Suy thận: Triệu chứng, nguyên nhân, điều trị và phòng ngừa

12/09/2023 Theo dỗi Nutrihome trên google news
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Trợ lý Giám đốc Y khoa
Hệ thống Phòng khám Dinh dưỡng Nutrihome

Suy thận có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh nếu không được can thiệp kịp thời. Nguy hiểm hơn, những biểu hiện suy thận thường tiến triển “âm thầm” và nhiều người không nhận ra mình mắc bệnh cho đến khi tình hình trở nên nghiêm trọng. Vậy, bệnh suy thận là gì? Nguyên nhân suy thận đến từ đâu? Triệu chứng suy thận nào là dấu hiệu cho thấy bạn cần được thăm khám càng sớm càng tốt? Tất cả sẽ được Nutrihome giải đáp ngay trong bài viết sau.

Suy thận là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và chẩn đoán

Suy thận là gì? Triệu chứng suy thận nào dễ nhận biết sớm?

Thận là một cặp cơ quan nhỏ trực thuộc hệ tiết niệu, có hình hạt đậu, nằm ở phía sau dạ dày, bên ngoài khoang phúc mạc và bên dưới xương sườn. Trong cơ thể người, thận có 3 nhiệm vụ chính là:

  • Thanh lọc máu, loại bỏ độc tố và các chất cặn khác qua nước tiểu.
  • Điều chỉnh cân bằng nước, muối và cân bằng axit – kiềm (pH) trong cơ thể.
  • Tham gia vào sản xuất một số hormone quan trọng như erythropoietin (kích thích sản xuất hồng cầu), renin (điều chỉnh huyết áp) và chuyển hóa vitamin D3 thành một dạng có hoạt tính sinh học để cơ thể hấp thụ.

Suy thận là gì?

Suy thận (kidney failure hoặc renal failure), còn được gọi là suy giảm chức năng thận, là tình trạng thận không thể thực hiện chức năng lọc máu, loại bỏ độc tố và sản xuất các hóc-môn một cách hiệu quả, gây ra sự tích tụ độc tố và dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Về mặt lâm sàng, suy thận chính là là giai đoạn thứ năm của bệnh thận mãn tính (chronic kidney disease); do đó, suy thận còn có tên gọi là khác là bệnh thận giai đoạn cuối (end-stage renal disease) hoặc còn được gọi tắt là bệnh ESRD.

Phân loại suy thận

Suy thận có thể “âm thầm” tiến triển (suy thận mạn tính) hoặc khởi phát đột ngột (suy thận cấp tính). Tuy nhiên, trên thực tế, tùy theo nguyên nhân gây bệnh và thời gian ủ bệnh mà suy thận còn được phân chia thành 5 nhóm nhỏ hơn, trong đó bao gồm:

1. Suy thận cấp tính trước thận

Suy thận cấp tính trước thận (acute prerenal kidney failure) là tình trạng chức năng thận bị suy yếu do sự sụt giảm đột ngột lưu lượng máu đến thận, thường xảy ra khi cơ thể bị mất nước, chảy máu nặng hoặc do suy tim. Khi dòng chảy của máu bị ảnh hưởng, thận không thể tiếp tục thực hiện chức năng lọc và đào thải độc tố, dẫn đến suy thận.

2. Suy thận cấp tính tại thận

Suy thận cấp tính tại thận (acute intrinsic kidney failure) là tình trạng mà thận bị tổn thương từ bên trong, thường do viêm nhiễm, ngộ độc hoặc thiếu máu. Tổn thương này làm suy giảm chức năng của thận, bao gồm việc lọc chất cặn và chất độc ra khỏi cơ thể. Tình trạng này có thể phát sinh từ các vấn đề liên quan đến các cơ quan bên trong thận như động mạch thận, tiểu cầu thận hoặc ống thận.

Phân loại suy thận, suy thận cấp tính

Suy thận cấp tính nội thận xảy ra khi cơ quan này bị tổn thương từ bên trong

3. Suy thận mạn tính trước thận

Suy thận mạn tính trước thận (chronic prerenal kidney failure) là tình trạng xảy ra khi lưu lượng máu chảy vào thận bị thiếu hụt trong suốt một khoảng thời gian dài, gây tổn thương thận và suy giảm chức năng lọc máu. Lúc này, các cấu trúc thận sẽ co lại vĩnh viễn, gây ra suy thận mạn tính và không thể phục hồi.

4. Suy thận mạn tính tại thận

Suy thận mạn tính tại thận (chronic intrinsic kidney failure) là tình trạng suy giảm chức năng thận không thể phục hồi do tổn thương kéo dài, trực tiếp tại các cấu trúc bên trong thận, như tiểu cầu thận hoặc ống thận. Nguyên nhân có thể từ các bệnh lý như viêm tiểu cầu, bệnh nội tiết hoặc do tác động của các hợp chất độc hại đến từ dược phẩm. Kết quả là thận vĩnh viễn mất đi khả năng lọc và đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.

5. Suy thận mạn tính sau thận

Suy thận mạn tính sau thận (chronic post-renal kidney failure) là tình trạng suy giảm chức năng thận do quá trình lưu thông nước tiểu ra khỏi cơ thể bị cản trở trong suốt một thời gian dài. Nguyên nhân của hiện tượng này có thể đến từ việc người bệnh bị sỏi thận, u xơ tử cung hoặc phì đại tuyến tiền liệt. Khi nước tiểu không thể được bài tiết, áp lực nội thận tăng lên và gây tổn thương các mô bên trong thận. Sau một khoảng thời gian dài không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến suy thận mạn tính sau thận.

Các giai đoạn bệnh suy thận

Bệnh suy thận có 5 giai đoạn khác nhau, được phân chia dựa trên kết quả xét nghiệm tỷ lệ lọc cầu thận (estimated glomerular filtration rate – eGFR) của bạn. Trong đó:

Mức độ bệnh suy thận Chỉ số eGFR Mức độ suy giảm chức năng thận Đặc điểm
Giai đoạn 1 eGFR >= 90 mL / phút 0 – 10% Thận bị tổn thương nhẹ nhưng vẫn hoạt động bình thường
Giai đoạn 2 eGFR = 60 – 89 mL / phút 11 – 40% Thận bị tổn thương nhiều hơn, chức năng thận suy giảm nhẹ
Giai đoạn 3 eGFR = 30 – 59 mL / phút 41 – 70% Chức năng thận suy giảm vừa
Giai đoạn 4 eGFR = 15 – 29 mL / phút 71 – 85% Chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng
Giai đoạn 5 eGFR <15 mL / phút >85% Thận sắp hỏng hoàn toàn và dừng hoạt động

Chú thích: eGFR (tỷ lệ lọc cầu thận) là một chỉ số được tính từ sự kết hợp nồng độ creatinine sau xét nghiệm huyết thanh của bạn với hàng loạt các thông tin khác như tuổi tác, chiều cao, cân nặng và giới tính. Chỉ số eGFR càng thấp cho thấy mức độ suy thận càng cao.

Các giai đoạn bệnh suy thận

Minh họa 5 giai đoạn bệnh suy thận

1. Giai đoạn 1

Bệnh suy thận giai đoạn 1 thường không có triệu chứng rõ ràng. Ở giai đoạn này, thận vẫn hoạt động bình thường với độ lọc cầu thận (eGFR) trên 90 mL / phút hoặc cao hơn. Tuy nhiên, các biểu hiện khác như nồng độ cao protein trong nước tiểu hoặc bất thường trong hình ảnh siêu âm có thể cho thấy những tổn thương thận tiềm ẩn. Nguyên tắc điều trị ở giai đoạn này là ngăn chặn hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh thông qua việc kiểm soát nguyên nhân gây bệnh và quản lý các yếu tố rủi ro thúc đẩy suy thận như cao huyết áp hoặc tiểu đường.

2. Giai đoạn 2

Giai đoạn 2 của bệnh suy thận diễn ra khi độ lọc cầu thận (eGFR) giảm xuống khoảng từ 60 đến 89 mL / phút, đồng nghĩa với việc chức năng thận bắt đầu suy giảm nhưng vẫn chưa quá nghiêm trọng. Người bệnh vẫn có thể không có triệu chứng rõ ràng, nhưng các dấu hiệu bệnh có thể được phát hiện qua xét nghiệm máu và nước tiểu, ví dụ như nồng độ creatinin, ure trong huyết thanh; nồng độ albumin trong nước tiểu hoặc các chỉ số máu cao bất thường. Tương tự như giai đoạn 1, mục tiêu điều trị ở giai đoạn 2 là ngăn chặn hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh bằng cách quản lý nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ.

3. Giai đoạn 3

Giai đoạn 3 của bệnh bệnh suy thận chia thành hai mức độ: 3A và 3B. Trong đó:

  • Giai đoạn 3A: độ lọc cầu thận (eGFR) giảm xuống từ 45 – 59 mL / phút;
  • Giai đoạn 3B: eGFR giảm xuống từ 30 đến 44 mL / phút .

Ở giai đoạn 3, chức năng thận bị suy giảm đáng kể và triệu chứng có thể bắt đầu xuất hiện, bao gồm: mệt mỏi, khó chịu, mất khả năng tập trung, mất ngủ, sưng chân, mắt hoặc tay. Các vấn đề về xương cũng có thể bắt đầu phát triển. Mục tiêu điều trị bao gồm việc kiểm soát các triệu chứng, ngăn chặn tiến trình suy giảm chức năng thận và quản lý các biến chứng liên quan.

4. Giai đoạn 4

Giai đoạn 4 của bệnh suy thận mạn tính là giai đoạn nghiêm trọng, xảy ra khi độ lọc cầu thận (GFR) giảm xuống từ 15 đến 29 mL / phút. Lúc này, chức năng thận đã suy giảm từ 71 – 85%, gây tích tụ quá mức các chất cặn trong cơ thể. Các triệu chứng suy thận giai đoạn này có thể bao gồm:

  • Mệt mỏi, buồn nôn, khó ngủ;
  • Phù nề tay, chân, mắt, thận,…
  • Giảm nồng độ hồng cầu (thiếu máu) gây hoa mắt, chóng mặt, đau đầu, mất tập trung;

Đồng thời, các biến chứng liên quan đến hệ tim mạch, xương và rối loạn dinh dưỡng cũng thường xuất hiện. Ở giai đoạn 4, việc chuẩn bị cho các phương pháp điều trị suy thận cuối cùng như lọc máu hoặc ghép thận, trở nên vô cùng quan trọng.

Các giai đoạn bệnh suy thận, giai đoạn 4

Bệnh thận giai đoạn 4 khiến chức năng thận bị sụt giảm 71 – 85% hiệu suất

5. Giai đoạn 5

Giai đoạn thứ 5 của bệnh thận còn được gọi là suy thận. Lúc này, độ lọc cầu thận (eGFR) giảm xuống dưới 15 mL / phút, tức thận chỉ còn hoạt động dưới 15% hiệu suất vốn có. Điều đó có nghĩa là thận không còn đủ khả năng để lọc chất cặn và duy trì cân bằng nước và điện giải trong cơ thể.

Các triệu chứng lúc này có thể bao gồm: mệt mỏi, khó ngủ, nôn mệt, sưng, ngứa, thiếu máu, huyết áp cao, rối loạn nhịp tim, đột quỵ, loãng xương, mất tập trung, đau đầu, co giật,… Điều trị ở giai đoạn này thường yêu cầu lọc máu (chạy thận nhân tạo) hoặc thực hiện phẫu thuật để cấy ghép thận mới.

Triệu chứng suy thận

Các triệu chứng của bệnh suy thận thường không biểu hiện rõ ràng cho đến khi bệnh tiến triển vào giai đoạn cuối. Lúc này, bệnh thường khởi phát các dấu hiệu như:

  • Mệt mỏi, khó tập trung, giảm năng lượng: Do thận giảm sản xuất hóc-môn erythropoietin, gây ra thiếu máu và ảnh hưởng chức năng não.
  • Khó ngủ, buồn nôn hoặc nôn mửa: Do rối loạn nhịp tim, mất cân bằng nước và trong máu chứa nhiều độc tố;
  • Kích ứng da: Da thường khô và ngứa do tích tụ albumin và các độc tố quá cao trong máu;
  • Tăng / giảm cân không rõ nguyên nhân: Do cơ thể mất khả năng kiểm soát quá trình hấp thụ và đào thải nước, protein, natri, kali,… gây rối loạn dinh dưỡng và ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa.
  • Phù nề chân / tay / mắt và tăng huyết áp: Do thận tích tụ nước quá mức trong cơ thể.
  • Nước tiểu có màu đậm; đi tiểu ít hoặc nhiều lần trong đêm: Do sự tích tụ albumin
  • Đau lưng hoặc bên hông: Do cấu trúc thận bị tổn thương, kích thích viêm hoặc do áp suất nội bào gia tăng khi dòng chảy của chất lỏng qua thận bị tắc nghẽn.
triệu chứng suy thận, đau lưng

Đau lưng là triệu chứng phổ biến của người bệnh suy thận

Nguyên nhân suy thận là gì?

Nguyên nhân gây suy thận thường bao gồm tất cả những tác nhân khiến thận bị quá tải độc chất, mất máu, gia tăng áp suất, kích thích viêm hoặc do các bệnh di truyền và tự miễn. Cụ thể:

1. Nguyên nhân suy thận cấp

Suy thận cấp tính là tình trạng chức năng thận suy giảm nhanh chóng, nhưng sau khi được chữa trị, người bệnh hoàn toàn có thể được khôi phục sức khỏe và tiếp tục cuộc sống bình thường. Tuy nhiên, người bệnh thường có nguy cơ tái phát suy thận trong tương lai nhiều hơn người bình thường.

Suy thận cấp tính thường xảy ra do:

  • Giảm lưu lượng máu đến thận: Điều này có thể do chấn thương, bệnh tim, mất máu do tai nạn, phẫu thuật hoặc do bệnh gan nặng.
  • Thương tổn trực tiếp đến thận: Điều này có thể do nhiễm trùng, lạm dụng thuốc, ngộ độc dược phẩm, thực phẩm hoặc auto-immune.
  • Tắc nghẽn niệu đạo: Tắc nghẽn trong ống tiểu, niệu quản do sỏi thận, khối u hoặc tình trạng tăng sinh tiền liệt tuyến có thể gây tăng áp lực nội thận, khiến thận bị suy yếu.

2. Nguyên nhân gây suy thận mạn

Suy thận mạn tính thường “âm thầm” tiến triển do những tổn thương lặp đi lặp lại, liên tục tiếp diễn trong suốt một thời gian dài. Các nguyên nhân phổ biến gây suy thận mạn tính là:

  • Tiểu đường: Là nguyên nhân hàng đầu gây ra suy thận mạn tính. Nồng độ đường trong máu luôn cao ở người bệnh tiểu đường kích thích các phản ứng viêm, gây tổn thương cho hàng triệu mạch máu nhỏ li ti trong thận, khiến cầu thận không thể tiếp tục lọc máu hiệu quả.
  • Huyết áp cao: Huyết áp cao là nguyên nhân gây suy thận mạn ở khoảng 30% tổng số ca bệnh. Sự gia tăng áp lực trong các mao mạch thận có thể kích thích viêm, gây tổn thương mô và dẫn đến suy thận.
  • Viêm tiểu cầu thận: Là một nhóm bệnh lý khiến các tiểu cầu thận – các cấu trúc nhỏ trong thận chịu trách nhiệm lọc chất cặn và nước dư thừa khỏi máu, bị viêm và tổn thương.
  • Bệnh thận đa nang (polycystic kidney disease): Một bệnh lý di truyền gây tích tụ nhiều túi nước trong thận.
  • Tắc đường tiết niệu: Điều này có thể do sỏi thận, ung thư hoặc phình đại tiền liệt tuyến ở nam giới.
  • Nguyên nhân khác: Bao gồm các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, Hội chứng Goodpasture, bệnh Berger (IgA nephropathy); ngộ độc thận do lạm dụng thuốc lá, rượu, dược phẩm và nhiễm trùng lặp đi lặp lại.
nguyên nhân suy thận, huyết áp cao

Hiện tượng suy thận có nguy cơ cao khởi phát ở đối tượng mắc bệnh tăng huyết áp

Ai có nguy cơ cao bị suy thận?

Các đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh suy thận bao gồm:

Loại suy thận Đối tượng
Suy thận cấp tính – Người vừa bị mất máu do tai nạn, phẫu thuật;

– Người đã và đang mắc bệnh tim mạch, thiếu máu, đái tháo đường, xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, bệnh gan;

Suy thận mạn tính – Người bệnh tiểu đường, thừa cân – béo phì, tăng huyết áp, tim mạch, máu nhiễm mỡ hoặc mắc các bệnh tự miễn;

– Người lạm dụng thuốc, hút thuốc, rượu bia;

– Người cao tuổi (từ 60 trở lên);

– Người có thành viên trong gia đình mắc bệnh thận hoặc các Hội chứng di truyền;

– Người Mỹ gốc Phi, người Mỹ gốc Mexico và người Mỹ gốc Châu Á có nguy cơ mắc bệnh thận cao hơn so với người thường.

Suy thận có nguy hiểm không?

Suy thận là một bệnh lý vô cùng NGUY HIỂM. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng suy thận nghiêm trọng như rối loạn nhịp tim, co giật, đột quỵ, loãng xương và thậm chí gây tử vong. Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm của bệnh suy thận mà người bệnh cần nắm rõ:

1. Cao huyết áp

Thận có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp thông qua quản lý hàm lượng nước và nồng độ muối trong cơ thể, cũng như sản xuất renin – một hóc-môn giúp điều chỉnh huyết áp. Khi chức năng của thận bị suy yếu, chúng không thể tiếp tục thực hiện các chức năng này hiệu quả, dẫn đến sự tích tụ nước và muối, làm tăng khối lượng máu, đồng thời cũng tăng huyết áp. Bên cạnh đó, việc sản xuất renin không còn được kiểm soát cũng góp phần làm tăng huyết áp.

2. Thiếu máu

Thận đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất erythropoietin, một loại hormone kích thích quá trình tạo ra hồng cầu từ tủy xương. Khi thận bị suy yếu, chúng không còn sản xuất đủ erythropoietin. Điều này làm giảm quá trình tái tạo hồng cầu, dẫn đến bệnh thiếu máu – tình trạng máu bị thiếu hồng cầu và không thể cung cấp đầy đủ oxy cho các cơ quan trong cơ thể.

3. Bệnh tim

Khi máu không đủ hồng cầu để vận chuyển oxy đến các mô trong cơ thể, người bệnh thường bị mệt mỏi, khó thở, đau đầu và rối loạn nhịp tim. Tình trạng tim đập nhanh để cố gắng bù đắp lượng oxy thiếu hụt trong máu làm gia tăng áp lực lên hệ tuần hoàn, lâu dần dẫn đến bệnh tim mạch. Hơn nữa, suy thận có thể gây ra sự tích tụ canxi quá mức trong thành mạch; từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ do nhồi máu cơ tim.

biến chứng suy thận, xơ vữa động mạch và đột quỵ

Suy thận kéo dài có thể gây xơ vữa động mạch và dẫn đến đột quỵ

4. Các vấn đề về xương

Thận đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của canxi và phốt-pho, hai yếu tố cần thiết đảm bảo cho sự chắc khỏe của xương. Khi thận bị suy yếu, chúng không thể giữ cho hàm lượng canxi và phốt pho ở mức cân đối. Nồng độ phốt-pho trong máu quá cao có thể dẫn đến mất canxi từ xương, làm yếu xương và gây ra bệnh loãng xương.

5. Suy dinh dưỡng

Suy thận có thể gây ra suy dinh dưỡng vì 2 nguyên do:

  • Thứ nhất: Thận là cơ quan chính loại bỏ các sản phẩm phân giải của protein, như ure và creatinin, ra khỏi cơ thể. Khi thận bị suy yếu, chúng không còn loại bỏ được những chất này một cách hiệu quả, dẫn đến sự tích tụ độc tố trong máu và gây ra các triệu chứng như mệt mỏi, nôn mửa, buồn nôn và chán ăn.
  • Thứ hai: Một trong những biểu hiện của suy thận là proteinuria, tình trạng protein bị mất đi qua nước tiểu. Điều này không chỉ giảm lượng protein tổng cộng có trong cơ thể, mà còn làm tăng mắc Hội chứng suy dinh dưỡng protein – năng lượng.

Tất cả những điều này có thể dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng, khiến cơ thể không nhận đủ dưỡng chất cần thiết cho hoạt động hàng ngày, đặc biệt là hàm lượng đạm (protein).

6. Cơ thể bị tích nước, phù nề

Khi thận bị suy yếu, sự mất cân bằng giữa natri và kali trong cơ thể làm giảm khả năng tạo nước tiểu của thận, khiến nước bị tích tụ quá mức trong hệ tuần hoàn. Khi lượng nước dư thừa trong cơ thể tăng lên, nó có thể gây ra các triệu chứng như phù nề (sưng đau do dư nước), đặc biệt là ở chân, bắp chân, bàn chân, mắt, tay và bụng.

7. Tăng kali máu

Thận đóng vai trò chính trong việc duy trì cân bằng kali trong cơ thể bằng cách loại bỏ lượng kali dư thừa ra ngoài thông qua nước tiểu. Khi thận bị suy yếu, chúng không thể loại bỏ hết tải lượng kali dư thừa, gây nên tình trạng tăng kali máu (hyperkalemia), có thể dẫn đến các triệu chứng tiêu cực như tim đập nhanh, thở dốc, đau ngực, buồn nôn và nôn mửa.

biến chứng suy thận, tăng kali máu

Tăng kali huyết khiến tim đập nhanh, thở dốc và gây đau ngực

8. Toan chuyển hóa (rối loạn axit-bazơ)

Trong quá trình chuyển hóa, cơ thể tạo ra các sản phẩm phụ axit. Thường thì, thận sẽ loại bỏ các axit này khỏi cơ thể thông qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi thận bị suy, chúng không thể loại bỏ đủ axit, dẫn đến nồng độ ion hydro H+ gia tăng quá mức trong cơ thể và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như tăng nhịp tim, mất tập trung, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, thở dốc, buồn nôn,…và kích thích sự tiến triển nhanh chóng của suy thận.

9. Một số biến chứng do suy thận khác

Ngoài những biến chứng kể trên, suy thận còn gây thêm nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của người bệnh như:

  • Các vấn đề về hệ thần kinh: Suy thận làm gia tăng các phản ứng viêm trong hệ tuần hoàn. Các yếu tố tiền viêm làm giảm oxit nitric huyết thanh trong mạch máu não, góp phần hạn chế lưu lượng máu lên não, gây ra các triệu chứng như mất tập trung, thay đổi tâm trạng, hoa mắt, và thậm chí cả co giật và hôn mê.
  • Rối loạn giấc ngủ: Suy thận có thể khiến người bệnh thường xuyên mất ngủ do da dẻ ngứa ngáy, tăng huyết áp, thở dốc và rối loạn nhịp tim.
  • Sự thay đổi trong tình dục và sự sinh sản: Suy thận có thể làm giảm ham muốn tình dục và khả năng sinh sản do sự thay đổi nội tiết tố. Ở phụ nữ, có thể gặp vấn đề về rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và khả năng mang thai.

Suy thận có di truyền không, có lây không?

Bệnh suy thận CÓ THỂ DI TRUYỀN nhưng KHÔNG THỂ LÂY. Do đó:

  • Nếu cha mẹ của bạn có tiền sử mắc bệnh suy thận, bạn cũng có thể đối mặt với nguy cơ mắc một số bệnh lý di truyền gây suy thận cao hơn người bình thường.
  • Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán suy thận, cả hai đều không cần phải cách ly mà hoàn toàn có thể sinh hoạt với gia đình, bạn bè và xã hội như những người bình thường.

Tuy suy thận là một bệnh lý có yếu tố di truyền nhưng hầu hết các trường hợp suy thận hiện nay đều được chẩn đoán là do các yếu tố môi trường như ăn uống, thói quen sinh hoạt, điều kiện sống hoặc do các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh tự miễn,… gây nên.

Suy thận có di truyền không, có lây không?

Suy thận có thể đến từ các tác nhân di truyền nhưng bệnh không thể lây lan

Chẩn đoán suy thận

Hiện nay, y học có 4 phương pháp khác nhau để chẩn đoán suy thận, trong đó bao gồm: xét nghiệm nước tiểu, đo thể tích nước tiểu, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Cụ thể:

1. Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu là một công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán suy thận. Các bác sĩ thường sử dụng 2 hình thức kiểm tra nước tiểu chính để chẩn đoán suy thận:

  • Phân tích thành phần nước tiểu: Đây là một bài kiểm tra quan trọng để đánh giá một loạt các yếu tố trong nước tiểu, bao gồm màu sắc, độ trong và độ pH. Nó cũng kiểm tra sự hiện diện của nhiều loại protein, muối, đường, kết tủa (như vi khuẩn hoặc tia máu) và các tế bào bị bệnh. Trong trường hợp suy thận, protein và/hoặc tia máu có thể được tìm thấy trong nước tiểu.
  • Kiểm tra tỷ lệ albumin với creatinine (ACR): Albumin là một loại protein thường không có mặt trong nước tiểu. Sự hiện diện của albumin có thể là một dấu hiệu của suy thận. Ngược lại, creatinine là một chất thải mà thận thường loại bỏ. Kiểm tra tỷ lệ ACR nhằm đo lường mức độ albumin trong nước tiểu so với lượng creatinine. Kết quả ACR cao có thể chỉ ra suy thận.

ACR được tính bằng cách chia nồng độ albumin (mg) cho nồng độ creatinine (gam). Nếu:

Mức ACT Đánh giá Kết luận
Phân loại A1

ACR <30 mg/g

Nồng độ albumin niệu bình thường đến tăng nhẹ, Chức năng thận bình thường.
Phân loại A2

30 ≤ ACR ≤300 mg/g

Nồng độ albumin niệu tăng vừa phải Bệnh thận giai đoạn sớm
Phân loại A3

ACR>300 mg/g

Nồng độ albumin niệu tăng nghiêm trọng Suy thận
chẩn đoán suy thận, Xét nghiệm nước tiểu

Tỷ lệ ACR trên 300 mg/g là chỉ báo quan trọng để chẩn đoán suy thận

2. Đo thể tích nước tiểu

Xét nghiệm đo thể tích nước tiểu, hay còn được biết đến như là kiểm tra nước tiểu 24 giờ, là một phương pháp được sử dụng để đo lượng nước tiểu mà một người tạo ra trong 24 giờ.

  • Mục đích: Việc đánh giá thể tích nước tiểu và lượng chất bị loại bỏ qua nước tiểu có thể giúp bác sĩ xác định xem thận của bạn có đang hoạt động đúng cách hay không; đồng thời, đánh giá được hàm lượng các chất cụ thể được loại bỏ trong nước tiểu như protein, đường hoặc creatinine.
  • Chẩn đoán: Trong trường hợp suy thận, bạn có thể tạo ra nhiều/ít nước tiểu hơn bình thường và/hoặc có lượng protein hoặc creatinine cao trong nước tiểu.
  • Cách tiến hành: Trong quá trình kiểm tra thể tích nước tiểu, bạn sẽ thu thập tất cả nước tiểu mình tạo ra trong 24 giờ, bắt đầu sau lần đi tiểu đầu tiên của ngày. Bác sĩ của bạn sẽ cung cấp cho bạn một bình lớn để thu thập nước tiểu và bạn sẽ cần để giữ bình này lạnh trong suốt thời gian thu thập.

3. Xét nghiệm máu

Các xét nghiệm máu trong chẩn đoán suy thận thường tập trung vào việc đo lường hiệu suất lọc của thận và sự hiện diện của các chất cần được thận lọc ra khỏi cơ thể. Các xét nghiệm chính thường bao gồm:

  • Xét nghiệm creatinin huyết thanh: Creatinin là một phụ phẩm đến từ việc phân giải creatine, diễn ra trong quá trình trao đổi chất của cơ bắp. Đây là một axit amin thường được thận lọc ra khỏi máu. Vì thế, xét nghiệm đo lường nồng độ creatinin trong máu có thể phản ánh chính xác khả năng lọc máu của thận. Mức creatinin trong máu cao thường là dấu hiệu của suy thận. Thông thường, mức creatinin cao hơn 1.2 đối với phụ nữ và hơn 1.4 đối với nam giới có thể là dấu hiệu cho thấy thận không hoạt động bình thường. Tuy nhiên, nồng độ creatinin từ 5.0 trở lên có thể cho thấy tình trạng suy thận nghiêm trọng.
  • Tính toán độ lọc cầu thận (eGFR): Dựa trên nồng độ creatinin trong máu, các bác sĩ sẽ áp dụng một công thức đặc biệt để tính ra độ lọc cầu thận (eGFR) của bạn. Nếu eGFR nằm trong khoảng từ <15 mL / phút, tức bạn đã suy thận nặng.
  • Xét nghiệm ure máu: Giống như creatinin, ure cũng là một chất phụ sản mà thường được thận lọc ra khỏi máu. Một lượng lớn ure trong máu có thể là dấu hiệu của thận đang hoạt động kém hiệu quả. Thông thường, chỉ số xét nghiệm ure cao hơn 20 mg/dL được xem là chỉ báo thận đang gặp phải vấn đề bất thường.
Chẩn đoán suy thận, xét nghiệm máu

Chỉ số creatinin huyết thanh cao hơn 5.0 cho thấy tình trạng suy thận nghiêm trọng

4. Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh là phương pháp sử dụng nhiều hệ thống máy móc chụp chiếu chuyên dụng để thu thập hình ảnh bệnh học của thận; qua đó, giúp bác sĩ phân tích, đánh giá và đưa ra kết luận về tình trạng suy thận. Chẩn đoán hình ảnh có thể bao gồm:

4.1. Siêu âm thận

Là thủ tục chẩn đoán hình ảnh được bác sĩ ưu tiên chỉ định đầu tiên vì dễ thực hiện và ít tốn kém. Đây là phương pháp cho phép bác sĩ quan sát được hình dạng, kích thước và vị trí của thận, cũng như phát hiện sự bất thường trong kết cấu như sỏi thận, u bướu hoặc điểm tắc nghẽn. Tuy nhiên, siêu âm không thể đánh giá chức năng của thận.

4.2. Chụp cắt lớp vi tính CT

CT scan cung cấp hình ảnh chi tiết hơn so với siêu âm, giúp các bác sĩ phát hiện sớm các vấn đề ở thận như khối u, ổ viêm hoặc các dấu hiệu khi mô thận bị biến đổi. Chụp CT thường được chỉ định trong trường hợp siêu âm chưa giúp bác sĩ tìm ra được nguyên nhân gây bệnh.

4.3. Chụp cộng hưởng từ MRI

MRI cung cấp hình ảnh chi tiết hơn cả chụp CT. MRI thường được sử dụng để quan sát dòng chảy của máu xuyên qua thận, giúp đánh giá chính xác chức năng thận. Phương pháp này thường được chỉ định với người bệnh đã có tiền sử ung thư thận, viêm đường tiết niệu, tiểu ra máu,… hoặc khi siêu âm và chụp CT chưa cho thấy cái nhìn rõ nét về tình trạng bệnh.

4.4. Xạ hình thận

Trong thủ tục xạ hình thận, bệnh nhân sẽ được tiêm đồng vị phóng xạ vào cơ thể, đặt nằm yên 30 phút trên một hệ thống máy quét chuyên dụng nhằm theo dõi sự di chuyển của chất phóng xạ bên trong thận. Nhờ đó, phương pháp này cho phép bác sĩ đánh giá dòng chảy nước tiểu trực quan hơn MRI.

4.5. Sinh thiết thận

Sinh thiết thận là quá trình lấy một mẫu mô thận nhỏ để đem đi kiểm tra dưới kính hiển vi. Phương pháp này giúp các bác sĩ xác định nguyên nhân gây suy thận, tầm soát nguy cơ ung thư (nếu có) và đưa ra các đánh giá chính xác về mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh. Khác với những phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, sinh thiết thận là một thủ tục y tế có xâm lấn; do đó, nó có thể gây đau. Bù lại, kết quả xét nghiệm đến từ việc sinh thiết thận có thể cho độ chính xác cao.

Chẩn đoán suy thận, sinh thiết thận

Sinh thiết thận là một thủ tục y tế có xâm lấn

Suy thận có chữa được không?

Suy thận CÓ THỂ CHỮA ĐƯỢC đối với trường hợp cấp tính, khi được can thiệp và điều trị kịp thời. Ngược lại, suy thận mạn tính KHÔNG THỂ CHỮA ĐƯỢC.

Một khi đã nhận chẩn đoán mắc suy thận mạn giai đoạn cuối, người bệnh chỉ còn hai lựa chọn khả thi để có thể tiếp tục duy trì sự sống của mình, đó là lọc máu (dialysis) hoặc phẫu thuật cấy ghép thận mới. Lúc này, nếu không lọc máu hoặc ghép thận, người bệnh chỉ có thể sống sót trong vài ngày hoặc vài tuần.

Dưới đây là bảng thống kê thời gian sống còn khả kiến của người bệnh suy thận mạn tính trong hai trường hợp lọc máu và ghép thận:

Phương pháp Thời gian sống còn lại Đặc điểm
Lọc máu 5 – 10 năm Xảy ra ở hầu hết người bệnh
10 – 30 năm Hiếm gặp
Phẫu thuật ghép thận 12 – 20 năm Thận từ người hiến tặng còn sống
8 – 12 năm Thận từ người hiến tặng đã mất

Cách điều trị suy thận

Suy thận là giai đoạn cuối của bệnh suy thận tính. Để tiếp tục duy trì sự sống, người bệnh buộc phải được điều trị bằng cách chạy thận nhân tạo, thẩm phân phúc mạc hoặc tiến hành cấy ghép thận mới. Cụ thể:

1. Dùng thuốc

Điều trị bằng thuốc giúp kiểm soát nhanh nguyên nhân gây suy thận, giảm tốc độ suy giảm chức năng thận và ngăn ngừa biến chứng. Thuốc có thể bao gồm các loại như: thuốc hạ huyết áp, thuốc điều chỉnh điện giải (dung dịch đẳng trương), thuốc hạ protein trong nước tiểu, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị tăng kali máu, thuốc tan sỏi thận, thuốc giảm mỡ máu, thuốc hạ phốt-phát máu, v.vv… Trong một số ít trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng corticosteroids, thuốc ức chế miễn dịch hoặc các loại thuốc điều chỉnh miễn dịch khác.

2. Chạy thận nhân tạo

Đây là quy trình sử dụng hệ thống máy móc chuyên dụng để hỗ trợ chức năng thận, giúp loại bỏ chất thải và dư thừa nước ra khỏi cơ thể. Phương pháp này thường được chỉ định khi thận không còn đủ sức hoạt động để tự duy trì sự sống.

cách điều trị suy thận, chạy thận nhân tạo

Minh họa người bệnh đang chạy thận nhân tạo cùng máy lọc máu hiện đại

3. Thẩm phân phúc mạc

Thẩm phân phúc mạc, hay còn gọi là phương pháp lọc màng bụng chu kỳ (peritoneal dialysis), là một phương pháp điều trị trong đó máu của bệnh nhân được lọc qua màng niêm mạc trong túi mang trực tràng (hay còn gọi là phúc mạc ổ bụng). Để thực hiện thẩm phân phúc mạc, các bác sĩ sẽ gắn một túi chứa dung dịch thẩm phân vào một ống thông trực tiếp vào khoang phúc mạc ổ bụng của bạn. Dung dịch này sẽ chảy đều từ túi vào niêm mạc bụng, hấp thụ các chất thải và chất lỏng dư thừa rồi chảy trở lại vào túi.

Thẩm phân phúc mạc là một phương pháp điều trị tiết kiệm, mang tính thay thế cho việc chạy thận nhân tạo, thích hợp cho những người bệnh không thể chi trả chi phí chạy thận trong suốt một thời gian dài. Không những thế, thẩm phân phúc mạc còn tiện lợi hơn chạy thận nhân tạo vì đôi khi người bệnh có thể tự thực hiện tại nhà.

Cách điều trị suy thận, Thẩm phân phúc mạc

Quá trình thẩm phân phúc mạc có thể được thực hiện tại nhà

4. Cấy ghép thận

Cấy ghép thận là giải pháp ưu việt nhất để khắc phục suy thận, với mục tiêu là thay thế mới hoàn toàn phần thận bị suy giảm chức năng. Thủ tục này đòi hỏi sự tương thích giữa người hiến tặng thận và người nhận. Sau khi ghép thận, người bệnh cần phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để tránh bị cơ thể từ chối lá thận mới.

Chế độ dinh dưỡng cho người bị suy thận

Mục tiêu chính của việc xây dựng chế độ dinh dưỡng cho người bị suy thận là giúp giảm tải áp lực lên thận, hỗ trợ làm chậm sự tiến triển của bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Lúc này, chế độ dinh dưỡng cho người suy thận cần tuân thủ theo nguyên tắc “nương nhẹ” để tránh làm tình trạng bệnh nghiêm trọng hơn. Cụ thể, người bệnh cần:

  • Hạn chế muối: Tiêu thụ dưới 5g muối / ngày giúp kiểm soát huyết áp, ngăn chặn sự phù nề toàn thân do tích nước quá mức;
  • Hạn chế kali: Thận suy yếu không thể lọc kali hiệu quả. Do đó, giới hạn lượng kali trong chế độ ăn uống xuống dưới mức 3000 mg / ngày giúp ngăn ngừa biến chứng suy tim do tăng kali huyết;
  • Giảm lượng phốt pho: Thận suy yếu không thể loại bỏ phốt pho ra khỏi máu một cách dễ dàng. Do đó, hạn chế hàm lượng phốt pho tiêu thụ xuống dưới mức 800 – 1000mg / ngày giúp người bệnh tránh các biến chứng đến từ tình trạng tăng phốt pho huyết, chẳng hạn như: loãng xương, xơ vữa mạch máu, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim,…
  • Giảm lượng protein: Theo Hiệp hội Thận Quốc gia (Hoa Kỳ), giảm lượng protein ăn mỗi ngày xuống mức 0.55 – 0.6g / kg cơ thể / ngày giúp làm chậm sự suy yếu chức năng thận.
  • Uống đủ nước: Người bệnh suy thận thường có nhu cầu uống nước ít hơn người bình thường (1.0 – 1.2 lít / ngày thay vì 1.5 – 2.0 lít / ngày). Nếu có chạy thận lọc máu, người bệnh suy thận chỉ nên tiêu thụ 1 lít nước / ngày.
  • Cân bằng năng lượng: Người bệnh suy thận cần bổ sung ít nhất 25 – 35 calo / kg cơ thể / ngày để đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng cho cơ thể hoạt động, tránh bị suy nhược thể chất.
Chế độ dinh dưỡng cho người bị suy thận

Người bệnh suy thận cần hạn chế tiêu thụ muối bằng cách ưu tiên ăn thực phẩm hấp hoặc luộc

Cách phòng ngừa suy thận

Mặc dù suy thận không thể hồi phục hoàn toàn, nhưng người bệnh có thể tiến hành những biện pháp phòng ngừa sau để làm chậm hoặc ngăn ngừa tình trạng bệnh tiến triển trầm trọng hơn:

  • Kiểm soát huyết áp: Huyết áp cao là tác nhân hàng đầu gây tổn thương thận, khiến bệnh suy thận nhanh tiến triển xấu. Do đó, người bệnh cần kiểm soát huyết áp bằng cách tiêu thụ ít muối (ăn nhạt), thường xuyên đo lường huyết áp và uống thuốc kịp thời để giữ huyết áp không tăng cao.
  • Kiểm soát đường huyết: Đường huyết tăng cao kích thích thận bị viêm. Do đó, để làm chậm tiến trình phát triển của bệnh, bạn cần kiểm soát đường huyết bằng cách hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất đường bột hấp thu nhanh (cơm, xôi, chè, bánh mì, phở, bún, nước giải khát có ga,…) và tăng cường tiêu thụ thực phẩm giàu chất xơ (rau củ quả, hạt, đậu, ngũ cốc,…).
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Thừa cân – béo phì có thể làm tăng nguy cơ cao huyết áp, tiểu đường, máu nhiễm mỡ và làm trầm trọng hơn tình trạng suy thận. Do đó, người bệnh cần ăn uống khoa học, có kiểm soát để tránh tăng cân.
  • Không hút thuốc: Hút thuốc làm tăng rủi ro bị suy thận bởi vì trong khói thuốc chứa nhiều chất độc hại, có thể ngấm vào máu và gây hại cho thận.
  • Hạn chế uống rượu: Uống rượu quá mức có thể gây hại cho gan, làm tăng huyết áp và ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng thận
  • Kiểm tra sức khỏe thường xuyên: Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp người bệnh phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh suy thận để kịp thời lọc máu hoặc phẫu thuật cấy ghép thận, ngăn ngừa tử vong.

Nghi bị suy thận: Khi nào đi khám bác sĩ?

Suy thận là một bệnh lý thường tiến triển “âm thầm” và có thể không khởi phát triệu chứng trong suốt một thời gian dài. Do đó, ngay khi nhận thấy bản thân có bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến suy thận, bạn nên đi khám bác sĩ càng sớm càng tốt. Các triệu chứng này có thể bao gồm:

  • Khó tiểu, tiểu quá ít hoặc nhiều lần vào ban đêm;
  • Phù nề (sưng) ở mắt, chân, tay, lòng bàn chân;
  • Thường xuyên mệt mỏi, khó chịu, mất tập trung;
  • Da dẻ khô khan, nổi mẩn ngứa;
  • Ăn mất ngon, chán ăn, sụt cân, thường xuyên có cảm giác buồn nôn hoặc nôn trớ;
  • Có tiền sử về bệnh tiểu đường, huyết áp cao, bệnh tim, hoặc nếu có người trong gia đình của bạn bị suy thận.
Nghi bị suy thận: Khi nào đi khám bác sĩ?

Hãy đến gặp bác sĩ ngay khi bạn nhận thấy cơ thể xuất hiện những triệu chứng suy thận đáng ngờ

Tóm lại, suy thận có thể gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm vì bệnh không thể được chữa trị dứt điểm hoàn toàn. Do đó, để giúp người bệnh nhanh chóng kiểm soát hiện tượng suy thận, việc tìm hiểu và lựa chọn một cơ sở y tế uy tín để tiến hành điều trị và theo dõi chức năng thận chính là ưu tiên hàng đầu.

Trên đây là những thông tin quan trọng về các triệu chứng suy thận điển hình mà bạn có thể tự nhận biết tại nhà. Hy vọng thông qua bài viết, bạn đã phần nào hiểu rõ bệnh suy thận là gì, nguyên nhân suy thận ra sao để có biện pháp bảo vệ và chăm sóc bản thân hiệu quả.

Rate this post
09:57 12/09/2023