Tiêu chảy: Nguyên nhân do đâu và triệu chứng thế nào?

06/10/2026 Tác giả: Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Dinh dưỡng
Khoa Dinh dưỡng Tiết chế, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Tiêu chảy có thể xuất hiện sau một bữa ăn, khi nhiễm tác nhân gây bệnh hoặc do những rối loạn khác ở đường tiêu hóa. Dù nhiều trường hợp chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, người bệnh vẫn cần chú ý nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và các dấu hiệu bất thường đi kèm. Vậy nguyên nhân nào thường gặp, triệu chứng nào cần lưu ý và nên ăn uống, chăm sóc ra sao? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu những thông tin cần thiết để nhận biết và xử trí phù hợp.

tiêu chảy

Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước từ 3 lần trở lên trong ngày, hoặc nhiều hơn mức bình thường của một người. Tình trạng này có thể do nhiễm trùng, thực phẩm, thuốc hoặc bệnh lý tiêu hóa và có nguy cơ gây mất nước, rối loạn điện giải.

Tiêu chảy là gì?

Tiêu chảy là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc toàn nước từ 3 lần trở lên trong 24 giờ. Tình trạng này có thể do nhiễm trùng đường ruột, rối loạn tiêu hóa hoặc các bệnh lý tại ruột gây ra.

Khi tiêu chảy xảy ra, cơ thể mất một lượng lớn nước và các chất điện giải (khoáng chất quan trọng như natri, kali giúp duy trì hoạt động của cơ và thần kinh). Tình trạng mất nước, rối loạn điện giải có thể gây nguy hiểm nếu không được bù đắp kịp thời, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm trên thế giới ghi nhận khoảng 1,7 tỷ ca tiêu chảy ở trẻ em, trong đó hơn 500.000 trẻ dưới 9 tuổi tử vong vì tình trạng này. Tại Việt Nam, tiêu chảy cũng nằm trong nhóm bệnh lý tiêu hóa có tần suất mắc cao, đặc biệt vào mùa nóng ẩm và giao mùa.

Các triệu chứng thường gặp khi bị tiêu chảy

Tiêu chảy có thể biểu hiện ở nhiều mức độ, từ nhẹ (tự khỏi sau vài ngày) đến nặng (đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời). Nội dung dưới đây trình bày triệu chứng tiêu chạy theo mức độ nghiêm trọng tăng dần. Cụ thể:

1. Triệu chứng tiêu chảy thường gặp

Khi bị tiêu chảy, đường tiêu hóa bị kích thích khiến nhu động ruột tăng mạnh, kéo theo một số biểu hiện đặc trưng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Đi ngoài phân lỏng nhiều lần: Số lần đại tiện tăng từ 3 lần trở lên trong ngày, phân lỏng hoặc toàn nước, khác rõ so với thói quen bình thường.
  • Đau bụng quặn từng cơn: Cơ trơn thành ruột co thắt mạnh do vi sinh vật hoặc độc tố kích thích, gây đau vùng quanh rốn hoặc bụng dưới.
  • Buồn nôn hoặc nôn: Thường đi kèm khi tiêu chảy do nhiễm virus hoặc ngộ độc thức ăn, khiến cơ thể mất nước nhanh hơn.
  • Sốt, mệt mỏi, chán ăn: Phản ứng của cơ thể với tình trạng nhiễm trùng tại đường ruột, kèm theo suy giảm thể trạng chung.
  • Chướng bụng, đầy hơi: Quá trình lên men bất thường trong lòng ruột tạo ra nhiều khí, gây cảm giác căng tức vùng bụng.

2. Dấu hiệu mất nước do tiêu chảy

Mất nước là biến chứng nguy hiểm khi bị tiêu chảy, do cơ thể mất lượng lớn nước và điện giải qua phân lỏng. Mức độ mất nước có thể từ nhẹ đến nặng, với các dấu hiệu nhận biết sau:

  • Khát nước liên tục, khô miệng: Cơ thể thiếu nước nên kích hoạt cảm giác khát để bù lại lượng dịch đã mất qua phân.
  • Tiểu ít, nước tiểu sậm màu: Thận giữ lại nước để duy trì tuần hoàn, dẫn đến lượng nước tiểu giảm và đậm đặc hơn bình thường.
  • Da khô, giảm đàn hồi: Khi véo da (đặc biệt vùng bụng hoặc mu bàn tay), nếp véo trở về vị trí ban đầu chậm hơn bình thường.
  • Mắt trũng, mệt lả: Biểu hiện này thường gặp ở trẻ nhỏ và người cao tuổi khi mất nước ở mức trung bình đến nặng.
  • Chóng mặt, nhịp tim nhanh: Thể tích máu tuần hoàn giảm khiến huyết áp hạ, tim phải đập nhanh hơn để bù đắp.
Người đàn ông khô miệng, cầm ly nước vì khát liên tục do mất nước

Khát nước liên tục và khô miệng là dấu hiệu gợi ý cơ thể đang mất nước

3. Dấu hiệu nguy hiểm cần đi khám ngay

Một số trường hợp tiêu chảy có thể diễn tiến nặng, đe dọa tính mạng nếu không được can thiệp y tế kịp thời. Các dấu hiệu cảnh báo cần đến cơ sở y tế ngay bao gồm:

  • Tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày ở người lớn hoặc trên 24 giờ ở trẻ nhỏ: Tình trạng không cải thiện dù đã bù nước, gợi ý nguyên nhân cần điều trị chuyên sâu.
  • Phân có lẫn máu hoặc chất nhầy: Đây có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn xâm lấn hoặc tổn thương niêm mạc ruột.
  • Mất nước nặng: Không uống được nước, tiểu rất ít hoặc không tiểu, li bì hoặc lơ mơ.
  • Sốt cao trên 38,5°C: Gợi ý tình trạng nhiễm trùng nặng cần can thiệp y tế khẩn cấp.
  • Đau bụng dữ dội, liên tục: Cơn đau không giảm sau khi đi ngoài, có thể liên quan đến các bệnh lý ngoại khoa như viêm ruột thừa hoặc tắc ruột.

Ngoài ra, người cao tuổi, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ biến chứng cao hơn khi bị tiêu chảy, vì vậy cần được thăm khám sớm ngay khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào kể trên.

Nguyên nhân gây tiêu chảy

Tiêu chảy có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm trùng, yếu tố thức ăn cho đến các bệnh lý mạn tính. Cụ thể như sau:

1. Tiêu chảy do nhiễm virus, vi khuẩn hoặc ký sinh trùng

Nhiễm trùng đường ruột là nguyên nhân gây tiêu chảy cấp phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và trong mùa nóng ẩm. Các tác nhân này lây nhiễm chủ yếu qua đường phân, miệng hoặc qua thực phẩm, nước uống bị ô nhiễm, bao gồm:

  • Virus: Rotavirus và norovirus là hai tác nhân gây tiêu chảy cấp phổ biến, thường kèm nôn và sốt, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi.
  • Vi khuẩn: Salmonella, E. coli, Campylobacter và Shigella có thể xâm nhập niêm mạc ruột hoặc tiết độc tố, gây viêm và tăng tiết dịch vào lòng ruột.
  • Ký sinh trùng: Giardia lamblia và Entamoeba histolytica thường lây qua nguồn nước ô nhiễm, gây đi ngoài ra nước kéo dài kèm đau bụng âm ỉ.
Bé trai ôm bụng khó chịu, chán ăn do nhiễm trùng đường ruột

Nhiễm trùng đường ruột thường lây qua thực phẩm và nước uống ô nhiễm, gây tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ

2. Tiêu chảy do thức ăn, thuốc hoặc không dung nạp thực phẩm

Ngoài nhiễm trùng, một số yếu tố liên quan đến thực phẩm và thuốc cũng có thể kích hoạt tiêu chảy. Các nguyên nhân thuộc nhóm này bao gồm:

  • Ngộ độc thực phẩm: Thức ăn bảo quản không đúng cách hoặc nấu chưa chín tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi và tiết độc tố, gây tiêu chảy cấp kèm nôn.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi trong đường ruột, phá vỡ sự cân bằng hệ vi sinh, dẫn đến đi ngoài do loạn khuẩn ruột.
  • Không dung nạp lactose: Thiếu enzyme lactase khiến đường lactose trong sữa không được tiêu hóa, bị vi khuẩn đại tràng lên men tạo khí và axit, gây đầy hơi và tiêu chảy.
  • Dị ứng thực phẩm: Hệ miễn dịch phản ứng quá mức với protein trong một số thực phẩm (hải sản, trứng, đậu phộng), gây viêm niêm mạc ruột kèm tiêu chảy.

3. Tiêu chảy do bệnh lý đường tiêu hóa hoặc bệnh toàn thân

Một số bệnh lý mạn tính tại đường tiêu hóa hoặc bệnh toàn thân cũng có thể gây tiêu chảy kéo dài, tái đi tái lại. Các bệnh lý thường gặp trong nhóm này bao gồm:

  • Hội chứng ruột kích thích (IBS): Rối loạn chức năng ruột gây tiêu chảy xen kẽ táo bón, kèm đau bụng và đầy hơi, dù niêm mạc ruột không có tổn thương thực thể.
  • Bệnh viêm ruột (IBD): Bao gồm viêm loét đại tràng và bệnh Crohn, gây viêm mạn tính niêm mạc ruột, dẫn đến tiêu chảy kèm phân nhầy máu và sụt cân.
  • Bệnh celiac: Phản ứng miễn dịch với gluten (protein trong lúa mì, lúa mạch) làm tổn thương nhung mao ruột non, gây rối loạn hấp thu và tiêu chảy mạn tính.
  • Cường giáp: Tuyến giáp hoạt động quá mức làm tăng nhu động ruột, khiến thức ăn di chuyển nhanh qua đường tiêu hóa và gây tiêu chảy.

Phân loại tiêu chảy theo thời gian và đặc điểm phân

Ngoài việc nhận biết triệu chứng và nguyên nhân, phân loại tiêu chảy cũng đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và lựa chọn hướng điều trị. Tiêu chảy có thể được phân loại dựa trên thời gian kéo dài và đặc điểm của phân.

1. Tiêu chảy cấp, tiêu chảy kéo dài và tiêu chảy mạn tính

Dựa trên thời gian diễn tiến, tiêu chảy được chia thành ba loại chính:

  • Tiêu chảy cấp: Kéo dài dưới 14 ngày, thường do nhiễm virus (rotavirus, norovirus) hoặc vi khuẩn, phần lớn tự khỏi trong vài ngày nếu dinh dưỡng đảm bảo và bù nước đầy đủ.
  • Tiêu chảy kéo dài: Diễn ra từ 14 – 30 ngày, thường gặp sau nhiễm trùng đường ruột chưa được điều trị triệt để hoặc ở người suy giảm miễn dịch.
  • Tiêu chảy mạn tính: Kéo dài trên 30 ngày (trên 4 tuần), thường liên quan đến bệnh lý mạn tính như hội chứng ruột kích thích, viêm ruột mạn hoặc rối loạn hấp thu.
Người phụ nữ uống nước bù điện giải sau đợt tiêu chảy cấp

Người bệnh cần bù nước đầy đủ sau các đợt tiêu chảy cấp

2. Tiêu chảy phân nước, phân nhầy, phân máu khác nhau thế nào?

Đặc điểm của phân cung cấp thông tin quan trọng giúp bác sĩ xác định cơ chế và nguyên nhân gây tiêu chảy. Ba dạng phân thường gặp bao gồm:

  • Tiêu chảy phân nước: Phân lỏng hoàn toàn, không lẫn máu hay nhầy. Dạng này thường gặp khi virus hoặc độc tố vi khuẩn kích thích niêm mạc ruột tiết nhiều dịch vào lòng ruột.
  • Tiêu chảy phân nhầy: Phân lỏng có lẫn chất nhầy, gợi ý tình trạng viêm niêm mạc đại tràng do nhiễm khuẩn hoặc rối loạn chức năng ruột.
  • Tiêu chảy phân máu (phân lỵ): Phân có lẫn máu tươi hoặc máu đen, thường do vi khuẩn xâm lấn niêm mạc ruột (Shigella, E. coli xâm nhập) hoặc bệnh lý viêm loét đại tràng.

Bị tiêu chảy nên làm gì tại nhà?

Khi bị tiêu chảy, cần tập trung vào ba việc chính: bù nước và điện giải đúng cách, điều chỉnh chế độ ăn phù hợp, đồng thời theo dõi triệu chứng và phòng lây nhiễm tại nhà.

1. Bù nước và điện giải đúng cách

Bù nước là ưu tiên hàng đầu khi bị tiêu chảy, vì mỗi lần đi ngoài phân lỏng đều khiến cơ thể mất nước và khoáng chất. Các cách bù nước hiệu quả bao gồm:

  • Dung dịch bù nước đường uống (Oresol/ORS): Chứa tỉ lệ cân đối natri, kali, glucose giúp ruột hấp thu nước tối ưu. Cần pha đúng theo hướng dẫn trên gói, không pha đặc hoặc loãng hơn.
  • Nước lọc, nước dừa, nước cháo loãng: Bổ sung thêm nước, vitamin và khoáng chất cho cơ thể. Nên uống từng ngụm nhỏ, thường xuyên thay vì uống nhiều một lúc để tránh kích thích nôn.
  • Trẻ bú mẹ: Tiếp tục cho bú bình thường và tăng số lần bú, vì sữa mẹ vừa cung cấp nước vừa chứa kháng thể giúp niêm mạc ruột phục hồi.

2. Chế độ ăn khi bị tiêu chảy

Bên cạnh bù nước, chế độ ăn phù hợp giúp ruột phục hồi nhanh hơn và giảm kích thích lên đường tiêu hóa. Nguyên tắc chính khi chọn thực phẩm trong giai đoạn tiêu chảy bao gồm:

  • Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu: Cơm trắng, cháo, bánh mì nướng, chuối chín cung cấp năng lượng mà không tạo gánh nặng cho đường ruột.
  • Chia nhỏ bữa ăn: Ăn 5 – 6 bữa nhỏ trong ngày thay vì 3 bữa lớn, giúp ruột tiêu hóa từ từ và hấp thu dưỡng chất tốt hơn.
  • Tránh thực phẩm gây kích thích: Hạn chế đồ cay, đồ chiên rán, sữa nguyên kem và thức uống có caffeine vì chúng có thể làm tăng nhu động ruột, khiến tình trạng tiêu chảy nặng thêm.
Đồ chiên rán, ớt cay, sữa và cà phê cần hạn chế khi bị tiêu chảy

Hạn chế đồ cay, chiên rán, sữa nguyên kem và caffeine để hệ tiêu hóa ổn định, hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy

3. Theo dõi triệu chứng và phòng lây nhiễm tại nhà

Ngoài bù nước và điều chỉnh chế độ ăn, cần theo dõi sát diễn biến tiêu chảy và phòng ngừa lây nhiễm cho người xung quanh. Các việc cần thực hiện bao gồm:

  • Ghi nhận diễn biến: Theo dõi số lần đi ngoài, tính chất phân và các triệu chứng kèm theo (sốt, nôn, đau bụng) để cung cấp thông tin cho bác sĩ khi cần.
  • Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh và trước khi chuẩn bị thức ăn, giúp ngăn lây lan vi sinh vật gây tiêu chảy sang người khác.
  • Vệ sinh bề mặt tiếp xúc: Lau sạch nhà vệ sinh, tay nắm cửa bằng dung dịch sát khuẩn, đặc biệt khi tiêu chảy do virus (norovirus, rotavirus) vì các virus này tồn tại lâu trên bề mặt.

Bác sĩ có thể chẩn đoán tiêu chảy bằng cách nào?

Bác sĩ có thể chẩn đoán tiêu chảy bằng cách kết hợp khai thác tiền sử bệnh, thăm khám lâm sàng và chỉ định xét nghiệm phù hợp. Tùy theo mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài, các phương pháp chẩn đoán có thể bao gồm:

  • Khai thác tiền sử: Hỏi về thời gian khởi phát, số lần đi ngoài, đặc điểm phân, thức ăn đã dùng, thuốc đang sử dụng và tiền sử đi du lịch gần đây.
  • Xét nghiệm phân: Soi tươi phân tìm vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc cấy phân để xác định chính xác tác nhân gây bệnh và lựa chọn kháng sinh phù hợp.
  • Xét nghiệm máu: Đánh giá mức độ mất nước, rối loạn điện giải (natri, kali) và tình trạng viêm nhiễm thông qua các chỉ số như CRP, công thức máu.
  • Nội soi đại tràng: Chỉ định khi tiêu chảy mạn tính hoặc nghi ngờ bệnh lý thực thể như viêm loét đại tràng, bệnh Crohn hoặc polyp đại tràng.

Cách phòng ngừa tiêu chảy

Phần lớn các trường hợp tiêu chảy có thể phòng ngừa thông qua các biện pháp vệ sinh, tiêm phòng và thói quen ăn uống an toàn. Nội dung dưới đây trình bày bốn biện pháp phòng ngừa chính.

1. Vệ sinh cá nhân

Rửa tay bằng xà phòng trong ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn, giúp loại bỏ vi khuẩn, virus bám trên da tay, từ đó ngăn chặn con đường lây truyền phân, miệng vốn là cơ chế lây lan chính của hầu hết tác nhân gây tiêu chảy. Giữ vệ sinh tay sau khi thay tã cho trẻ hoặc chăm sóc người bệnh cũng giúp giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm chéo trong gia đình.

Đôi tay rửa sạch với xà phòng dưới vòi nước để ngừa lây nhiễm

Rửa tay sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn hoặc chăm sóc người bệnh giúp giảm nguy cơ lây nhiễm chéo

2. Tiêm vắc-xin

Vắc-xin rotavirus là biện pháp phòng ngừa tiêu chảy nặng do rotavirus ở trẻ nhỏ. Trẻ từ 6 tuần tuổi trở lên nên được uống vắc xin này theo lịch tiêm chủng, gồm 2 – 3 liều tùy loại. Sau khi uống đủ liều, vắc xin kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại rotavirus, giúp giúp giảm nguy cơ tiêu chảy nặng và nhập viện ở trẻ nhỏ.

3. Ăn uống an toàn

Thực phẩm và nước uống bị ô nhiễm là nguồn lây truyền chính của nhiều tác nhân gây tiêu chảy. Ăn chín, uống sôi giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và ký sinh trùng có trong thức ăn hoặc nước. Bên cạnh đó, bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ phù hợp (dưới 5°C đối với thực phẩm lạnh, trên 60°C đối với thực phẩm nóng), rửa sạch rau quả trước khi ăn và tách riêng thực phẩm sống, chín cũng giúp hạn chế lây nhiễm chéo và giảm nguy cơ tiêu chảy.

4. Phòng tiêu chảy khi đi du lịch

Khi đi du lịch, đặc biệt đến vùng có điều kiện vệ sinh hạn chế, nguy cơ mắc tiêu chảy tăng cao do tiếp xúc với nguồn nước và thực phẩm khác biệt so với thói quen hằng ngày. Để phòng ngừa, nên uống nước đóng chai, tránh sử dụng đá viên không rõ nguồn gốc, ưu tiên thức ăn nấu chín và còn nóng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kê thuốc kháng sinh dự phòng trước chuyến đi nếu điểm đến có nguy cơ tiêu chảy du lịch cao.

Tóm lại, bệnh tiêu chảy có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí đúng cách, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ mang thai. Trang bị kiến thức về tình trạng này giúp người bệnh xử trí phù hợp tại nhà và nhận biết khi nào cần đến bác sĩ. Nếu triệu chứng không cải thiện hoặc có dấu hiệu trở nặng, người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm để được chẩn đoán và điều trị đúng hướng.

Nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài, tái diễn hoặc ảnh hưởng đến ăn uống và thể trạng, người bệnh có thể đến Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome để được đánh giá tình trạng dinh dưỡng và tư vấn chế độ ăn phù hợp. Đội ngũ bác sĩ, chuyên gia dinh dưỡng sẽ xây dựng khuyến nghị dựa trên độ tuổi, nguyên nhân, bệnh nền và khả năng dung nạp thực phẩm của từng người, đồng thời hướng dẫn cách bù nước, lựa chọn thực phẩm và theo dõi dinh dưỡng trong quá trình hồi phục.

Tiêu chảy thường có thể cải thiện khi người bệnh bù đủ nước, điện giải, ăn uống phù hợp và theo dõi triệu chứng đúng cách. Tuy nhiên, cần thận trọng nếu xuất hiện sốt cao, phân có máu, đau bụng dữ dội, nôn liên tục, dấu hiệu mất nước hoặc tình trạng kéo dài. Việc xác định nguyên nhân và xử trí phù hợp giúp hạn chế rối loạn điện giải, suy kiệt và các biến chứng liên quan, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền.

Đánh giá bài viết
15:04 06/10/2026
Nguồn tham khảo
  1. Diarrhoeal disease. (2026, September 30). World Health Organization. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/diarrhoeal-disease
  2. Symptoms & Causes of Diarrhea. (2025, October 6). NIDDK – National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. https://www.niddk.nih.gov/health-information/digestive-diseases/diarrhea/symptoms-causes
  3. CDC. (2024, July 3). About Rotavirus. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/rotavirus/about/index.html
  4. CDC. (2024, May 17). Norovirus. Centers for Disease Control and Prevention. https://www.cdc.gov/norovirus/index.html
›