Bệnh tay chân miệng thường gặp ở trẻ nhỏ, có thể gây sốt, loét miệng và nổi bóng nước trên da. Mặc dù đa số trường hợp diễn tiến nhẹ, một số trẻ có nguy cơ gặp biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời. Vậy làm thế nào để nhận biết dấu hiệu bệnh, phân biệt các cấp độ nguy hiểm và chăm sóc trẻ đúng cách? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa bệnh.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi BS.CKI Nguyễn Tiến Đạo, Quản lý Y khoa, Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC.

Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus đường ruột Enterovirus gây ra, thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. Bệnh có biểu hiện đặc trưng như sốt, loét miệng, nổi bóng nước ở tay, chân và mông. Một số trường hợp có thể gặp biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp.
Tay chân miệng (Hand foot mouth disease) đặc trưng bởi các vết loét trong miệng và ban dạng bóng nước xuất hiện ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, đôi khi lan đến mông, đầu gối và những vùng da khác. Bệnh rất thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, phần lớn trẻ mắc bệnh có triệu chứng nhẹ và hồi phục sau khoảng 7 – 10 ngày; một số trường hợp có thể diễn tiến nặng, gây biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp, thậm chí để lại di chứng hoặc đe dọa tính mạng.
Lịch sử ghi nhận bệnh tay chân miệng bắt đầu từ năm 1957, khi các trường hợp sốt kèm phát ban dạng bọng nước ở tay và chân, liên quan đến virus Coxsackie A16 (CV-A16), được báo cáo tại Toronto, Canada. Đến năm 1959, thuật ngữ “bệnh tay chân miệng” chính thức được sử dụng để mô tả bệnh có những biểu hiện lâm sàng tương tự. Trong những thập kỷ tiếp theo, các đợt bùng phát bệnh liên quan đến nhiều chủng virus, gồm Enterovirus A71 (EV71), CV16, Coxsackievirus A6 (CVA6) và Echovirus, tiếp tục được ghi nhận tại nhiều quốc gia.
Trong đó, EV71 được phân lập lần đầu vào năm 1969 từ một trẻ mắc viêm màng não. Sau đó, virus này được ghi nhận trong nhiều đợt bùng phát tay chân miệng quy mô lớn tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời thu hút sự chú ý do liên quan đến các biến chứng thần kinh và tim phổi nghiêm trọng. Các nghiên cứu theo dõi cũng cho thấy một số trẻ từng mắc bệnh nặng có thể gặp di chứng thần kinh sau giai đoạn cấp tính. Những nguy cơ này khiến bệnh tay chân miệng trở thành vấn đề y tế công cộng đáng lưu ý, đặc biệt tại các quốc gia có tỷ lệ mắc cao trong nhóm trẻ nhỏ
Bệnh tay chân miệng do các virus đường ruột thuộc nhóm Enterovirus gây ra, lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa, dịch tiết đường hô hấp và tiếp xúc với các bề mặt, đồ vật nhiễm virus, cụ thể như sau:
Tay chân miệng do các enterovirus (EV) ở người gây ra, thuộc chi Enterovirus, họ Picornaviridae, gồm nhiều chủng có khả năng gây bệnh ở người. Dựa trên đặc điểm phân tử và di truyền, Enterovirus được phân thành 4 nhóm chính là Enterovirus A, B, C và D. Trong đó, các virus thuộc nhóm Enterovirus A là tác nhân thường gặp trong những đợt bùng phát tay chân miệng.

Theo nghiên cứu, Enterovirus A71, Coxsackievirus A16, Coxsackievirus A6 và Coxsackievirus A10 là 4 loại EV chính gây ra bệnh tay chân miệng trên toàn thế giới.
EV71 được phân lập lần đầu tại California, Mỹ, vào năm 1969. Trong những thập niên tiếp theo, các đợt bùng phát tay chân miệng liên quan đến chủng virus này được ghi nhận tại nhiều khu vực, từ Mỹ, châu Âu đến châu Á – Thái Bình Dương.
Đáng chú ý, năm 1997, một đợt bùng phát tại Malaysia khiến 41 người tử vong; năm 1998, Đài Loan ghi nhận khoảng 100.000 ca bệnh, trong đó có 400 trường hợp nặng và 78 ca tử vong. Tại Việt Nam, đợt bùng phát trong giai đoạn 2011 – 2012 dẫn đến hơn 200.000 trường hợp nhập viện và 207 ca tử vong. EV71 được đặc biệt quan tâm vì có liên quan đến các biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp nghiêm trọng.
CV16 là một trong những tác nhân kinh điển gây bệnh tay chân miệng. Các đợt bùng phát liên quan đến chủng virus này đã được ghi nhận tại Anh từ năm 1959, sau đó tại Mỹ, Australia và nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Việt Nam và Singapore.
Trong những năm gần đây, CV16 tiếp tục lưu hành cùng các chủng khác, đặc biệt là CV6 và CV10. Mặc dù phần lớn trường hợp bệnh do CV16 có diễn tiến nhẹ, việc xác định tác nhân gây bệnh vẫn có ý nghĩa trong giám sát dịch tễ và theo dõi nguy cơ biến chứng.
CV6 ngày càng được ghi nhận trong các đợt bùng phát tay chân miệng tại nhiều khu vực trên thế giới. Sau đợt bùng phát tại Phần Lan năm 2008, chủng virus này tiếp tục được phát hiện tại nhiều quốc gia ở châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á.
Theo dữ liệu giám sát được tổng hợp trong nghiên cứu, trong 2.228 bệnh nhân tay chân miệng tại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2017 có xét nghiệm phát hiện Enterovirus, CV6 chiếm 28,4%, đứng sau EV71 với 31,7%. Khác với biểu hiện thường gặp của bệnh tay chân miệng, nhiễm CV6 có thể gây phát ban lan rộng, tổn thương da rõ rệt hoặc biểu hiện không điển hình, khiến bệnh dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý da khác.
CV10 được phân lập từ năm 1950 tại Mỹ và sau đó được phát hiện trong các trường hợp tay chân miệng ở New Zealand, Nhật Bản cùng nhiều quốc gia tại châu Á, châu Âu, châu Phi và châu Đại Dương. Chủng virus này có thể cùng lưu hành với CV6 và các Enterovirus khác, góp phần làm đa dạng tác nhân gây bệnh trong các đợt bùng phát.
Tỷ lệ phát hiện CV10 thay đổi theo thời gian và khu vực. Một số nghiên cứu tại Trung Quốc và Hàn Quốc ghi nhận chủng này trong các ca bệnh tay chân miệng, trong đó có những trường hợp nặng. Tuy nhiên, mức độ phổ biến và vai trò của CV10 cần được đánh giá dựa trên dữ liệu giám sát cụ thể tại từng địa phương.

Enterovirus A71, Coxsackievirus A16, Coxsackievirus A6 và Coxsackievirus A10 là 4 loại EV chính gây ra bệnh tay chân miệng trên toàn thế giới.
Bệnh tay chân miệng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến nhất ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 3 tuổi. Ở giai đoạn này, trẻ chưa có miễn dịch đầy đủ với các chủng Enterovirus gây bệnh, đồng thời thường xuyên tiếp xúc gần với những trẻ khác khi vui chơi, ăn uống và sinh hoạt tại nhà hoặc trường mầm non.
Trẻ đi nhà trẻ, mẫu giáo hoặc sinh hoạt trong môi trường đông người có nguy cơ tiếp xúc với virus cao hơn do mầm bệnh, có thể lây qua dịch tiết đường hô hấp, nước bọt, phân, dịch từ các nốt phỏng và đồ vật nhiễm virus. Nguy cơ lây lan cũng tăng khi trẻ dùng chung đồ chơi, dụng cụ ăn uống hoặc chưa hình thành thói quen rửa tay đúng cách.
Các triệu chứng của bệnh tay chân miệng có thể khác nhau tùy trường hợp, đặc biệt, một số trường hợp diễn tiến nặng với dấu hiệu cảnh báo không điển hình. Vì vậy, Bố Mẹ cần theo dõi sát biểu hiện của trẻ, không chỉ dựa vào mức độ phát ban để đánh giá tình trạng bệnh.
Sau thời gian ủ bệnh khoảng 3 – 7 ngày, trẻ mắc tay chân miệng thường bắt đầu xuất hiện các triệu chứng không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với những bệnh nhiễm virus thông thường. Giai đoạn khởi phát thường kéo dài khoảng 1 – 2 ngày, với các biểu hiện như sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, chảy nước mũi, đau miệng, biếng ăn hoặc đau bụng. Một số trẻ có thể quấy khóc, khó chịu và giảm lượng ăn uống do đau họng hoặc tổn thương niêm mạc miệng bắt đầu xuất hiện.
Ở giai đoạn này, các dấu hiệu đặc trưng trên da và niêm mạc có thể chưa rõ ràng, khiến Bố Mẹ khó nhận biết bệnh. Khi trẻ sốt kèm đau miệng, bỏ ăn hoặc có tiền sử tiếp xúc với người mắc tay chân miệng, cần theo dõi sát diễn biến triệu chứng và đưa trẻ đi khám khi cần thiết.
Sau giai đoạn khởi phát, các dấu hiệu đặc trưng của bệnh tay chân miệng dần xuất hiện rõ hơn, chủ yếu là tổn thương ở niêm mạc miệng và phát ban trên da. Mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy từng trẻ, trong đó những triệu chứng thường gặp gồm:
Phần lớn triệu chứng tay chân miệng có thể hồi phục trong khoảng 7 – 10 ngày. Sau khi bệnh thuyên giảm, một số trẻ có thể bị bong tróc da ở ngón tay, ngón chân hoặc xuất hiện biến đổi móng trong những tuần tiếp theo. Những biểu hiện này có thể xảy ra sau nhiễm Enterovirus và không nhất thiết đồng nghĩa với bệnh đang diễn tiến nặng.

Các tổn thương da của bệnh tay chân miệng không điển hình.
Bệnh tay chân miệng có thể bị nhầm với một số bệnh lý gây phát ban, nổi mụn nước hoặc loét miệng ở trẻ nhỏ, điển hình như thủy đậu và nhiệt miệng thông thường. Tuy nhiên, mỗi bệnh có đặc điểm riêng về vị trí tổn thương, hình thái ban và các triệu chứng đi kèm, cụ thể như sau:
Tay chân miệng và thủy đậu đều là bệnh truyền nhiễm do virus, thường gặp ở trẻ em, với các triệu chứng như sốt, mệt mỏi và phát ban dạng mụn nước. Tuy nhiên, hai bệnh khác nhau về tác nhân gây bệnh, thời gian ủ bệnh và đặc điểm phân bố tổn thương trên da
| Tiêu chí | Tay chân miệng | Thủy đậu |
| Tác nhân gây bệnh | Do virus đường ruột gây ra, thường gặp là Enterovirus và Coxsackievirus | Virus Varicella Zoster (VZV) |
| Thời gian ủ bệnh | Khoảng 3 – 7 ngày | Khoảng 10 – 21 ngày |
| Triệu chứng ban đầu | Sốt, mệt mỏi, chán ăn; có thể đau họng | Sốt, đau họng, mệt mỏi trước khi phát ban |
| Vị trí phát ban đặc trưng | Chủ yếu ở lòng bàn tay, lòng bàn chân và trong miệng; có thể xuất hiện ở những vị trí khác | Thường bắt đầu ở thân mình, sau đó lan ra đầu, tay và chân |
| Đặc điểm tổn thương | Các đốm đỏ nhỏ tiến triển thành mụn nước; tổn thương trong miệng có thể gây đau, khiến trẻ khó ăn uống | Ban tiến triển từ nốt đỏ sang mụn nước, có thể hóa mủ rồi đóng vảy; nhiều giai đoạn tổn thương có thể xuất hiện đồng thời |
| Biến chứng | Có thể gây mất nước, viêm màng não hoặc viêm não trong một số trường hợp | Có thể gây nhiễm trùng da, viêm phổi, viêm não và các biến chứng khác |
Tay chân miệng và loét miệng thông thường đều có thể gây tổn thương niêm mạc miệng, khiến trẻ đau rát, biếng ăn và khó uống nước. Tuy nhiên, loét miệng thông thường thường khu trú trong khoang miệng, trong khi tay chân miệng có thể đi kèm sốt, mệt mỏi và các nốt ban hoặc mụn nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân. Bố Mẹ có thể dựa vào một số đặc điểm dưới đây để nhận biết sự khác biệt, nhưng cần lưu ý các biểu hiện đôi khi không điển hình và nên cho trẻ thăm khám khi chưa xác định được nguyên nhân.
| Tiêu chí | Tay chân miệng | Loét miệng thông thường |
| Tác nhân gây bệnh | Do virus đường ruột gây ra, thường gặp là Enterovirus và Coxsackievirus | Có thể liên quan đến chấn thương niêm mạc (cắn vào bên trong má, bị cắt hoặc bỏng khi ăn,…) kích ứng, nhiệt miệng tái diễn hoặc thay đổi nội tiết |
| Khả năng lây truyền | Là bệnh truyền nhiễm, có thể lây qua dịch tiết, phân và các bề mặt nhiễm virus | Bản thân vết loét miệng thông thường không lây nhiễm |
| Vị trí tổn thương | Có thể xuất hiện ở lưỡi, nướu, mặt trong má, đồng thời có thể có ban hoặc mụn nước ở bàn tay, bàn chân | Thường khu trú ở niêm mạc miệng, như mặt trong môi, má, lưỡi hoặc nướu |
| Đặc biệt tổn thương | Có thể xuất hiện các đốm đỏ, mụn nước rồi tiến triển thành vết loét trong miệng | Thường là vết loét nông, hình tròn hoặc bầu dục, có trung tâm trắng hoặc vàng và viền đỏ |
| Triệu chứng đi kèm | Có thể sốt, mệt mỏi, đau họng, chán ăn; một số trẻ xuất hiện ban ở tay và chân | Đau tại vị trí loét; thông thường không kèm ban ở tay, chân hoặc sốt do chính vết loét |
| Diễn tiến | Thường cải thiện trong khoảng 7 – 10 ngày, nhưng cần theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo biến chứng | Nhiều vết loét thông thường tự lành trong khoảng 1 – 2 tuần |
LƯU Ý: Bố Mẹ cần đưa trẻ đi khám nếu có sốt kèm loét miệng, xuất hiện mụn nước ở tay chân hoặc có dấu hiệu bất thường như giật mình, li bì, nôn ói nhiều hay uống kém. Không nên mặc định mọi vết loét trong miệng đều là nhiệt miệng, bởi đây cũng có thể là biểu hiện của tay chân miệng hoặc bệnh lý khác.
Bệnh tay chân miệng thường được nhận biết dựa trên các triệu chứng lâm sàng đặc trưng như sốt, loét miệng và phát ban dạng mụn nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc những vị trí khác trên cơ thể. Tuy nhiên, biểu hiện bệnh có thể khác nhau tùy từng trẻ và dễ nhầm lẫn với một số bệnh lý khác.
Bác sĩ sẽ căn cứ vào triệu chứng, tiền sử tiếp xúc và kết quả thăm khám để chẩn đoán, đồng thời chỉ định xét nghiệm khi cần thiết nhằm xác định tác nhân gây bệnh hoặc đánh giá mức độ nghiêm trọng.
Chẩn đoán lâm sàng bệnh tay chân miệng dựa vào các triệu chứng, dấu hiệu đặc trưng và diễn tiến bệnh qua từng giai đoạn, bao gồm:
Bệnh tay chân miệng chủ yếu được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm khi trẻ có dấu hiệu biến chứng, diễn tiến nặng hoặc cần phân biệt với bệnh lý khác.

Thực hiện các biện pháp khám lâm sàng và xét nghiệm để chẩn đoán tay chân miệng.
Bệnh tay chân miệng được phân thành các cấp độ dựa trên biểu hiện lâm sàng và mức độ tổn thương, từ thể nhẹ có thể theo dõi, điều trị tại nhà đến thể nặng cần nhập viện và hồi sức tích cực.
Đây là mức độ nhẹ nhất của bệnh, chưa xuất hiện biến chứng. Trẻ thường có biểu hiện phát ban dạng hồng ban hoặc bóng nước ở tay, chân và/hoặc loét miệng, có thể kèm sốt nhẹ, đau miệng, ăn uống kém. Trẻ cần được chăm sóc, theo dõi sát tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ để phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng.
Tay chân miệng độ 2 có biến chứng thần kinh, được chia thành độ 2a và độ 2b dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và mức độ nghiêm trọng.
Tay chân miệng độ 2a: Trẻ có ít nhất một trong các dấu hiệu sau:
Tay chân miệng độ 2b: Trẻ có các dấu hiệu thần kinh nặng, chia thành hai nhóm:
Lưu ý: Tay chân miệng độ 2 cần được theo dõi và điều trị tại cơ sở y tế. Khi trẻ có dấu hiệu giật mình bất thường, lừ đừ, yếu liệt chi hoặc rối loạn tri giác, phụ huynh cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay.
Tay chân miệng độ 3 là tình trạng bệnh nặng, có biến chứng rối loạn thần kinh thực vật. Trẻ có ít nhất một trong các dấu hiệu sau:
Lưu ý: Khi trẻ sốt trên 38°C, nhịp tim có thể tăng khoảng 10 lần/phút với mỗi 1°C thân nhiệt tăng.
Tay chân miệng độ 4 là mức độ nguy kịch, có biến chứng suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn nặng. Trẻ có ít nhất một trong các dấu hiệu sau:
Tay chân miệng độ 3 và độ 4 là những tình trạng cấp cứu. Trẻ cần được đưa đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực ngay khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, tránh trì hoãn việc điều trị.
Bệnh tay chân miệng chủ yếu lây qua đường tiêu hóa và tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh. Virus có thể lây từ người sang người qua dịch tiết mũi họng, nước bọt, dịch từ bóng nước, phân của người bệnh hoặc các bề mặt, đồ vật bị nhiễm virus. Trẻ nhỏ có nguy cơ mắc bệnh cao do thường xuyên tiếp xúc gần khi vui chơi, dùng chung đồ chơi và chưa có thói quen vệ sinh tay đúng cách.
Người mắc bệnh có khả năng lây truyền cao trong tuần đầu tiên, nhưng virus vẫn có thể được đào thải qua phân trong nhiều tuần sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm. Vì vậy, vệ sinh tay bằng xà phòng, làm sạch đồ chơi và bề mặt thường xuyên, đồng thời hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.

Tay chân miệng có thể dễ dàng lây lan qua tiếp xúc gần trực tiếp với người bệnh.
Thời gian ủ bệnh tay chân miệng thường kéo dài 3 – 7 ngày kể từ khi trẻ nhiễm virus đến khi xuất hiện những triệu chứng đầu tiên. Trong giai đoạn này, trẻ thường chưa có biểu hiện rõ ràng nên phụ huynh khó nhận biết bệnh.
Bệnh tay chân miệng thường diễn tiến nhẹ và trẻ có thể hồi phục sau 7 – 10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể chuyển nặng nhanh chóng, gây biến chứng thần kinh, tim mạch và hô hấp như viêm não, viêm cơ tim, phù phổi cấp, thậm chí đe dọa tính mạng. Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi, cần được theo dõi sát trong suốt quá trình mắc bệnh để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo và đưa đến cơ sở y tế kịp thời.
Phần lớn trẻ mắc tay chân miệng có biểu hiện nhẹ, tuy nhiên một số trường hợp có thể xuất hiện biến chứng thần kinh, đặc biệt khi nhiễm virus EV71. Các biến chứng có thể bao gồm viêm màng não vô khuẩn, viêm não, viêm thân não, viêm não tủy và liệt mềm cấp. Tình trạng tổn thương thần kinh có thể tiến triển nhanh, ảnh hưởng đến vận động, tri giác và chức năng sống của trẻ.
Các dấu hiệu cần chú ý gồm giật mình chới với bất thường, ngủ gà, lừ đừ, run chi, đi loạng choạng, yếu hoặc liệt tay chân, co giật và rối loạn tri giác. Khi trẻ xuất hiện những biểu hiện này, phụ huynh cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Ở những trường hợp tay chân miệng nặng, đặc biệt liên quan đến EV71, tổn thương thần kinh có thể đi kèm rối loạn thần kinh thực vật, gây ảnh hưởng đến hoạt động của tim và hệ hô hấp. Trẻ có thể xuất hiện nhịp tim nhanh hoặc bất thường, tăng huyết áp, rối loạn tuần hoàn, suy hô hấp, phù phổi cấp hoặc trụy tim mạch. Đây là những biến chứng nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu bệnh tay chân miệng, việc điều trị chủ yếu tập trung giảm triệu chứng, bổ sung dinh dưỡng, bù nước và theo dõi sát để phát hiện sớm biến chứng. Tùy mức độ bệnh, bác sĩ sẽ hướng dẫn chăm sóc tại nhà hoặc chỉ định nhập viện để theo dõi và điều trị.
Điều trị bệnh tay chân miệng tập trung vào kiểm soát triệu chứng, phòng ngừa và xử trí biến chứng, với các nguyên tắc chính:
Trẻ mắc tay chân miệng thể nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Phụ huynh cần chú ý giảm triệu chứng, đảm bảo dinh dưỡng, bổ sung đủ nước và theo dõi sát diễn tiến bệnh để phát hiện sớm dấu hiệu chuyển nặng.

Bố mẹ cần lưu ý chăm sóc trẻ mắc tay chân miệng theo hướng dẫn của Bác sĩ.
Bệnh tay chân miệng thường diễn tiến nhẹ và trẻ có thể hồi phục sau 7 – 10 ngày kể từ khi khởi phát nếu không xuất hiện biến chứng. Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, việc chăm sóc chủ yếu tập trung giảm triệu chứng, bổ sung đủ nước và dinh dưỡng, đồng thời theo dõi sát để phát hiện dấu hiệu chuyển nặng.
Trong thời gian trẻ mắc bệnh, phụ huynh cần tuân thủ hướng dẫn chăm sóc của bác sĩ, không tự ý sử dụng thuốc và đưa trẻ đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như giật mình nhiều, lừ đừ, nôn ói liên tục, thở nhanh hoặc khó thở.
Tay chân miệng lây truyền qua tiếp xúc với dịch tiết, phân của người bệnh và các bề mặt, đồ vật nhiễm virus. Vì vậy, duy trì vệ sinh cá nhân, làm sạch môi trường sống và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây là những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt trước khi chế biến thức ăn, trước khi cho trẻ ăn, sau khi đi vệ sinh, thay tã hoặc tiếp xúc với phân, nước bọt và dịch tiết của trẻ bệnh. Người chăm sóc cần hướng dẫn trẻ hình thành thói quen rửa tay đúng cách, không đưa tay hoặc đồ chơi vào miệng.
Thường xuyên vệ sinh, khử khuẩn đồ chơi, bàn ghế, tay nắm cửa, sàn nhà và các vật dụng trẻ hay tiếp xúc. Làm sạch bề mặt bằng chất tẩy rửa trước khi sử dụng dung dịch khử khuẩn phù hợp theo hướng dẫn. Không dùng chung khăn mặt, cốc uống nước, dụng cụ ăn uống hoặc các vật dụng cá nhân với người mắc bệnh.
Hạn chế để trẻ tiếp xúc gần với người đang mắc tay chân miệng, đặc biệt tránh dùng chung đồ chơi và vật dụng cá nhân. Khi trẻ mắc bệnh, cần cho trẻ nghỉ học, hạn chế tiếp xúc với trẻ khác và thực hiện hướng dẫn của cơ sở y tế về thời gian cách ly, trở lại trường. Người chăm sóc cũng cần vệ sinh tay kỹ sau khi chăm sóc trẻ bệnh, kể cả khi trẻ đã hết triệu chứng.
Hiện nay, Việt Nam đã có vắc xin phòng bệnh tay chân miệng Envacgen được triển khai tiêm đầu tiên tại Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC từ ngày 25/9/2026. Vắc xin được chỉ định cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến dưới 6 tuổi, giúp phòng bệnh do EV71, là chủng virus có độc lực cao, liên quan đến nhiều trường hợp tay chân miệng nặng, biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp và tử vong ở trẻ nhỏ.
Vắc xin Envacgen sử dụng kháng nguyên EV71 bất hoạt, hiệu lực bảo vệ 96,8 – 100% đối với bệnh tay chân miệng do EV71 trong các nghiên cứu lâm sàng. Đặc biệt, vắc xin còn ghi nhận khả năng bảo vệ chéo với một số phân nhóm EV71 khác, trong đó có B5 và C4. Đáp ứng miễn dịch được ghi nhận duy trì ít nhất 5 năm theo dữ liệu nghiên cứu
Bệnh tay chân miệng có thể mắc nhiều lần, kể cả ở trẻ đã từng nhiễm bệnh và hồi phục hoàn toàn. Nguyên nhân là bệnh do nhiều chủng virus đường ruột gây ra; miễn dịch sau nhiễm chủ yếu đặc hiệu với chủng virus đã gây bệnh, không tạo khả năng bảo vệ toàn diện trước các chủng khác.
Để chủ động phòng ngừa bệnh tay chân miệng do virus EV71, phụ huynh có thể đưa trẻ từ 2 tháng đến dưới 6 tuổi đến Hệ thống Trung tâm Tiêm chủng VNVC để được tư vấn và tiêm vắc xin Envacgen theo chỉ định. Vắc xin giúp tạo miễn dịch đặc hiệu với EV71, góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh do chủng virus này gây ra. Phụ huynh có thể liên hệ VNVC để được tư vấn lịch tiêm và đăng ký tiêm chủng phù hợp cho trẻ.
Bệnh tay chân miệng thường diễn tiến nhẹ và có thể hồi phục sau 7 đến 10 ngày, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Việc nhận biết sớm triệu chứng, theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo và chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị. Bên cạnh đó, duy trì vệ sinh cá nhân, môi trường sống và hạn chế tiếp xúc với nguồn lây giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và lây lan trong cộng đồng.