Thiếu vi chất dinh dưỡng, hệ lụy và cách bổ sung vi chất cho trẻ hiệu quả

02/02/2021
Tư vấn chuyên môn bài viết
Chức Vụ: Bác sĩ Trưởng Nutrihome Trường Chinh
Hệ thống Phòng khám Dinh dưỡng Nutrihome

Thiếu vi chất dinh dưỡng được ví như “nạn đói tiềm ẩn”, gây ra nhiều hệ lụy đối với sức khỏe, thậm chí có thể dẫn đến tử vong. Việc phát hiện sớm cơ thể thiếu vi chất và bổ sung vi chất đúng cách là rất quan trọng.

Theo Báo cáo Khảo sát Dinh dưỡng Đông Nam Á SEANUTS II, trong các bữa ăn hàng ngày, có hơn 50% trẻ em Việt Nam bị thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng quan trọng (bao gồm các loại vitamin A, B1, C, D và khoáng chất sắt). Theo đó, nếu tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ không được phát hiện và bổ sung sớm có thể dẫn tới các bệnh nguy hiểm như: còi xương (do thiếu vitamin A), bướu cổ (do thiếu i-ốt), thấp lùn (thiếu canxi, vitamin D…), thiếu máu dinh dưỡng (do thiếu sắt, vitamin A)… (1)

thực phẩm cung cấp vi chất dinh dưỡng

Cần chọn đúng thực phẩm để cung cấp vi chất dinh dưỡng tự nhiên cho cơ thể hiệu quả

Vi chất dinh dưỡng là gì?

Vi chất dinh dưỡng được hiểu là các loại vitamin (bao gồm vitamin A, B, C, D, E, K,…) và các loại khoáng chất (bao gồm sắt, kẽm, đồng, canxi, phốt pho, iot, …) thiết yếu đối với cơ thể. Mặc dù cơ thể chỉ cần một lượng rất nhỏ, nhưng nếu không chú ý bổ sung vi chất dinh dưỡng một cách đầy đủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, đặc biệt là sự phát triển về mặt thể chất lẫn trí tuệ của trẻ nhỏ.

Trong cơ thể chúng ta, vai trò của vi chất dinh dưỡng rất quan trọng bởi chúng tham gia vào hầu hết các quá trình trao đổi chất diễn ra bên trong. Vì vậy, việc thiếu vi chất dinh dưỡng có thể gây ra một số bệnh như còi xương (thiếu vitamin D, canxi), suy dinh dưỡng (thiếu kẽm), thiếu máu (thiếu sắt), bệnh về mắt (thiếu vitamin A), bướu cổ (thiếu i ốt), ….

Lợi ích sức khỏe của vi chất dinh dưỡng

Tất cả các vi chất dinh dưỡng đều đóng vai trò rất quan trọng để cơ thể hoạt động. Việc tiêu thụ đủ lượng vitamin và khoáng chất khác nhau là chìa khóa cho một sức khỏe tối ưu và thậm chí còn có thể giúp chống lại bệnh tật. Bởi các vi chất dinh dưỡng gần như tham gia vào mọi quá trình hoạt động trong cơ thể. Ngoài ra, một số vitamin và khoáng chất có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ chống lại tổn thương tế bào có liên quan đến một số bệnh, bao gồm alzheimer, ung thư và bệnh tim.

Các chuyên gia đã chỉ ra mối liên kết của việc cung cấp đầy đủ vitamin A, C trong chế độ ăn uống có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư của cơ thể. Việc uống đủ một số loại vitamin cũng có thể giúp ngăn ngừa bệnh alzheimer ở người già. Một số nghiên cứu cho thấy, bổ sung đầy đủ vitamin A, C và E trong chế độ ăn uống hàng ngày có liên quan đến việc giảm 24%, 17% và 12% nguy cơ phát triển bệnh alzheimer.

Một số khoáng chất khác cũng đóng vai trò trong việc ngăn ngừa và chống lại bệnh tật của cơ thể. Một nghiên cứu đã chỉ ra sự liên kết nồng độ selen trong máu thấp với nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn. Một đánh giá của các nghiên cứu quan sát cho thấy nguy cơ mắc bệnh tim sẽ giảm 24% khi nồng độ selen trong máu tăng 50%. Ngoài ra, các chuyên gia cũng nhận thấy rằng việc bổ sung canxi đầy đủ sẽ làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim và tất cả các nguyên nhân khác gây ra. Những nghiên cứu này đã cho thấy rằng việc tiêu thụ đủ tất cả các vi chất dinh dưỡng, đặc biệt là những chất có đặc tính chống oxy hóa sẽ mang lại sức khỏe dồi dào.

tác dụng của vi chất dinh dưỡng

Tất cả các vi chất dinh dưỡng đều đóng vai trò rất quan trọng để cơ thể hoạt động

Các loại vi chất dinh dưỡng và chức năng

Vi chất dinh dưỡng là các vi chất quan trọng mà cơ thể cần có để xây dựng tế bào, các mô, tham gia vào hoạt động chuyển hóa, xây dựng hệ thống miễn dịch ngăn ngừa và chống lại bệnh tật, phục hồi các tế bào bị tổn thương…

Mặc dù cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ các vi chất, nhưng nếu thiếu chúng thì có thể gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe. Do đó, việc bổ sung vi chất cho đầy đủ có vai trò hết sức quan trọng giúp cơ thể phát triển khỏe mạnh và toàn diện.

TS.BS. Phạm Thị Thu Hương cho biết, có đến 90 vi chất dinh dưỡng quan trọng và cần thiết đối với cơ thể, các đa vi chất này có trong hầu hết các thực phẩm có nguồn gốc từ động thực vật, được phân thành các nhóm như sau:

  • Nhóm các vitamin: Các vitamin tan trong nước: nhóm B, C…; Các vitamin tan trong chất béo: A, D, E, K…
  • Nhóm các khoáng vi lượng: chất sắt, kẽm, đồng, mangan, magie, selen, canxi, phốt pho, i-ốt…

1. Vitamin tan trong nước

  • Vitamin C: Vi chất này có tác dụng giúp cơ thể chống lại oxy hóa tốt, tham gia vào nhiều hoạt động sống quan trọng của cơ thể như quá trình kích thích ruột non hấp thụ sắt, hình thành collagen. Nếu thiếu vitamin C, cơ thể sẽ có hiện tượng sưng nướu răng, dễ chảy máu, cơ thể mệt mỏi khi hoạt động, dễ mắc bệnh. Vitamin C có nhiều trong: bưởi, ổi chín, cam, quýt, rau cải, rau ngót, rau muống, cà chua…
  • Vitamin B1 (Thiamin): Vitamin B là một coenzyme trong các phản ứng sinh hóa liên quan đến quá trình chuyển hóa carbohydrate và đồng thời cũng tham gia vào các phản ứng khử carboxyl của axit amin chuỗi nhánh. Vitamin B1 (Thiamin) sẽ bị mất trong quá trình thanh trùng sữa và khử trùng. Bệnh lý Beriberi thường diễn ra ở trẻ từ 1 tới 4 tháng bú mẹ mà mẹ có một sự thiếu hụt thiamine (nguyên nhân do nghiện rượu), trẻ suy dinh dưỡng nặng và ở trẻ nhỏ bú sữa đun sôi. Thiếu vitamin B1 là nguyên nhân chính của bệnh lý Beriberi, biểu hiện bằng tình trạng yếu cơ, phù, khó ngủ, chán ăn… Ngoài ra, thiếu vitamin B1 cũng có thể có các dấu hiệu thần kinh như giảm trí nhớ ngắn hạn, thờ ơ, thể nặng và cấp có thể biểu hiện suy tim cấp.
  • Vitamin B2 (Riboflavin): Vi chất này là thành phần của hai loại coenzyme FMN (Flavin mononucleotid) và FAD (Flavin Adenin Dinucleotide), nó tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Nhu cầu trung bình của vitamin B2 cho người lớn là khoảng 1.1 – 1.3mg/ngày. Vitamin B2 hiện diện nhiều nhất trong các loại sữa và các chế phẩm từ sữa, gan, hàu sò, trứng, các loại hạt và các loại rau có màu xanh đậm như rau chân vịt (spinach). Vitamin B2 dễ bị hủy bởi tia hồng ngoại, tử ngoại có trong ánh nắng mặt trời. Việc thiếu vitamin B2 có thể gây ra các biểu hiện như viêm các màng biểu mô ở da, niêm mạc đường tiêu hóa, miệng, mắt… tuy nhiên không có bệnh lý nào đặc hiệu liên quan đến thiếu vitamin B2.
  • Vitamin B3 (Niacin): Vi chất này có vai trò chủ yếu trong quá trình chuyển hóa các chất dinh dưỡng như chất béo, đường và cồn để sinh năng lượng. Nhu cầu vitamin B3 hàng ngày đối với cơ thể là 14-16mg. Việc xác định nhu cầu niacin, tryptophan trong chế độ ăn uống hàng ngày phải được xem xét bởi tryptophan được chuyển thành niacin. Niacin ổn định trong thực phẩm và có thể chịu được nhiệt cũng như lưu trữ lâu dài. Khoảng 70% tổng số niacin trong sữa mẹ có nguồn gốc từ tryptophan. Chứng Pellagra, hay bệnh thiếu hụt niacin, được đặc trưng bởi sự mệt mỏi, nhạy cảm ánh sáng, viêm da, viêm niêm mạc, tiêu chảy, khó nuốt, nôn và trong trường hợp nặng có thể gây mất trí nhớ.
  • Vitamin B6 (Pyridoxine): Các chức năng trao đổi chất của vitamin B6 là biến đổi tryptophan thành serotonin và niacin, chuyển hóa carbohydrate, phản ứng chuyển hóa trong não, tăng cường miễn dịch và tổng hợp heme, prostaglandins. Vitamin B6 là vi chất rất dễ bị phá hủy bởi nhiệt. Thành phần sữa dê thường thiếu vitamin B6. Chế độ ăn uống thiếu hụt hoặc kém hấp thu vitamin B6 sẽ dẫn đến thiếu máu vi thể, tiêu chảy, nôn mửa, chậm lớn, quấy khóc và co giật. Bệnh nhân dùng thuốc lao isoniazid hoặc penacillamine sẽ dễ thiếu vitamin B6. Vitamin B6 là một vi chất tan trong nước tuy nhiên với liều cao (≥500mg / ngày) gây bệnh lý thần kinh cảm giác.
  • Vitamin B9 (Folate, acid Folic, Folacin, Pteroylglutamic acid PGA): Vi chất dinh dưỡng này là thành phần của coenzyme THF (tetrahydrofolate) và DHF (dihydrofolate), đóng vai trò trong việc tổng hợp DNA, do đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thành lập tế bào. Nhiều nghiên cứu đã đề cập đến vai trò của vitamin B9 trong phòng chống bệnh ung thư và bệnh tim mạch. Thiếu vitamin B9 ở phụ nữ mang thai được xác định là nguyên nhân chính gây các dị tật bẩm sinh về thần kinh như dị tật chẻ đôi đốt sống ở bé. Ở trẻ em và người trưởng thành, việc thiếu folate là một trong những nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu máu hồng cầu to và hiện tượng suy giảm chức năng cơ học của ống tiêu hóa. Nhu cầu vitamin B9 của cơ thể trung bình vào khoảng 400mcg/ngày.
  • Vitamin B12 (Cobalamin): Vitamin B12 là vi chất có cấu trúc phức tạp nhất của các phân tử vitamin, chúng chứa một nguyên tử cobalt được tổ chức tại một “vòng corrin” (tương tự như của sắt trong hemoglobin). Vitamin B12 vô cùng cần thiết cho lipid và chuyển hóa carbohydrate trong sản xuất năng lượng và sự tổng hợp protein cũng như acid nucleic. Ngược lại, so với các vitamin tan trong nước khác, sự hấp thu vitamin B12 là phức tạp, nó phụ thuộc yếu tố nội tiết của niêm mạc dạ dày (tế bào thành). Sự thiếu hụt vitamin B12 là tình trạng rất hiếm gặp ở cơ thể. Việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn này trước sinh rất quan trọng bởi sự nguy hiểm của tổn thương thần kinh không hồi phục. Cắt bỏ dạ dày hoặc ruột và ruột non có thể là một trong những nguyên nhân gây thiếu hụt vitamin B12. Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ thường không thiếu vitamin B12, trừ trường hợp người mẹ là một người ăn chay nghiêm ngặt. Việc thiếu vitamin B12 cũng sẽ có một số triệu chứng tương đương như việc thiếu folat, tức là chủ yếu gây triệu chứng thiếu máu hồng cầu to với lưỡi to, mệt mỏi, thoái hóa biểu mô thần kinh, tăng nhạy cảm da. 

Vitamin tan trong nước, vitamin B12

Vitamin B12 là vi chất có cấu trúc phức tạp nhất của các phân tử vitamin

2. Vitamin tan trong chất béo

  • Vitamin A: Cần cho sự tăng trưởng, giúp tăng cường hệ thống miễn dịch giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng, sáng mắt. Khi mắt thiếu vitamin A sẽ gây quáng gà, loét giác mạc gây mù lòa, khô mắt, chậm tăng trưởng, dễ bị các bệnh nhiễm trùng như: tiêu chảy, viêm hô hấp, nhiễm trùng da.
  • Vitamin D: Vi chất này có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển xương, răng. Thiếu vitamin D sẽ làm cho trẻ chậm mọc răng, ngủ không yên giấc, ra nhiều mồ hôi trộm, nhất là mồ hôi đầu, hay vặn mình. Vitamin D thường có nhiều trong: cua, trai, tôm, ốc. Vitamin D cũng được cung cấp chủ yếu qua việc tiếp xúc với ánh nắng và các thực phẩm như: gan, dầu cá, trứng.
  • Vitamin E: Vitamin E có cơ chế hoạt động như một chất chống oxy hóa bằng cách ức chế sự peroxy axit béo không bão hòa hiện diện trong màng tế bào. Vi chất này có thể dọn sạch các gốc tự do sinh ra từ việc giảm oxy phân tử và do tác động của các enzyme oxy hóa. Việc thiếu vitamin E tiên phát rất hiếm gặp, thông thường, thiếu vitamin E sẽ liên quan đến các bệnh lý rối loạn hấp thu chất béo. Biểu hiện dễ gặp nhất của một cơ thể thiếu vitamin E là hiện tượng thiếu máu huyết tán do màng hồng cầu không được bảo vệ khỏi các gốc oxy hóa. Nếu tình trạng thiếu vitamin E nặng và kéo dài, có thể gây nên các triệu chứng thần kinh – cơ và các biểu hiện rối loạn thị lực.
  • Vitamin K: Nguồn cung cấp chủ yếu của loại vi chất dinh dưỡng này không phải qua thực phẩm mà chủ yếu là do các vi khuẩn đường ruột tạo thành. Một lượng ít vitamin K được cung cấp qua các loại rau lá có màu xanh đậm. Nhu cầu vitamin K hàng ngày của cơ thể rơi vào khoảng 90-120mcg. Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu bởi nó tham gia vào cấu trúc của các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (yếu tố II, VII, IX,X và các protein C, S, Z, M). Vitamin K cũng tham gia vào các protein cấu trúc của hệ xương. Các nghiên cứu cũng bước đầu cho thấy vai trò của vitamin K trong việc hình thành một loại protein khác có ảnh hưởng đến cấu trúc khớp, thận, và hệ thần kinh. Việc thiếu vitamin K thường xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi, nguyên nhân là do hoạt động của hệ vi khuẩn đường ruột chưa ổn định, và nguồn cung cấp từ thực phẩm chưa có nhiều. Khi thiếu vitamin K, chức năng đông máu của cơ thể sẽ bị rối loạn, xuất huyết có thể xảy ra ở nhiều nơi, nguy hiểm nhất là xuất huyết não màng não.

3. Nguyên tố vi lượng

Nguyên tố vi lượng cần một lượng lớn hơn các loại khoáng chất vi lượng để thực hiện vai trò của chúng trong cơ thể. Các loại nguyên tố vi lượng bao gồm:

  • Canxi: Đây là vi chất cần thiết cho cấu trúc và chức năng thích hợp của xương cũng như răng. Chúng còn có tác dụng hỗ trợ chức năng cơ và co thắt mạch máu.
  • Phốt pho: Vi chất này là một phần của cấu trúc màng xương và tế bào.
  • Magie: Hỗ trợ hơn 300 phản ứng của enzyme, bao gồm cả điều hòa huyết áp.
  • Natri: Một trong những chất điện giải giúp cân bằng chất lỏng và duy trì huyết áp.
  • Clorua: Vi chất này thường được tìm thấy kết hợp với natri. Chúng giúp duy trì sự cân bằng chất lỏng và được sử dụng để hỗ trợ hệ tiêu hóa.
  • Kali: Chất điện giải này có vai trò duy trì trạng thái chất lỏng trong các tế bào, đồng thời giúp truyền dẫn thần kinh và chức năng cơ bắp.
  • Lưu huỳnh: Đây được xem là một phần của mọi mô sống và có trong axit amin methionine, cysteine.

Nguyên tố vi lượng, vi chất dinh dưỡng là gì

Các nguyên tố vi lượng tuy “nhỏ” nhưng rất có “vỏ”

4. Khoáng chất vi lượng

Khoáng chất vi lượng tuy rằng chỉ cần thiết với số lượng nhỏ hơn nguyên tố vi lượng nhưng vẫn đủ để hỗ trợ thực hiện các chức năng quan trọng trong cơ thể. Các khoáng chất vi lượng bao gồm:

  • Sắt: Có tác dụng cung cấp oxy và hỗ trợ tạo ra một số hormone
  • Mangan: Hỗ trợ chuyển hóa carbohydrate, cholesterol và axit amin
  • Đồng: Đây là vi chất cần thiết cho sự hình thành mô liên kết, chức năng não và duy trì hệ thần kinh bình thường.
  • Kẽm: Vi chất dinh dưỡng này cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường, chức năng miễn dịch cũng như chữa lành vết thương.
  • Iot: Chất hỗ trợ điều hòa tuyến giáp.
  • Fluoride: Vi chất không thể thiếu cho sự phát triển của xương và răng.
  • Selenium: Vi chất có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tuyến giáp, sinh sản và bảo vệ chống lại tổn thương oxy hóa.

Nhu cầu bổ sung vi chất dinh dưỡng

Vi chất dinh dưỡng được xem đóng vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ về cả thể chất lẫn tinh thần. Dưới đây là liều lượng vitamin và khoáng chất cần thiết trong khẩu phần 1 ngày được khuyến nghị bởi Viện Dinh dưỡng: (2)

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi: 375mcg vitamin A/ngày, 300mg canxi/ngày, 90mcg iot/ngày, 0.93mg sắt/ngày, 2.8mg kẽm/ngày, 36mg magie/ngày, 90mg phốt pho/ngày.
  • Trẻ từ 6 đến 11 tháng tuổi: 400mcg vitamin A/ngày, 400mg canxi/ngày, 90mcg iot/ngày, 12.4mg sắt/ngày, 4.1mg kẽm/ngày, 54mg magie/ngày, 275mg phốt pho/ngày.
  • Trẻ từ 1 – 3 tuổi: Cần bổ sung vi chất dinh dưỡng là 400mg vitamin A/ngày, 500mg canxi/ngày, 90mcg iot/ngày, 7.7mg sắt/ngày, 4.1mg kẽm/ngày, 65mg magie/ngày, 460mg phốt pho/ngày.
  • Trẻ từ 4 – 6 tuổi: 450mcg vitamin A/ngày, 600mg canxi/ngày, 90mcg iot/ngày, 8.4mg sắt/ngày, 5.1mg kẽm/ngày, 76mg magie/ngày, 500mg phốt pho/ngày.
  • Trẻ từ 7 – 9 tuổi: 500mcg vitamin A/ngày, 700mg canxi/ngày, 90mcg iot/ngày, 11.9mg sắt/ngày, 5.6mg kẽm/ngày, 100mg magie/ngày, 500mg phốt pho/ngày.
  • Phụ nữ trưởng thành: Cần bổ sung vi chất dinh dưỡng là 500mcg vitamin A/ngày, 1000mg canxi/ngày, 150mg iot/ngày, 39.2mg sắt/ngày, 4.9mg kẽm/ngày, 205mg magie/ngày, 700mg phốt pho/ngày.

Nguồn gốc của vi chất dinh dưỡng thường có trong tự nhiên, từ cả thực vật và động vật. Việc cải thiện chất lượng dinh dưỡng bữa ăn bằng cách tăng cường các loại thực phẩm giàu vi chất dinh dưỡng là biện pháp phòng ngừa thiếu hụt vi chất hiệu quả nhất.

Nguồn cung cấp và cách bổ sung vi chất dinh dưỡng

Thông thường, có 3 cách bổ sung vi chất dinh dưỡng tùy thuộc vào tình trạng thiếu hụt của cơ thể:

1. Bổ sung ngắn hạn bằng chế phẩm bổ sung vi chất

Có thể bổ sung vi chất dinh dưỡng trực tiếp bằng đường uống thông qua các thực phẩm tổng hợp như viên vitamin A, viên sắt hay sắt uống dạng nước, dầu bổ sung iot,… Phương pháp bổ sung này được áp dụng với những tình trạng thiếu hụt vi chất nghiêm trọng và xảy ra trong một cộng đồng, quần thể dân cư lớn.

2. Bổ sung trung hạn bằng thực phẩm được tăng cường thêm vi chất

Bổ sung gián tiếp bằng đường ăn uống thông qua thực phẩm được tăng cường vi chất dinh dưỡng như muối ăn, bột mì, nước mắm, …. là những thực phẩm được sử dụng thường xuyên trong các bữa ăn hàng ngày. Phương pháp bổ sung này được áp dụng nhằm dự phòng những tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trên diện rộng bởi chúng đơn giản, dễ thực hiện song lại mang lại hiệu quả cao và kết quả duy trì.

3. Bổ sung dài hạn bằng nguồn thực phẩm tự nhiên

Đây là phương pháp bổ sung gián tiếp bằng đường ăn uống thông qua thực phẩm cung cấp trong mỗi bữa ăn hàng ngày. Như đã biết, nguồn gốc vi chất dinh dưỡng có thể đến từ thực vật và động vật. Việc cải thiện dinh dưỡng của mỗi bữa ăn bằng cách tăng cường những loại thực phẩm giàu vi chất dinh dưỡng là cách dễ áp dụng mà đơn giản nhất, mang lại hiệu quả lâu dài cũng như bền vững, cung cấp đa dạng các nhóm chất.

Nguồn gốc của các loại vi chất dinh dưỡng bao gồm 2 loại là thực vật và động vật. Đối với nguồn gốc thực vật, có thể tìm thấy từng loại vi chất dinh dưỡng từ những thực phẩm sau:

  • Vitamin A (beta-caroten): Các loại rau, trái cây có màu đỏ hoặc vàng như cà rốt, cà chua, bí đỏ, xoài, cam, đu đủ, …) hoặc các loại rau có màu xanh đậm như rau ngót, rau muống, cải bó xôi, bông cải xanh, …
  • Vitamin C: Các loại rau màu xanh đậm, các loại trái cây họ bưởi như quýt, cam, ngoài ra còn có quả táo, lê. Các loại đậu (đậu xanh, đậu nành, đậu đỏ…) và hạt (hạnh nhân, đậu phộng, hạt điều, …)
  • Sắt: Các loại rau có màu xanh sẫm, hoặc đậu và nấm.
  • Kẽm: Các loại đậu (đậu nành, đậu xanh, …).
  • Canxi: Rau rau dền, mồng tơi…
  • Iot: Tảo tía, tảo bẹ, rau chân vịt, cải thảo, cải xoong, rau cần, khoai tây.

Đối với động vật, nguồn gốc vi chất dinh dưỡng đến từ:

  • Vitamin A: Thịt gia cầm, lòng đỏ trứng, gan động vật, …
  • Vitamin D: Dầu cá, cá, trứng gà, gan động vật, …
  • Sắt: Các loại thịt đỏ (thịt dê, thịt bò,…), cá, gan động vật, …
  • Kẽm: Hải sản (tôm, hàu, cá, sò…), gan động vật, lươn, các loại thịt đỏ (thịt bò, thịt dê…), òng đỏ trứng, sữa, cá…
  • Canxi: Hải sản (tôm, cá, cua…), các loại sữa và các chế phẩm từ sữa (sữa chua, phomai,…)
  • Iot: Hải sản (cá biển, cua biển…), trứng gà,…

Dấu hiệu và hậu quả của việc thiếu vi chất

Tùy theo loại vi chất dinh dưỡng cơ thể thiếu hụt mà sẽ có những biểu hiện đặc trưng khác nhau. Một số dấu hiệu và ảnh hưởng thường gặp nhất như:

1. Thiếu vitamin A và bệnh về mắt

Mắt khô, bị quáng gà, chậm lớn, răng mọc chậm và không đều, sức đề kháng yếu hay bệnh vặt, trí nhớ kém, sức học sụt giảm…

Thiếu vitamin A và bệnh về mắt

Thiếu vitamin A gây khô và rát ở mắt, đau mắt và các bệnh nguy hiểm về mắt

2. Thiếu canxi và vitamin D gây còi xương

Trẻ đổ mồ hôi nhiều hoặc hay giật mình khi ngủ, chậm mọc răng, có dị tật chân vòng kiềng… và loãng xương ở người lớn.

3. Thiếu máu do thiếu sắt

Tóc khô, dễ rụng/gãy, móng tay/chân mềm hay gãy, da nhợt nhạt xanh xao, thường xuyên bị ngứa, kém tập trung… Trường hợp thiếu sắt nặng, có thể mắc các bệnh nhiễm khuẩn, bệnh đường hô hấp hay thiếu máu.

4. Bướu cổ do thiếu iot

Thiếu iot sẽ làm cho tuyến giáp to lên gây ra bệnh bướu cổ. Khi bị thiếu i-ốt, trí tuệ của trẻ sẽ chậm phát triển, chậm lớn, gây thiểu năng, đần độn. Iot có nhiều trong các loại thực phẩm như tảo bẹ, rau chân vịt, rau cần, cải thảo, cá biển, trứng gà…

5. Suy dinh dưỡng, thấp còi do thiếu kẽm

Trẻ lười ăn lười uống, chậm phát triển chiều cao, thể chất và trí não, thường xuyên bị bệnh vặt/cảm lạnh, lâu lành vết thương…

6. Thiếu Omega-3, 6, 9

Omega 3, 6, 9 là một trong các acid béo cần thiết giúp hình thành các noron thần kinh, chúng giúp hỗ trợ quá trình hoạt động của não bộ, rất cần thiết cho sự phát triển thần kinh và thị lực. Các acid béo Omega 3, 6, 9 có nhiều trong dầu oliu, dầu cá, tảo biển, tảo biển…

7. Giảm sức đề kháng do thiếu vitamin C

Thiếu vitamin C khiến cơ thể dễ bị chảy máu chân răng, người thường xuyên bị nhiệt, đầu lưỡi có những vết nứt sâu, dễ bị mệt mỏi, uể oải…

8. Thiếu vitamin B1 và B2

Thiếu vitamin B1 và B2 khiến hệ tiêu hóa kém, người hay bị sưng/phù nề, xuất hiện nấm kẽ chân, mọc mụn quanh miệng, trẻ biếng ăn,…

Biếng ăn dấu hiệu thiếu vi chất

Biếng ăn là một trong những dấu hiệu cho thấy cần bổ sung vi chất cho trẻ.

TS.BS. Phạm Thị Thu Hương nhấn mạnh, các vi chất dinh dưỡng tham gia vào hầu hết các quá trình, hoạt động của cơ thể. Và mặc dù cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ các vi chất dinh dưỡng nhưng nếu không bổ sung vi chất đầy đủ và kịp thời trong các giai đoạn phát triển sẽ dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Tuy nhiên ngược lại, nếu bổ sung dư thừa các vi chất cũng sinh ra nhiều bệnh như sỏi thận, suy thận, rối loạn tiêu hóa, thấp lùn…

Bảng dưới đây là bảng tóm tắt những vấn đề sức khỏe có thể gặp phải nếu cơ thể thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng, ai cũng cần biết để có cách phòng tránh:

Những bệnh do thiếu vi chất dinh dưỡng Loại vi chất dinh dưỡng cơ thể thiếu
Bướu cổ Thiếu i-ốt
Suy dinh dưỡng, thấp còi, khó ngủ Thiếu kẽm
Còi xương, loãng xương Thiếu canxi và vitamin D
Thiếu máu dinh dưỡng Thiếu sắt
Xuất huyết não, màng não Thiếu vitamin K
Khô mắt, quáng gà, nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa Thiếu vitamin A
Bị phù, viêm dây thần kinh, suy tim Thiếu vitamin B1
Mắc các bệnh răng miệng Thiếu fluor

Trên là một số biểu hiện thường thấy do thiếu vi chất dinh dưỡng gây nên, theo đó, nếu thấy cơ thể có những dấu hiệu nêu trên, bạn cần lưu ý và tốt nhất hãy đến các cơ sở y tế để được bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm và có biện pháp xử trí kịp thời, tránh ảnh hưởng đến sự tăng trưởng về sau.

Làm gì để phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng?

Là những vi chất mang tính “sống còn” của cơ thể, TS.BS. Phạm Thị Thu Hương nhấn mạnh, phòng bệnh hơn chữa bệnh, để ngăn ngừa thiếu hụt vi chất dinh dưỡng ở trẻ, bố mẹ nên: (3, 4)

  • Từ giai đoạn bào thai: Mẹ bầu nên ăn uống đầy đủ 4 nhóm dưỡng chất (chất đạm, chất béo, chất bột đường, vitamin & khoáng chất), nên bổ sung viên sắt và axit folic (theo chỉ định của bác sĩ) trong suốt thai kỳ để phòng tránh thiếu máu dinh dưỡng.
  • Sau sinh 1 giờ: Nên cho trẻ bú ngay trong vòng 1 giờ đầu sau sinh để giúp trẻ tăng cường sức đề kháng phòng tránh bệnh tật. Trong sữa non, hàm lượng vitamin A rất cao.
  • Trong 6 tháng đầu: Nên cho trẻ bú hoàn toàn sữa mẹ để bổ sung vi chất cho trẻ. Bên cạnh đó, mẹ cũng cần thực hiện chế độ ăn khoa học, cân bằng để cung cấp nguồn sữa chất lượng cho con.
  • Sau 6 tháng: Khi trẻ bắt đầu ăn dặm, ngoài sữa, mẹ nên thực hiện các bữa ăn cho trẻ với đa dạng, phối hợp nhiều loại thực phẩm, đầy đủ các nhóm chất cũng như thay đổi món thường xuyên.

Sữa mẹ bổ sung vi chất cho trẻ sơ sinh

Với trẻ đã ăn dặm, cho bú sữa mẹ cũng là nguồn bổ sung vi chất, đa vi chất cho trẻ tuyệt vời

Cuối cùng, hưởng ứng ngày “Ngày vi chất dinh dưỡng”, bố mẹ nên cho trẻ tham gia các chương trình quốc gia Phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng như chương trình Phòng chống thiếu vitamin A, chương trình Phòng chống thiếu máu thiếu sắt, … để bổ sung vi chất cho trẻ hay đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ đầy đủ

Thừa vi chất dinh dưỡng có nguy hiểm không?

Xu hướng của các bà mẹ hiện nay là bổ sung vi chất cho con từ giai đoạn bào thai. Mẹ mang thai sẽ được bổ sung nhiều thực phẩm chức năng chống nôn trớ, chống nghén, kháng thể, còn em bé vừa ra đời bên cạnh việc bú mẹ cũng dùng thêm nhiều loại vi chất. Điều này hoàn toàn trái ngược với hướng dẫn của các bác sĩ là trong 6 tháng đầu đời, bé chỉ cần bú mẹ là đủ nhu cầu dinh dưỡng, không cần bổ sung thêm bất kì thực phẩm nào khác kể cả nước lọc.

Nếu cha mẹ bổ sung vitamin mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ, có những vitamin tan trong nước và đào thải ra ngoài, việc này chỉ làm tiêu hao chi phí của bố mẹ mà lại không mang lại hiệu quả về sức khỏe của bé. Trong trường hợp vitamin bị thừa là loại tan trong mỡ, thì sẽ không đào thải mà cứ tồn dư trong cơ thể, lâu dài sẽ ảnh hưởng sức khỏe của trẻ.

Vì vậy cha mẹ cần định lượng chính xác nhu cầu dinh dưỡng và các vi chất qua bữa ăn hằng ngày của bé. Trường hợp bữa ăn hằng ngày không cung cấp đủ năng lượng cũng như chất dinh dưỡng, cha mẹ hãy hỏi ý kiến các chuyên gia dinh dưỡng để bổ sung đúng và đủ cho trẻ, hoàn toàn không nên tùy tiện mua vitamin và các loại vi chất cho trẻ dùng.

Làm sao để biết cơ thể đang thiếu hay thừa vi chất?

Theo TS.BS. Phạm Thị Thu Hương, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thiếu hụt vi chất dinh dưỡng ở trẻ là do chế độ ăn uống hàng ngày chưa khoa học, không đủ đáp ứng các nhu cầu vitamin và khoáng chất cơ thể cần. Trong khi đó, vi chất dinh dưỡng giúp quá trình hấp thu, chuyển hóa các chất trong cơ thể trẻ diễn ra tốt hơn, từ đó giúp trẻ phát triển khỏe mạnh và toàn diện.

Thông thường, trước khi xuất hiện các dấu hiệu rõ ràng cảnh báo tình trạng thiếu hoặc thừa vi chất dinh dưỡng thì sự thiếu hụt vi chất đã âm thầm diễn ra từ rất lâu trong cơ thể trẻ, rất khó nhận biết.

Tuy nhiên, hiện nay, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật thì việc phát hiện sớm trẻ thiếu hụt vi chất đã rất dễ dàng. Ví dụ, hệ thống máy sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò khối phổ 2 lần UPLC-MS/MS mà Hệ thống Phòng khám Dinh dưỡng Nutrihome trang bị, có khả năng định lượng nồng độ vi chất ở mức thấp nhất (nanogram/ml), hỗ trợ các chuyên gia, bác sĩ dinh dưỡng chẩn đoán sớm và chính xác tình trạng thiếu/thừa vi chất ở trẻ em và cả người lớn.

Máy xét nghiệm vi chất hiện đại tại phòng khám Nutrihome

Máy xét nghiệm vi chất hiện đại tại phòng khám Nutrihome

Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ cho bố mẹ biết rõ về tình trạng thừa/thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ, thừa/thiếu bao nhiêu, ít hay nhiều… từ đó đưa ra phác đồ điều trị, bổ sung vi chất cho trẻ phù hợp bằng thực đơn ăn uống được thiết kế dựa trên sở thích của trẻ theo ngày, tuần, tháng. Đồng thời, các chuyên gia Nutrihome còn hướng dẫn trẻ các bài tập vận động để hỗ trợ trẻ hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn.

Do đó, để đảm bảo trẻ phát triển toàn diện và khỏe mạnh, ngoài quan sát các dấu hiệu trên cơ thể, định kỳ 6 tháng/lần bố mẹ nên đưa trẻ đi xét nghiệm vi chất dinh dưỡng. Đây là một trong những loại xét nghiệm quan trọng và cần thiết đối với sự phát triển của trẻ.

Vì sao nên chọn dịch vụ xét nghiệm vi chất của Nutrihome?

  • Xét nghiệm vi chất cho trẻ em được xây dựng dựa trên sự tham vấn chuyên môn của đội ngũ bác sĩ nhi khoa và bác sĩ dinh dưỡng giàu kinh nghiệm tại Nutrihome.
  • Đội ngũ kỹ thuật viên có tay nghề cao, thao tác nhẹ nhàng, không gây đau cho trẻ trong quá trình lấy máu.
  • Bảo quản mẫu sau khi lấy an toàn, chuyên nghiệp.
  • Hệ thống máy móc xét nghiệm hiện đại, được nhập khẩu từ Mỹ, đảm bảo kết quả chính xác.
  • Thủ tục đăng ký đơn giản, nhanh gọn, tiện lợi.
  • Trả kết quả xét nghiệm vi chất tận nơi hoặc qua hình thức online theo yêu cầu của khách hàng.
  • Kết quả được lưu lại bằng phần mềm quản lý bệnh án điện tử, giúp cha mẹ thuận tiện theo dõi.
  • Khám online và tư vấn bởi các bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm hàng đầu trong ngành.

Thiếu vi chất dinh dưỡng gây “suy dinh dưỡng” tiềm ẩn mà ít ai chú ý đến. Cơ thể chúng ta không thể tự sản xuất đủ lượng cơ thể cần của gần 30 loại vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Sự thiếu hụt vitamin và khoáng chất có thể dẫn đến các bệnh về mắt, còi xương, thiếu máu, bướu cổ, suy dinh dưỡng, thấp còi, và một số bệnh lý nguy hiểm khác như bệnh tim, tiểu đường type 2, ung thư và loãng xương. Và cách tốt nhất để phòng ngừa thiếu vi chất là từ một chế độ ăn uống đầy đủ, với nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và nguồn protein nạc, cùng với chất béo lành mạnh thay vì viên uống bổ sung.

Đánh giá bài viết
10:35 15/11/2022