Viêm gan virus: Triệu chứng, đường lây nhiễm và phòng ngừa

13/07/2023 Theo dỗi Nutrihome trên google news
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Trợ lý Giám đốc Y khoa
Hệ thống Phòng khám Dinh dưỡng Nutrihome

Viêm gan virus là một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên toàn thế giới, bao gồm cả người Việt Nam. Nếu không được can thiệp kịp thời, bệnh viêm gan virus có thể để lại những thương tật vĩnh viễn, tiến triển thành xơ gan, ung thư gan và đe dọa đến tính mạng người bệnh. Do đó, để đối phó với bệnh viêm gan vi rút một cách hiệu quả, việc nắm rõ các triệu chứng, con đường lây nhiễm và biện pháp phòng ngừa sự xâm lấn của virus vào gan là điều vô cùng quan trọng.

Viêm gan virus: Triệu chứng, đường lây nhiễm và phòng ngừa

Viêm gan virus là gì? Đâu là cách nhận biết sớm dấu hiệu bệnh?

Viêm gan virus là gì?

Viêm gan virus (Viral Hepatitis) – hay còn gọi là viêm gan siêu vi, là một nhóm các bệnh lý nhiễm trùng gan do virus gây ra, bao gồm: Viêm gan siêu vi A, siêu vi B, C, D, E và G. Khi các loại virus này xâm nhập vào gan, chúng sẽ lây lan nhanh chóng trong gan, phá hủy các tế bào gan, gây viêm nhiễm và tổn thương gan.

Các loại viêm gan siêu vi thường gặp

Có 6 loại viêm gan siêu vi thường gặp, bao gồm Viêm gan siêu vi A, B, C, D, E và G. Trong đó:

  • Viêm gan siêu vi B và C: Là nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh viêm gan mạn tính, có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan nếu không được điều trị kịp thời.
  • Viêm gan siêu vi D: Là nguyên nhân phổ biến thứ 2 gây viêm gan mạn tính ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Để có cái nhìn tổng quan về 6 loại viêm gan siêu vi thường gặp, bạn có thể tham khảo bảng so sánh sau:

Loại viêm gan Con đường lây truyền Có vaccine phòng ngừa không? Có thuốc điều trị không? Có khả năng hồi phục hoàn toàn không? Có miễn dịch suốt đời không?
Siêu vi A (HAV) Đường tiêu hóa (ruột, phân, nước bọt) và nguồn nước ô nhiễm Không Có (bệnh tự khỏi sau 6 tháng)
Siêu vi B (HBV) Máu và dịch nhầy sinh dục Không Có (bệnh tự khỏi sau 4 – 24 tuần) Có (tối thiểu 30 năm)
Siêu vi C (HCV) Máu và dịch nhầy sinh dục Không Có (phác đồ kéo dài 12 – 24 tuần) Có (tỉ lệ hồi phục hoàn toàn là 95%) Không
Siêu vi D (HDV) Đường tiêu hóa (ruột, phân, nước bọt) và các dịch nhầy sinh dục

 

Chỉ khởi phát bệnh khi đi chung với virus viêm gan B

Không Không (chỉ được kê thuốc pegylated interferon-alpha dùng trong 48 tuần để giảm triệu chứng) Có (tỉ lệ hồi phục hoàn toàn là 95%).

 

Siêu vi E (HEC) Đường tiêu hóa (ruột, phân, nước bọt) và nguồn nước ô nhiễm Không (trừ Trung Quốc) Không Có (bệnh tự khỏi sau 2 – 6 tuần) Không
Siêu vi G
(HGV)
Máu Không Không Không vì chưa có phác đồ điều trị Không

1. Viêm gan siêu vi A (HAV)

Viêm gan siêu vi A (HAV) là một dạng Viêm gan siêu vi Do virus viêm gan A gây nên. Virus viêm gan A lây truyền qua:

  • Đường tiêu hóa (miệng, nước bọt, phân) khi tiếp xúc với thực phẩm hoặc nguồn nước bị nhiễm khuẩn;
  • Đường quan hệ tình dục (miệng – hậu môn).

Virus viêm gan A xâm nhập vào gan và sau đó nhân lên nhanh chóng, phá hủy các tế bào gan và gây viêm nhiễm. Tuy nhiên, nếu được điều trị đúng cách, bệnh nhân thường hồi phục hoàn toàn và không bị di chứng sau khoảng 6 tháng. Người mắc bệnh sẽ có khả năng miễn dịch suốt đời chống lại virus này.

viêm gan siêu vi A, HAV

Minh họa mô hình virus gây Viêm gan siêu vi A (hepatitis A) tại gan

2. Viêm gan do virus viêm gan B (HBV)

Viêm gan do virus viêm gan B (HBV) là một dạng Viêm gan siêu vi do virus viêm gan B gây ra. Virus viêm gan B lây truyền qua đường máu, thường là tiếp xúc với máu hoặc dịch nhầy sinh dục của bệnh nhân mắc HBV. Khi xâm nhập vào gan, virus này tấn công, kích thích các phản ứng viêm và làm tổn thương gan.

Trong hầu hết trường, Viêm gan siêu vi B sẽ tự khỏi trong vòng 6 tháng. Tuy nhiên, nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể kéo dài nhiều năm, dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Người mắc HBV thường có miễn dịch trọn đời với loại virus này.

viêm gan siêu vi B, HBV

Minh họa mô hình virus gây Viêm gan siêu vi B (hepatitis B) tại gan

3. Viêm gan do virus viêm gan C (HCV)

Viêm gan siêu vi C là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan C (HCV) gây ra. Virus này tấn công gan và gây viêm gan mãn tính tiến triển. Virus viêm gan C là nguyên nhân chính gây xơ gan và ung thư gan. HCV lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với máu bị nhiễm virus, đường từ mẹ sang con hoặc quan hệ tình dục không an toàn.

Người bệnh HCV thường được điều trị bằng thuốc kháng virus DAA từ 12 – 24 tuần. Bệnh có thể hồi phục sau 1 – 6 tháng (nếu là viêm gan C cấp tính) hoặc kéo dài đến nhiều năm (nếu là viêm C mạn tính). Sau khi khỏi bệnh, người bệnh viêm gan C vẫn có thể bị tái phát vì không có miễn dịch trọn đời; tuy nhiên, trường hợp này rất hiếm.

viêm gan siêu vi C, HCV

Minh họa mô hình virus gây Viêm gan siêu vi C (hepatitis C) tại gan

4. Viêm gan do virus viêm gan D (HDV)

Viêm gan D là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan D (HDV) gây ra. HDV là một virus ký sinh, có nghĩa là nó cần sự hiện diện của virus viêm gan B (HBV) để nhân lên và lây lan trong cơ thể. Virus viêm gan D lây truyền theo cùng cách như virus HBV, chủ yếu thông qua tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch nhầy sinh dục nhiễm virus.

Khi HDV xâm nhập vào gan cùng với HBV, nó gây tổn thương nghiêm trọng hơn so với chỉ nhiễm HBV một mình. Bệnh nhân bị nhiễm HDV thường mất hơn 6 tháng mới khỏi bệnh, với nguy cơ cao bị xơ gan và suy gan. Theo thống kê, tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân nhiễm HDV là 20% – mức tử vong cao nhất so với các bệnh viêm gan khác.

5. Viêm gan do virus viêm gan E (HEV)

Viêm gan E là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan E (HEV) gây ra. Virus HEV lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa, do uống phải thức ăn hoặc nước bị nhiễm phân chứa mầm bệnh. Bệnh nhân nhiễm HEV thường khỏi sau 6 – 8 tuần mà không cần điều trị.

Tuy nhiên, nhiễm HEV ở phụ nữ mang thai có thể gây viêm gan nặng với tỷ lệ tử vong cao cho thai nhi. HEV không gây viêm gan mãn tính hay xơ gan nhưng nguy cơ nhiễm HEV ở những người có bệnh gan nền có thể tiến triển thành suy gan và tử vong. Ngoài ra, nhiễm HEV có thể biến chứng thành viêm não, hội chứng thận hư và viêm cơ tim.

viêm gan siêu vi E, HEV

Minh họa mô hình virus gây Viêm gan siêu vi E (hepatitis E) tại gan

6. Viêm gan do virus viêm gan G (HGV)

Viêm gan G là một bệnh nhiễm trùng gan do virus viêm gan G (HGV) gây ra. Virus HGV lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp với máu nhiễm virus, qua truyền máu hoặc các sản phẩm y khoa chứa máu mà không được kiểm tra. HGV khá phổ biến và có thể nhiễm cả những người khỏe mạnh. Hầu hết những người nhiễm HGV đều không có triệu chứng và không biết mình đã từng nhiễm virus này.

Một số người có thể gặp phải viêm gan nhẹ và tự khỏi, trong khi một số ít có thể tiến triển thành viêm gan mãn tính. Tuy nhiên, không có bằng chứng cho thấy HGV trực tiếp gây xơ gan hoặc ung thư gan. Mặc dù vậy, sự hiện diện của HGV có thể làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh gan ở những người đồng nhiễm viêm gan B hoặc C.

Viêm gan do virus có mấy cấp độ?

Viêm gan do virus có 2 cấp độ, trong đó bao gồm viêm gan do virus cấp tính và viêm gan do virus mạn tính. Cụ thể:

1. Viêm gan virus cấp tính

Viêm gan virus cấp tính ((acute viral hepatitis) là tình trạng viêm gan do nhiễm virus gây nên, thường xuất hiện các triệu chứng mạnh mẽ, rõ ràng, đột ngột và kéo dài từ 1 – 6 tháng.

2. Viêm gan virus mạn tính

Viêm gan virus mạn tính (chronic viral hepatitis) là tình trạng viêm gan do nhiễm virus gây ra, nhưng kéo dài trong thời gian từ 6 tháng trở lên. Ngoài sự khác biệt về thời gian khởi phát bệnh thì nhìn chung, viêm gan virus mãn tính và cấp tính còn có một số điểm khác biệt sau:

Tiêu chí so sánh Viêm gan cấp tính Viêm gan mạn tính
Triệu chứng Bao gồm các dấu hiệu dễ nhận biết như: sốt, đau bụng, đau hạ sườn phải, cổ trướng, phù nề, mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, sụt cân, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu, sa sút trí lực, v.v…

 

 

Không gây ra triệu chứng rõ rệt trong giai đoạn đầu, nhưng có thể gây ra các vấn đề gan về lâu dài, bao gồm: sẹo gan, viêm gan mãn tính, xơ gan, ung thư gan và suy gan.
Chẩn đoán Được chẩn đoán thông qua xét nghiệm máu và xét nghiệm chức năng gan. Được chẩn đoán thông qua xét nghiệm máu, xét nghiệm chức năng gan, siêu âm, chụp MRI, chụp CT hoặc thủ tục sinh thiết gan.

 

 

Điều trị Tập trung vào việc giảm các triệu chứng và hỗ trợ chức năng gan trong ngắn hạn Là một quá trình dài hơi và phức tạp, bao gồm sử dụng thuốc kháng virus và các biện pháp hỗ trợ gan, nhưng không có phương pháp điều trị nào hoàn toàn hiệu quả 100% đối với bệnh viêm gan virus mạn tính.

Nguyên nhân gây bệnh viêm gan virus

Nắm rõ các nguyên nhân gây bệnh viêm gan virus sẽ giúp bạn phòng ngừa bệnh tốt hơn. Có 8 nguyên nhân khác nhau gây bệnh viêm gan virus. Trong đó bao gồm:

STT Nguyên nhân Loại virus lây truyền
1 Quan hệ tình dục không an toàn Virus viêm gan B, C, D
2 Chia sẻ dụng cụ ăn uống Virus viêm gan A, E
3 Chia sẻ chung kim tiêm và dụng cụ vệ sinh cá nhân: Virus viêm gan B, C, D, G
4 Thực phẩm nhiễm virus Virus viêm gan A, E
5 Tiếp xúc nguồn nước chứa virus Virus viêm gan A, E
6 Nhận máu chưa được kiểm tra y tế Virus viêm gan B, C, D, G
7 Tiếp xúc với chất thải y khoa Virus viêm gan A, B, C, D, E
8 Lây truyền từ mẹ sang con Virus viêm gan B, C, D, G

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh viêm gan do virus gây ra

Bất kỳ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh viêm gan do virus gây ra nếu tiếp tiêu thụ phải thực phẩm bẩn có chứa virus, tiếp xúc với nguồn nước, máu hoặc dịch nhầy đã nhiễm virus của người đã mắc bệnh viêm gan siêu vi. Cụ thể, theo Trung Tâm Kiểm soát & Ngăn ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), các đối tượng thuộc những nhóm tuổi sau dễ có nguy cơ mắc bệnh viêm gan do virus:

  • Viêm gan siêu vi A: Người bệnh viêm gan A chủ yếu nằm trong độ tuổi từ 30 – 59 (chiếm 77% số ca mắc bệnh);
  • Viêm gan siêu vi B: Người bệnh viêm gan B nằm trong độ tuổi 30 – 59 (chiếm 76% số ca mắc bệnh);
  • Viêm gan siêu vi C: Người bệnh viêm gan C nằm trong độ tuổi 20 – 49 (chiếm 5% số ca mắc bệnh). Đặc biệt, 66% người bệnh viêm gan C có tiền sử dương tính với ma túy.
Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh viêm gan do virus gây ra

Quan hệ tình dục không an toàn là nguyên nhân hàng đầu lây nhiễm Viêm gan siêu vi B, C ở nhóm đối tượng từ 30 – 59 tuổi

Triệu chứng viêm gan virus

Viêm gan do virus có nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào loại virus gây bệnh và mức độ nặng nhẹ của tình trạng bệnh. Một số triệu chứng chung của bệnh viêm gan virus bao gồm:

  • Mệt mỏi, suy nhược: Đây là triệu chứng phổ biến nhất và có thể kéo dài trong nhiều tuần;
  • Sốt nhẹ và đau nhức cơ bắp, khớp xương: Sốt thường không cao, chỉ ở mức 37.5 – 38 độ C nhưng sốt âm ỉ kéo dài;
  • Đau hạ sườn phải: Các triệu chứng này xuất hiện do tình trạng viêm gan khiến gan bị tăng áp, tích nước, gây căng tức vùng hạ sườn phải (vị trí của gan);
  • Giảm cân không rõ nguyên nhân: Do chức năng gan kém, khả năng chuyển hóa năng lượng và hấp thu dinh dưỡng của cơ thể cũng giảm theo;
  • Rối loạn tiêu hóa: Gan bị viêm nên hạn chế sản xuất mật để phân giải chất béo trong ruột, từ đó gây rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn trớ, đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón;
  • Tiểu vài lần, tiểu ít: Thường xuất hiện do gan không sản xuất đủ mật và hạn chế khả năng hấp thụ nước của ruột;
  • Vàng da và mắt: Da và mắt bị vàng là dấu hiệu cho thấy gan không thể đào thải bilirubin – một chế phẩm sinh học màu vàng sẫm do gan tiết ra sau khi phân giải tế bào hồng cầu trong máu;
  • Nước tiểu vàng sẫm, phân nhạt màu: Thông thường, bilirubin thường được gan thải qua phân. Tuy nhiên, khi gan bị virus tấn công, trở nên suy yếu và có thể thải bilirubin qua đường niệu quản, khiến nước tiểu trở nên vàng sẫm, còn phân thì nhạt màu (bạc xám);
  • Đau đầu, chóng mặt: Đây là triệu chứng không đặc trưng nhưng cũng có thể xuất hiện khi gan bị suy nhược ở mức độ nặng, khiến não bị sa sút trí lực, hay nhầm lẫn, mất phương hướng.

Lưu ý, nhiều trường hợp viêm gan virus có thể không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ mắc phải những triệu chứng rất nhẹ nên dễ bị người bệnh bỏ qua, nhất là Viêm gan siêu vi C – một bệnh lý thường không có triệu chứng đặc hiệu. Do đó, bạn hãy thường xuyên khám tổng quát chức năng gan định kỳ để kịp thời nhận biết sự tồn tại của các loại virus gây viêm gan tiềm ẩn trong màu.

Triệu chứng viêm gan virus

Mệt mỏi, sụt cân và đau hạ sườn phải là những triệu chứng điển hình khi bị viêm gan virus

Viêm gan virus có nguy hiểm không?

Viêm gan virus rất NGUY HIỂM bởi bệnh có thể để lại nhiều di chứng vĩnh viễn, đe dọa đến tính mạng, nhất là khi không được điều trị kịp thời. Ví dụ, viêm gan mạn tính do nhiễm siêu vi B, C có thể dẫn đến xơ gan, suy gan và ung thư gan. Trong đó:

  • Xơ gan: Làm suy giảm chức năng gan, gây ra biến chứng nặng nề như xuất huyết tiêu hóa và biến chứng não gan, khiến não bộ lờ đờ, lú lẫn và sa sút trí lực trầm trọng.
  • Suy gan và ung thư gan: Có thể khiến gan bị một phần hoặc toàn bộ chức năng, gây tử vong nếu người bệnh không thể tìm được một lá gan khác phù hợp để tiến hành cấy ghép.

Chẩn đoán bệnh viêm gan virus

Chẩn đoán bệnh viêm gan do virus là một thủ tục y khoa đơn giản, thường được thực hiện ngay trong ngày. Quy trình chẩn đoán bệnh viêm gan virus thường bao gồm 2 phần: chẩn đoán lâm sàng và chẩn đoán cận lâm sàng. Cụ thể:

1. Chẩn đoán lâm sàng

Chẩn đoán lâm sàng bệnh viêm gan do virus bao gồm các bước sau:

  • Bước 1: Bác sĩ sẽ tiến hành hỏi thăm bạn về tiền sử bệnh lý, lịch sử dùng thuốc, tiền sử bệnh lý của gia đình và nhờ bạn mô tả về các triệu chứng mà bạn đã trải qua
  • Bước 2: Bác sĩ sẽ tiến hành quan sát bằng mắt để tìm các dấu hiệu vàng da, vàng mắt. Trong quá trình khám, bác sĩ cũng có thể nhấn tay vào hạ sườn phải, kiểm tra cổ tay và cổ chân để xem bạn có đang bị phù nề (tích nước) hay không.

Ngay khi nhận thấy bạn có các triệu chứng điển hình của bệnh viêm gan do virus, bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện các thủ tục chẩn đoán cận lâm sàng để có được cái nhìn sâu hơn về sức khỏe hiện tại của gan.

Chẩn đoán bệnh viêm gan virus, dấu hiệu lâm sàn, vàng da vàng mắt

Chẩn đoán lâm sàng giúp phát hiện dấu hiệu vàng mắt ở bệnh nhân viêm gan virus

2. Chẩn đoán cận lâm sàng

Chẩn đoán cận lâm sàng bệnh viêm gan virus là một thủ tục y khoa dùng các thiết bị hiện đại, máy móc chuyên dụng để phân tích huyết thanh máu. Cụ thể:

  • Bước 1: Bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện xét nghiệm chức năng gan tổng quát, trong đó bao gồm các thông tin quan trọng như:
    • Chỉ số 5 loại men gan ALT, AST, ALP, GGT và LDH;
    • Chỉ số albumin và protein toàn phần;
    • Chỉ số bilirubin toàn phần / gián tiếp / trực tiếp;
    • Chỉ số đông máu (prothrombin time – PT).
  • Bước 2: Để xác định loại virus gây bệnh, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm kháng thể huyết thanh để tìm kiếm kháng nguyên và/hoặc kháng thể đặc hiệu của từng loại virus gây viêm gan.

Nhìn chung, các bước chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng đối với bệnh viêm gan virus chỉ kéo dài chưa đến 1 tiếng. Sau xét nghiệm, bạn có thể về nhà ngay và nhận được lịch hẹn trả kết quả vào 24 – 48 giờ sau đó.

Chẩn đoán bệnh viêm gan virus, cận lâm sàn, xét nghiệm virus viêm gan

Chẩn đoán cận lâm sàng giúp phát hiện kháng nguyên và kháng thể của virus viêm gan

Viêm gan virus có chữa được không?

Bệnh viêm gan do virus CÓ THỂ ĐƯỢC CHỮA LÀNH sau 2 – 24 tuần nếu được nhận biết sớm và can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, bạn cần hiểu rằng, việc đào thải virus và khôi phục sức khỏe gan phần lớn là do cơ chế miễn dịch tự nhiên của cơ thể chứ không phải do việc dùng thuốc (trừ Viêm gan siêu vi C).

Nhìn chung, hầu hết các bệnh viêm gan do virus hiện nay (trừ Viêm gan siêu vi C) đều KHÔNG CÓ phác đồ điều trị bệnh trực tiếp, mà chỉ có phác đồ dùng thuốc để làm giảm thiểu triệu chứng, đảo ngược các tổn thương gan và ngăn ngừa tình trạng viêm tiến triển nặng hơn. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu khởi phát viêm gan đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc rút ngắn thời gian nhiễm bệnh và phòng ngừa các thương tật vĩnh viễn ở gan.

Điều trị viêm gan siêu vi

Hiện nay, y học KHÔNG CÓ bất kỳ cách điều trị bệnh viêm gan virus nào một khi bệnh đã khởi phát (trừ Viêm gan siêu vi C). Khi đã nhiễm bệnh, việc điều trị lúc này chỉ tập trung vào ngăn ngừa sự hình thành các tổn thương mới ở gan, đảo ngược tổn thương hiện có và làm giảm các triệu chứng của bệnh.

Riêng đối với người bệnh Viêm gan siêu vi C, bác sĩ thường chỉ định dùng thuốc kháng vi-rút trực tiếp (DAA) dưới dạng viên nén để tiêu diệt vi-rút. Viên nén DAA được là loại thuốc an toàn và hiệu quả nhất để điều trị viêm gan C. Chúng có hiệu quả cao trong việc loại bỏ nhiễm trùng ở hơn 90% số ca bệnh. Người bệnh Viêm gan siêu vi C thường uống DAA từ 8 – 24 tuần tùy theo liều mà bác sĩ chỉ định.

Điều trị viêm gan siêu vi

Hiện nay, người bệnh viêm gan C thường được bác sĩ chỉ định uống thuốc kháng virus tại nhà từ 8 – 24 tuần

Cách phòng bệnh viêm gan virus

Để phòng ngừa bệnh viêm gan virus, bạn cần phải thực hiện nhiều biện pháp đồng thờ, trong đó bao gồm:

  • Tiêm chủng vắc-xin: Tiêm phòng vắc-xin ngừa Viêm gan siêu vi A và B giúp bảo vệ cơ thể hiệu quả khỏi hai loại viêm gan nguy hiểm này. Trong khi đó, y học hiện chưa có vắc xin cho HCV, HDV, HEV và HGV.
  • Vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi sử dụng nhà vệ sinh, trước khi ăn và chế biến thực phẩm để ngừa virus viêm gan A và E.
  • Hạn chế tiếp xúc với máu và dịch nhầy cơ thể: Tránh chia sẻ đồ cá nhân như bàn chải đánh răng, dao cạo râu, kim tiêm và dụng cụ châm cứu. Tốt nhất, hãy luôn sử dụng đồ bảo hộ cá nhân khi tiếp xúc với chất thải y tế hoặc những nguồn nghi ngờ có người bị nhiễm.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su và tuyệt đối không quan hệ tình dục với nhiều người khi chưa hiểu rõ tiền sử bệnh lý của đối tác.
  • Kiểm soát dinh dưỡng: Uống nước sạch đã được xử lý đúng quy trình. Đồng thời, bạn chỉ nên tiêu thụ thực phẩm nuôi trồng đạt chuẩn an toàn thực phẩm, chẳng hạn như tiêu chuẩn Organic (hữu cơ) hoặc chuẩn Vietgap.
  • Tránh tiếp xúc với động vật hoang dã: Một số loại virus viêm gan, như HEV, có thể lây nhiễm từ động vật hoang dã. Do đó, bạn nên hạn chế tiếp xúc và không ăn thịt của động vật hoang dã khi chưa rõ nguồn gốc.
  • Chăm sóc sức khỏe trong thai kỳ: Các bà mẹ mang thai nên tham gia kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều trị viêm gan nếu cần để giảm nguy cơ lây nhiễm cho thai nhi.
  • Du lịch an toàn: Khi đi du lịch, đặc biệt đến các khu vực có nguy cơ cao lây nhiễm viêm gan, hãy tuân thủ các biện pháp phòng ngừa, như tiêm chủng vắc-xin viêm gan trước đó ít nhất 2 tuần, ăn uống hợp vệ sinh và sử dụng nước sạch để đảm bảo an toàn tối đa.

Cuối cùng, một trong những cách giúp phòng ngừa bệnh viêm gan virus hiệu quả nhất chính là tích cực tuyên truyền và vận động để nâng cao nhận thức trong cộng đồng về bệnh viêm gan virus, từ đó góp phần làm giảm thiểu tối đa các nguy cơ lây nhiễm.

Cách phòng bệnh viêm gan virus

Tiêm phòng vắc-xin viêm gan siêu vi từ sớm là cách phòng bệnh hiệu quả nhất

Chăm sóc người bệnh viêm gan virus tại nhà

Phần lớn thời gian điều trị bệnh viêm gan virus đều diễn ra tại nhà. Do đó, để nhanh chóng khỏi bệnh bệnh, bạn cần lưu ý một số nguyên tắc quan trọng sau:

  • Đảm bảo dinh dưỡng: Cần ưu tiên ăn thực phẩm giàu protein (thịt nạc, trứng, sữa,…), giàu omega-3 (quả bơ, các loại hạt, đậu, cá hồi, cá ngừ, cá thu,…), giàu chất xơ và vitamin (rau lá xanh, củ và quả). Đồng thời, người bệnh nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, chứa nhiều dầu mỡ, nhiều chất béo bão hòa, nhiều muối và đường (bánh kẹo ngọt, nước giải khát có đường,…).
  • Tránh uống rượu bia: Rượu, bia là tác nhân kích thích viêm gan nặng hơn. Bệnh nhân viêm gan nên tuyệt đối tránh xa rượu bia.
  • Tập thể dục: Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường lưu lượng máu đến gan, hỗ trợ giảm mỡ, kháng viêm và tạo điều kiện tối ưu cho gan phục hồi nhanh chóng.
  • Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Uống thuốc đúng liều, đúng cữ và đúng thời gian chỉ định. Trong mọi tình huống, bạn không nên tự ý thay đổi liều thuốc, kết hợp thuốc với thực phẩm chức năng hay uống bù thuốc cho những cữ lỡ quên mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ. Bởi lẽ, việc dung nạp thuốc sai cách có thể gây ngộ độc và hoại tử gan.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ: Ngủ đủ giấc giúp hệ thống nội tiết tố cân bằng, hỗ trợ gan thải độc, giảm tải gánh nặng chuyển hóa quá mức lên gan, từ đó góp phần điều trị bệnh viêm gan virus hiệu quả.
  • Liên tục theo dõi sức khỏe: Những người đã mắc viêm gan nên tuân thủ lịch trình tái khám định kỳ để ngăn ngừa biến chứng và nguy cơ lây nhiễm cho người khác.
Chăm sóc người bệnh viêm gan virus tại nhà

Người bệnh viêm gan virus rất cần được ăn uống đủ chất theo đúng chỉ định của bác sĩ

Chế độ ăn cho người viêm gan virus

Cũng như tất cả những bệnh lý viêm gan khác, chế độ ăn cho người viêm gan virus cũng đòi hỏi phải tuân theo những nguyên tắc dinh dưỡng cơ bản sau:

Tiêu chí Nhóm thực phẩm Loại thực phẩm
Hạn chế tiêu thụ Nhiều đường và tinh bột nhanh – Bánh kẹo ngọt, nước giải khát chứa đường.

– Ngũ cốc tinh chế: gạo trắng, cơm, bún, miến, phở, bánh mì tươi,…

– Trái cây chứa nhiều đường: đào, vải, nhãn, xoài, sung, dưa lưới, v.v..

– Tất cả các loại mứt và hoa quả sấy khô.

Nhiều chất béo bão hòa – Thức ăn nhanh, thức ăn chiên (rán) ngập dầu;

– Lạp xưởng, xúc xích, patê;

– Mỡ động vật: Thịt đỏ, da gà, thịt ba chỉ, v.v…

Nhiều muối – Thực phẩm muối chua;

– Đồ ăn đóng hộp;

– Thịt xông khói;

– Các loại khô hải sản.

Ưu tiên tiêu thụ nhiều Giàu chất xơ, vitamin, tinh bột phức và chất chống oxy hoa Rau lá xanh: cải bó xôi, cải xoăn, bông cải xanh, bắp cải, cải thìa, rau muống, v.v…

Ngũ cốc nguyên hạt: gạo lứt, lúa mì, yến mạch, v.v…

Các loại hạt: Hạt óc chó, hạt hạnh nhân, hạt vừng (mè), hạt điều, v.vv…

Các loại đậu: đậu nành, đậu Hà Lan,

Các loại củ: bí đỏ, củ dền, khoai tây, cà rốt,…

Hoa quả ít đường: ổi, cam, táo, lê, nho,…

Giàu chất béo omega-3 – Quả bơ, dầu thực vật, bơ thực vật;

Mỡ cá béo: cá hồi, cá ngừ, cá trích, cá thu, v.vv…

Hải sản: Tôm, mực, cua, v.vv…

Giàu đạm – Thịt nạc gia súc, thịt gia cầm (bỏ da);

– Trứng, sữa, các loại đậu,…

– Phi lê cá, tôm, mực, riêng cá béo (cá hồi, cá ngừ, cá trích, cá thu,…) thì ăn cả da.

Nghi mắc bệnh viêm gan virus: Khi nào đi khám bác sĩ?

Nếu nghi ngờ mắc bệnh viêm gan virus, bạn nên đi khám bác sĩ ngay khi có các dấu hiệu sau:

  • Sốt không rõ nguyên nhân kéo dài trên 1 tuần: Đây chính là biểu hiện phổ biến của bệnh viêm gan A, B, E.
  • Đau và đầy hơi bụng: Đây là triệu chứng điển hình ở giai đoạn đầu của bệnh viêm gan virus.
  • Mệt mỏi triền miên, chán ăn, giảm cân nhanh: Dấu hiệu chức năng gan bị suy giảm.
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu và phân nhạt màu: Đây chính là các dấu hiệu cấp tính khi gan bị virus tấn công.
Nghi mắc bệnh viêm gan virus: Khi nào đi khám bác sĩ?

Sốt cao kèm theo đau bụng có thể là dấu hiệu liên quan đến viêm gan

Ngoài những triệu chứng kể trên, bạn cũng nên đi khám ngay khi có tiền sử tiếp xúc với người nhiễm viêm gan virus hoặc có những thói quen gây nguy cơ cao lây nhiễm bệnh như: tiếp xúc với dịch nhầy hoặc dùng chung vật dụng cá nhân với người lạ, chưa tiêm phòng đầy đủ, sử dụng chung kim tiêm hoặc bị tai nạn khiến bạn dính máu của người khác.

Tóm lại, viêm gan virus là một bệnh lý nguy hiểm, có thể để lại những thương tật vĩnh viễn ở gan và đe dọa đến tính mạng nếu không được can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, không phải tất cả các bệnh viêm gan virus đều có triệu chứng, điển hình như bệnh Viêm gan siêu vi C. Do đó, tốt nhất là bạn nên thực hiện khám sức khỏe định kỳ để được bác sĩ tầm soát tất cả mầm bệnh liên quan đến viêm gan vi rút.

Để ngăn chặn và đối phó với bệnh viêm gan virus, bạn cần nắm rõ các triệu chứng tiềm ẩn, các con đường lây nhiễm phổ biến để có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp lúc. Bên cạnh đó, bạn cũng đừng quên tiêm phòng đầy đủ, duy trì vệ sinh cá nhân và hạn chế những hoạt động có nguy cơ lây nhiễm cao để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.

5/5 - (2 bình chọn)
16:48 13/07/2023