Bệnh trĩ là gì? Nguyên nhân và cách nhận biết sớm triệu chứng

16/11/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Bệnh trĩ là một trong những vấn đề hậu môn – trực tràng phổ biến. Dù không đe dọa tính mạng, bệnh lại ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và tâm lý người mắc. Vậy, bệnh trĩ là gì? Dấu hiệu bệnh trĩ ra sao? Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

bệnh trĩ

Bệnh trĩ là gì? Dấu hiệu nhận biết ra sao?

Bệnh trĩ là gì?

Bệnh trĩ là tình trạng các tĩnh mạch ở hậu môn – trực tràng bị giãn và sưng phồng, gây đau rát, chảy máu hoặc sa búi trĩ. Bệnh thường gặp ở người ít vận động, táo bón kéo dài hoặc phụ nữ mang thai, cần được chẩn đoán và điều trị sớm để tránh biến chứng.

Ở Việt Nam, trĩ là một vấn đề sức khỏe phổ biến, chiếm khoảng 58,5% tổng số ca bệnh hậu môn trực tràng hàng năm.

Một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh trĩ ở nhóm người trên 50 tuổi tại Thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 25,13%. Trên toàn cầu, tỷ lệ mắc bệnh trĩ dao động từ 4,4% đến 16,5% dân số, ảnh hưởng đến cả hai giới với độ tuổi từ 33 đến 57.

Phân loại và mức độ của bệnh trĩ

Dựa trên vị trí hình thành và mức độ sa búi trĩ, bệnh trĩ được chia thành nhiều dạng khác nhau. Cụ thể như sau:

1. Phân loại theo vị trí

Tùy vào vị trí tĩnh mạch bị giãn, bệnh trĩ được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm có đặc điểm nhận diện và biểu hiện riêng biệt:

  • Trĩ nội: Hình thành ở phía trong ống hậu môn, trên đường lược. Do không có nhiều dây thần kinh cảm giác, người bệnh thường không đau rõ mà chủ yếu thấy chảy máu khi đi tiêu. Khi nặng, búi trĩ có thể sa ra ngoài.
  • Trĩ ngoại: Xuất hiện ở rìa hậu môn, dưới đường lược. Búi trĩ dễ nhận thấy bằng mắt thường, gây đau rát, sưng và vướng khi ngồi hoặc đi lại.
  • Trĩ hỗn hợp: Là sự kết hợp giữa trĩ nội và trĩ ngoại, thường xảy ra khi búi trĩ phát triển cả trong lẫn ngoài hậu môn. Đây là dạng bệnh trĩ phức tạp, dễ gây viêm loét và chảy máu kéo dài.

2. Phân độ bệnh trĩ

Bệnh trĩ được chia thành 4 cấp độ dựa trên mức độ sa búi trĩ và triệu chứng đi kèm. Cụ thể:

  • Độ I: Búi trĩ nằm hoàn toàn trong ống hậu môn, chỉ chảy máu khi đi tiêu, chưa có hiện tượng sa ra ngoài. Đây là giai đoạn nhẹ, dễ kiểm soát bằng thuốc và thay đổi lối sống.
  • Độ II: Búi trĩ sa ra ngoài khi đi cầu nhưng tự co lên được. Người bệnh có thể cảm thấy cộm nhẹ hoặc ngứa rát sau khi đi tiêu.
  • Độ III: Búi trĩ sa ra ngoài khi rặn mạnh và phải dùng tay đẩy mới vào lại. Tình trạng này gây khó chịu rõ rệt, dễ viêm hoặc chảy máu nhiều.
  • Độ IV: Búi trĩ sa hẳn ra ngoài, không thể đẩy vào, thường xuyên sưng đau và dễ viêm loét. Ở cấp độ này, bệnh trĩ hầu như không đáp ứng với điều trị nội khoa và cần can thiệp phẫu thuật.

Nhìn chung, việc xác định đúng phân loại và cấp độ giúp bác sĩ định hướng điều trị phù hợp, đồng thời giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng của mình để chủ động theo dõi và phòng ngừa biến chứng.

Hình ảnh minh họa 4 giai đoạn phát triển của bệnh trĩ

Minh họa các cấp độ của bệnh trĩ từ nhẹ đến nặng

Nguyên nhân gây bệnh trĩ

Sự hình thành bệnh trĩ không chỉ bắt nguồn từ một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của nhiều yếu tố cơ học và thói quen sinh hoạt tác động lâu dài lên hệ tĩnh mạch vùng hậu môn – trực tràng. Dưới đây là một số nguyên nhân chính và yếu tố nguy cơ thường gặp:

1. Nguyên nhân chính

Bất kỳ yếu tố nào làm gia tăng áp lực trong tĩnh mạch hậu môn một cách trực tiếp đều có thể được xem là nguyên nhân chính gây trĩ. Khi áp lực này kéo dài, thành mạch bị giãn, yếu dần, dẫn đến hình thành búi trĩ. Theo đó, các nguyên nhân chính gây trĩ bao gồm:

  • Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài: Táo bón khiến người bệnh phải rặn mạnh, làm tăng áp lực đột ngột lên các đám rối tĩnh mạch. Ngược lại, tiêu chảy mạn tính gây viêm, kích thích niêm mạc và làm rối loạn lưu thông máu vùng hậu môn.
  • Rặn mạnh khi đi tiêu: Khiến máu dồn về vùng trực tràng quá mức, làm giãn nở mạch máu và gây sưng phồng búi trĩ.
  • Ngồi lâu hoặc ít vận động: Đặc biệt phổ biến ở nhân viên văn phòng, tài xế… máu bị ứ trệ vùng chậu, gây phù nề và tăng nguy cơ phát triển búi trĩ.

2. Yếu tố nguy cơ

Bên cạnh nguyên nhân trực tiếp, nhiều yếu tố khác cũng làm tăng khả năng mắc bệnh trĩ hoặc khiến triệu chứng tiến triển nặng hơn. Những yếu tố này thường liên quan đến thay đổi nội tiết, cân nặng hoặc lối sống. Trong đó bao gồm:

  • Chế độ ăn ít chất xơ: Dẫn đến táo bón, làm tăng tần suất rặn mạnh khi đi tiêu.
  • Thói quen đại tiện sai cách: Như ngồi lâu trong nhà vệ sinh, đọc điện thoại khiến máu dồn ứ.
  • Di truyền và lão hóa: Thành tĩnh mạch yếu bẩm sinh hoặc suy giảm độ đàn hồi theo tuổi tác khiến bệnh dễ khởi phát hơn.
  • Béo phì: Trọng lượng cơ thể lớn gây áp lực ổ bụng, làm cản trở máu trở về tĩnh mạch chủ dưới.
  • Mang thai và sau sinh: Tử cung to dần gây chèn ép tĩnh mạch chậu, kết hợp rặn sinh làm tăng áp lực vùng hậu môn.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng bệnh trĩ không thể bắt nguồn do lây lan qua tiếp xúc hay quan hệ tình dục, bởi đây là rối loạn cơ học của hệ mạch máu chứ không phải bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ, bệnh vẫn có thể tái phát nhiều lần và tiến triển nặng hơn theo thời gian.

Người phụ nữ chán nản khi ăn rau xanh, gợi ý liên quan đến bệnh trĩ

Tiêu thụ ít chất xơ từ rau củ quả tăng nguy cơ gây táo bón và dẫn đến bệnh trĩ

Dấu hiệu bệnh trĩ có thể nhận biết

Tùy thuộc vào vị trí búi trĩ, biểu hiện có thể khác nhau giữa trĩ nội và trĩ ngoại. Cụ thể như sau:

1. Dấu hiệu nhận biết trĩ nội

Bệnh trĩ nội hình thành bên trong ống hậu môn, vì vậy ở giai đoạn đầu thường không gây đau rõ rệt mà chỉ biểu hiện qua các dấu hiệu khó nhận biết. Khi búi trĩ phát triển lớn hơn, người bệnh có thể cảm thấy vướng hoặc sa nhẹ khi đi tiêu. Các triệu chứng đặc trưng bao gồm:

  • Chảy máu khi đi cầu: Là dấu hiệu sớm và phổ biến nhất. Máu thường tươi, dính trên giấy vệ sinh hoặc nhỏ giọt sau khi đại tiện. Hiện tượng này xảy ra do tĩnh mạch trĩ giãn nở và vỡ khi phân cọ xát qua.
  • Sa búi trĩ sau khi đi tiêu: Khi búi trĩ to hơn, chúng có thể lòi ra ngoài hậu môn rồi tự co lại. Nếu không điều trị, tình trạng này tiến triển dần khiến búi trĩ sa thường xuyên hơn, gây vướng và ẩm ướt vùng hậu môn.

2. Triệu chứng trĩ ngoại

Khác với trĩ nội, bệnh trĩ ngoại xuất hiện ở rìa hậu môn – nơi tập trung nhiều dây thần kinh cảm giác, vì vậy thường gây đau rõ rệt và khó chịu hơn. Người bệnh có thể tự quan sát hoặc sờ thấy búi trĩ khi vệ sinh. Những biểu hiện thường gặp gồm:

  • Đau rát và sưng vùng hậu môn: Do các tĩnh mạch ngoại vi bị giãn và viêm, đặc biệt khi ngồi lâu hoặc đi tiêu. Cơn đau có thể tăng khi búi trĩ bị nghẹt hoặc hình thành cục máu đông (trĩ ngoại huyết khối).
  • Cảm giác vướng, khó chịu, sờ thấy khối nhỏ: Khi búi trĩ lộ ra ngoài, người bệnh có thể cảm nhận rõ sự cộm hoặc khối phồng quanh hậu môn. Búi trĩ ngoại có thể mềm hoặc cứng, đôi khi tím tái nếu bị ứ máu.

Ngoài các dấu hiệu trên, trĩ ngoại có thể gây ngứa, ẩm ướt và viêm da quanh hậu môn do tiết dịch kéo dài. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này giúp bác sĩ xác định đúng loại bệnh trĩ và hướng dẫn phương pháp điều trị phù hợp, tránh để tổn thương lan rộng hoặc gây biến chứng đau mạn tính.

Biến chứng bệnh trĩ nếu không điều trị

Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh trĩ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như chảy máu kéo dài, gây thiếu máu; rách/loét/nhiễm trùng búi trĩ khiến người bệnh đau dữ dội. Nếu không được can thiệp kịp thời có thể gây hoại tử ống hậu môn.

Bên cạnh đó, trĩ còn ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, tâm lý và hiệu suất làm việc. Đặc biệt, các triệu chứng của trĩ cũng dễ bị nhầm với bệnh lý ác tính như ung thư trực tràng, nên việc thăm khám sớm là vô cùng cần thiết.

Người bị chảy máu hậu môn khi đi vệ sinh – triệu chứng bệnh trĩ điển hình

Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh trĩ có thể gây xuất huyết tiêu hóa

Mục tiêu hàng đầu trong điều trị bệnh trĩ là ngăn chặn bệnh tiến triển từ giai đoạn nhẹ sang giai đoạn sa búi trĩ nặng hơn. Các biện pháp như tăng cường chất xơ, uống đủ nước và vận động sẽ phát huy hiệu quả tối đa khi bệnh chưa nặng. Chi tiết về các dấu hiệu bệnh trĩ nhẹ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc kiểm soát tình trạng bệnh thông qua lối sống và chế độ ăn uống.

Việc phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quyết định đến mức độ thành công khi chữa bệnh trĩ. Ở giai đoạn nhẹ, việc chữa khỏi là rất cao thông qua việc thay đổi lối sống. Để biết phác đồ điều trị của mình có khả năng chấm dứt bệnh hoàn toàn hay không, hãy nghiên cứu bệnh trĩ có điều trị dứt điểm được không và các biện pháp phòng ngừa tái phát hiệu quả.

Các phương pháp chẩn đoán bệnh trĩ

Chẩn đoán chính xác bệnh trĩ giúp xác định giai đoạn, mức độ tổn thương và loại trĩ, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào thăm khám lâm sàng kết hợp cận lâm sàng để loại trừ các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự. Cụ thể như sau:

1. Phương pháp chẩn đoán

Việc chẩn đoán bệnh trĩ chủ yếu dựa trên khám trực tiếp vùng hậu môn – trực tràng nhằm quan sát hình thái búi trĩ và đánh giá mức độ sa. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm các kỹ thuật hỗ trợ như nội soi để chẩn đoán hoặc loại trừ bệnh lý khác:

  • Khám hậu môn – trực tràng: Nếu trĩ gần ống hậu môn, bác sĩ sẽ đeo găng tay sát khuẩn và thăm khám búi trĩ trực tiếp bằng tay. Phương pháp này giúp bác sĩ đánh giá chính xác phân loại trĩ, mức độ sa trĩ và các bất thường khác (viêm nhiễm, phù nề niêm mạc…) nếu có.
  • Soi hậu môn:
    • Để tầm soát trọn vẹn vùng đại trực tràng, đặc biệt khi người bệnh có biểu hiện chảy máu kéo dài không rõ nguyên nhân, bác sĩ sử dụng ống soi có gắn camera ở đầu để quan sát trực tiếp búi trĩ.
    • Nội soi giúp phát hiện các búi trĩ nằm xa ống hậu môn, điểm chảy máu hoặc mức độ sa, đồng thời cũng giúp bác sĩ loại trừ hoặc phát hiện các bệnh lý trực tràng khác (như polyp, ung thư…).

2. Phân biệt với các bệnh khác

Một số bệnh lý vùng hậu môn – trực tràng có triệu chứng giống bệnh trĩ, đặc biệt là chảy máu hoặc đau rát, nên cần được phân biệt rõ thông qua nội soi để tránh điều trị sai hướng. Các tình trạng dễ nhầm lẫn gồm:

  • Ung thư đại trực tràng: Gây chảy máu khi đi tiêu nhưng thường kèm sụt cân, mệt mỏi và thay đổi thói quen đại tiện.
  • Polyp trực tràng: Là khối u lành tính mọc trong lòng ruột, có thể gây chảy máu nhẹ giống trĩ nội độ I–II.
  • Nứt kẽ hậu môn: Gây đau rát, chảy máu đỏ tươi sau đại tiện, nhưng máu thường dính trên giấy chứ không nhỏ giọt như trĩ.

Các phương pháp điều trị bệnh trĩ

1. Điều trị nội khoa (trĩ nhẹ độ I, II)

Ở giai đoạn sớm, mục tiêu điều trị là giảm sưng viêm và cải thiện lưu thông máu tĩnh mạch hậu môn, giúp kiểm soát triệu chứng mà chưa cần phẫu thuật. Điều trị nội khoa mang lại hiệu quả cao nếu được kết hợp đồng bộ giữa thuốc và thay đổi lối sống:

  • Thay đổi lối sống: Tăng cường chất xơ (từ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt), uống 1,5–2 lít nước/ngày, tránh ngồi hoặc đứng quá lâu, tập thể dục nhẹ như đi bộ, yoga.
  • Thuốc điều trị: Gồm thuốc bôi hoặc đặt hậu môn giúp giảm đau, kháng viêm; thuốc uống chứa flavonoid, diosmin, hesperidin giúp tăng độ bền thành mạch và giảm ứ trệ máu.
Người phụ nữ ăn salad rau củ hỗ trợ phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả

Tăng cường tiêu thụ chất xơ giúp làm mềm phân, hạn chế táo bón

2. Điều trị thủ thuật và phẫu thuật (trĩ nặng độ III, IV)

Khi búi trĩ sa thường xuyên, chảy máu nhiều hoặc gây đau kéo dài, điều trị nội khoa không còn hiệu quả thì người bệnh cần áp dụng thủ thuật hoặc phẫu thuật ngoại khoa. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng, cụ thể như sau:

  • Thắt búi trĩ bằng vòng cao su: Dùng cho trĩ nội độ II–III. Thun thắt chặt cản trở mạch máu nuôi búi trĩ, làm hoại tử búi trĩ có kiểm soát. Ưu điểm là ít đau, hồi phục nhanh; nhược điểm là có thể tái phát nếu không thay đổi lối sống.
  • Chích xơ búi trĩ: Tiêm dung dịch gây xơ hóa để co búi trĩ, phù hợp với người cao tuổi hoặc trĩ nhỏ. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào tay nghề bác sĩ và phản ứng khác nhau của mỗi cơ địa.
  • Phẫu thuật Longo: Cắt khoanh niêm mạc trĩ bằng máy khâu tự động, ít đau, hồi phục nhanh.
  • Phẫu thuật Milligan–Morgan: Cắt bỏ búi trĩ tận gốc, hiệu quả triệt để nhưng thời gian lành thương có thể kéo dài (tùy cơ địa).

Nhìn chung, với sự phát triển của y học, bệnh trĩ có thể được điều trị dứt điểm nếu người bệnh chọn đúng phương pháp, tuân thủ phác đồ và duy trì lối sống khoa học sau điều trị.

Cách phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả

1. Điều chỉnh chế độ ăn uống

Chế độ ăn giàu chất xơ và uống đủ nước là yếu tố then chốt giúp phòng ngừa bệnh trĩ. Chất xơ từ rau củ quả và nước giúp phân mềm, giảm áp lực khi đi tiêu và hạn chế táo bón – nguyên nhân chính gây giãn tĩnh mạch hậu môn. Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần tránh thức ăn cay nóng, rượu bia và cà phê để giảm kích ứng niêm mạc và ngăn trĩ tái phát.

2. Lối sống và sinh hoạt khoa học

Duy trì thói quen sinh hoạt khoa học giúp giảm áp lực vùng hậu môn và tăng lưu thông máu, nhờ đó hỗ trợ phòng ngừa bệnh trĩ hiệu quả. Để phòng bệnh, nên tránh ngồi hoặc đứng quá lâu, không rặn mạnh hay ngồi lâu khi đi cầu, đồng thời tập thể dục nhẹ nhàng mỗi ngày để hỗ trợ tuần hoàn máu tại khu vực bụng-chậu. Ngoài ra, việc đi đại tiện đúng giờ và không nhịn khi mắc cũng giúp hệ tiêu hóa ổn định, hạn chế gây áp lực lên trực tràng và giảm nguy cơ hình thành búi trĩ mới.

Người có dấu hiệu nghi ngờ hoặc muốn tầm soát bệnh trĩ nên đi khám sớm để được xác định nguyên nhân và điều trị đúng cách. Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM là địa chỉ uy tín với đội ngũ bác sĩ dày kinh nghiệm cùng hệ thống thiết bị hiện đại. Đặc biệt, bệnh viện đang ứng dụng máy nội soi Olympus EVIS X1 tích hợp AI giúp phát hiện sớm các tổn thương nhỏ, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và ngăn ngừa biến chứng hiệu quả ngay từ giai đoạn đầu.

Tóm lại, bệnh trĩ là một trong những rối loạn hậu môn – trực tràng phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể ngăn ngừa và kiểm soát tốt nếu được chăm sóc đúng cách. Xây dựng thói quen sinh hoạt khoa học, ăn uống cân bằng và thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm bất thường. Điều này đặc biệt quan trọng vì trĩ thường tiến triển âm thầm, khó nhận biết ở giai đoạn đầu.

Đánh giá bài viết
17:20 16/11/2025
Nguồn tham khảo
  1. Anh, N. T. T., Nhu, N. N. H., Hong, T. N., Ly, P. T., Huyen, N. T. H., Minh, D. T., Bang, H. T., & Tin, N. T. (2024). Quality of life of patients before and after hemorrhoid surgery: a Single-Center study in Vietnam. Journal of Nursing and Midwifery Sciences, 11 (2). https://doi.org/10.5812/jnms-147508