Trĩ nội: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và hướng điều trị

16/11/2025 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Đối với nhiều người, trĩ nội là bệnh khó nói nên thường dễ chủ quan, lơ là cảnh giác. Trên thực tế, đây là vấn đề sức khỏe phổ biến, có thể diễn tiến âm thầm và gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy, trĩ nội là gì? Triệu chứng bệnh trĩ nội ra sao? Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.

trĩ nội

Trĩ nội là gì? Phòng ngừa và điều trị ra sao?

Trĩ nội là gì?

Bệnh trĩ nội là tình trạng các tĩnh mạch bên trong ống hậu môn giãn phồng, hình thành búi trĩ nằm ở phía trên đường lược hậu môn và thường khó quan sát bằng mắt thường.

Dù bản chất lành tính, trĩ nội có thể gây nhiều bất tiện trong sinh hoạt nếu tiến triển. Đáng chú ý, trong một số trường hợp, trĩ nội có thể kết hợp với trĩ ngoại tạo thành trĩ hỗn hợp, khiến tình trạng bệnh phức tạp và khó điều trị hơn.

Các nguyên nhân gây bệnh trĩ nội phổ biến

Sự hình thành trĩ nội thường liên quan đến nhiều yếu tố tác động lâu dài lên tĩnh mạch vùng hậu môn – trực tràng, khiến chúng bị giãn và phình to. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Tăng áp lực vùng chậu: Táo bón mạn tính hoặc rặn nhiều khi đi tiêu làm tăng áp lực trong ống hậu môn, khiến tĩnh mạch giãn dần và hình thành búi trĩ nội.
  • Chế độ ăn thiếu chất xơ, uống ít nước: Làm phân cứng, khó đi tiêu, dẫn tới táo bón – yếu tố nguy cơ hàng đầu của trĩ nội.
  • Thói quen ngồi lâu, ít vận động: Tuần hoàn máu kém, dễ gây ứ trệ tĩnh mạch và thúc đẩy bệnh tiến triển.
  • Mang thai và sinh con: Thai nhi phát triển gây chèn ép vùng chậu, còn quá trình rặn đẻ khiến áp lực hậu môn tăng đột ngột, tạo điều kiện cho trĩ nội xuất hiện.
  • Yếu tố di truyền hoặc cấu trúc mạch máu bất thường: Thành tĩnh mạch hậu môn yếu bẩm sinh, dễ bị giãn khi gặp áp lực

Triệu chứng của bệnh trĩ nội theo từng giai đoạn

Sự khác biệt giữa các cấp độ trĩ nội chủ yếu nằm ở mức độ sa của búi trĩ. Búi trĩ chỉ mới hình thành và chảy máu ở trĩ nội độ 1; sau đó, nó bắt đầu sa ra ngoài khi đại tiện nhưng tự co lên ở trĩ nội độ 2. Tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn khi búi trĩ phải dùng tay đẩy lên ở trĩ nội độ 3 và sa hẳn ra ngoài vĩnh viễn ở trĩ nội độ 4. Nhận biết các dấu hiệu này là bước đầu để ngăn bệnh tiến triển.

1. Trĩ nội độ 1 và 2

Ở giai đoạn này, các dấu hiệu trĩ nội nhẹ nhưng đã có thể gây khó chịu cho người bệnh. Những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Ngứa nhẹ, đau rát sau đại tiện: Do kích ứng niêm mạc hậu môn.
  • Chưa sa búi trĩ hoặc chỉ sa tạm thời (độ 2): Búi trĩ có thể thò ra ngoài khi rặn nhưng tự co lại được.
  • Chảy máu hậu môn khi đi tiêu: Có thể thấy máu tươi dính trên giấy vệ sinh hoặc nhỏ giọt, đặc biệt sau khi táo bón.

2. Trĩ nội độ 3 và 4

Khi bệnh tiến triển nặng, các biểu hiện của trĩ nội dần trở nên rõ rệt hơn, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, chẳng hạn như:

  • Búi trĩ sa ra ngoài: Là biểu hiện trĩ nội khi tiến triển nặng, có liên đới với búi trĩ ngoại và tạo thành búi trĩ hỗn hợp. Lúc này, người bệnh cần dùng tay để đẩy búi trĩ vào (trĩ độ 3) hoặc không thể đẩy vào được nữa (trĩ độ 4).
  • Đau, viêm, chảy máu nhiều: Làm tăng nguy cơ thiếu máu và biến chứng.
  • Ảnh hưởng tâm lý, chất lượng sống: Búi trĩ phình to khiến người bệnh e ngại, giảm tự tin trong sinh hoạt hằng ngày.
Hình cắt lớp mô phỏng búi trĩ nội sa ra ngoài trong ống hậu môn

Minh họa trĩ nội kết hợp với trĩ ngoại tạo thành trĩ hỗn hợp

Các phương pháp chẩn đoán trĩ nội hiện nay

Để xác định chính xác tình trạng trĩ nội và phân biệt với các bệnh lý khác ở vùng hậu môn – trực tràng, bác sĩ thường kết hợp nhiều phương pháp chẩn đoán. Hai cách chẩn đoán phổ biến gồm:

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ khai thác bệnh sử, đánh giá triệu chứng và có thể thăm trực tràng bằng tay khi búi trĩ nằm sát ống hậu môn, giúp nhận diện tình trạng giãn tĩnh mạch.
  • Nội soi đại trực tràng: Cho phép quan sát trực tiếp búi trĩ, xác định mức độ bệnh và đồng thời loại trừ polyp hay khối u khác có biểu hiện tương tự.

Các phương pháp điều trị trĩ nội hiện nay

Tùy mức độ, trĩ nội được điều trị theo bậc thang từ bảo tồn đến can thiệp. Mục tiêu là giảm triệu chứng, ngăn tiến triển và hạn chế tái phát, đồng thời cá thể hóa phác đồ theo nhu cầu người bệnh. Cụ thể như sau:

1. Điều trị nội khoa và thay đổi lối sống

Áp dụng cho trĩ độ I–II hoặc giai đoạn sớm của độ III, nhằm kiểm soát chảy máu, đau rát và táo bón. Các lựa chọn cụ thể gồm:

  • Thuốc bôi/đặt hoặc thuốc uống:
    • Thuốc uống chứa flavonoid (diosmin/hesperidin) hỗ trợ cải thiện trương lực tĩnh mạch, giảm sung huyết.
    • Thuốc bôi chứa lidocain hỗ trợ giảm đau tại chỗ.
    • Thuốc bôi/đặt chứa hydrocortison dùng ngắn ngày giúp giảm viêm/ngứa; phenylephrine giúp co mạch nhẹ. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng và chỉ dùng khi có chỉ định từ bác sĩ.
  • Điều chỉnh dinh dưỡng: Tăng lượng chất xơ dung nạp tối thiểu 25–30 g/ngày, uống 1,5–2,5 lít nước/ngày.
  • Điều chỉnh thói quen đại tiện:
    • Đi tiêu ngay khi có nhu cầu.
    • Dùng ghế kê cao chân để tư thế giống gần ngồi xổm, hỗ trợ giảm tải áp lực lên trực tràng.
    • Hạn chế rặn/đọc điện thoại hoặc ngồi đại tiện lâu quá 3-5 phút/lần.
  • Thói quen vận động: Đứng dậy sau mỗi 30–60 phút ngồi; đi bộ/đạp xe nhẹ 150 phút/tuần giúp tuần hoàn vùng chậu tốt hơn và giảm táo bón.

2. Thủ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu

Khi nội khoa không đủ hiệu quả, bác sĩ cân nhắc thủ thuật nhằm làm teo búi trĩ, ít đau và hồi phục nhanh:

  • Thắt búi trĩ bằng vòng cao su (RBL): Phù hợp trĩ nội độ II–III; vòng cao su giúp cắt nguồn máu nuôi trĩ, làm búi trĩ hoại khô và rụng sau 7–10 ngày. Tuy nhiên, cần thận trọng bởi có thể gây đau tức nhẹ 24–48 giờ, chảy máu lúc rụng; đặc biệt ở người dùng thuốc chống đông máu.
  • Chích xơ búi trĩ: Tiêm chất gây xơ (như polidocanol/phenol) vào dưới niêm mạc trực tràng để làm xơ hóa, co nhỏ búi trĩ; hiệu quả với độ I–II, ít đau hơn thủ thuật thắt vòng cao su nhưng có thể cần tiêm nhiều lần.
  • Quang đông máu (đốt điện, hồng ngoại, laser): Tạo nhiệt để làm đông mạch máu nuôi búi trĩ, giúp giảm chảy máu nhanh, phù hợp độ I–II và một số trĩ độ III (tùy chỉ định của bác sĩ).
Minh họa phương pháp thắt búi trĩ nội bằng vòng cao su trong điều trị y khoa

Minh họa kỹ thuật thắt vòng búi trĩ nội

3. Phẫu thuật cắt trĩ

Thường được bác sĩ chỉ định khi trĩ nội độ III–IV, sa nhiều/đa vòng, kèm thành phần trĩ ngoại lớn (trĩ hỗn hợp) hoặc thất bại với các thủ thuật khác:

  • Cắt trĩ truyền thống (Milligan–Morgan): Là kỹ thuật cắt bỏ trực tiếp búi trĩ, giúp điều trị triệt để với trĩ nội tiến triển nặng, trĩ đa búi.
  • Khâu treo – cắt vòng niêm mạc (Longo/PPH): Cắt một khoanh niêm mạc trên đường lược và khâu ghim kéo búi trĩ lên. So với mổ truyền thống, kỹ thuật này ít đau hơn, hồi phục nhanh; tuy nhiên không phù hợp khi có thành phần trĩ ngoại lớn.

Bệnh trĩ nội có nguy hiểm không?

Bản chất trĩ nội là lành tính, nhưng khi kéo dài, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm như thiếu máu mạn tính do chảy máu liên tục, thậm chí dẫn tới hoa mắt, mệt mỏi. Ngoài ra, búi trĩ nội dễ viêm loét, hoại tử hoặc hình thành huyết khối, gây đau dữ dội, cản trở sinh hoạt hàng ngày. Không ít người còn chịu áp lực tâm lý, lo âu, giảm tự tin, thậm chí ảnh hưởng đến đời sống tình dục và sức khỏe vùng chậu.

Nguy hiểm hơn, các triệu chứng của trĩ nội thường không rõ ràng trong thời gian đầu, làm người bệnh chủ quan bỏ lỡ “thời điểm vàng” điều trị. Vì vậy, khi có các dấu hiệu cảnh báo như chảy máu kéo dài, đau nhiều, búi trĩ không co lên, cần thăm khám ngay với bác sĩ chuyên khoa. Việc phát hiện sớm và can thiệp đúng cách sẽ giúp kiểm soát bệnh, ngăn biến chứng và cải thiện rõ rệt chất lượng sống.

Phòng ngừa trĩ nội: Những điều cần làm hàng ngày

Trĩ nội là bệnh lý có thể được hạn chế rõ rệt nếu người bệnh chú trọng thay đổi lối sống ngay từ những thói quen nhỏ trong sinh hoạt. Một số nguyên tắc quan trọng cần thực hiện hàng ngày gồm:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi và uống đủ 1,5–2 lít nước để duy trì phân mềm, dễ đi tiêu.
  • Hạn chế rặn mạnh, tập thói quen đi tiêu vào khung giờ cố định mỗi ngày để ổn định nhu động ruột.
  • Tránh ngồi quá lâu, đặc biệt khi làm việc văn phòng, đồng thời tăng cường các vận động nhẹ như đi bộ, yoga.
  • Kiểm soát cân nặng hợp lý, hạn chế đồ cay nóng, rượu bia để giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc hậu môn.

Người có dấu hiệu nghi ngờ bệnh trĩ cần thăm khám sớm để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời. Tại Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, hệ thống nội soi Olympus EVIS X1 tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) giúp phóng đại hình ảnh niêm mạc hơn 140 lần, phát hiện sớm tổn thương nhỏ, hỗ trợ bác sĩ đánh giá toàn diện tình trạng hậu môn – trực tràng, qua đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.

Tóm lại, dấu hiệu bị trĩ nội không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Song, khi tiến triển nặng, bệnh có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì thế, chủ động kiểm tra sức khỏe định kỳ là điều cần thiết để phát hiện bệnh sớm. Bên cạnh đó, việc xây dựng lối sống khoa học chính là giải pháp lâu dài, góp phần hạn chế nguy cơ phát triển và tái phát bệnh.

Đánh giá bài viết
17:59 16/11/2025