Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư tuyến tụy đứng thứ 6 trong danh sách các loại ung thư có tỷ lệ gây tử vong cao, chủ yếu do phát hiện muộn và tiến triển âm thầm. Tuyến tụy đóng vai trò thiết yếu trong cả hệ tiêu hóa và điều hòa đường huyết, khiến bất kỳ tổn thương nào tại đây đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể. Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome mời bạn cùng tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị hiệu quả qua bài viết dưới đây.

Ung thư tụy là bệnh gì? Nguyên nhân và dấu hiệu ra sao?
Ung thư tuyến tụy là gì?
Ung thư tuyến tụy là tình trạng tế bào trong tuyến tụy phát triển bất thường và ác tính, có thể xâm lấn mô xung quanh và di căn. Đây là loại ung thư có tiên lượng xấu do tiến triển âm thầm và thường phát hiện muộn.
Khoảng hơn 90% các trường hợp là ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma), xuất phát từ các tế bào lót ống tụy. Khối u thường hình thành ở đầu tụy (phổ biến, chiếm tới 75% trường hợp) hoặc cũng có thể ở thân tụy hoặc đuôi tụy. Vị trí khối u tụy ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng và khả năng phẫu thuật. Bệnh có đặc điểm xâm lấn nhanh, di căn sớm đến gan, phổi và phúc mạc, khiến tỷ lệ sống còn trung bình sau 5 năm chỉ đạt khoảng 13% theo dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society).
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến tụy
Nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến tụy vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh, trong đó bao gồm:
- Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư tụy, làm tăng 81% nguy cơ mắc bệnh so với người không hút thuốc lá. Đặc biệt, người hút ≥25 điếu/ngày có nguy cơ ung thư tụy cao gấp 4 lần người bình thường. Các chất độc trong khói thuốc có thể tích tụ tại mô tụy qua đường máu, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư.
- Đái tháo đường kéo dài: Làm tăng nguy cơ ung thư tụy lên 95% khi mới mắc (6 tháng-3 năm) và 74% khi mắc lâu hơn 3 năm so với người không mắc đái tháo đường. Tình trạng kháng insulin và tăng đường huyết mạn tính tạo môi trường thuận lợi cho tế bào ung thư phát triển.
- Rượu bia: Tăng nguy cơ gấp 3 lần ở người uống ≥10 ly/tháng và 76% ở người uống trong khoảng thời gian gần khi so với người không uống rượu bia. Nguyên nhân là do lượng cồn trong rượu bia có thể chuyển hóa thành acetaldehyde – độc chất trực tiếp tổn thương mô tụy.
- Chế độ ăn: Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa tăng nguy cơ 32 lần, ăn nhiều thịt nhiều tăng gấp 3 lần.
- Béo phì: Chỉ số khối cơ thể BMI ≥ 30 kg/m² làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy khoảng 51% (ở nam) và 71% (ở nữ). Tình trạng mỡ dư thừa gây rối loạn chuyển hóa, thúc đẩy các phản ứng viêm mạn tính và làm tăng nguy cơ ung thư.
- Bệnh tụy mạn tính: Làm tăng 4.76-5.1 lần nguy cơ ung thư tụy. Bệnh mạn tính thúc đẩy các phản ứng viêm kéo dài làm tổn thương DNA tế bào tụy, tăng nguy cơ đột biến gen gây ung thư. Trong đó, viêm tụy do lạm dụng rượu bia là nguyên nhân phổ biến.
- Yếu tố di truyền: Khoảng 5-10% trường hợp ung thư tuyến tụy có liên quan đến đột biến gen di truyền như BRCA2, PALB2 hoặc hội chứng Lynch (hội chứng có tính di truyền trội).
- Tuổi tác: Đa số ca bệnh được chẩn đoán ở người trên 65 tuổi. Nguy cơ tăng dần theo tuổi do tích lũy tổn thương DNA qua thời gian.

Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư tụy
Dấu hiệu ung thư tụy
Ung thư tuyến tụy thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Khi khối u lớn dần hoặc xâm lấn các cấu trúc lân cận, các dấu hiệu sau có thể xuất hiện:
- Đau bụng vùng thượng vị lan ra sau lưng: Cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội ở vùng bụng trên, có thể lan ra lưng do khối u chèn ép đám rối thần kinh sau phúc mạc.
- Vàng da và vàng mắt (vàng da tắc mật): Xảy ra khi khối u ở đầu tụy chèn ép ống mật chủ, gây ứ mật. Nước tiểu sẫm màu và phân bạc màu thường đi kèm.
- Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân: Giảm cân 5-10% trọng lượng cơ thể trong vài tháng mà không thay đổi chế độ ăn. Nguyên nhân do khối u tiêu hao năng lượng và giảm hấp thu dinh dưỡng.
- Chán ăn và mệt mỏi kéo dài: Cảm giác no nhanh, không muốn ăn, kèm theo kiệt sức dù nghỉ ngơi đầy đủ.
- Tiêu chảy và phân mỡ (steatorrhea): Xảy ra khi tụy ngoại tiết bị tổn thương, giảm tiết enzyme tiêu hóa chất béo. Phân có màu nhạt, nổi trên mặt nước và có mùi hôi.
- Đái tháo đường mới khởi phát: Tình trạng tăng đường huyết xuất hiện đột ngột mà không có yếu tố nguy cơ rõ ràng có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư tuyến tụy.
- Buồn nôn và nôn: Khối u lớn có thể chèn ép tá tràng hoặc dạ dày, gây tắc nghẽn đường tiêu hóa.
Các phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến tụy
Chẩn đoán ung thư tuyến tụy đòi hỏi sự phối hợp nhiều phương pháp để xác định vị trí, kích thước khối u và giai đoạn bệnh. Các kỹ thuật chẩn đoán chính bao gồm:
- Siêu âm bụng: Là phương pháp sàng lọc ban đầu, không xâm lấn. Độ nhạy của siêu âm không cao, chỉ khoảng 67% đối với khối u tụy nói chung (không phân biệt kích thước). Với u tụy <2cm, độ nhạy của siêu âm giảm xuống còn 60%.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) với thuốc cản quang: Giúp phát hiện ung thư tuyến tụy với độ chính xác khoảng 75,6%.
- Siêu âm nội soi (EUS): Phương pháp này có độ chính xác cao (có thể lên đến 97%) trong việc phát hiện u tụy nói chung. Đặc biệt, với các khối u <2 cm, độ chính xác vượt trội hơn hẳn siêu âm và chụp CT.
- PET-CT: Kết hợp CT (chụp cắt lớp) với PET (chụp cắt lớp phát xạ) để vừa thấy cấu trúc tụy, vừa đánh giá hoạt động chuyển hóa, nhờ đó phát hiện tổn thương ác tính, di căn hoặc tái phát sớm hơn. Độ nhạy trong việc phát hiện u tụy có thể lên đến 93,3%.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) và MRCP: MRI cung cấp hình ảnh mô mềm chi tiết, giúp đánh giá ống tụy và ống mật mà không cần can thiệp xâm lấn.
- Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP): Kỹ thuật can thiệp vừa chẩn đoán vừa điều trị. ERCP cho phép chụp hình ống mật, ống tụy và đặt stent giải áp tắc mật nếu cần.
- Xét nghiệm chỉ báo ung thư: Chỉ số CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) là chất chỉ điểm phổ biến, tăng cao ở 70-80% trường hợp ung thư tuyến tụy. Tuy nhiên, CA 19-9 không đặc hiệu và có thể tăng trong các bệnh lý lành tính khác.
Việc phối hợp các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và sinh thiết giúp bác sĩ xác định chính xác giai đoạn bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

Siêu âm là phương pháp sàng lọc ban đầu với bệnh ung thư tụy
Điều trị ung thư tuyến tụy
Phác đồ điều trị ung thư tuyến tụy phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể và mong muốn của người điều trị. Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các liệu pháp mới. Cụ thể như sau:
1. Phẫu thuật (Whipple)
Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để duy nhất mang lại cơ hội chữa khỏi ung thư tuyến tụy (nếu chưa xâm lấn và di căn). Phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy) là kỹ thuật phổ biến cho khối u ở đầu tụy, bao gồm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, một phần ống mật, túi mật và đôi khi một phần dạ dày. Trong khi khối u ở phần thân/đuôi tụy thì áp dụng phẫu thuật cắt thân-đuôi tụy tương ứng.
Chỉ khoảng 20% trường hợp đủ điều kiện phẫu thuật tại thời điểm chẩn đoán. Bởi vì tiêu chuẩn để phẫu thuật bao gồm: khối u chưa xâm lấn mạch máu lớn và chưa di căn xa. Tỷ lệ sống còn 5 năm sau phẫu thuật đạt trung bình 10%, song có thể tăng lên 20-25% khi kết hợp hóa trị bổ trợ.
2. Hóa trị, xạ trị
Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tuyến tụy ở nhiều giai đoạn. Cụ thể:
- Hóa trị tân bổ trợ (trước phẫu thuật): Giúp thu nhỏ khối u, tạo điều kiện phẫu thuật cho một số trường hợp ban đầu không thể mổ được.
- Hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật:
- Giúp tiêu diệt tế bào ung thư còn sót, giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ FOLFIRINOX hoặc gemcitabine kết hợp nab-paclitaxel là lựa chọn phổ biến.
- Đối với giai đoạn tiến xa hoặc di căn, hóa trị giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.
Xạ trị thường kết hợp với hóa trị (hóa-xạ trị đồng thời) trong điều trị ung thư tuyến tụy tiến triển tại chỗ. Trong đó, xạ trị lập thể định vị thân (SBRT) là kỹ thuật mới cho phép chiếu liều cao vào khối u trong thời gian ngắn, hạn chế tổn thương mô lành.
3. Liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch – xu hướng mới
Liệu pháp nhắm trúng đích hoạt động bằng cách tấn công các phân tử đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư, nhờ đó hạn chế tổn thương mô lành xung quanh. Đối với ung thư tuyến tụy có đột biến gen BRCA, thuốc ức chế PARP như olaparib đã được FDA phê duyệt vào tháng 12 năm 2019, giúp ngăn chặn khả năng tự sửa chữa DNA của tế bào ung thư và khiến chúng chết đi.
Bên cạnh đó, liệu pháp miễn dịch đang mở ra hướng điều trị mới bằng cách kích hoạt hệ miễn dịch tự nhận diện và tiêu diệt tế bào ác tính. Pembrolizumab là thuốc miễn dịch được chỉ định cho dưới 1% trường hợp ung thư tuyến tụy có tình trạng bất ổn vệ tinh cao (Microsatellite Instability – MSI). Mặc dù tỷ lệ đáp ứng còn hạn chế, các thử nghiệm lâm sàng đang tích cực nghiên cứu kết hợp liệu pháp miễn dịch với hóa trị hoặc xạ trị để nâng cao hiệu quả điều trị.

Minh họa liệu pháp nhắm trúng đích tấn công các phân tử đặc hiệu trên bề mặt tế bào ung thư
4. Điều trị triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ
Chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò thiết yếu trong điều trị ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến xa, với mục tiêu chính là kiểm soát triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ví dụ:
- Đau bụng và đau lưng:
- Là triệu chứng phổ biến, được kiểm soát bằng thuốc giảm đau theo bậc thang 3 bước của WHO, bắt đầu từ thuốc giảm đau thông thường (paracetamol), tiến đến opioid nhẹ (codeine, tramadol) và opioid mạnh (morphine) tùy mức độ đau.
- Trường hợp đau mất kiểm soát, có thể áp dụng kỹ thuật phong bế đám rối thần kinh tạng bằng cách tiêm thuốc gây tê như lidocaine hoặc chất phá hủy thần kinh (cồn, phenol) vào gần các đám rối tạng để giảm đau hiệu quả hơn.
- Tắc mật gây vàng da và ngứa được giải quyết bằng đặt stent ống mật qua nội soi hoặc xuyên gan, giúp dẫn lưu mật và cải thiện triệu chứng nhanh chóng.
- Suy giảm chức năng tụy ngoại tiết khiến tiêu hóa kém, vì vậy bổ sung enzyme tụy thay thế giúp cải thiện hấp thu dinh dưỡng và hạn chế sụt cân.
Song song với các can thiệp y khoa, hỗ trợ tâm lý và dinh dưỡng toàn diện giúp người mắc bệnh duy trì thể trạng tốt trong suốt quá trình điều trị.
Bên cạnh các phương pháp điều trị y khoa như phẫu thuật hay xạ trị, việc thiết lập một chế độ dinh dưỡng cho người ung thư tụy khoa học đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ các tác dụng phụ. Ưu tiên các loại thực phẩm giàu protein thực vật và chia nhỏ bữa ăn hàng ngày sẽ giúp hệ tiêu hóa bớt áp lực, đồng thời ngăn ngừa tình trạng đầy hơi, khó tiêu thường gặp. Sự can thiệp dinh dưỡng đúng cách có thể hỗ trợ cơ thể hồi phục nhanh hơn sau những tổn thương do khối u gây ra.
Tiên lượng sống của người bệnh ung thư tuyến tụy
Tiên lượng (tỷ lệ) sống còn sau 5 năm của người bệnh ung thư tuyến tụy theo từng giai đoạn, dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society) như sau:
| Giai đoạn |
Đặc điểm khối u |
Tỷ lệ sống 5 năm |
| Khu trú (Localized) |
Khối u giới hạn trong tuyến tụy, chưa lan ra ngoài |
44% |
| Lan rộng vùng (Regional) |
Khối u xâm lấn mô lân cận hoặc di căn hạch lympho vùng |
16% |
| Di căn xa (Distant) |
Khối u đã di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc |
3% |
| Tổng thể (All stages) |
Tính chung tất cả giai đoạn |
13% |
Trên thực tế, tiên lượng ung thư tuyến tụy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán: Yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng sống còn. Phát hiện càng sớm, cơ hội điều trị triệt để càng cao.
- Khả năng phẫu thuật: Chỉ khoảng 15-20% trường hợp đủ điều kiện cắt bỏ khối u, và nhóm này có tiên lượng tốt hơn đáng kể so với nhóm không thể phẫu thuật.
- Tuổi tác và thể trạng: Người trẻ tuổi với sức khỏe tổng thể tốt thường đáp ứng điều trị và phục hồi sau phẫu thuật tốt hơn.
- Mức độ đáp ứng điều trị: Khối u nhạy cảm với hóa trị hoặc xạ trị giúp kiểm soát bệnh lâu hơn và cải thiện thời gian sống.
- Tình trạng dinh dưỡng: Duy trì cân nặng và dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể chịu đựng các phác đồ điều trị tích cực, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Tiền sử bệnh lý nền: Các bệnh đi kèm như đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc suy gan có thể hạn chế lựa chọn điều trị và ảnh hưởng đến kết quả.

Tiên lượng bệnh ung thư nói chung phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện
Ung thư tuyến tụy có phòng ngừa được không?
Ung thư tuyến tụy không thể phòng ngừa tuyệt đối do nguyên nhân chưa được xác định rõ ràng, nhưng có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh bằng các biện pháp sau:
- Ngừng hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được quan trọng hàng đầu. Nghiên cứu cho thấy, sau 15 năm bỏ thuốc, nguy cơ ung thư tuyến tụy giảm về mức tương đương người chưa từng hút.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số BMI trong khoảng 18,5-24,9 kg/m² thông qua chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
- Kiểm soát đái tháo đường: Quản lý đường huyết ổn định bằng chế độ ăn, tập luyện và thuốc theo chỉ định giúp hạn chế tổn thương mô tụy.
- Hạn chế rượu bia: Uống rượu quá mức gây viêm tụy mạn tính, làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tụy. Nên hạn chế dưới 1 đơn vị rượu (14g cồn) /ngày với nữ và 1-2 đơn vị (14-28g cồn)/ngày với nam.
- Tăng cường rau củ quả, giảm thịt đỏ: Chế độ ăn giàu chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa từ rau quả giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương DNA.
- Kiểm tra di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư tụy hoặc mang đột biến gen BRCA2, PALB2, Lynch syndrome nên được tầm soát và theo dõi định kỳ.
- Khám sức khỏe định kỳ: Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ như viêm tụy mạn, đái tháo đường mới khởi phát giúp can thiệp kịp thời và tăng cơ hội điều trị hiệu quả.

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị hiệu quả
Người có triệu chứng nghi ngờ hoặc đang điều trị ung thư tuyến tụy có thể cân nhắc đến Trung tâm Ung Bướu, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. HCM. Trung tâm quy tụ đội ngũ chuyên gia từ các chuyên khoa Nội Ung Bướu, Xạ trị – Khoa học Hạt nhân và Ngoại Ung Bướu phối hợp chặt chẽ, đảm bảo chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng trường hợp.
Trung tâm liên tục cập nhật phác đồ điều trị theo hướng dẫn quốc tế, đồng thời trang bị hệ thống máy móc hiện đại và các loại thuốc mới. Nhờ đó, quy trình tầm soát, chẩn đoán và điều trị được rút ngắn, mang lại hiệu quả tối ưu và giúp người điều trị duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Để đặt lịch thăm khám và điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn vui lòng liên hệ 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hoặc 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).
Ung thư tuyến tụy là bệnh lý ác tính có tốc độ tiến triển nhanh và thường chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Do đặc điểm triệu chứng không rõ ràng, tình trạng này dễ bị nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa thông thường. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và hiểu rõ yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng điều trị. Chủ động theo dõi sức khỏe, đặc biệt khi có các dấu hiệu bất thường về tiêu hóa hoặc chuyển hóa, là điều cần thiết.