Không giống nhiều bệnh lý tiêu hóa khác, u tụy thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã gây biến chứng nghiêm trọng. Tuyến tụy – cơ quan nằm sâu trong ổ bụng – giữ vai trò quan trọng trong tiêu hóa và chuyển hóa đường huyết, khiến bất kỳ tổn thương nào tại đây đều cần được theo dõi chặt chẽ. Để hiểu rõ các dạng u tụy, dấu hiệu nhận biết sớm và phương pháp điều trị hiện nay, mời bạn cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.
Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết về u tụy, từ phân loại, nguyên nhân, triệu chứng đến phương pháp chẩn đoán và điều trị, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

U tụy là khối bất thường hình thành trong tuyến tụy, có thể lành tính hoặc ác tính. U tụy bao gồm các loại như u nội tiết, u nang, hoặc ung thư tuyến tụy. Tùy theo bản chất, vị trí và kích thước, u tụy có thể gây ra triệu chứng và biến chứng nghiêm trọng.
Tuyến tụy nằm sau dạ dày, đảm nhận hai chức năng chính: tiết enzyme tiêu hóa (chức năng ngoại tiết) và sản xuất hormone insulin, glucagon để điều hòa đường huyết (chức năng nội tiết).
Khi khối u phát triển, nó có thể chèn ép ống tụy, ống mật hoặc các cấu trúc lân cận, gây tắc nghẽn dòng chảy dịch tiêu hóa và mật. Điều này dẫn đến các biểu hiện như đau bụng vùng thượng vị, vàng da, sụt cân không rõ nguyên nhân. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào bản chất lành hay ác tính, kích thước, vị trí khối u và giai đoạn phát hiện.
Dựa trên nguồn gốc tế bào, u tuyến tụy được phân thành hai nhóm chính: u tụy ngoại tiết (xuất phát từ tế bào tiết enzyme) và u tụy nội tiết (xuất phát từ tế bào tiết hormone). Cụ thể như sau:
U tụy ngoại tiết phát sinh từ các tế bào sản xuất enzyme tiêu hóa, chiếm phần lớn các trường hợp u tuyến tụy. Nhóm này bao gồm cả u lành tính và ác tính. Dưới đây là danh sách các loại u tụy ngoại tiết thường gặp theo thứ tự từ phổ biến đến hiếm gặp:

Ảnh so sánh mô tụy bình thường với ung thư biểu mô ống tụy (PDAC) – loại u tụy ác tính phổ biến nhất
U tụy nội tiết phát sinh từ các tế bào đảo Langerhans – nhóm tế bào chuyên sản xuất hormone. Loại u tụy này chiếm khoảng 1-2% tổng số u tuyến tụy, tiến triển chậm hơn so với ung thư biểu mô tuyến và có tiên lượng tốt hơn. Dựa vào khả năng tiết hormone, u tụy nội tiết được chia thành:
Nguyên nhân chính xác gây u tụy chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên nhiều yếu tố nguy cơ đã được chứng minh làm tăng khả năng hình thành khối u. Các yếu tố này bao gồm:

Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành u tụy ác tính
U tụy thường tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu do tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng. Triệu chứng thường xuất hiện khi khối u đã phát triển đủ lớn để chèn ép các cấu trúc lân cận hoặc ảnh hưởng chức năng tuyến. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:
Triệu chứng giai đoạn muộn cho thấy bệnh đã tiến triển nặng bao gồm:
Trên thực tế, mức độ biểu hiện của u tụy phụ thuộc nhiều vào vị trí khối u. U đầu tụy thường gây vàng da sớm nên được phát hiện kịp thời hơn. Ngược lại, u thân và đuôi tụy diễn tiến âm thầm, dễ bỏ sót và thường phát hiện ở giai đoạn muộn hơn.
Chẩn đoán u tụy đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (chụp chiếu). Việc chẩn đoán chính xác loại u, kích thước, vị trí và giai đoạn bệnh là nền tảng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Để phát hiện và đánh giá u tụy, bác sĩ thường chỉ định các phương pháp sau:

Siêu âm là phương pháp sàng lọc ban đầu thường gặp trong chẩn đoán u tụy
Đối với ung thư tụy ác tính, hệ thống phân loại TNM được sử dụng để đánh giá giai đoạn bệnh. Trong đó:
Dựa vào tổ hợp TNM, ung thư tụy được phân thành giai đoạn I đến IV, trong đó:
U tụy có thể gây nguy hiểm khi khối u gây tắc nghẽn đường mật, chèn ép mạch máu lớn, rối loạn chức năng nội tiết hoặc mang bản chất ác tính với khả năng di căn nhanh. Mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại u (lành hay ác tính), kích thước, vị trí và thời điểm phát hiện.
Ngoài ra, u tụy còn nguy hiểm vì tuyến tụy vốn nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày và sát các mạch máu lớn, khiến triệu chứng thường mờ nhạt và dễ bỏ qua. Ví dụ, nếu không tầm soát sức khỏe định kỳ:
Đặc biệt, một số u nội tiết như insulinoma hoặc gastrinoma còn gây tiết hormone quá mức, dẫn đến biến chứng cấp tính như hạ đường huyết nặng hoặc xuất huyết tiêu hóa do loét.
Điều trị u tụy tuân theo ba nguyên tắc chính: triệt căn (loại bỏ hoàn toàn khối u), giảm nhẹ (kiểm soát triệu chứng khi không thể phẫu thuật) và hỗ trợ (cải thiện chất lượng sống). Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt căn duy nhất cho u tụy có khả năng cắt bỏ (u tụy giai đoạn I-II). Theo ước tính, chỉ khoảng 20% trường hợp u tụy ác tính được phát hiện ở giai đoạn có thể phẫu thuật triệt căn. Trong đó:

Minh họa phẫu thuật Whipple (cắt khối tá tụy)
Hóa trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tụy không thể phẫu thuật hoặc hỗ trợ trước/sau phẫu thuật. Các phác đồ hóa trị phổ biến bao gồm:
Xạ trị thường kết hợp với hóa trị (hóa-xạ trị đồng thời) nhằm kiểm soát khối u tại chỗ, giảm đau và cải thiện chất lượng sống. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn tiến triển là kéo dài thời gian sống và giảm nhẹ triệu chứng thay vì chữa khỏi hoàn toàn.
Đối với u tụy nội tiết, các phương pháp điều trị đặc hiệu nhằm kiểm soát tình trạng tiết hormone quá mức:
Chăm sóc hỗ trợ là phần không thể thiếu trong điều trị u tụy, bao gồm:
U tụy có thể chữa khỏi hoàn toàn hoặc chỉ để kéo dài thời gian sống tùy vào loại u (lành hay ác tính), giai đoạn phát hiện và đáp ứng điều trị. U lành tính và u nội tiết thường có tiên lượng khả quan sau phẫu thuật. Tuy nhiên, ung thư biểu mô tuyến tụy (PDAC) – loại phổ biến nhất, thường có tiên lượng xấu do phát hiện muộn.

Tiên lượng của người bệnh u tụy phụ thuộc nhiều phân loại khối u và thời điểm phát hiện
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư tuyến tụy đứng thứ 6 trong danh sách các loại ung thư có tỷ lệ gây tử vong cao. Dưới đây là tỷ lệ sống còn sau 5 năm của ung thư tuyến tụy ác tính theo từng giai đoạn, dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society):
| Giai đoạn | Đặc điểm khối u | Tỷ lệ sống sau 5 năm kể từ lúc chẩn đoán |
| Giai đoạn I-II (khu trú – Localized) |
Khối u giới hạn trong tuyến tụy, chưa lan ra ngoài | 44% |
| Giai đoạn III (lan rộng vùng – Regional) |
Khối u xâm lấn mô lân cận hoặc di căn hạch lympho vùng | 16% |
| Giai đoạn IV (di căn xa – distant) |
Khối u đã di căn đến các cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc | 3% |
| Trung bình (tất cả giai đoạn) |
Tính chung tất cả giai đoạn | 13% |
U tuyến tụy không thể được phòng ngừa tuyệt đối, nhưng hoàn toàn có thể giảm nguy cơ bằng cách kiểm soát các yếu tố tác động lên sự hình thành khối u và tiến trình viêm – tổn thương tuyến tụy. Các biện pháp phòng ngừa và phát hiện sớm bao gồm:
Nếu bạn muốn tầm soát u tụy hoặc có các triệu chứng nghi ngờ, Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM là địa chỉ đáng tin cậy. Trung tâm ứng dụng nhiều thiết bị hiện đại, điển hình là kỹ thuật Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) giúp chẩn đoán chính xác và can thiệp điều trị hiệu quả các bệnh lý tuyến tụy.
Bên cạnh đó, Trung tâm phối hợp chặt chẽ với chuyên khoa Ung Bướu trong quy trình hội chẩn đa chuyên khoa, giúp xây dựng phác đồ điều trị toàn diện và cá thể hóa cho từng trường hợp. Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn và đồng hành cùng bạn trong hành trình chăm sóc sức khỏe tuyến tụy.
Để đặt lịch thăm khám và điều trị tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn vui lòng liên hệ 093 180 6858 – 028 7102 6789 (TP.HCM) hoặc 024 7106 6858 – 024 3872 3872 (Hà Nội).
Dù u tụy có thể lành tính hoặc ác tính, bất kỳ khối u nào xuất hiện tại tuyến tụy cũng cần được theo dõi và đánh giá y khoa nghiêm túc. Tuy nhiên, do cơ quan này nằm sâu trong ổ bụng và triệu chứng thường không điển hình, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã tiến triển nặng. Việc chẩn đoán đúng loại tổn thương, kết hợp theo dõi và xử trí kịp thời là yếu tố then chốt quyết định tiên lượng. Nếu bỏ qua giai đoạn đánh giá ban đầu, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ biến chứng nặng nề và mất cơ hội điều trị hiệu quả.