Tử cung là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong hệ sinh sản phụ nữ, đóng vai trò then chốt trong quá trình thụ thai và mang thai. Tuy nhiên, đây cũng là nơi dễ xuất hiện nhiều bệnh lý nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Việc nhận biết sớm các bệnh về tử cung giúp phát hiện và điều trị kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản.
Bài viết có sự tư vấn Y khoa của BS Nguyễn Như Điền – Quản lý Y khoa vùng 5 – miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

Các bệnh về tử cung bao gồm u xơ, polyp, lạc nội mạc, viêm nội mạc, sa tử cung và ung thư. Những bệnh lý này thường gây đau bụng dưới, rong kinh, ra máu bất thường và có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản. Việc khám phụ khoa định kỳ giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Cụ thể:
Viêm tử cung là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở niêm mạc cổ tử cung (lớp lót bên trong tử cung). Nguyên nhân gây viêm tử cung có thể là do nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục, bệnh lao hoặc do vi khuẩn tự nhiên trong âm đạo.
Phụ nữ có nguy cơ viêm nội mạc tử cung cao hơn nếu vừa mới sinh con hoặc đã trải qua các thủ thuật liên quan đến cổ tử cung như nạo và nong cổ tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, soi tử cung, đặt vòng tránh thai… Tỷ lệ viêm nội mạc tử cung là khoảng 2% sau khi sinh thường, 10% sau khi sinh mổ và 30% khi vỡ màng ối trước khi sinh mổ nếu không sử dụng kháng sinh dự phòng.
Các triệu chứng của viêm nội mạc tử cung bao gồm sốt, đau vùng chậu, chảy máu hoặc tiết dịch âm đạo, táo bón hoặc đau khi đi đại tiện, sưng ở bụng, cảm giác không khỏe… Viêm nội mạc tử cung nếu không được điều trị có thể dẫn đến nhiễm trùng và các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh, nhiễm trùng vùng chậu, áp xe vùng chậu hoặc tử cung, nhiễm trùng huyết…
U xơ tử cung hay còn được gọi là nhân xơ tử cung, là những khối u lành tính được cấu tạo từ các tế bào cơ trơn và mô liên kết dạng sợi, sau đó phát triển trong tử cung. U xơ tử cung rất đa dạng về số lượng và kích thước. Một người có thể có một hoặc nhiều u xơ. Khoảng 40 – 80% số người có tử cung mắc u xơ. U xơ tử cung thường gặp nhất ở những người từ 30 – 50 tuổi.
Nhiều phụ nữ mắc u xơ tử cung không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, nếu có, biểu hiện thường phụ thuộc vào vị trí, kích thước và số lượng khối u, với các dấu hiệu điển hình như chảy máu kinh nguyệt nhiều hoặc đau bụng kinh, chu kỳ kinh nguyệt dài hơn hoặc thường xuyên hơn, đau hoặc áp lực vùng chậu, đi tiểu thường xuyên hoặc khó tiểu, vùng bụng phát triển, táo bón, đau ở vùng bụng hoặc lưng dưới, đau khi quan hệ tình dục.
Nguyên nhân gây u xơ tử cung hiện vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng, hormone estrogen và progesterone có vai trò nhất định. Các nghiên cứu cho thấy, u xơ có xu hướng phát triển khi nồng độ hormone cao (như trong thai kỳ) và co lại khi nồng độ hormone thấp. U xơ tử cung thường không nguy hiểm nhưng chúng có thể gây đau và có thể dẫn đến các biến chứng như giảm hồng cầu, chảy máu nhiều, sưng bụng hoặc vùng chậu, trường hợp hiếm gặp có thể gây vô sinh.

U xơ tử cung là những khối u lành tính nhưng nếu không được điều trị có thể dẫn đến biến chứng như chảy máu nhiều, sưng bụng hoặc vùng chậu, thậm chí vô sinh.
Lạc nội mạc tử cung là tình trạng lớp niêm mạc tử cung phát triển sai vị trí, thường nằm ngoài buồng tử cung như ở vùng chậu hoặc khoang bụng. Trong chu kỳ kinh nguyệt, các mô này vẫn bong ra như niêm mạc bình thường, nhưng không được đào thải ra ngoài, dẫn đến tích tụ, viêm nhiễm, chảy máu trong và đau bụng kéo dài.
Lạc nội mạc tử cung là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến khoảng 1/10 phụ nữ trên toàn thế giới, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 20 – 30. Các triệu chứng điển hình của bệnh như đau bụng kinh dữ dội, đau bụng hoặc đau lưng trong kỳ kinh nguyệt, chảy máu nhiều trong kỳ kinh nguyệt hoặc ra máu nhẹ giữa các kỳ kinh, đau khi quan hệ tình dục, đau khi đi đại tiện hoặc đi tiểu, tiêu chảy, táo bón hoặc đầy hơi.
Lạc nội mạc tử cung có thể gây đau đớn và dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như vô sinh. Có đến một nửa số người mắc bệnh lạc nội mạc tử cung gặp khó khăn trong việc thụ thai. Một số nghiên cứu cho thấy, lạc nội mạc tử cung còn làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng nhưng nguy cơ rất thấp.
Polyp tử cung là những khối u bám vào thành trong của tử cung và mở rộng vào tử cung, hình thành do sự phát triển quá mức của các tế bào trong niêm mạc tử cung. Polyp tử cung có kích thước từ vài mm đến vài cm, thường bám vào thành tử cung bằng một cuống mảnh hoặc gốc rộng. Polyp có thể đơn lẻ hoặc xuất hiện thành nhiều khối, nằm trong tử cung và đôi khi thò ra ngoài qua cổ tử cung xuống âm đạo.
Nội tiết tố, đặc biệt là estrogen, đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành polyp tử cung. Các polyp này rất nhạy cảm với estrogen và có xu hướng phát triển mạnh hơn khi nồng độ hormone này trong cơ thể tăng cao. Các triệu chứng điển hình của polyp tử cung gồm chảy máu âm đạo sau thời kỳ mãn kinh, chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt thường xuyên, không thể đoán trước với độ dài và mức độ nặng nhẹ khác nhau, kinh nguyệt ra nhiều, vô sinh.
Ung thư nội mạc tử cung là sự phát triển bất thường của các tế bào trong lớp niêm mạc tử cung, tức là lớp màng lót bên trong tử cung. Ung thư nội mạc tử cung phổ biến hơn ở phụ nữ trên 50 tuổi đã mãn kinh. Phụ nữ trẻ, nam chuyển giới và người liên giới tính cũng có thể mắc ung thư nội mạc tử cung. Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở đường sinh dục nữ và là loại ung thư phổ biến thứ tư nói chung ở phụ nữ tại Hoa Kỳ, với khoảng 61.880 ca mới được chẩn đoán và 12.160 ca tử vong được báo cáo hàng năm.
Nguyên nhân chính xác gây ung thư nội mạc tử cung vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, bệnh khởi phát khi các tế bào trong lớp niêm mạc tử cung (nội mạc) có sự thay đổi bất thường trong DNA. Những đột biến này khiến tế bào phát triển và phân chia mất kiểm soát, không chết đi theo chu trình bình thường, dẫn đến hình thành khối u. Theo thời gian, các tế bào ung thư có thể xâm lấn mô lành và lan sang các cơ quan khác trong cơ thể.
Các triệu chứng điển hình của ung thư nội mạc tử cung như chảy máu âm đạo sau thời kỳ mãn kinh, chảy máu giữa các kỳ kinh nguyệt, đau vùng chậu. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung phụ thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh tại thời điểm chẩn đoán.
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính xảy ra khi các tế bào biểu mô ở cổ tử cung phát triển bất thường và hình thành khối u. Các tế bào ung thư này có thể tăng sinh mất kiểm soát, xâm lấn mô lân cận và di căn đến các cơ quan khác như phổi, gan, bàng quang, âm đạo và trực tràng.
Các dấu hiệu ung thư cổ tử cung ở giai đoạn 1 bao gồm khí hư âm đạo loãng hoặc có máu, có thể nhiều và có mùi hôi khó chịu, chảy máu âm đạo sau khi quan hệ tình dục, giữa các kỳ kinh nguyệt, đau khi quan hệ tình dục. Nếu ung thư đã di căn đến các mô hoặc cơ quan lân cận, các triệu chứng có thể bao gồm đi tiểu khó hoặc đau, đôi khi có máu trong nước tiểu, tiêu chảy, đau hoặc chảy máu trực tràng khi đi đại tiện, mệt mỏi, sụt cân, chán ăn, đau lưng â, ỉ hoặc sưng ở chân, đau vùng chậu/bụng.
Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều do HPV (Human Papillomavirus) gây ra. HPV lây lan qua tiếp xúc tình dục (hậu môn, miệng hoặc âm đạo) và có thể dẫn đến ung thư. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, tỷ lệ sống sót tương đối sau 5 năm của ung thư cổ tử cung là:

Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính, có tỷ lệ tử vong cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Các bệnh về tử cung thường diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo sẽ giúp người bệnh đưa ra quyết định thăm khám và đưa ra phương pháp điều trị kịp thời. Các dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tử cung cần đi khám bao gồm:
Các bệnh về tử cung do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, từ nhiễm khuẩn, vi khuẩn, virus đến các rối loạn nội tiết hoặc do di truyền, cơ địa hoặc do thói quen sinh hoạt, lối sống. Cụ thể:
Nhiễm trùng virus, vi khuẩn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh viêm nhiễm ở tử cung. Các tác nhân thường gặp như vi khuẩn lậu, Chlamydia, Human Papillomavirus, nấm men, vi khuẩn Gardnerella… Những tác nhân này có thể lây truyền chủ yếu qua đường tình dục không an toàn hoặc do vệ sinh vùng kín kém, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển.
Estrogen và progesterone là hai hormone quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tử cung. Khi mất cân bằng nội tiết, lớp nội mạc có thể phát triển bất thường, hình thành u xơ, polyp hoặc gây ra các rối loạn kinh nguyệt.
Một số bệnh lý tử cung có thể có yếu tố di truyền hoặc liên quan đến cơ địa của mỗi người. Nếu tiền sử gia đình có người thân mắc ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư cổ tử cung có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, một số người có cơ địa dễ bị rối loạn nội tiết hoặc miễn dịch suy yếu cũng có nguy cơ dễ mắc các bệnh về tử cung hơn.
Thói quen sinh hoạt và lối sống không lành mạnh cũng là yếu tố nguyên nhân dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm ở tử cung. Cụ thể:

Thói quen sinh hoạt không lành mạnh như quan hệ tình dục không an toàn, vệ sinh vùng kín không đúng cách cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tử cung.
Chẩn đoán chính xác các bệnh về tử cung sẽ giúp đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả. Dưới đây là các biện pháp chẩn đoán phổ biến, được sử dụng để đánh giá sức khỏe tử cung:
Bước đầu tiên để bác sĩ chẩn đoán chính xác các bệnh về tử cung là khám lâm sàng và hỏi về tiền sử bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi các thông tin như tiền sử kinh nguyệt, tiền sử sinh sản, tiền sử quan hệ tình dục các bệnh lý đang mắc phải, thời gian xuất hiện triệu chứng bất thường, tần suất, tiền sử gia đình…
Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng như khám âm đạo, cổ tử cung và tử cung bằng tay để đánh giá kích thước, hình dạng và vị trí của tử cung để phát hiện các khối u, trạng thái đau khi chạm vào hoặc các dấu hiệu viêm nhiễm.
Để chẩn đoán các bệnh tử cung, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các xét nghiệm hình ảnh học và cận lâm sàng như:
Để đảm bảo chẩn đoán chính xác các bệnh có liên quan đến ung thư như ung thư cổ tử cung, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm Pap smear và HPV DNA. Hai xét nghiệm này giúp pháp hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung, từ đó có thể đưa ra phương pháp điều trị kịp thời và hiệu quả.

Để chẩn đoán các bệnh về tử cung như ung thư cổ tử cung, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện xét nghiệm Pap smear.
Việc điều trị các bệnh tử cung sẽ khác nhau, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể, mức độ nghiêm trọng và mục tiêu sinh sản của bệnh nhân. Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến:
Trong quá trình điều trị các bệnh về tử cung, thường bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc để kiểm soát triệu chứng và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh cũng như điều chỉnh sự mất cân bằng hormone. Liệu pháp nội tiết tố như thuốc tránh thai hoặc progestin thường được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng của u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung. Các loại thuốc giảm đau như NSAID (thuốc kháng viêm không steroid) có thể giúp kiểm soát cơn đau.
Khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh lý tử cung đã ở giai đoạn nặng, cần can thiệp để loại bỏ tổn thương hoặc toàn bộ cơ quan. Các phương pháp phẫu thuật phổ biến bao gồm:
Một số biện pháp điều trị hỗ trợ giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn như châm cứu, thay đổi chế độ ăn và thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, phương pháp này nên được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị y tế thông thường và dưới sự hướng dẫn của chuyên gia.
Bên cạnh đó, để ngăn ngừa tái phát cần thay đổi lối sống lành mạnh, duy trì cân nặng hợp lý, giảm căng thẳng, stress. Đồng thời, nên khám định kỳ và theo dõi sau điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Các bệnh về tử cung nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như:

Các bệnh về tử cung nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như nguy cơ vô sinh, hiếm muộn, tăng nguy cơ ung thư, ảnh hưởng đến tâm lý và cuộc sống.
Chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh lý nguy hiểm về tử cung mà còn bảo vệ khả năng sinh sản và nâng cao chất lượng cuộc sống. Dưới đây là các biện pháp phòng ngừa các bệnh về tử cung phổ biến:
Để ngăn ngừa nguy cơ viêm nhiễm phụ khoa, phụ nữ cần vệ sinh vùng kín đúng cách. Không nên thụt rửa sâu vào âm đạo. Đồng thời, nên sử dụng các sản phẩm làm sạch dịu nhẹ, không chứa xà phòng mạnh và có độ pH phù hợp để duy trì môi trường tự nhiên cho âm đạo.
Quan hệ tình dục an toàn giúp phòng ngừa nguy cơ mắc các bệnh về tử cung hiệu quả. Nên sử dụng bao cao su đúng cách mỗi khi quan hệ và hạn chế quan hệ với nhiều bạn tình, nên chung thủy một vợ một chồng.
Bên cạnh đó, để phòng nguy cơ mắc các bệnh do HPV gây ra như ung thư cổ tử cung, ung thư âm hộ, âm đạo, ung thư hầu họng, sùi mào gà… nữ giới từ 9 – 45 tuổi nên tiêm vắc xin HPV đầy đủ, đúng lịch theo khuyến cáo. Hiện nay, Việt Nam có 2 loại vắc xin phòng ngừa HPV hiệu quả là vắc xin Gardasil (Mỹ) giúp phòng 4 chủng HPV nguy hiểm và vắc xin Gardasil 9 (Mỹ) giúp phòng 9 chủng HPV.
Tầm soát định kỳ là biện pháp giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc các bệnh lý khác ngay từ giai đoạn đầu, từ đó sẽ có phương pháp điều trị đúng cách, hiệu quả và ngăn ngừa nguy cơ ung thư hiệu quả.
Khám phụ khoa định kỳ là cách tốt nhất để phát hiện sớm các bệnh về tử cung và bảo vệ sức khỏe sinh sản. Theo khuyến cáo, phụ nữ nên đi khám phụ khoa định kỳ 6 – 12 tháng một lần. Cụ thể:

Theo khuyến cáo của các chuyên gia, phụ nữ nên đi khám phụ khoa định kỳ 6 – 12 tháng một lần để sớm phát hiện các vấn đề bất thường ở tử cung.
Các bệnh về tử cung nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như vô sinh, hiếm muộn, tăng nguy cơ hình thành ung thư. Do đó, khi có các dấu hiệu bất thường như rối loạn kinh nguyệt, đau rát khi đi vệ sinh, quan hệ, đau vùng chậu, khí hư lạ, có mùi hôi… cần đến bệnh viện ngay để bác sĩ kiểm tra và điều trị kịp thời. Đồng thời, để bảo vệ sức khỏe lâu dài, phụ nữ nên duy trì thói quen khám phụ khoa định kỳ và xây dựng lối sống lành mạnh.