Các giai đoạn ung thư cổ tử cung: Diễn tiến và chẩn đoán bệnh

02/01/2026 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Ở giai đoạn đầu, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt tới 91%, trong khi nếu bệnh đã di căn xa, con số này giảm chỉ còn khoảng 19%. Việc hiểu rõ các giai đoạn ung thư cổ tử cung giúp bác sĩ xác định mức độ tiến triển của bệnh, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, cải thiện tiên lượng sống.

Bài viết có sự tư vấn y khoa của ThS.BS Nguyễn Văn Quảng – Quản lý Y khoa vùng 4 – miền Bắc, Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC

Các giai đoạn ung thư cổ tử cung

Phân loại các giai đoạn ung thư cổ tử cung theo FIGO

Ung thư cổ tử cung được phân loại theo hệ thống FIGO 2018. Các giai đoạn ung thư cổ tử cung được chia từ 0 đến IV, dựa trên mức độ xâm lấn của khối u. Giai đoạn 0 là tổn thương tại chỗ; I khu trú trong cổ tử cung; II lan quanh nhưng chưa đến thành chậu; III ảnh hưởng vùng chậu hoặc hạch; IV xâm lấn cơ quan lân cận hoặc di căn xa. Cụ thể:

Giai đoạn I

Ung thư cổ tử cung giai đoạn 1 nghĩa là ung thư nằm trong cổ tử cung nhưng chưa di căn đến các mô lân cận hoặc các cơ quan khác. Giai đoạn này được chia thành giai đoạn IA và giai đoạn IIA:

Giai đoạn IA

Ở giai đoạn IA của ung thư cổ tử cung, khối u còn rất nhỏ, chỉ được phát hiện thông qua kính hiển vi hoặc máy soi cổ tử cung. Giai đoạn này được chia thành hai mức độ nhỏ hơn:

  • Giai đoạn IA1: Tế bào ung thư xâm lấn vào mô cổ tử cung sâu không quá 3 mm.
  • Giai đoạn IA2: Tế bào ung thư xâm lấn vào mô sâu từ 3mm đến 5mm.

Nhìn chung, ở giai đoạn IA, ung thư cổ tử cung vẫn còn khu trú tại cổ tử cung, chưa lan sang các mô hoặc cơ quan lân cận. Nhờ vậy, khả năng điều trị khỏi bệnh rất cao nếu được phát hiện và can thiệp sớm.

Thông thường, phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật khoét chóp hoặc cắt bỏ cổ tử cung. Với những trường hợp không thể hoặc không muốn phẫu thuật, xạ trị là lựa chọn thay thế phù hợp.

Theo thống kê, khoảng 95% bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn IA có thể sống khỏe mạnh mà không tái phát bệnh sau 10 năm điều trị bằng phẫu thuật hoặc xạ trị. Tỷ lệ tái phát chỉ dưới 5%, cho thấy tiên lượng ở giai đoạn này là rất khả quan.

Giai đoạn IB

Giai đoạn IB của ung thư cổ tử cung được đặc trưng bởi sự phát triển của khối u lớn hơn và xâm lấn sâu hơn 5mm, tuy nhiên ung thư vẫn còn khu trú trong mô cổ tử cung, chưa lan ra các cơ quan lân cận. Ở giai đoạn này, khối u thường có thể nhìn thấy bằng mắt thường, dù trong một số trường hợp vẫn cần đến các phương tiện hỗ trợ như soi cổ tử cung hoặc chẩn đoán hình ảnh.

Giai đoạn IB được chia thành 3 mức độ nhỏ hơn, bao gồm:

  • Giai đoạn IB1: Khối u xâm lấn sâu hơn 5mm nhưng đường kính không quá 2cm.
  • Giai đoạn IB2: Khối u có kích thước từ 2cm đến 4cm.
  • Giai đoạn IB3: Khối u lớn hơn 4cm nhưng vẫn giới hạn trong cổ tử cung.

Ở giai đoạn IB, ung thư cổ tử cung vẫn còn khu trú trong cổ tử cung nhưng khối u đã phát triển lớn hơn. Tiên lượng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào kích thước khối u và phác đồ điều trị được lựa chọn.

Với ung thư giai đoạn IB nhỏ, khoảng 90% bệnh nhân có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt bỏ tử cung hoặc xạ trị đơn thuần. Tuy nhiên, với ung thư giai đoạn IB lớn (kích thước trên 4cm), tỷ lệ khỏi bệnh chỉ đạt 70 – 75% nếu chỉ điều trị bằng một phương pháp đơn lẻ. Do đó, trong trường hợp này, bác sĩ thường chỉ định phác đồ điều trị kết hợp, bao gồm xạ trị, phẫu thuật và hóa trị đồng thời, nhằm tăng hiệu quả kiểm soát khối u và giảm nguy cơ tái phát.

Phụ nữ lớn tuổi đau vùng kín, biểu hiện ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển

Ung thư cổ tử cung ở giai đoạn IB nghĩa là các khối u đã lớn hơn và xâm lấn sâu hơn 5mm nhưng vẫn còn khu trú trong mô cổ tử cung, chưa lan ra các cơ quan lân cận.

Giai đoạn II

Khi ung thư cổ tử cung đến giai đoạn II, nghĩa là ung thư đã bắt đầu lan ra ngoài cổ tử cung vào các ô xung quanh. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, ung thư vẫn chưa phát triển vào thành chậu – các cơ hoặc dây chằng lót khu vực giữa các xương hông, phần dưới của âm đạo. Giai đoạn II được chia thành 2 giai đoạn nhỏ hơn, bao gồm:

Giai đoạn IIA

Giai đoạn IIA của ung thư cổ tử cung được xác định khi tế bào ung thư đã lan từ cổ tử cung xuống phần trên của âm đạo, nhưng chưa xâm lấn đến thành chậu hoặc phần dưới âm đạo. Ở giai đoạn này, bệnh vẫn còn khu trú trong vùng chậu và có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm.

Giai đoạn IIA được chia thành hai mức độ nhỏ hơn:

  • Giai đoạn IIA1: Khối u có kích thước từ 4cm trở xuống.
  • Giai đoạn IIA2: Khối u lớn hơn 4cm.

Giai đoạn IIB

Giai đoạn IIB của ung thư cổ tử cung là khi tế bào ung thư đã lan rộng ra ngoài cổ tử cung và xâm lấn vào các mô liên kết quanh cổ tử cung, nhưng chưa lan đến thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo.

Ở giai đoạn này, bác sĩ có thể chỉ định hóa trị kết hợp xạ trị hoặc có thể phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết. Theo các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ sống sót sau 5 năm của bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn IB, IIA hoặc IIB đạt khoảng 77% khi được điều trị bằng xạ trị kết hợp hóa trị đồng thời. Trong khi đó, ở nhóm bệnh nhân chỉ được điều trị bằng xạ trị đơn thuần, tỷ lệ sống sót sau 5 năm chỉ khoảng 50%.

Giai đoạn III

Giai đoạn III của ung thư cổ tử cung cho thấy bệnh đã tiến triển đáng kể, khi tế bào ung thư lan ra ngoài cổ tử cung, ảnh hưởng đến âm đạo, thành chậu hoặc hệ thống hạch bạch huyết. Ở giai đoạn này, ung thư có thể gây tắc nghẽn niệu quản, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Cụ thể, giai đoạn 3 được chia thành các nhóm nhỏ như sau:

Giai đoạn IIIA

Giai đoạn IIIA là khi ung thư đã lan đến phần ba dưới của âm đạo nhưng chưa lan đến thành chậu.

Giai đoạn IIIB

Ung thư đã phát triển đến thành chậu và/hoặc gây tắc nghẽn một hoặc cả hai niệu quản, dẫn đến ứ nước thận hoặc tổn thương chức năng thận.

Giai đoạn IIIC

Ung thư có thể ở bất kỳ kích thước nào trong vùng chậu, nhưng đã lan đến các hạch bạch huyết, được chia thành:

  • Giai đoạn IIIC1: Ung thư lan đến các hạch bạch huyết vùng chậu gần cổ tử cung.
  • Giai đoạn IIIC2: Ung thư lan đến các hạch bạch huyết quanh động mạch chủ trong ổ bụng.

Ở giai đoạn III, bệnh nhân thường được chỉ định xạ trị kết hợp hóa trị đồng thời, nhằm kiểm soát sự lan rộng của tế bào ung thư, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng sống. Việc phát hiện và điều trị sớm ở giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong kéo dài tiên lượng sống và hạn chế biến chứng.

Trong những năm gần đây, tỷ lệ sống còn toàn bộ của bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn III đã được cải thiện đáng kể, tăng khoảng 30 – 35% nhờ tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ sống còn toàn bộ và tỷ lệ sống không tiến triển sau 3 năm lần lượt đạt 61,3% và 54,8% ở bệnh nhân giai đoạn III. Trong các nghiên cứu gần đây hơn, các con số này tiếp tục tăng lên, với tỷ lệ sống còn toàn bộ đạt 69% và tỷ lệ sống không tiến triển đạt 55%.

Phụ nữ ôm bụng dưới đau đớn, biểu hiện cảnh báo ung thư cổ tử cung giai đoạn đầu

Giai đoạn IV

Ung thư cổ tử cung giai đoạn IV nghĩa là ung thư đã di căn bên ngoài khu vực giữa xương hông, đến niêm mạc bàng quang, niêm mạc của đường tiêu hóa sau (trực tràng) và đến các cơ quan khác như phổi. Trong giai đoạn này, được chia ra thành nhiều giai đoạn nhỏ khác như:

Giai đoạn IVA

Giai đoạn IVA là khi ung thư đã di căn đến các cơ quan lân cận như bàng quang hoặc hậu môn (trực tràng).

Giai đoạn IVB

Giai đoạn IVB là khi ung thư đã di căn đến các cơ quan xa hơn, chẳng hạn như phổi. Bác sĩ có thể gọi đây là ung thư thứ phát hoặc di căn. Tỷ lệ sống sót sau 5 năm ở bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn IVB chỉ dao động từ 0 – 44%, trong đó khoảng 50% tử vong trong năm đầu tiên sau chẩn đoán. Đáng chú ý, bệnh nhân có di căn theo đường máu có nguy cơ tử vong cao gấp 5,3 lần so với nhóm chỉ di căn hạch bạch huyết.

Ở giai đoạn IV, tiên lượng thường nặng nề hơn, nhưng vẫn có thể điều trị để kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các phương pháp điều trị thường bao gồm hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc miễn dịch trị liệu, tùy theo mức độ lan rộng và thể trạng của bệnh nhân.

Cô gái nhăn mặt ôm bụng, biểu hiện triệu chứng ung thư cổ tử cung

Ở giai đoạn IVB, ung thư đã di căn đến các cơ quan xa hơn như phổi, tiên lượng sống cũng thấp hơn.

Các phương pháp xác định giai đoạn ung thư cổ tử cung theo tiêu chuẩn mới nhất

Việc xác định các giai đoạn ung thư cổ tử cung là rất quan trọng để bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Các phương pháp được sử dụng để chẩn đoán ung thư cổ tử cung bao gồm:

1. Khám sàng lọc

Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chẩn đoán ung thư cổ tử cung. Ở giai đoạn này, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh cá nhân và gia đình, xác định các yếu tố nguy cơ cũng như những triệu chứng nghi ngờ. Bệnh nhân được khám vùng chậu để kiểm tra cổ tử cung, tử cung và các cơ quan lân cận.

Đồng thời bác sĩ cũng sờ nắn các hạch bạch huyết nhằm phát hiện dấu hiệu di căn sớm. Dựa trên kết quả khám lâm sàng, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác tình trạng bệnh.

2. Soi cổ tử cung

Với phương pháp này, bác sĩ sẽ đặt một mỏ vịt vào âm đạo để giúp giữ cho âm đạo mở trong khi kiểm tra cổ tử cung bằng máy soi cổ tử cung. Máy soi là một dung cụ nằm bên ngoài cơ thể và có thấu kính phóng đại, cho phép bác sĩ nhìn rõ bề mặt cổ tử cung ở cự ly gần.

Bên cạnh đó, bác sĩ sẽ nhỏ một dung dịch axit axetic loãng lên cổ tử cung để dễ quan sát các vùng bất thường. Nếu phát hiện vùng bất thường, một mẫu mô nhỏ sẽ được lấy ra (sinh thiết) và gửi đến phòng xét nghiệm để kiểm tra kỹ lưỡng hơn.

Sinh thiết soi cổ tử cung

Bác sĩ dùng máy soi cổ tử cung để quan sát và phát hiện các vùng nghi ngờ bất thường. Sau đó, một mẫu mô nhỏ ở khu vực này được cắt lấy để xét nghiệm. Thủ thuật có thể gây khó chịu nhẹ, đau thoáng qua hoặc chảy máu ít sau khi thực hiện.

Nạo cổ tử cung (cạo cổ tử cung)

Khi vùng chuyển tiếp không thể quan sát rõ bằng soi cổ tử cung, bác sĩ sẽ dùng thìa nạo hoặc bàn chải chuyên dụng để lấy mẫu mô bên trong ống cổ tử cung. Mẫu này được gửi đi xét nghiệm để kiểm tra tế bào ung thư. Thủ thuật có thể gây đau bụng nhẹ và chảy máu ít sau khi thực hiện.

Sinh thiết hình nón

Trong thủ thuật này, bác sĩ cắt bỏ một phần mô hình nón từ cổ tử cung, với phần đáy là bề mặt ngoài và phần đỉnh hướng vào ống cổ tử cung. Mẫu mô này bao gồm vùng chuyển tiếp, nơi tiền ung thư và ung thư cổ tử cung thường bắt đầu phát triển.

Thủ thuật không chỉ giúp chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương mà còn có thể điều trị triệt để các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn rất sớm, khi khối tế bào bất thường được loại bỏ hoàn toàn.

3. Chẩn đoán hình ảnh

Nếu bác sĩ phát hiện ung thư cổ tử cung, có thể yêu cầu người bệnh thực hiện một số xét nghiệm hình ảnh như:

  • Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện xem ung thư có di căn đến phổi hay không.
  • Chụp CT (cắt lớp vi tính): Thường được chỉ định khi khối u lớn hoặc nghi ngờ ung thư đã lan rộng, giúp đánh giá chi tiết cấu trúc vùng chậu và ổ bụng.
  • Chụp MRI (cộng hưởng từ): Cung cấp hình ảnh rõ nét về mô mềm, hỗ trợ xác định mức độ xâm lấn và ranh giới khối u chính xác hơn.
  • Chụp PET/CT: Kết hợp giữa chụp cắt lớp phát xạ positron và CT, sử dụng chất đánh dấu phóng xạ nhẹ (FDG) để phát hiện tế bào ung thư. Phương pháp này giúp xác định di căn hạch bạch huyết và tìm vị trí ung thư lan xa mà các kỹ thuật khác khó phát hiện.
Bác sĩ chuẩn bị dụng cụ khám phụ khoa để tầm soát ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm

Để chẩn đoán các giai đoạn ung thư cổ tử cung, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm chuyên sâu như soi cổ tử cung, sinh thiết, chẩn đoán hình ảnh…

Bệnh tiến triển qua nhiều mức độ nên thời điểm phát hiện quyết định rõ rệt đến triển vọng điều trị. Khi bệnh được nhận diện muộn và tổn thương đã lan sâu hoặc di căn, khả năng sống còn suy giảm đáng kể. Do đó, việc chủ động phòng ngừa ung thư cổ tử cung thông qua xét nghiệm tầm soát như Pap smear hoặc HPV DNA test giúp nhận biết sớm bất thường và hạn chế nguy cơ tiến triển nặng.

Bên cạnh tầm soát, tiêm vắc xin HPV được xem là biện pháp dự phòng hiệu quả nhờ khả năng ngăn ngừa hầu hết chủng virus nguy cơ cao gây tổn thương ác tính ở cổ tử cung và nhiều bệnh lý khác như ung thư âm đạo, hậu môn, hầu họng hay mụn cóc sinh dục. Theo khuyến cáo của WHO và Bộ Y tế Việt Nam, vắc xin nên được tiêm cho người từ 9 – 45 tuổi, trong đó giai đoạn 9 – 14 tuổi là thời điểm tối ưu vì cơ thể đáp ứng miễn dịch tốt hơn và chưa có phơi nhiễm, giúp đạt mức bảo vệ cao nhất.

Nút đăng ký tiêm vắc xin HPV bảo vệ sức khỏe sinh sản nữ

Các giai đoạn ung thư cổ tử cung phản ánh mức độ lan rộng của tổn thương, giúp xây dựng hướng xử trí phù hợp và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Từ giai đoạn tại chỗ đến mức xâm lấn sâu hoặc di căn, mỗi mức tiến triển đều đòi hỏi đánh giá lâm sàng chính xác để tránh trì hoãn can thiệp. Việc tự ý áp dụng biện pháp điều trị, đặc biệt là dùng thuốc khi chưa có chỉ định, có thể che lấp triệu chứng và gây hại. Thăm khám sớm luôn cần thiết để được bác sĩ tư vấn đúng chuyên môn.

Đánh giá bài viết
13:30 08/01/2026
Nguồn tham khảo
  1. Cervical Cancer Prognosis and Survival Rates. (2023, April 27). National Cancer Institute. https://www.cancer.gov/types/cervical/survival