murakami, K., Yamasaki, E., Kaji, Y., Shimoda, M., Kubota, K., Suganuma, N., & Sugimura, K. (2010). Performance of integrated FDG-PET/contrast-enhanced CT in the diagnosis of recurrent pancreatic cancer: comparison with integrated FDG-PET/non-contrast-enhanced CT and enhanced CT. Molecular imaging and biology12(4), 452–459. https://doi.org/10.1007/s11307-009-0271-7
  10. Słodkowski, M., Wroński, M., Karkocha, D., Kraj, L., Śmigielska, K., & Jachnis, A. (2023). Current Approaches for the Curative-Intent Surgical Treatment of Pancreatic Ductal Adenocarcinoma. Cancers, 15 (9), 2584. https://doi.org/10.3390/cancers15092584
  11. Anekar, A. A., Hendrix, J. M., & Cascella, M. (2023, April 23). WHO analgesic ladder. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK554435/
  12. Survival rates for pancreatic cancer. (n.d.). American Cancer Society. https://www.cancer.org/cancer/types/pancreatic-cancer/detection-diagnosis-staging/survival-rates.html