Khối u là gì? Các dấu hiệu nhận biết sớm để điều trị kịp thời

12/12/2024 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Khối u có thể xuất hiện bất kỳ nơi nào trên cơ thể và thường không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các dấu hiệu tiềm ẩn sẽ giúp bạn có cơ hội điều trị hiệu quả hơn. Ngay trong bài viết sau, hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu rõ khối u là gì, nguyên nhân hình thành khối u đến từ đâu, cũng như những dấu hiệu có khối u thường gặp để bảo vệ sức khỏe một cách tối ưu.

khối u

Khối u là gì? Dấu hiệu nhận biết ra sao?

Khối u là gì?

Khối u là sự xuất hiện bất thường của một hoặc nhiều khối mô mới, hình thành do sự tăng trưởng quá mức của tế bào, trong đó các tế bào chia tách và nhân lên không kiểm soát.

Lúc này, cơ chế điều hòa sự phân chia tế bào bị rối loạn, dẫn đến sự tích tụ của các tế bào mới một cách không cần thiết. Khối u có thể xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của cơ quan hoặc mô nơi nó phát triển.

Dấu hiệu có khối u

Các dấu hiệu có khối u trong cơ thể người có thể rất đa dạng và phụ thuộc vào loại khối u, vị trí và kích thước của nó. Một số dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Giảm cân không giải thích được;
  • Mệt mỏi kéo dài;
  • Đau hoặc khó chịu ở một khu vực cụ thể;
  • Xuất hiện cục u hoặc sưng có thể cảm nhận dưới da;
  • Thay đổi trên da, chẳng hạn như nốt ruồi mới xuất hiện hoặc vết thương không lành;
  • Ho hoặc khàn giọng kéo dài;
  • Thay đổi trong thói quen đi tiêu hoặc tiểu tiện;
  • Chảy máu hoặc dịch tiết bất thường trong nước bọt, chất nôn, nước tiểu hoặc phân;
  • Khó nuốt hoặc khó tiêu hoặc tần suất đại tiện bất thường.

Lưu ý rằng các triệu chứng này cũng có thể do các tình trạng khác gây ra. Do đó, nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào kéo dài hoặc gây lo ngại, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời.

Phân loại khối u

Theo Bảng Phân loại Quốc tế về Bệnh tật phiên bản thứ 10 (International Classification of Diseases, 10th Revision) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phát hành, khối u được phân loại thành các mã từ C00 đến D49 được sử dụng để phân loại khối u (neoplasms) trong cơ thể người. Trong đó bao gồm:

  • C00-C97 là phân loại các khối u ác tính (ung thư), có thể di căn vào hoặc xâm lấn vào các mô lân cận thông qua hệ thống máu và bạch huyết, trong đó bao gồm:
    • C00-C14: Ung thư môi, khoang miệng và hầu họng.
    • C15-C26: Ung thư các cơ quan tiêu hóa.
    • C30-C39: Ung thư hệ hô hấp và ngực.
    • C40-C41: Ung thư xương và sụn khớp.
    • C43-C44: Ung thư da.
    • C45-C49: Ung thư mô liên kết và mô mềm.
    • C50: Ung thư vú.
    • C51-C58: Ung thư cơ quan sinh dục nữ.
    • C60-C63: Ung thư cơ quan sinh dục nam.
    • C64-C68: Ung thư hệ tiết niệu.
    • C69-C72: Ung thư mắt, não và hệ thần kinh trung ương.
    • C73-C75: Ung thư tuyến nội tiết.
    • C76-C80: Ung thư không xác định vị trí nguyên phát.
    • C81-C96: Ung thư hệ bạch huyết và máu (u lympho, bạch cầu).
    • C97: Ung thư nguyên phát ở nhiều vị trí.
  • D00-D09: Khối u tại chỗ (in situ).
  • D10-D36: Khối u lành tính (có thể phát triển lớn nhưng không lan vào hoặc xâm lấn vào các mô lân cận hoặc các bộ phận khác của cơ thể)
  • D37-D48: Khối u có hành vi không xác định hoặc không rõ.
  • D49: Khối u ở vị trí không xác định.

Việc phân loại khối u dựa trên hệ thống mã hóa này giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán, thống kê và nghiên cứu về các bệnh liên quan đến khối u trên toàn cầu, tạo điều kiện cho việc theo dõi và quản lý sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả.

Phân loại khối u

Khối u có thể xâm lấn, di căn và làm tổn thương tế bào khỏe mạnh

Nguyên nhân hình thành khối u là gì?

Khối u hình thành khi các tế bào trong cơ thể tăng sinh một cách không kiểm soát, dẫn đến việc hình thành một khối mô bất thường. Nguyên nhân của quá trình này có thể bao gồm:

  • Đột biến gen: Thay đổi trong DNA của tế bào có thể làm gián đoạn các cơ chế kiểm soát sự phân chia và chết tế bào, dẫn đến tăng sinh bất thường.
  • Yếu tố di truyền: Di truyền cũng được xem là một nguyên nhân hình thành khối u phổ biến. Một số người thừa hưởng các gen đột biến từ cha mẹ, làm tăng nguy cơ phát triển khối u.
  • Tiếp xúc với chất gây ung thư: Phơi nhiễm với các hóa chất độc hại, tia phóng xạ, khói thuốc lá hoặc tia cực tím có thể gây tổn thương DNA và thúc đẩy hình thành khối u.
  • Nhiễm trùng: Một số virus và vi khuẩn (như HPV, viêm gan B và C) có khả năng gây biến đổi tế bào, dẫn đến ung thư.
  • Rối loạn miễn dịch: Hệ thống miễn dịch suy yếu hoặc hoạt động không bình thường có thể không nhận diện và tiêu diệt các tế bào bất thường.
  • Lối sống không lành mạnh: Chế độ ăn uống kém, thiếu hoạt động thể chất, tiêu thụ rượu bia quá mức và hút thuốc lá đều có thể tăng nguy cơ hình thành khối u.
  • Yếu tố môi trường: Ô nhiễm không khí, nước và tiếp xúc với hóa chất công nghiệp cũng có thể góp phần gây ra đột biến tế bào.
  • Tuổi tác: Nguy cơ phát triển khối u tăng lên theo tuổi do tích lũy các đột biến gen qua thời gian.

Các nguyên nhân này thường tương tác phức tạp với nhau, và việc hiểu rõ chúng có thể giúp ích trong công tác phòng ngừa và phát hiện sớm khối u.

Khối u phát triển và lây lan như thế nào?

Khối u phát triển và lây lan trong cơ thể như sau:

1. Phát triển khối u

  • Đột biến tế bào: Quá trình bắt đầu khi một tế bào bình thường trải qua đột biến trong DNA, ảnh hưởng đến các gen kiểm soát sự phân chia và chết tế bào.
  • Tăng sinh không kiểm soát: Tế bào đột biến mất khả năng điều hòa, dẫn đến phân chia liên tục và tạo ra nhiều tế bào bất thường.
  • Hình thành khối u: Sự tích tụ của các tế bào bất thường này tạo thành một khối mô, gọi là khối u.
Khối u phát triển và lây lan như thế nào?

Đột biến trên DNA là nguyên nhân trực tiếp gây hình thành khối u

2. Lây lan của khối u ác tính (di căn)

  • Xâm lấn cục bộ: Khối u ác tính có khả năng xâm nhập và phá hủy các mô và cơ quan lân cận.
  • Xâm nhập vào mạch máu và bạch huyết: Tế bào ung thư có thể thâm nhập vào mạch máu hoặc hệ bạch huyết, trở thành con đường để di chuyển đến các phần khác của cơ thể.
  • Di căn xa: Tế bào ung thư di chuyển qua máu hoặc bạch huyết đến các cơ quan xa như phổi, gan, xương, và hình thành khối u mới tại đó.
  • Tăng trưởng khối u thứ cấp: Tại vị trí mới, các tế bào ung thư tiếp tục phân chia và tạo thành khối u thứ cấp, gây rối loạn chức năng của cơ quan bị ảnh hưởng.

Trong quá trình phát triển và lây lan, khối u có thể:

  • Kích thích tân sinh mạch máu (angiogenesis): Khối u kích thích hình thành mạch máu mới để cung cấp dưỡng chất và oxy cho sự phát triển của nó.
  • Tránh né hệ miễn dịch: Tế bào ung thư có khả năng ẩn mình hoặc ức chế phản ứng miễn dịch của cơ thể, giúp chúng tồn tại và phát triển.
  • Biến đổi gen liên tục: Sự đột biến liên tục giúp tế bào ung thư thích nghi và kháng lại các liệu pháp điều trị.

Tóm lại, quá trình phát triển và lây lan của khối u là một chuỗi các sự kiện phức tạp liên quan đến đột biến gen, tăng sinh tế bào không kiểm soát và khả năng di chuyển của tế bào ung thư. Hiểu rõ cơ chế này giúp trong việc chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả và phát triển các biện pháp phòng ngừa ung thư.

Các giai đoạn của khối u

Để xác định giai đoạn (mức độ tiến triển) của khối u, các bác sĩ thường căn cứ vào Hệ thống Phân loại Quốc tế TNM. Trong đó, T, N và M lần lượt có ý nghĩa như sau:

  • T (Tumor): Đại diện cho kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát, được chia thành các trường hợp sau:
    • Tx: Khối u nguyên phát không thể đánh giá được.
    • T0: Không có bằng chứng về khối u nguyên phát.
    • Tis (Tumor in situ): Khối u tại chỗ, chỉ nằm ở lớp tế bào gốc và chưa xâm nhập vào các mô lân cận.
    • T1-T4: Kích thước và/hoặc mức độ xâm lấn của khối u vào các mô lân cận. Con số càng lớn, khối u càng lớn hoặc xâm lấn sâu hơn.
      • T1: Khối u nhỏ và xâm lấn ít.
      • T2: Khối u lớn hơn và xâm lấn sâu hơn.
      • T3: Khối u lớn hơn nữa hoặc xâm lấn vào các cấu trúc lân cận.
      • T4: Khối u xâm lấn sâu rộng vào các cơ quan hoặc cấu trúc quan trọng.
  • N (Node): Đại diện cho mức độ lan đến các hạch bạch huyết vùng, được chia thành các cấp độ như sau:
    • Nx: Không thể đánh giá tình trạng hạch bạch huyết vùng.
    • N0: Không có di căn đến hạch bạch huyết vùng.
    • N1-N3: Mức độ di căn đến hạch bạch huyết vùng.
      • N1: Di căn đến một số ít hạch bạch huyết (thường là hạch gần khối u).
      • N2: Di căn đến nhiều hạch bạch huyết hơn hoặc hạch ở vị trí xa hơn.
      • N3: Di căn đến nhiều hạch bạch huyết hoặc hạch ở vị trí xa nhất.
  • M (Metastasis): Đại diện cho sự xuất hiện của di căn xa đến các cơ quan khác, được chia thành các cấp độ như sau:
    • Mx: Không thể đánh giá được mức độ di căn xa.
    • M0: Không có di căn xa.
    • M1: Có di căn xa đến các cơ quan khác (ví dụ: phổi, gan, xương).
Các giai đoạn của khối u

Minh họa các giai đoạn từ Tis (tại chỗ) đến T4 (xâm lấn) của khối u sắc tố da

Dưới đây là một số ví dụ về cách ứng dụng hệ thống TNM vào việc đánh giá tính chất của khối u:

  • T2N1M0: Khối u có kích thước trung bình (T2), đã lan đến một hạch bạch huyết vùng (N1), chưa có di căn xa (M0).
  • T4N3M1: Khối u lớn hoặc xâm lấn sâu (T4), di căn đến nhiều hạch bạch huyết vùng (N3), có di căn xa (M1).

Sau khi xác định T, N, M, các thông tin này được kết hợp để xác định giai đoạn tổng thể của ung thư, thường từ Giai đoạn I (sớm nhất) đến Giai đoạn IV (muộn nhất):

  • Giai đoạn I: Khối u nhỏ, chưa lan đến hạch bạch huyết và chưa có di căn xa.
  • Giai đoạn II & III: Khối u lớn hơn, có thể đã lan đến hạch bạch huyết vùng nhưng chưa có di căn xa.
  • Giai đoạn IV: Khối u bất kỳ kích thước, đã có di căn xa.

Lưu ý, việc đánh giá chính xác giai đoạn ung thư cần sự thăm khám và xét nghiệm chuyên sâu bởi các chuyên gia y tế. Bởi lẽ, từng tiêu chí cụ thể cho T, N, M có thể khác nhau tùy thuộc vào loại ung thư và vị trí khối u.

Khối u có nguy hiểm không?

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, cả khối u lành tính và ác tính đều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, để lại những biến chứng thương tật vĩnh viễn hoặc thậm chí đe dọa đến tính mạng. Tuy nhiên nhìn chung, khối u lành tính vẫn ít gây nguy hiểm hơn so với khối u ác tính. Cụ thể như sau:

  • Đối với khối u lành tính: Mặc dù không gây nguy hiểm đến tính mạng, nhưng chúng vẫn có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu chèn ép vào các cơ quan quan trọng, như mạch máu hoặc dây thần kinh, dẫn đến các triệu chứng như đau, yếu liệt, rối loạn chức năng cơ quan hoặc biến dạng cấu trúc cơ thể. Cá biệt, một số khối u lành tính có khả năng chuyển biến thành ác tính theo thời gian (dù hiếm).
  • Đối với khối u ác tính (ung thư): Chúng không chỉ gây suy giảm chức năng của cơ quan bị ảnh hưởng, mà còn di căn và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác, gây suy yếu toàn bộ cơ thể. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, ung thư có thể đe dọa tính mạng.
Khối u có nguy hiểm không?

Một khối u ở não có khả năng chèn ép dây thần kinh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng sống của người bệnh

Chẩn đoán khối u

Có nhiều cách khác nhau để chẩn đoán khối u, và khối u ở những vị trí khác nhau đòi hỏi cách chẩn đoán khác nhau. Dưới đây một số cách chẩn đoán phổ biến để tầm soát khối u trong cơ thể:

Phương pháp chẩn đoán Tên cụ thể Mô tả
Khám lâm sàng Bác sĩ kiểm tra cơ thể, phát hiện các khối u, hạch bạch huyết sưng to hoặc triệu chứng bất thường bằng cách quan sát, sờ, nắn hoặc các tương tác vật lý khác.
Chẩn đoán hình ảnh

(Sử dụng máy móc hiện đại để nhận diện cấu trúc bất thường bên trong cơ thể)
Nội soi Sử dụng ống mềm có camera để quan sát bên trong các cơ quan rỗng như dạ dày, đại tràng.
X-quang Sử dụng tia X để tạo hình ảnh xương và mô mềm.
Siêu âm Dùng sóng âm thanh tần số cao để tạo hình ảnh các cơ quan và khối u.
Chụp cắt lớp CT Chụp cắt lớp vi tính, tạo hình ảnh chi tiết theo lát cắt ngang cơ thể.
Chụp cộng hưởng từ MRI Cộng hưởng từ, sử dụng từ trường và sóng radio để tạo hình ảnh chi tiết.
Chụp PET Chụp cắt lớp phát xạ positron, đánh giá hoạt động chuyển hóa của tế bào.
Đo mật độ xương (DEXA) Đánh giá mật độ xương, hữu ích trong chẩn đoán khối u xương.
Chụp mạch (Angiography) Sử dụng chất cản quang để quan sát mạch máu nuôi khối u.
Sinh thiết

(Lấy mẫu mô mang đi xét nghiệm dưới kính hiển vi)

Sinh thiết kim Dùng kim để lấy mẫu mô nhỏ từ khối u, có thể được tiến hành thông qua nội soi
Sinh thiết phẫu thuật Phẫu thuật để lấy mẫu mô lớn hoặc toàn bộ khối u.
Chọc dò dịch Lấy mẫu dịch (như dịch não tủy, dịch màng phổi) để xét nghiệm tế bào và hóa sinh.
Xét nghiệm sinh hóa Xét nghiệm máu Đánh giá các dấu ấn ung thư (tumor markers) và chức năng cơ quan,phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể liên quan đến khối u.
Xét nghiệm di truyền Phân tích DNA để phát hiện đột biến gen liên quan đến ung thư.
Chẩn đoán phân tử Phân tích biểu hiện gen và protein để xác định đặc điểm của khối u.
Xét nghiệm tế bào học Nghiên cứu tế bào lấy từ dịch cơ thể hoặc mô để tìm tế bào bất thường.
Xét nghiệm khác Kiểm tra chức năng cơ quan Đánh giá hoạt động của gan, thận, phổi… để xác định mức độ ảnh hưởng của khối u.

Lưu ý:

  • Trên thực tế, việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán phụ thuộc vào loại khối u, vị trí và triệu chứng của mỗi người bệnh. Vì vậy, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và lựa chọn phương pháp phù hợp.
  • Trong hầu hết trường hợp, người bệnh thường được chỉ định thực hiện kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt được kết quả chẩn đoán chính xác.
Chẩn đoán khối u

Chụp cộng hưởng từ là phương pháp chẩn đoán khối u có độ chính xác cao

Phương pháp điều trị khối u

Dưới đây là một số phương pháp điều trị khối u được sử dụng phổ biến hiện nay:

Phương pháp điều trị khối u Mô tả
Phẫu thuật

(Surgery)

Loại bỏ khối u bằng cách cắt bỏ mô bị ảnh hưởng. Có thể là phương pháp chính hoặc kết hợp với phương pháp khác.
Xạ trị

(Radiation therapy)

Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u.
Hóa trị

(Chemotherapy)

Sử dụng thuốc hóa học để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phân chia của tế bào ung thư.
Liệu pháp hormone

(Hormone therapy)

Điều chỉnh hoặc chặn các hormone thúc đẩy sự phát triển của một số loại ung thư.
Liệu pháp miễn dịch

(Immunotherapy)

Kích thích hệ thống miễn dịch của cơ thể để tấn công tế bào ung thư.
Liệu pháp nhắm đích

(Targeted therapy)

Sử dụng thuốc hoặc chất khác để nhắm vào các phân tử cụ thể liên quan đến sự tăng trưởng của ung thư.
Liệu pháp tế bào gốc

(Stem cell transplant)

Thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tế bào gốc khỏe mạnh, thường áp dụng cho ung thư máu.
Liệu pháp gene

(Gene therapy)

Sửa chữa hoặc thay thế các gen đột biến gây ung thư.
Liệu pháp quang động

(Photodynamic therapy)

Sử dụng thuốc cảm quang và ánh sáng để tiêu diệt tế bào ung thư.
Liệu pháp nhiệt

(Hyperthermia therapy)

Sử dụng nhiệt độ cao để tiêu diệt hoặc làm tổn thương tế bào ung thư.
Liệu pháp lạnh

(Cryotherapy)

Sử dụng nhiệt độ cực lạnh để đóng băng và tiêu diệt khối u.
Liệu pháp vi sóng

(Microwave therapy)

Sử dụng sóng vi ba để tạo nhiệt tiêu diệt tế bào ung thư, thường dùng cho khối u gan hoặc phổi.
Liệu pháp siêu âm hội tụ cường độ cao

(HIFU)

Sử dụng sóng siêu âm cường độ cao để tiêu diệt tế bào ung thư.

Lưu ý:

  • Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại khối u, giai đoạn bệnh, vị trí, sức khỏe tổng quát và mong muốn của người bệnh. Do đó, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
  • Trên thực tế, việc lựa chọn phương pháp điều trị thường cần sự hợp tác giữa các bác sĩ chuyên khoa ung thư, phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và chuyên gia khác. Do đó, khi bước vào quá trình điều trị, người bệnh rất cần được theo dõi chặt chẽ từ các chuyên gia để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh khi cần thiết.

Làm gì để phòng tránh sự xuất hiện của các khối u?

Không có bất kỳ biện pháp nào có thể bảo vệ bạn một cách tuyệt đối trước sự xuất hiện của các khối u. Tuy nhiên, có những cách có thể giúp bạn làm giảm nguy cơ này, trong đó bao gồm:

  • Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc thụ động;
  • Ăn uống lành mạnh như tăng cường rau quả, chất xơ; hạn chế thịt đỏ, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Hạn chế hoặc tránh rượu bia;
  • Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên;
  • Bảo vệ da khỏi tia cực tím bằng cách sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo bảo hộ;
  • Tiêm phòng vaccine HPV và viêm gan B để ngăn ngừa các loại ung thư liên quan;
  • Quan hệ tình dục an toàn bằng cách sử dụng bao cao su, hạn chế số lượng bạn tình và chung thủy một vợ một chồng;
  • Tránh tiếp xúc với chất gây ung thư như hóa chất độc hại, ô nhiễm môi trường.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bất thường;
  • Quản lý căng thẳng và duy trì sức khỏe tinh thần tốt;
  • Tránh sử dụng ma túy và hạn chế chất kích thích như rượu, bia hoặc caffeine.

Tóm lại, việc duy trì lối sống lành mạnh, tránh các yếu tố nguy cơ và theo dõi sức khỏe định kỳ là cách hiệu quả để phòng ngừa sự xuất hiện của các khối u.

Làm gì để phòng tránh sự xuất hiện của các khối u?

Ăn uống và sinh hoạt khoa học hỗ trợ phòng ngừa ung thư hiệu quả

Nghi có khối u: Khi nào đi khám bác sĩ?

Nếu nghi ngờ có khối u, bạn nên đi khám bác sĩ ngay lập tức mà không cần phải đợi đến khi có triệu chứng. Bởi lẽ, các khối u nằm sâu bên trong cơ thể thường khó cảm nhận được từ bên ngoài. Điều này giúp phát hiện sớm khối u (nếu có) và có biện pháp can thiệp kịp thời.

Theo các chuyên gia, mỗi người cần nên thăm khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 năm / lần để tầm soát khối u, đặc biệt khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như sụt cân không rõ nguyên nhân, đau nhức âm ỉ, chán ăn, khó tiêu, mệt mỏi kéo dài hoặc khó chịu ở các cơ quan nội tạng như gan, thận, hoặc sưng ở hệ bạch huyết.

Tại Trung tâm Ung bướu thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ tầm soát khối u với trang thiết bị hiện đại như hệ thống máy chụp PET/CT tiên tiến, giúp phát hiện sớm các khối u ngay từ giai đoạn đầu.

Khi có kết quả chẩn đoán, đội ngũ chuyên gia ung bướu giàu kinh nghiệm tại bệnh viện sẽ tư vấn và thiết kế phác đồ tầm soát, điều trị phù hợp, mang lại hiệu quả cao cho người bệnh.

Với quy trình khám nhanh chóng, an toàn cùng hệ thống bảo hiểm toàn diện, chúng tôi cam kết mang đến sự an tâm và chăm sóc sức khỏe tối ưu cho bạn. Để đặt lịch tầm soát khối u tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn có thể gọi đến số hotline 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hay 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).

Trên đây là những thông tin hữu ích về khối u. Hiểu rõ về khối u và những dấu hiệu nhận biết sớm là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe, vì việc phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Bằng cách thăm khám định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh, bạn sẽ bảo vệ sức khỏe lâu dài và tăng cơ hội phát hiện và điều trị kịp thời các khối u nguy hiểm.

Đánh giá bài viết
14:29 12/12/2024
Nguồn tham khảo
  1. ICD-10 version:2019. (n.d.). World Health Organization (WHO). https://icd.who.int/browse10/2019/en#/II