Cấu tạo dạ dày: Vị trí, chức năng, hoạt động và giải phẫu

07/10/2024 Theo dỗi Nutrihome trên google news Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Cấu tạo dạ dày bao gồm nhiều lớp mô với các chức năng khác nhau. Với hình dạng đặc biệt và cấu trúc phức tạp, dạ dày thực hiện nhiều chức năng quan trọng, từ việc nghiền nát thức ăn đến việc điều hòa quá trình tiêu hóa. Trong bài viết sau đây, Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome sẽ cung cấp những thông tin giúp mỗi người hiểu rõ hơn về vị trí, cấu tạo và chức năng của dạ dày.

cấu tạo dạ dày

Dạ dày nằm ở đâu trong cơ thể? Cấu tạo và chức năng là gì?

Dạ dày là gì?

Dạ dày (hay bao tử) là cơ quan thuộc hệ thống ống tiêu hóa, có hình dạng giống chữ J, chịu trách nhiệm chứa và tiêu hóa thức ăn. Cơ quan này là bộ phận tiếp nối thực quản với tá tràng, có thể tích lớn nhất trong ống tiêu hóa.

Vị trí dạ dày nằm ở đâu?

Dạ dày nằm ở phần trên của bụng, ngay dưới cơ hoành, chủ yếu ở bên trái cơ thể (1, 2). Vị trí dạ dày được xác định cụ thể như sau:

  • Dựa trên cấu trúc của cơ thể: Dạ dày nằm ở phần bụng trên, giữa đường giữa cơ thể, dưới xương ức liền kề với cơ quan ruột non và gan.
  • Dựa trên cấu trúc của hệ tiêu hóa: Dạ dày được xác định nằm ở vị trí sát dưới vòm hoành trái, giữa tá tràng và thực quản, phía sau thượng vị trái và cung sườn.

Phần trên của bao tử được nối liền với cơ vòng thực quản hay còn gọi là van dạ dày – van này sẽ mở để thức ăn có thể đi vào dạ dày và kịp thời đóng lại để ngăn chặn việc các chất trong dạ dày trào ngược lên thực quản. Phần dưới của bao tử sẽ được kết nối với ruột non.

Cấu tạo dạ dày

Cấu tạo dạ dày khác biệt so với các cơ quan khác trong hệ tiêu hóa. Dạ dày có cấu trúc hình chữ J, thành dày và nhiều lớp cơ, dạ dày có khả năng chứa một lượng lớn thức ăn và thực hiện quá trình tiêu hóa cơ học và hóa học một cách hiệu quả. Dưới đây là cấu tạo của dạ dày bao gồm hình thái bên ngoài và bên trong:

1. Về hình thái bên ngoài

Cấu tạo dạ dày bao gồm:

  • Hai thành trước – sau
  • Hai bờ cong vị nhỏ và lớn
  • Hai đầu tâm vị ở trên và môn vị ở dưới

Cụ thể, xét về mặt hình thái bên ngoài, cấu tạo dạ dày có 5 phần chính như sau:

  • Tâm vị: Tâm vị rộng khoảng từ 3 cm – 4 cm có vị trí cận kề thực quản có lỗ tâm vị. Lỗ tâm vị này thông giữa bao tử và thực quản, không có van kín mà chỉ có nếp gấp niêm mạch. Trong cơ thể người, lỗ tâm vị nằm ở vị trí sau sụn sườn VIII bên trái, phía trước thân đốt sống ngực X lệch về bên trái.
  • Đáy vị: Đây là phần có hình chỏm cầu, phình ra với kích thước lớn nhất, nằm ở phía trái lỗ tâm vị được ngăn cách với thực quản bởi khuyết tâm vị. Trong đó, khuyết tâm vị là phần có chứa không khi và có thể quan sát rõ ràng trên phim chụp X-quang.
  • Thân vị: Thân vị là phần trung tâm chính giúp co bóp thức ăn, có hình ống và được cấu tạo bởi hai bờ và hai thành. Đây là phần nối giữa tâm vị, đáy vị với môn vị. Ở thân vị, axit dịch vị sẽ được dạ dày tiết ra để hỗ trợ thúc đẩy quá trình phân hủy thức ăn. Cấu tạo thân vị bao gồm thành trước dạ dày, thành sau dạ dày, bờ cong vị nhỏ và bờ cong vị lớn.
  • Hang môn vị: Hang môn vị bao gồm cả phần ống môn vị – phần này có vị trí tiếp nối với tá tràng, nằm cạnh đốt sống thắt lưng bên phải. Hang môn vị có dạng hình phễu sẽ tiết ra hormone sản xuất axit dạ dày gastrine, nối liền với ống môn vị và thân vị.
  • Môn vị: Đây là phần dưới cùng của dạ dày, bao gồm cơ thắt môn vị, giúp kiểm soát tốc độ di chuyển vào ruột non của các chất trong dạ dày.

2. Về hình thái bên trong

Cấu tạo bao tử bao gồm 5 lớp:

  • Lớp thanh mạc (lớp phúc mạc tạng bao bọc bao tử)
  • Lớp dưới thanh mạc, đây là tổ chức liên kết mỏng dính chặt với lớp cơ (trừ 2 bờ cong vị)
  • Lớp cơ (cơ dọc, cơ vòng, cơ chéo):
    • Cơ dọc: Các thớ cơ dọc của tá tràng và thực quản, độ dày cao dọc theo bờ cong vị nhỏ
    • Cơ vòng: Bao kín toàn bộ bao tử (đặc biệt là môn vị)
    • Cơ chéo: Đây là lớp chạy vòng quanh đáy vị, đi chéo xuống về phía bờ cong lớn
  • Lớp hạ niêm mạc – tổ chức liên kết dễ bị xô lệch
  • Lớp niêm mạc (chứa các tuyến dạ dày) – Đây là lớp lót bên trong bao tử được phân cách với hạ niêm mạc bởi một lớp cơ trơn. Trong đó, các tuyến dạ dày tiết ra chất nhầy, pepsinogen (tiền chất của enzyme pepsin), axit hydrochloric (HCL)…

Dạ dày được cung cấp máu bởi vòng mạch bờ cong vị lớn và vòng mạch bờ cong vị nhỏ bắt nguồn từ động mạch thân tạng. Bên cạnh đó, cơ quan này còn được chi phối bởi dây thần kinh phế vị và các nhánh của đoạn tủy (phần đối giao cảm).

Cấu tạo dạ dày bên trong và bên ngoài

Cấu tạo dạ dày có dạng hình túi lớn, có thành dày và nhiều lớp cơ

Vai trò và chức năng của dạ dày là gì?

Cấu tạo dạ dày quyết định trực tiếp đến các chức năng mà nó đảm nhận. Nhờ có cấu tạo đặc biệt với nhiều lớp cơ và tuyến, dạ dày có khả năng co bóp mạnh mẽ, tiết ra dịch vị chứa axit clohydric và các enzyme tiêu hóa, từ đó giúp phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng dễ hấp thu. Vai trò và chức năng của dạ dày gồm:

1. Chức năng tiêu hoá

Tiêu hóa là quá trình chuyển đổi thức ăn thành các thành phần nhỏ sao cho cơ thể dễ dàng hấp thu chất dinh dưỡng. Dạ dày sở hữu chức năng tiêu hóa, sử dụng enzyme để phân giải thức ăn, cụ thể như sau:

  • Ở hệ tiêu hóa, thức ăn sẽ được di chuyển đến dạ dày thông qua vòng thắt thực quản dưới.
  • Van dạ dày sẽ cho phép thức ăn đi vào bên trong và đóng lại để giữ chúng lại sao cho không xảy ra tình trạng trào ngược thực quản.
  • Các cơ dạ dày sẽ bắt đầu trộn đều thức ăn với dịch tiêu hóa chứa enzyme tiêu hóa protease và axit hydrochloric (HCL) để phân giải thức ăn thành các phần nhỏ.
  • Trước khi rời khỏi dạ dày, thức ăn sẽ được xử lý thành dạng chất lỏng. Môn vị sẽ giữ dịch lỏng này bên trong dạ dày cho đến khi đạt độ đặc phù hợp để ruột non có thể hấp thụ tối ưu.
  • Cuối cùng, dịch lỏng đã đạt độ đặc phù hợp sẽ được vận chuyển vào tá tràng của ruột nào và bắt đầu quá trình hấp thu chất dinh dưỡng.

Thông thường, thức ăn ở dạ dày sẽ được di chuyển vào tá tràng trong từ 2 – 4 giờ sau khi tiêu thụ. Thời gian tiêu hóa ở dạ dày thường khác nhau ở mỗi loại thực phẩm, chẳng hạn như thực phẩm giàu tinh bột hấp thụ nhanh sẽ được tiêu hóa nhanh nhất, sau đó là thực phẩm giàu protein. Đối với khẩu phần có hàm lượng triglyceride cao thì dạ dày cần nhiều thời gian tiêu hóa hơn, thông thường từ 6 giờ hoặc lâu hơn.

2. Chức năng vận động

Trương lực, áp lực trong lòng bao tử trong khoảng 8 – 10 cm H20 được tạo nên bởi sự co bóp của lớp cơ trong bao tử. Trong trạng thái chứa đầy thức ăn, trương lực sẽ giảm thiểu một phần. Ngược lại, mức trương lực sẽ gia tăng và đạt mức cao nhất khi bao tử rỗng, không thực hiện hoạt động co bóp thức ăn.

3. Chức năng bài tiết

Trung bình trong ngày, dạ dày sẽ bài tiết từ 1 – 1.5 lít dịch vị, enzyme pepsinogen, glycoprotein, yếu tố nội sinh (glycoprotein chứa ít glucid), protein của huyết tương (đặc biệt là globulin, albumin miễn dịch) và axit.

4. Chức năng nhu động

Khi thức ăn đi vào bên trong, dạ dày cần khoảng từ 5 – 10 phút mới có thể bắt đầu nhu động. Nhu động sẽ bắt đầu từ giữa thân dạ dày và có xu hướng mạnh dần khi đến gần phía tâm vị. Kế tiếp, mỗi 10 – 15 giây sẽ xuất hiện 1 sóng nhu động. Chức năng nhu động của dạ dày giúp tối ưu quá trình nhào trộn thức ăn với dịch vị.

Dạ dày hoạt động như thế nào?

Ở khoang miệng, thức ăn sẽ được nghiền nát và phân hủy một phần nhờ vào hoạt động nhai và enzyme trong nước bọt. Sau đó, thức ăn sẽ tiếp tục được đưa xuống thực quản và di chuyển đến dạ dày. Tại đây, thức ăn sẽ tiếp tục được nghiền nát và trộn lẫn với dịch vị, sau đó sẽ được di chuyển đến ruột non để tiếp tục quá trình hấp thu chất dinh dưỡng cũng như đào thải tạp chất. Dạ dày có thể hấp thu chất dinh dưỡng tuy nhiên hàm lượng không đáng kể.

Những bệnh lý thường gặp ở dạ dày

Dưới đây là 5 bệnh dạ dày phổ biến, có thể xảy ra ở mọi đối tượng:

1. Viêm dạ dày

Viêm dạ dày là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày do nhiều nguyên nhân chẳng hạn như tác dụng phụ của căng thẳng, thuốc, nhiễm trùng, hiện tượng tự miễn dịch. Bệnh lý này gây ra nhiều triệu chứng như cơn đau âm ỉ, đau tức và nóng thương vị, mệt mỏi… một số trường hợp không xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào cho đến khi bệnh tiến triển nghiêm trọng.

Bệnh viêm dạ dày cần được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời để hạn chế biến chứng nguy hiểm. Để tối ưu hiệu quả chữa trị, người bệnh viêm dạ dày cần kết hợp phác đồ điều trị cùng chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học.

Những bệnh lý thường gặp ở dạ dày, viêm dạ dày

Viêm dạ dày có thể xảy ra ở mọi đối tượng

2. Loét dạ dày

Bệnh loét dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày xuất hiện vết trợt xâm nhập qua lớp cơ niêm. Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (HP) và tác dụng phụ của thuốc chống viêm không Steroid (NSAID) là nguyên nhân phổ biến gây bệnh loét dạ dày.

Tùy thuộc vào vị trí của vết loét mà triệu chứng của bệnh lý này có thể khác nhau ở mỗi người bệnh, một số trường hợp mắc bệnh nhưng không khởi phát bất kỳ dấu hiệu nào. Người bệnh cần sớm đến bệnh viện để bác sĩ thăm khám lâm sàng và thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng (phổ biến là kỹ thuật nội soi tiêu hóa), từ đó có biện pháp chữa trị kịp thời và phù hợp.

3. Trào ngược dạ dày – thực quản

Trào ngược dạ dày – thực quản là tình trạng axit trào ngược từ bao tử lên thực quản, gây kích thích lớp niêm mạc thực quản dẫn đến nhiều triệu chứng như nôn nao trong thực quản, ợ nóng, ợ chua… Bệnh lý này có thể gây ra tình trạng buồn nôn, nôn ói dịch vị hoặc thức ăn – thường gặp trong trường hợp người bệnh nằm ngay sau khi ăn no.

Bệnh lý này có thể xảy ra ở mọi đối tượng do nhiều nguyên nhân khác nhau. Trong đó, một số yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm thừa cân, béo phì, tác dụng phụ của thuốc (thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc chẹn kênh canxi…), lạm dụng thuốc lá, lối sống và chế độ dinh dưỡng kém khoa học…

Để tối ưu hiệu quả chữa trị tránh tái phát bệnh, người bị trào ngược dạ dày – thực quản cần kết hợp việc sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ với chế độ dinh dưỡng và lối sống khoa học, phù hợp.

4. Nhiễm vi khuẩn HP

Nhiễm vi khuẩn HP xảy ra khi vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) tấn công vào niêm mạc dạ dày, gây tổn thương và khởi phát bệnh viêm – loét dạ dày, thậm chí là ung thư dạ dày nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Cụ thể, sau khi xâm nhập vào hệ tiêu hóa, vi khuẩn HP sẽ âm thầm phát triển, gây tăng nồng độ axit dạ dày và làm thay đổi môi trường niêm mạc tại nơi trú ngụ. Loại vi khuẩn này có thể theo đường ăn uống xâm nhập vào cơ thể, dễ dàng lây truyền từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc nước bọt trực tiếp hoặc gián tiếp.

Triệu chứng nhiễm vi khuẩn HP có thể kể đến là đau nóng bụng, buồn nôn, nôn ói, chán ăn, ợ nóng, đầy hơi… Bên cạnh đó, vi khuẩn HP có thể tồn tại trong cơ thể người mà không gây ra bất kỳ triệu chứng cụ thể nào. Vì vậy, tốt hơn hết, mỗi người nên thường xuyên thăm khám sức khỏe đường tiêu hóa để sớm phát hiện vi khuẩn HP và có biện pháp chữa trị kịp thời.

5. Ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, trong đó nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Ở giai đoạn đầu của bệnh, triệu chứng ung thư dạ dày thường không cụ thể, khi bệnh tiến triển nghiêm trọng có thể gây ra các dấu hiệu như no sớm, khó nuốt, sụt cân, mệt mỏi, phân lẫn máu, buồn nôn, nôn ra máu…

Tiên lượng bệnh ung thư dạ dày tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, thể trạng của người bệnh và phương pháp điều trị. Hóa trị, xạ trị phẫu thuật là phương pháp điều trị bệnh ung thư dạ dày được áp dụng phổ biến. Trong phác đồ điều trị bệnh lý này, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định một hoặc phối hợp các phương pháp này với nhau để tăng hiệu quả chữa trị bệnh.

Những bệnh lý thường gặp ở dạ dày, ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày có thể chữa trị nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Khi nào nên khám, kiểm tra chức năng bao tử?

Bệnh lý liên quan đến dạ dày thường diễn biến âm thầm cho đến khi tiến triển nghiêm trọng mới gây ra nhiều triệu chứng cụ thể. Tốt hơn hết, mỗi người nên thăm khám sức khỏe tổng quát, đặc biệt là thăm khám hệ tiêu hóa và chức năng bao tử định kỳ 2 lần mỗi năm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đối tượng sau đây:

  • Người thường xuyên gặp phải các vấn đề về đường tiêu hóa như:
    • Thường xuyên bị đau bụng (đặc biệt là khi đói hoặc ăn đồ cay nóng), nóng rát vùng thượng vị;
    • Chán ăn, buồn nôn, ợ chua, chướng bụng;
    • Khó nuốt, nấc nghẹn khi ăn;
    • Sụt cân đột ngột;
    • Tiêu chảy hoặc táo bón kéo dài.
  • Người có tiền sử gia đình nhiễm vi khuẩn HP hoặc mắc bệnh ung thư ở đường tiêu hóa;
  • Người nghiện thuốc lá;
  • Người thừa cân, béo phì;
  • Người có lối sống kém khoa học.

Các xét nghiệm kiểm tra chức năng bao tử

Thông thường, để kiểm tra chức năng bao tử, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng và chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng, bao gồm:

1. Thăm khám lâm sàng

Đầu tiên, bác sĩ sẽ tiến hành thăm hỏi tiền sử mắc bệnh của người bệnh và gia đình; đồng thời, kiểm tra các triệu chứng mà người bệnh đang gặp phải chẳng hạn như đau bụng, buồn nôn, mệt mỏi, chán ăn, ợ nóng, ợ chua…

2. Xét nghiệm cận lâm sàng

  • Xét nghiệm công thức máu (CBC): Giúp kiểm tra và đánh giá khái quát tình trạng sức khỏe của người bệnh.
  • Xét nghiệm nước bọt, hơi thở: Truy lùng sự tồn tại của vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP)
  • Xét nghiệm phân: Kiểm tra sự bất thường trong phân
  • Nội soi dạ dày: Kiểm tra những tổn thương ở niêm mạc dạ dày
  • Sinh thiết mô dạ dày: Thu thập mẫu mô dạ dày để tiến hành giải phẫu bệnh dưới kính hiển vi nhằm tìm kiếm căn nguyên gây bệnh
  • Chụp MRI, chụp X quang, chụp CT: Giúp bác sĩ quan sát và đánh giá chi tiết những tổn thương bên trong dạ dày, từ đó đưa ra chẩn đoán bệnh lý chính xác.

Rối loạn, suy giảm chức năng dạ dày có chữa được không?

Nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng rối loạn hoặc suy giảm chức năng dạ dày có thể được chữa trị hiệu quả bằng cách kết hợp phác đồ điều trị y khoa với lối sống và chế độ dinh dưỡng khoa học. Ngoài ra, để cải thiện tình trạng suy giảm chức năng dạ dày do ảnh hưởng của các bệnh lý như viêm tụy mạn tính, viêm gan mạn tính, viêm đại tràng…, người bệnh cần kiểm soát tốt các bệnh lý này bằng cách tuân thủ phác đồ điều trị và lịch hẹn tái khám của bác sĩ.

Rối loạn, suy giảm chức năng dạ dày có chữa được không?

Rối loạn, suy giảm chức năng bao tử có thể chữa trị nếu được thăm khám sớm và điều trị kịp thời

Có thể sống mà không có dạ dày không?

Người bệnh sau phẫu thuật loại bỏ dạ dày để điều trị ung thư vẫn có thể tiếp tục duy trì sự sống. Tuy vậy, thời gian sống ở mỗi người bệnh cắt bỏ dạ dày có thể khác nhau, tùy thuộc vào các yếu tố như giai đoạn bệnh, kỹ thuật phẫu thuật, thể trạng của người bệnh và quá trình chăm sóc sau phẫu thuật.

Sở dĩ người bệnh đã phẫu thuật loại bỏ dạ dày vẫn có thể duy trì sự sống là vì thực quản sẽ được nối tiếp trực tiếp với tá tràng, ruột non; nhờ vậy, hai bộ phận này sẽ đảm nhận nhiệm vụ chứa đựng, nghiền nát, tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn. Người bệnh sau phẫu thuật loại bỏ dạ dày cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám, xây dựng chế độ dinh dưỡng chuyên biệt theo chỉ định từ bác sĩ để duy trì tối ưu hoạt động của hệ tiêu hóa, tránh biến chứng nguy hiểm.

Làm thế nào để có một dạ dày khỏe mạnh?

Để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa, duy trì sức khỏe dạ dày luôn khỏe mạnh, mỗi người cần:

1. Tuân thủ chế độ dinh dưỡng khoa học

  • Chia nhỏ khẩu phần, không nên ăn quá no: Theo khuyến nghị, để bảo vệ sức khỏe dạ dày và hạn chế khởi phát các bệnh lý ở hệ tiêu hóa, mỗi người chỉ nên ăn no khoảng 80% dựa trên nguyên tắc ăn uống “Hara hachi bu” của người Nhật.
  • Ăn chậm và nhai kỹ: Ăn chậm và nhai kỹ là biện pháp giúp làm giảm axit trong bao tự bằng cách tăng tiết nước bọt ở khoang miệng. Vì vậy, mỗi người nên tạo thói quen nhai kỹ, ăn chậm rãi để có thể cảm nhận trọn vẹn hương vị của món ăn; đồng thời, nâng cao sức khỏe của hệ tiêu hóa và giảm áp lực cho dạ dày.
  • Ưu tiên thực phẩm có lợi cho sức khỏe hệ tiêu hóa: Để bảo vệ dạ dày và nâng cao sức khỏe hệ tiêu hóa, mỗi người nên ưu tiên chọn các loại thực phẩm như thực phẩm dễ tiêu hóa, giàu chất xơ, các loại vitamin và khoáng chất như rau củ quả tươi, các loại đậu, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt… thực phẩm sở hữu đặc tính bọc niêm mạc dạ dày như bột sắn, gạo nếp, các loại khoai nấu nhừ…
  • Hạn chế đồ uống chứa cồn: Về cơ bản, niêm mạc bao tử sẽ tiết ra ion bicarbonat và chất nhầy để cản trở tác động của axit dịch vụ. Tiêu thụ nhiều các loại đồ uống chứa cồn như bia, rượu, cocktail… có thể phá hủy đi “hàng rào” bảo vệ bao tử này.
Làm thế nào để có một dạ dày khỏe mạnh?

Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học giúp bảo vệ sức khỏe dạ dày

2. Không hút thuốc lá

Chất nicotin trong thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ viêm – loét dạ dày thông qua cơ chế làm giảm lượng máu dẫn đến niêm mạc dạ dày và cản trở sự bài tiết chất nhầy bảo vệ niêm mạc. Ngoài ra, chất nicotin trong thuốc lá còn kích thích cơ thể sản sinh hormone gây stress cortisol, điều này sẽ làm tăng nguy cơ khởi phát các bệnh liên quan đến dạ dày do stress. Vì vậy, để bảo vệ dạ dày, mỗi người cần tránh hút thuốc lá.

3. Giữ vững tinh thần thoải mái

Kéo dài tình trạng căng thẳng thần kinh có thể làm tăng tiết hormone vỏ thượng thận là glucocorticoid. Điều này sẽ gây ức chế sự bài tiết chất nhầy ở niêm mạc bao tử, làm tăng nguy cơ bị viêm / loét. Vì vậy, mỗi người cần có biện pháp quản lý căng thẳng, tránh stress để bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa, đặc biệt là dạ dày.

4. Thăm khám sức khỏe định kỳ

Mỗi người cần duy trì thăm khám sức khỏe tổng quát ít nhất 6 tháng / lần để bảo vệ dạ dày và hệ tiêu hóa thông qua việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời các yếu tố gây bệnh tiềm ẩn.

Quá trình thăm khám sức khỏe tổng quát định kỳ cần được thực hiện tại các cơ sở y tế uy tín. Người dân có thể tham khảo và chọn thăm khám sức khỏe dạ dày tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh.

Nơi đây là một trong những cơ sở quy tụ đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, được trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại và công nghệ tiên tiến. Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh đã thăm khám và chữa trị nhiều bệnh lý về dạ dày, trong đó có nhiều trường hợp đặc biệt nguy hiểm.

Để đặt lịch kiểm tra sức khỏe dạ dày tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn có thể gọi đến số hotline 093 180 6858028 7102 6789 (TP.HCM) hay 024 7106 6858024 3872 3872 (Hà Nội).

Tóm lại, cấu tạo dạ dày khác biệt so với các cơ quan khác trong hệ tiêu hóa, bao gồm nhiều lớp, từ lớp ngoài cùng là thanh mạc đến lớp trong cùng là niêm mạc. Mỗi lớp đều có vai trò riêng biệt, cùng nhau tạo nên một cơ quan hoàn chỉnh, đảm bảo quá trình tiêu hóa diễn ra suôn sẻ. Khi đau dạ dày hay có các dấu hiệu bất thường khác, bạn cần nhanh chóng đến các cơ sở khám chữa bệnh để được kiểm tra và điều trị kịp thời, tránh biến chứng.

Đánh giá bài viết
11:04 07/10/2024
Nguồn tham khảo
  1. Stomach. (2024, May 1). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/21758-stomach
  2. The stomach – structure – neurovasculature. (2024, April 29). TeachMeAnatomy. https://teachmeanatomy.info/abdomen/gi-tract/stomach/
  3. Don’t eat until you’re full ― instead, mind your hara hachi bu point. (2024, July 3). Cleveland Clinic. https://health.clevelandclinic.org/dont-eat-until-youre-full-instead-mind-your-hara-hachi-bu-point