Trào ngược dịch mật: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

28/11/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Trào ngược dịch mật là tình trạng dịch tiêu hóa trào lên dạ dày và thực quản, gây đau rát, đắng miệng và nhiều biến chứng nếu không được nhận diện sớm. Chủ đề này thường khiến người bệnh băn khoăn về dấu hiệu, nguyên nhân và cách xử trí an toàn. Để hiểu rõ cơ chế và hướng quản lý đúng, hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome theo dõi nội dung chi tiết ngay sau đây.

trào ngược dịch mật

Trào ngược dịch mật là gì? Nguyên nhân do đâu?

Trào ngược dịch mật là gì?

Trào ngược dịch mật là tình trạng dịch mật từ tá tràng trào lên dạ dày rồi lên thực quản, gây đau thượng vị, đắng miệng và buồn nôn. Vấn đề này thường liên quan rối loạn môn vị hoặc sau phẫu thuật đường tiêu hóa và cần chẩn đoán bằng nội soi để điều trị chính xác.

Nguyên nhân gây trào ngược dịch mật

Nguyên nhân gây trào ngược dịch mật chủ yếu gồm rối loạn chức năng môn vị khiến dịch mật trào lên dạ dày, biến chứng sau phẫu thuật dạ dày – tá tràng và rối loạn vận động đường tiêu hóa. Các yếu tố này làm thay đổi dòng lưu thông dịch tiêu hóa, dẫn tới trào ngược kéo dài. Cụ thể:

1. Rối loạn cơ vòng môn vị

Cơ vòng môn vị là “cánh cửa” điều tiết lưu thông giữa dạ dày và tá tràng. Khi cơ này bị suy yếu hoặc mất khả năng đóng mở nhịp nhàng, dịch mật dễ dàng trào ngược lên trên. Sự rối loạn này làm mất cân bằng áp lực trong ống tiêu hóa, khiến môi trường axit và kiềm lẫn lộn, gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Trên thực tế, rối loạn cơ vòng môn vị là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến cho dịch mật trào ngược, đặc biệt ở người có rối loạn vận động tiêu hóa hoặc viêm dạ dày mạn tính.

2. Phẫu thuật dạ dày (cắt dạ dày, nối tắt…)

Các thủ thuật ngoại khoa như cắt bán phần dạ dày hoặc nối dạ dày – ruột thường làm thay đổi cấu trúc giải phẫu tự nhiên, khiến cơ chế kiểm soát dòng chảy mật bị gián đoạn. Khi đó, dịch mật từ tá tràng có thể dễ dàng đi ngược lên phần còn lại của dạ dày.

Mặt khác, việc loại bỏ hoặc cắt bỏ một phần môn vị cũng làm giảm khả năng co thắt và ngăn trào ngược, khiến trào ngược dịch mật trở thành biến chứng mạn tính sau mổ.

3. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ

Ngoài rối loạn cơ học, nhiều yếu tố sinh hoạt và thuốc men có thể làm trầm trọng hơn tình trạng trào ngược, chủ yếu thông qua cơ chế giãn cơ vòng hoặc thay đổi vận động dạ dày – ruột, trong đó bao gồm:

  • Hút thuốc lá, uống rượu, ăn nhiều chất béo: Kích thích giãn cơ vòng môn vị và cơ vòng thực quản dưới, khiến mật dễ trào ngược.
  • Stress kéo dài, ăn uống thất thường: Làm rối loạn nhu động dạ dày, tăng áp lực trong ổ bụng.
  • Thuốc giảm đau nhóm opiat (opioid) hoặc kháng viêm không chứa steroid (NSAIDs): Ảnh hưởng đến trương lực cơ trơn ống tiêu hóa, giảm khả năng kiểm soát dòng chảy mật.

Triệu chứng nhận biết trào ngược dịch mật

Các dấu hiệu của trào ngược dịch mật có thể tương tự trào ngược axit nhưng thường nặng hơn và kéo dài hơn, do dịch mật có tính kiềm mạnh, dễ gây tổn thương sâu niêm mạc dạ dày và thực quản. Cụ thể như sau:

1. Triệu chứng thường gặp

Bao gồm:

  • Đau rát, dai dẳng: Cơn đau lan lên ngực hoặc sau xương ức, không giảm ngay cả khi dùng thuốc giảm tiết axit dạ dày.
  • Buồn nôn, nôn ra dịch vàng hoặc xanh: Là biểu hiện đặc trưng nhất của trào ngược dịch mật, do mật bị đẩy ngược lên dạ dày rồi ra miệng.
  • Cảm giác đầy hơi, chướng bụng, khó tiêu: Do dịch mật làm rối loạn nhu động dạ dày, khiến thức ăn chậm tiêu hóa.
  • Ho hoặc viêm họng kéo dài: Dịch mật trào lên thực quản rồi đến họng, gây kích ứng niêm mạc và ho mãn tính.
Người phụ nữ ôm ngực và cổ họng do cảm giác nóng rát, biểu hiện điển hình của trào ngược dịch mật.

Đau rát có thể là dấu hiệu của trào ngược dịch mật

2. Triệu chứng cảnh báo cần đi khám sớm

Bao gồm:

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Cho thấy tiêu hóa kém, có thể kèm viêm loét hoặc tổn thương dạ dày mạn.
  • Nôn ra máu hoặc phân đen: Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa do niêm mạc bị ăn mòn bởi dịch mật.
  • Đau bụng kéo dài, không đáp ứng thuốc thông thường: Gợi ý bệnh lý nặng hơn như viêm dạ dày mật trào ngược hoặc loét dạ dày – tá tràng.

Trào ngược dịch mật sẽ gây ra trở ngại gì không?

Nếu không được kiểm soát sớm, trào ngược dịch mật không chỉ gây khó chịu kéo dài mà còn dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Ban đầu, tình trạng chỉ gây rát bỏng hoặc đầy hơi, nhưng theo thời gian, dịch mật có thể ăn mòn niêm mạc dạ dày và thực quản, khiến bệnh tiến triển từ nhẹ đến nặng hơn:

  • Viêm dạ dày mạn tính, xung huyết hoặc loét dạ dày: Do dịch mật có tính kiềm làm tổn thương lớp bảo vệ niêm mạc.
  • Barrett thực quản: Niêm mạc thực quản biến đổi bất thường sau viêm mạn tính, được xem là giai đoạn tiền ung thư.
  • Tăng nguy cơ ung thư dạ dày – thực quản: Khi tế bào bị kích thích tái tạo liên tục dẫn đến đột biến ác tính.
  • Suy dinh dưỡng, sụt cân: Do người bệnh ăn kém, hấp thu kém và sợ đau khi ăn uống.

Chẩn đoán trào ngược dịch mật như thế nào?

Để xác định trào ngược dịch mật, bác sĩ cần thực hiện các kỹ thuật chuyên sâu nhằm phân biệt rõ với trào ngược axit thông thường (GERD). Các phương pháp dưới đây giúp đánh giá chính xác sự hiện diện của dịch mật trong dạ dày – thực quản, mức độ tổn thương và tần suất trào ngược:

1. Nội soi dạ dày – thực quản

Nội soi là kỹ thuật sử dụng một ống mềm có gắn camera nhỏ ở đầu, được đưa qua miệng xuống dạ dày – thực quản để quan sát bên trong đường tiêu hóa. Đây là bước đầu tiên trong chẩn đoán, cho phép bác sĩ nhìn trực tiếp tình trạng niêm mạc và phát hiện dịch mật màu vàng – xanh trong dạ dày hoặc tổn thương viêm, loét, xung huyết.

Ưu điểm của nội soi là cung cấp hình ảnh rõ ràng, giúp xác định vị trí tổn thương. Tuy nhiên, hạn chế là chỉ phản ánh tình trạng tại thời điểm kiểm tra, chưa đánh giá được tần suất trào ngược trong ngày.

Minh họa quy trình nội soi điều trị hẹp thực quản liên quan đến trào ngược dịch mật.

Nội soi dạ dày – thực quản là phương pháp trực quan giúp chẩn đoán trào ngược dịch mật

2. Đo pH và đo trở kháng thực quản

Kỹ thuật này sử dụng đầu dò đặt trong thực quản để đo liên tục pH và dòng chảy trong 24 giờ. Trào ngược dịch mật được xác định khi pH tăng (mang tính kiềm) và trở kháng thay đổi, khác với trào ngược axit (pH giảm).

Ưu điểm của phương pháp này là có khả năng theo dõi liên tục, phát hiện cả trào ngược “im lặng” – ít gây triệu chứng. Song, nhược điểm là gây khó chịu nhẹ khi đặt đầu dò và cần thiết bị chuyên dụng.

3. Test dịch mật trong dịch dạ dày

Phương pháp này được thực hiện bằng cách hút dịch trong dạ dày qua ống thông và xét nghiệm xem có chứa bilirubin – thành phần đặc trưng của mật hay không. Kỹ thuật giúp xác định rõ ràng sự hiện diện của dịch mật, hỗ trợ phân biệt với trào ngược axit đơn thuần. Tuy nhiên, test này chỉ phản ánh kết quả tức thời, nên thường được kết hợp cùng nội soi hoặc đo pH để tăng độ chính xác.

Phương pháp điều trị trào ngược dịch mật

Trào ngược dịch mật không thể tự khỏi nếu không điều trị đúng hướng, bởi tình trạng này liên quan đến rối loạn vận động và tổn thương niêm mạc dạ dày – tá tràng. Mức độ nhẹ thường được điều chỉnh bằng thay đổi lối sống kết hợp thuốc. Với trường hợp nặng, điều trị nội khoa không đáp ứng, phẫu thuật sẽ được xem xét. Cụ thể như sau:

1. Điều trị không dùng thuốc

Ở giai đoạn nhẹ, thay đổi lối sống đóng vai trò nền tảng trong kiểm soát tình trạng trào ngược, giúp giảm áp lực ổ bụng và cải thiện hoạt động cơ vòng môn vị. Các biện pháp này hướng đến phục hồi cơ chế vận chuyển mật tự nhiên và hạn chế yếu tố kích thích trào ngược, trong đó bao gồm:

  • Ăn uống điều độ: Ăn đúng giờ, tránh thức ăn nhiều chất béo, chiên rán hoặc cay nóng.
  • Điều chỉnh thói quen sinh hoạt: Kê cao gối khi ngủ, tránh nằm ngay sau ăn.
  • Giảm cân, bỏ thuốc lá và rượu: Giúp giảm giãn cơ vòng thực quản dưới.
  • Theo dõi và ghi nhật ký ăn uống: Giúp nhận diện thực phẩm hoặc thói quen làm nặng thêm triệu chứng.

Ngoài các phương pháp điều trị y tế, việc điều chỉnh chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát các triệu chứng của trào ngược dịch mật. Một chế độ ăn kiêng khoa học có thể giúp giảm kích ứng niêm mạc dạ dày và thực quản, đồng thời trung hòa axit. Để có một phác đồ chăm sóc toàn diện, bạn nên tìm hiểu bị trào ngược dịch mật nên ăn gì và kiêng gì để hỗ trợ quá trình phục hồi.

2. Điều trị bằng thuốc

Khi thay đổi lối sống không đủ kiểm soát, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc nhằm giảm viêm và kiểm soát dòng mật trào ngược. Các nhóm thuốc được lựa chọn dựa trên cơ chế tác động khác nhau đến dịch mật và vận động dạ dày:

  • Thuốc ức chế tiết axit (PPI): Giúp giảm nồng độ axit, bảo vệ niêm mạc khỏi tổn thương kép bởi axit và mật.
  • Thuốc làm rỗng dạ dày nhanh (prokinetic): Giúp tăng co bóp dạ dày, giúp mật thoát xuống ruột đúng hướng.
  • Thuốc gắn kết axit mật (cholestyramine): Giúp hấp thu muối mật tự do, giảm kích ứng và viêm niêm mạc.

3. Điều trị can thiệp/phẫu thuật

Với trường hợp trào ngược dịch mật kéo dài hoặc không đáp ứng nội khoa, can thiệp ngoại khoa được xem là lựa chọn cuối cùng nhằm tái lập hướng lưu thông mật bình thường. Các phương pháp phẫu thuật chủ yếu nhằm phục hồi chức năng ngăn trào ngược và giảm tiếp xúc giữa mật với dạ dày:

  • Sửa cơ môn vị hoặc nối ruột: Giúp tăng cường khả năng đóng mở, hạn chế mật trào ngược lên trên.
  • Phẫu thuật Roux-en-Y: Nhằm tạo đường lưu thông mới cho dịch mật, tách dòng chảy mật khỏi dạ dày.
  • Can thiệp sửa chữa sau phẫu thuật cũ: Áp dụng khi trào ngược xuất hiện do biến chứng sau mổ dạ dày trước đó.
Quy trình ERCP giúp chẩn đoán và điều trị các vấn đề về dịch mật và hệ tiêu hóa.

Minh họa kỹ thuật nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP)

Điều trị trào ngược dịch mật cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân và mức độ tổn thương niêm mạc, vì vậy người có biểu hiện nghi ngờ nên thăm khám sớm tại các cơ sở uy tín. Tại Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, kỹ thuật ERCP giúp bác sĩ xác định tổn thương chính xác và xây dựng phác đồ phù hợp cho từng trường hợp.

Phòng ngừa trào ngược dịch mật tái phát

Để hạn chế nguy cơ trào ngược dịch mật tái phát sau điều trị, người bệnh cần xây dựng lối sống lành mạnh, duy trì thói quen theo dõi sức khỏe thường xuyên và tuân thủ phác đồ của bác sĩ. Đặc biệt, nhóm nguy cơ cao như người từng phẫu thuật dạ dày, viêm dạ dày mạn hoặc béo phì nên được theo dõi chặt chẽ hơn. Dưới đây là những điểm cần lưu ý:

  • Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ: Uống thuốc đúng hướng dẫn, không tự ý ngưng khi triệu chứng giảm, tái khám giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm áp lực ổ bụng, cải thiện vận động dạ dày – tá tràng.
  • Ăn uống điều độ: Tránh thức ăn nhiều dầu mỡ, cay nóng, rượu bia; chia nhỏ bữa và không nằm ngay sau khi ăn.
  • Kiểm soát căng thẳng: Giúp ổn định nhu động tiêu hóa và hạn chế co thắt bất thường cơ vòng môn vị.
  • Hạn chế thuốc ảnh hưởng tiêu hóa: Không lạm dụng thuốc kháng viêm không chứa steroid (NSAIDs), thuốc giảm đau nhóm opiat hoặc các thuốc làm chậm quá trình tiêu hóa khi không thật sự cần thiết hoặc chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Trào ngược dịch mật là vấn đề tiêu hóa có thể tiến triển âm thầm nhưng gây tổn thương niêm mạc nếu không được đánh giá đúng mức. Việc nhận diện triệu chứng sớm, hiểu nguyên nhân và tiếp cận chăm sóc phù hợp giúp hạn chế biến chứng lâu dài. Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng mẹo điều trị khi chưa được bác sĩ thẩm định.

Đánh giá bài viết
16:45 28/11/2025