Khối u có thể xuất hiện bất kỳ nơi nào trên cơ thể và thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các dấu hiệu tiềm ẩn sẽ giúp bạn có cơ hội điều trị hiệu quả hơn. Ngay trong bài viết sau, hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu rõ khối u là gì, nguyên nhân hình thành khối u đến từ đâu, cũng như những dấu hiệu có khối u thường gặp để bảo vệ sức khỏe một cách tối ưu.

Khối u là gì? Dấu hiệu nhận biết ra sao?
Khối u là sự xuất hiện bất thường của một hoặc nhiều khối mô mới, hình thành do sự tăng trưởng quá mức của tế bào, trong đó các tế bào chia tách và nhân lên không kiểm soát.
Lúc này, cơ chế điều hòa sự phân chia tế bào bị rối loạn, dẫn đến sự tích tụ của các tế bào mới một cách không cần thiết. Khối u có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của cơ quan hoặc mô nơi nó phát triển.
Các dấu hiệu có khối u trong cơ thể người có thể rất đa dạng và phụ thuộc vào loại khối u, vị trí và kích thước của nó. Một số dấu hiệu phổ biến bao gồm:
Lưu ý rằng các triệu chứng này cũng có thể do các tình trạng khác gây ra. Do đó, nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc gây lo ngại, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời.
Theo Bảng Phân loại Quốc tế về Bệnh tật phiên bản thứ 10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phát hành, khối u được phân loại thành các mã từ C00 đến D49 được sử dụng để phân loại khối u (neoplasms) trong cơ thể người. Trong đó bao gồm:
Việc phân loại khối u dựa trên hệ thống mã hóa này giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán, thống kê và nghiên cứu về các bệnh liên quan đến khối u trên toàn cầu, tạo điều kiện cho việc theo dõi và quản lý sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả.

Khối u có thể xâm lấn, di căn và làm tổn thương tế bào khỏe mạnh
Khối u hình thành khi các tế bào trong cơ thể tăng sinh một cách không kiểm soát, dẫn đến việc hình thành một khối mô bất thường. Nguyên nhân của quá trình này có thể bao gồm:
Các nguyên nhân này thường tương tác phức tạp với nhau, và việc hiểu rõ chúng có thể giúp ích trong công tác phòng ngừa và phát hiện sớm khối u.
Khối u phát triển và lây lan trong cơ thể như sau:

Đột biến trên DNA là nguyên nhân trực tiếp gây hình thành khối u
Trong quá trình phát triển và lây lan, khối u có thể:
Tóm lại, quá trình phát triển và lây lan của khối u là một chuỗi các sự kiện phức tạp liên quan đến đột biến gen, tăng sinh tế bào không kiểm soát và khả năng di chuyển của tế bào ung thư. Hiểu rõ cơ chế này giúp trong việc chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả và phát triển các biện pháp phòng ngừa ung thư.
Để xác định giai đoạn (mức độ tiến triển) của khối u, các bác sĩ thường căn cứ vào Hệ thống Phân loại Quốc tế TNM. Trong đó, T, N và M lần lượt có ý nghĩa như sau:

Minh họa các giai đoạn từ Tis (tại chỗ) đến T4 (xâm lấn) của khối u sắc tố da
Dưới đây là một số ví dụ về cách ứng dụng hệ thống TNM vào việc đánh giá tính chất của khối u:
Sau khi xác định T, N, M, các thông tin này được kết hợp để xác định giai đoạn tổng thể của ung thư, thường từ Giai đoạn I (sớm nhất) đến Giai đoạn IV (muộn nhất):
Lưu ý, việc đánh giá chính xác giai đoạn ung thư cần sự thăm khám và xét nghiệm chuyên sâu bởi các chuyên gia y tế. Bởi lẽ, từng tiêu chí cụ thể cho T, N, M có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư và vị trí khối u.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, cả khối u lành tính và ác tính đều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, để lại những biến chứng thương tật vĩnh viễn hoặc thậm chí đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên nhìn chung, khối u lành tính vẫn ít gây nguy hiểm hơn so với khối u ác tính. Cụ thể như sau:

Một khối u ở não có khả năng chèn ép dây thần kinh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sống của người bệnh
Có nhiều cách khác nhau để chẩn đoán khối u, và khối u ở những vị trí khác nhau đòi hỏi cách chẩn đoán khác nhau. Dưới đây một số cách chẩn đoán phổ biến để tầm soát khối u trong cơ thể:
| Phương pháp chẩn đoán | Tên cụ thể | Mô tả |
| Khám lâm sàng | Bác sĩ kiểm tra cơ thể, phát hiện các khối u, hạch bạch huyết sưng to hoặc triệu chứng bất thường bằng cách quan sát, sờ, nắn hoặc các tương tác vật lý khác. | |
| Chẩn đoán hình ảnh (Sử dụng máy móc hiện đại để nhận diện cấu trúc bất thường bên trong cơ thể) |
Nội soi | Sử dụng ống mềm có camera để quan sát bên trong các cơ quan rỗng như dạ dày, đại tràng. |
| X-quang | Sử dụng tia X để tạo hình ảnh xương và mô mềm. | |
| Siêu âm | Dùng sóng âm thanh tần số cao để tạo hình ảnh các cơ quan và khối u. | |
| Chụp cắt lớp CT | Chụp cắt lớp vi tính, tạo hình ảnh chi tiết theo lát cắt ngang cơ thể. | |
| Chụp cộng hưởng từ MRI | Cộng hưởng từ, sử dụng từ trường và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết. | |
| Chụp PET | Chụp cắt lớp phát xạ positron, đánh giá hoạt động chuyển hóa của tế bào. | |
| Đo mật độ xương (DEXA) | Đánh giá mật độ xương, hữu ích trong chẩn đoán khối u xương. | |
| Chụp mạch (Angiography) | Sử dụng chất cản quang để quan sát mạch máu nuôi khối u. | |
| Sinh thiết
(Lấy mẫu mô mang đi xét nghiệm dưới kính hiển vi) |
Sinh thiết kim | Dùng kim để lấy mẫu mô nhỏ từ khối u, có thể được tiến hành thông qua nội soi |
| Sinh thiết phẫu thuật | Phẫu thuật để lấy mẫu mô lớn hoặc toàn bộ khối u. | |
| Chọc dò dịch | Lấy mẫu dịch (như dịch não tủy, dịch màng phổi) để xét nghiệm tế bào và hóa sinh. | |
| Xét nghiệm sinh hóa | Xét nghiệm máu | Đánh giá các dấu ấn ung thư (tumor markers) và chức năng cơ quan,phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể liên quan đến khối u. |
| Xét nghiệm di truyền | Phân tích DNA để phát hiện đột biến gen liên quan đến ung thư. | |
| Chẩn đoán phân tử | Phân tích biểu hiện gen và protein để xác định đặc điểm của khối u. | |
| Xét nghiệm tế bào học | Nghiên cứu tế bào lấy từ dịch cơ thể hoặc mô để tìm tế bào bất thường. | |
| Xét nghiệm khác | Kiểm tra chức năng cơ quan | Đánh giá hoạt động của gan, thận, phổi… để xác định mức độ ảnh hưởng của khối u. |
Lưu ý:

Chụp cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán khối u có độ chính xác cao
Dưới đây là một số phương pháp điều trị khối u được sử dụng phổ biến hiện nay:
| Phương pháp điều trị khối u | Mô tả |
| Phẫu thuật
(Surgery) |
Loại bỏ khối u bằng cách cắt bỏ mô bị ảnh hưởng. Có thể là phương pháp chính hoặc kết hợp với phương pháp khác. |
| Xạ trị
(Radiation therapy) |
Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u. |
| Hóa trị
(Chemotherapy) |
Sử dụng thuốc hóa học để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư. |
| Liệu pháp hormone
(Hormone therapy) |
Điều chỉnh hoặc chặn các hormone thúc đẩy sự phát triển của một số loại ung thư. |
| Liệu pháp miễn dịch
(Immunotherapy) |
Kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư. |
| Liệu pháp nhắm đích
(Targeted therapy) |
Sử dụng thuốc hoặc chất khác để nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự tăng trưởng của ung thư. |
| Liệu pháp tế bào gốc
(Stem cell transplant) |
Thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tế bào gốc khỏe mạnh, thường áp dụng cho ung thư máu. |
| Liệu pháp gene
(Gene therapy) |
Sửa chữa hoặc thay thế các gen đột biến gây ung thư. |
| Liệu pháp quang động
(Photodynamic therapy) |
Sử dụng thuốc cảm quang và ánh sáng để tiêu diệt tế bào ung thư. |
| Liệu pháp nhiệt
(Hyperthermia therapy) |
Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt hoặc làm tổn thương tế bào ung thư. |
| Liệu pháp lạnh
(Cryotherapy) |
Sử dụng nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt khối u. |
| Liệu pháp vi sóng
(Microwave therapy) |
Sử dụng sóng vi ba để tạo nhiệt tiêu diệt tế bào ung thư, thường dùng cho khối u gan hoặc phổi. |
| Liệu pháp siêu âm hội tụ cường độ cao
(HIFU) |
Sử dụng sóng siêu âm cường độ cao để tiêu diệt tế bào ung thư. |
Lưu ý:
Không có bất kỳ biện pháp nào có thể bảo vệ bạn một cách tuyệt đối trước sự xuất hiện của các khối u. Tuy nhiên, có những cách có thể giúp bạn làm giảm nguy cơ này, trong đó bao gồm:
Tóm lại, việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh các yếu tố nguy cơ và theo dõi sức khỏe định kỳ là cách hiệu quả để phòng ngừa sự xuất hiện của các khối u.

Ăn uống và sinh hoạt khoa học hỗ trợ phòng ngừa ung thư hiệu quả
Nếu nghi ngờ có khối u, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức mà không cần phải đợi đến khi có triệu chứng. Bởi lẽ, các khối u nằm sâu bên trong cơ thể thường khó cảm nhận được từ bên ngoài. Điều này giúp phát hiện sớm khối u (nếu có) và có biện pháp can thiệp kịp thời.
Theo các chuyên gia, mỗi người cần nên thăm khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 năm / lần để tầm soát khối u, đặc biệt khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, đau nhức âm ỉ, chán ăn, khó tiêu, mệt mỏi kéo dài hoặc khó chịu ở các cơ quan nội tạng như gan, thận, hoặc sưng ở hệ bạch huyết.
Tại Trung tâm Ung bướu thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ tầm soát khối u với trang thiết bị hiện đại như hệ thống máy chụp PET/CT tiên tiến, giúp phát hiện sớm các khối u ngay từ giai đoạn đầu.
Khi có kết quả chẩn đoán, đội ngũ chuyên gia ung bướu giàu kinh nghiệm tại bệnh viện sẽ tư vấn và thiết kế phác đồ tầm soát, điều trị phù hợp, mang lại hiệu quả cao cho người bệnh.
Với quy trình khám nhanh chóng, an toàn cùng hệ thống bảo hiểm toàn diện, chúng tôi cam kết mang đến sự an tâm và chăm sóc sức khỏe tối ưu cho bạn. Để đặt lịch tầm soát khối u tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn có thể gọi đến số hotline 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hay 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).
Trên đây là những thông tin hữu ích về khối u. Hiểu rõ về khối u và những dấu hiệu nhận biết sớm là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe, vì việc phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Bằng cách thăm khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh, bạn sẽ bảo vệ sức khỏe lâu dài và tăng cơ hội phát hiện và điều trị kịp thời các khối u nguy hiểm.